Niam să oh mi

Đang kết nối với già làng...

Câu chuyện sính lễ của Kòn Cau

Câu chuyện sính lễ của Kòn Cau

Chia sẻ
Đọc

Có những tập tục nếu chỉ nhìn bằng đôi mắt của hôm nay, người ta rất dễ phán xét. Nhưng nếu chịu ngồi xuống bên bếp lửa cũ, lắng nghe tiếng kể của cha ông vọng về từ những mùa rừng xa thẳm, ta sẽ hiểu rằng đằng sau mỗi tập tục đều là một câu chuyện dài của nước mắt, của sự sinh tồn và của những lựa chọn đầy đau đớn mà tổ tiên đã từng phải thực hiện để giữ lấy sự sống cho con cháu mình.

Tục nhà gái mang sính lễ lớn để cưới chồng của người K’Ho cũng là một câu chuyện như thế.

Ngày nay, nhiều người nhìn vào những lễ vật nặng nề trong hôn nhân rồi tự hỏi: vì sao một cuộc nên duyên lại phải gắn với nhiều của cải đến vậy? Vì sao có những gia đình phải chắt chiu, vay mượn, thậm chí mang nợ chỉ để lo chuyện cưới hỏi cho con gái? Những câu hỏi ấy không phải không có lý. Nhưng muốn hiểu tận gốc, ta phải quay về những ngày tháng xa xưa, khi núi rừng Tây Nguyên còn chất chứa nhiều biến động mà hậu thế hôm nay ít người còn nhớ đến.

Người K’Ho và người Mạ vốn là những cộng đồng có nhiều nét gần gũi với nhau. Ngôn ngữ gần nhau, phong tục gần nhau, cách sống giữa đại ngàn cũng có nhiều điểm tương đồng. Thế nhưng theo dòng thời gian, người Mạ vẫn giữ đậm nét phụ hệ, còn người K’Ho lại đi sâu vào con đường mẫu hệ. Sự khác biệt ấy không phải tự nhiên mà có.

Trong những thế kỷ đầy biến động của vùng đất miền Trung và Tây Nguyên, nhiều cộng đồng trên núi phải đối diện với những cuộc bắt bớ, cưỡng bách lao dịch và chiến tranh triền miên từ các thế lực mạnh hơn nơi đồng bằng. Những người đàn ông khỏe mạnh thường là những người đầu tiên bị đưa đi. Có người không bao giờ trở về. Có người trở về trong thân xác kiệt quệ. Có những buôn làng dần trở nên vắng bóng trai tráng.

Khi đó, người phụ nữ không còn sự lựa chọn nào khác ngoài việc đứng lên gánh lấy trách nhiệm giữ gìn gia đình và dòng họ. Họ chăm lo đất đai, bảo vệ con cái, duy trì nòi giống và giữ cho ngọn lửa trong mỗi ngôi nhà không tắt. Dần dần, vai trò ấy trở thành nền tảng của đời sống cộng đồng. Mẫu hệ không chỉ là một cách tổ chức xã hội; nó còn là ký ức của một thời gian khó, là dấu tích của những người mẹ đã cưu mang cả một dân tộc đi qua những năm tháng hiểm nghèo.

Khi đàn ông trở nên hiếm hoi trong buôn làng, việc có được một người chồng, một người rể không còn đơn thuần là chuyện riêng của hai người trẻ. Đó còn là chuyện của gia đình, của dòng họ, của sức lao động và sự tiếp nối đời sống cộng đồng. Bởi vậy, những lễ vật mà nhà gái mang đến ban đầu có thể được hiểu như một sự đền đáp cho gia đình đã nuôi dưỡng người con trai ấy trưởng thành. Nó là cách cộng đồng cân bằng những mất mát giữa các dòng họ trong một thời kỳ đầy thiếu thốn.

Theo năm tháng, điều từng là giải pháp cho hoàn cảnh đặc biệt của lịch sử dần trở thành tập tục. Tập tục rồi trở thành quy định. Quy định rồi trở thành áp lực. Và đến một lúc nào đó, nhiều người không còn nhớ rõ vì sao cha ông mình đã làm như vậy nữa.

Có lẽ điều đáng suy nghĩ nhất nằm ở chỗ đó.

Tổ tiên lập nên những quy ước ấy để bảo vệ sự sống. Nhưng nếu một tập tục từng sinh ra để giữ gìn con người mà nay lại khiến con người khổ sở, thì chúng ta cần đủ can đảm để nhìn lại.

Trong những ghi chép và suy tư của nhiều nhà truyền giáo từng sống lâu năm giữa cộng đồng K’Ho, người ta không thấy sự phủ nhận hay khinh thường văn hóa bản địa. Trái lại, họ nhận ra nơi đó rất nhiều điều tốt đẹp. Họ thấy sự hy sinh của người phụ nữ. Họ thấy tinh thần gắn bó với gia đình và cộng đồng. Họ thấy lòng biết ơn đối với tổ tiên. Họ thấy những giá trị quý báu như những hạt giống tốt đã được gieo sẵn trong tâm hồn dân tộc từ bao đời.

Nhưng họ cũng nhận ra rằng mọi giá trị văn hóa đều cần được thanh luyện để ngày càng trở nên nhân bản hơn.

Một cô gái không nên phải lỡ duyên chỉ vì gia đình nghèo. Một đôi trẻ không nên bước vào hôn nhân bằng những món nợ kéo dài nhiều năm. Cha mẹ không nên bán đất, bán rẫy chỉ để hoàn thành những yêu cầu vượt quá khả năng của mình. Tình yêu không nên bị cân đong bằng số lượng tài sản phải trao đổi.

Điều đáng quý nhất trong lễ cưới không phải là bao nhiêu con trâu, bao nhiêu chiếc ché hay bao nhiêu lượng vàng. Điều đáng quý nhất là hai con người tự nguyện trao cuộc đời cho nhau, là hai gia đình mở rộng vòng tay đón nhận nhau, là lời chúc phúc của tổ tiên dành cho thế hệ kế tiếp.

Văn hóa chưa bao giờ là một tảng đá bất động. Văn hóa giống như một dòng suối chảy giữa đại ngàn. Nó giữ nguyên nguồn cội nhưng luôn biết tìm lối đi mới để nuôi sống những cánh rừng đang lớn lên quanh mình.

Bởi vậy, nếu ngày nay người K’Ho suy nghĩ về việc giảm bớt gánh nặng sính lễ, đưa lễ cưới trở về với ý nghĩa tượng trưng của lòng biết ơn và sự kính trọng cha mẹ, thì đó không phải là đánh mất bản sắc. Trái lại, đó chính là cách làm cho bản sắc ấy tiếp tục sống mạnh mẽ trong một thời đại mới.

Tổ tiên ngày xưa đã thay đổi để tồn tại.

Con cháu hôm nay cũng cần biết thay đổi để yêu thương nhau nhiều hơn.

Bởi suy cho cùng, điều mà ông bà muốn để lại cho hậu thế không phải là những gánh nặng vật chất, mà là sự sống, là hạnh phúc và là tương lai của những đứa con đang tiếp tục bước đi trên mảnh đất của dân tộc mình.


Chia sẻ

Bình luận

0
Chưa có bình luận.

Các bài viết khác

Đang tải bài viết...

Sách văn hóa bản xứ

Sách văn hóa bản xứ

Đang nạp danh mục sách...

Đang tải sách...

Tin Công giáo mới nhất

Đang tải tin mới...

    Video mới nhất

    Danh sách video YouTube

    Mở YouTube

    Đang tải video...

    Danh sách phát YouTube
    Danh sách chờ phát Đang tải...
      Audio

      Đang kết nối dữ liệu...

      Đang lấy danh sách audio từ Archive.org

        Khám phá truyện kể thế giới

        Mở YouTube
        Đang tải danh sách video...