Trong cõi Đại Ngàn, nơi núi rừng hùng vĩ ôm ấp những ký ức ngàn đời, con người đã từ thuở hồng hoang mang trong mình một tiếng gọi thiêng liêng, một khát vọng vượt lên trên thực tại hữu hạn để chạm đến cái Vô Biên. Tiếng gọi ấy, khát vọng ấy, đã hóa thành những lời cầu nguyện, những lễ vật dâng hiến, những nghi thức tế tự, khắc ghi sâu đậm vào tâm hồn và đời sống của các tộc người bản xứ Tây Nguyên, như một dấu chỉ không thể chối cãi về bản chất hữu thể có tôn giáo của nhân loại.
Từ những thập niên đầu thế kỷ XX, khi những bước chân của các học giả Pháp lần đầu tiên chạm đến vùng đất cao nguyên huyền bí này, họ đã kinh ngạc trước sự phong phú và sâu sắc của đời sống tâm linh nơi đây. Những nhà nhân học, dân tộc học tiên phong như Georges Condominas, Jacques Dournes, Jean Boulbet, và nhiều người khác, đã dành trọn cuộc đời để lắng nghe, quan sát và ghi chép lại những vũ điệu thiêng, những lời khấn nguyện cổ xưa, những lễ hội rộn ràng mà trong đó, con người và thần linh giao hòa.
Hãy lắng nghe lời kể của Condominas, người đã sống giữa tộc người Mnông Gar ở Sar Luk, như một người con của buôn làng. Ông đã chứng kiến những lễ tế sri – lễ cúng lúa, nơi những hạt gạo đầu mùa được dâng lên các thần linh, cầu mong một vụ mùa bội thu, no ấm. Không chỉ là hành động nông nghiệp đơn thuần, lễ sri là một cuộc đối thoại sâu sắc giữa con người và thế giới siêu nhiên, nơi sự sống của cộng đồng được đặt dưới sự che chở của các yang (thần linh). Mỗi hạt lúa, mỗi giọt rượu cần, mỗi tiếng chiêng ngân vang đều là một lời thỉnh cầu, một sự tạ ơn, một sự xác tín rằng con người không đơn độc trong cuộc mưu sinh, mà luôn có sự hiện diện của những đấng thiêng liêng dõi theo và ban phước lành.
Jacques Dournes, với những nghiên cứu sâu sắc về tộc người Jrai và Bahnar, đã mở ra một cánh cửa khác vào vũ trụ quan Tây Nguyên. Ông chỉ ra rằng, đối với các tộc người bản xứ, thế giới không chỉ là những gì mắt thấy tai nghe, mà còn là một không gian đa chiều, nơi các yang ngự trị khắp nơi: trong đá, trong cây, trong sông suối, trên đỉnh núi, và cả trong mỗi ngôi nhà rông. Những lễ tế pơ thi (bỏ mả) của người Jrai không chỉ là nghi thức tiễn đưa người chết về thế giới bên kia, mà còn là một cuộc tái khẳng định mối liên hệ vĩnh cửu giữa người sống và tổ tiên, giữa trần gian và cõi âm. Qua những lễ vật, những lời khấn, những điệu múa, con người không chỉ bày tỏ lòng thành kính mà còn tìm kiếm sự bình an, sự che chở và sự dẫn dắt từ những linh hồn đã khuất, những đấng thiêng liêng đã trở về với cội nguồn. Đây là một minh chứng hùng hồn cho niềm tin vào sự tiếp nối của sự sống, vào một trật tự vũ trụ mà con người là một phần không thể tách rời.
Jean Boulbet, một nhà thám hiểm và dân tộc học khác, đã ghi lại những nghi lễ phức tạp của tộc người Mạ, đặc biệt là những lễ cúng liên quan đến vòng đời con người và các sự kiện quan trọng của buôn làng. Ông nhận thấy rằng, từ khi sinh ra cho đến khi về với đất mẹ, mỗi cá nhân đều được bao bọc bởi một mạng lưới dày đặc các nghi lễ, từ lễ đặt tên, lễ trưởng thành, lễ cưới hỏi cho đến lễ tang. Mỗi nghi lễ đều là một lời cầu nguyện, một sự dâng hiến để cầu xin sự phù hộ, xua đuổi tà ma, và duy trì sự hài hòa giữa con người, cộng đồng và thế giới siêu nhiên. Những hành động tế lễ này không phải là sự mê tín mù quáng, mà là biểu hiện của một thế giới quan sâu sắc, nơi mọi sự kiện trong đời sống đều mang một ý nghĩa thiêng liêng, được kết nối với một trật tự vũ trụ rộng lớn hơn.
Những nghiên cứu của các học giả Pháp đã cho thấy rằng, hành vi "cầu thần tế lễ" không phải là một hiện tượng ngẫu nhiên hay một sự phát minh của một nền văn hóa cụ thể, mà là một biểu hiện phổ quát của bản chất con người. Nó là tiếng vọng của một nhu cầu nội tại, một sự thôi thúc bẩm sinh để tìm kiếm ý nghĩa, để kết nối với một cái gì đó lớn lao hơn chính mình. Con người, trong sâu thẳm, là một hữu thể có tôn giáo, luôn hướng về cái thiêng, luôn tìm kiếm sự siêu việt.
Những lời cầu nguyện vang vọng trong rừng sâu, những tiếng chiêng trống rền vang trong đêm hội, những lễ vật được dâng lên với tất cả lòng thành kính, tất cả đều là những dấu chỉ hùng hồn. Chúng kể lại câu chuyện về một nhân loại không ngừng tìm kiếm, không ngừng hy vọng, không ngừng tin tưởng vào một thế giới vô hình nhưng đầy quyền năng. Qua những nghi lễ ấy, con người không chỉ thể hiện niềm tin mà còn kiến tạo nên bản sắc, củng cố cộng đồng, và duy trì một trật tự vũ trụ mà họ tin tưởng. Đó là một bản sử thi vĩ đại về hành trình tâm linh của con người, được viết nên bằng chính cuộc đời và niềm tin của các tộc người bản xứ Tây Nguyên, và được ghi lại bởi những học giả đã dành cả trái tim để lắng nghe tiếng nói của Đại Ngàn.
Tài liệu tham khảo:
1. Condominas, Georges. L'Exotique est quotidien: Sar Luk, Vietnam central. Paris: Plon, 1965. (Tái bản và dịch sang tiếng Việt với tên Không gian Mnông Gar: Xã hội và tôn giáo của người Mnông Gar ở miền Trung Việt Nam).
2. Dournes, Jacques. Forêts d'ébène: Récits jörai. Paris: Sudestasie, 1980. (Và các công trình khác về Jrai và Bahnar).
3. Boulbet, Jean. Pays des Maa': Domaine des génies Lat du Coq. Paris: École Française d'Extrême-Orient, 1979.

Bình luận
0