Từ thuở con người bắt đầu biết ngước mắt nhìn lên bầu trời, biết kinh ngạc trước núi rừng, sông suối, sự sống và cái chết, một câu hỏi lớn đã âm thầm hiện diện trong tâm thức nhân loại: tất cả những gì đang hiện hữu từ đâu mà có, và đâu là Cội Nguồn sau cùng của sự sống? Trước khi có những hệ thống triết học, thần học hay tôn giáo được trình bày bằng sách vở, con người đã tìm kiếm câu trả lời bằng chính kinh nghiệm sống của mình. Họ nhìn vào thiên nhiên, lắng nghe tiếng sấm, nhìn dòng nước chảy, chứng kiến hạt giống nảy mầm và con người sinh ra rồi qua đời. Từ những kinh nghiệm ấy hình thành một cảm thức tôn giáo tự nhiên, một niềm tin cổ truyền về một thực tại vượt lên trên con người và thế giới hữu hình.
Trong không gian đại ngàn, cảm thức ấy cũng được lưu giữ trong ký ức và đời sống tinh thần của Kòn Cau. Qua nhiều thế hệ, những câu chuyện, lời kể, lời khấn và những điệu ngâm truyền đời đã lưu giữ cách mà tổ tiên nhìn nhận về nguồn gốc của trời đất, con người và sự sống. Những bậc cao niên trong cộng đồng, qua lời truyền khẩu, đã gìn giữ một thế giới quan trong đó phía sau vạn vật hữu hình là một thực tại thiêng liêng vượt trên con người.
Một trong những lời truyền khẩu đặc biệt ấy được lưu giữ qua điệu ngâm Ñdri ñdring:
“Ñcau mơ crăp sơmwăr klàng in? Ñcau mơ tơrơt tơnò klàng in? Ñcau mơ lơh trơnwăñ? Ñcau mơ twăñ ù twăñ tiơh? Ñcau mơ sơklăc ù-tiơh? Ñcau mơ pơdiơng năhriơ?”
Có thể chuyển nghĩa theo cách hiểu được truyền lại là: “Ai mà đã sắp đặt mỏ miệng cho diều hâu? Ai mà đã cắm cài lông lá cho diều hâu? Ai mà đã làm ra thừng chão? Ai mà đã cột đất buộc đồi? Ai mà đã nắn nặn đất đai? Ai mà đã tạo thành lãnh thổ?”
Những câu hỏi ấy trước hết phải được hiểu trong chính bối cảnh của một nền văn hóa truyền khẩu. Đây không phải là một bản tuyên tín Kitô giáo theo nghĩa thần học chặt chẽ, bởi vào thời điểm những lời ấy được hình thành, cộng đồng chưa có Kinh Thánh và chưa tiếp nhận Mặc Khải Kitô giáo theo cách Giáo hội hiểu ngày nay. Đúng hơn, đó là tiếng vọng của một cảm thức tôn giáo cổ truyền, trong đó con người đứng trước sự kỳ vĩ của thế giới và nhận ra rằng phía sau những gì mình nhìn thấy có một Cội Nguồn vượt quá khả năng của con người.
Chính ở đây cần phân biệt thật rõ giữa “niềm tin cổ truyền” và “Đức Tin.” Niềm tin cổ truyền của một tộc người có thể phát sinh từ kinh nghiệm sống, từ việc quan sát thiên nhiên, từ ký ức của tổ tiên, từ những câu chuyện truyền đời và từ cảm thức rằng con người không phải là thực tại tối hậu của vũ trụ. Đó là một sự hướng thượng tự nhiên của con người. Nhưng Đức Tin Kitô giáo không đơn thuần là kết quả của việc con người suy luận về Thiên Chúa. Đức Tin đáp lại một sáng kiến đi trước của chính Thiên Chúa: Thiên Chúa tự tỏ mình cho con người. Nói cách khác, niềm tin cổ truyền là một sự tìm kiếm và cảm nhận của con người trước mầu nhiệm hiện hữu, còn Đức Tin là lời đáp của con người trước Mặc Khải của Thiên Chúa.
Sự phân biệt này rất quan trọng khi chúng ta tìm hiểu hình ảnh Đấng Tối Cao trong văn hóa Kòn Cau. Không nên vội vàng tuyên bố rằng cảm thức về Đấng Ndu trong truyền thống Kòn Cau chính là niềm tin Kitô giáo về Thiên Chúa. Làm như vậy sẽ xóa nhòa khoảng cách căn bản giữa cảm thức tôn giáo tự nhiên và Mặc Khải. Điều có thể nói một cách thận trọng hơn là trong truyền thống Kòn Cau có một cảm thức sâu sắc về một Đấng Tối Cao, một Cội Nguồn vượt trên các sức mạnh tự nhiên và vượt trên thế giới hữu hình. Cảm thức ấy có thể trở thành một điểm gặp gỡ để con người đón nhận Mặc Khải, nhưng chỉ khi được soi sáng, phân định và thanh luyện trong ánh sáng của Lời Chúa.
Theo lời truyền khẩu được lưu giữ trong cộng đồng, Đấng Tối Cao ấy được gọi bằng những danh xưng như Đấng Ndu, Yàng. Trong cách hiểu của truyền thống này, Ngài được đặt ở vị trí vượt trên các lực lượng thần linh gắn với tự nhiên. Điều đáng chú ý là tổ tiên Kòn Cau không diễn tả Đấng Tối Cao bằng một hình tượng vật chất cụ thể. Không có một hình hài cố định nào có thể dùng để mô phỏng Ngài. Chính đặc điểm ấy cho thấy một trực cảm tôn giáo đáng chú ý: thực tại tối cao không dễ bị đồng nhất với một vật thể, một pho tượng hay một hình ảnh hữu hạn.
Tuy nhiên, cũng cần thận trọng khi sử dụng những thuật ngữ thần học Kitô giáo như “Đấng Tạo Hóa,” “Đấng Tuyệt Đối,” “Ngôi Vị” hay “Thiên Chúa duy nhất” để mô tả trực tiếp Đấng Ndu. Những từ ngữ ấy có thể giúp người Kitô hữu diễn đạt và đối chiếu, nhưng không được phép làm mất đi sự khác biệt giữa khái niệm bản địa và nội dung Mặc Khải Kitô giáo. Một cộng đồng có thể có một cảm thức rất sâu sắc về một Đấng Tối Cao mà chưa vì thế đã có khái niệm thần học đầy đủ về Thiên Chúa như Giáo hội tuyên xưng.
Trong thế giới quan Kòn Cau, bên cạnh Đấng Ndu còn có những lực lượng thần linh được gọi chung là Yàng. Các cách gọi truyền thống có thể bao gồm Yàng Măt Tơngăi, Yàng Ù, Yàng Bơnơm, Yàng Dà, Yàng Kòi và những lực lượng được cộng đồng nhìn nhận theo hướng đối nghịch hoặc gây hại như Cà. Chính sự phân biệt này cho thấy trong tâm thức cổ truyền có một trật tự giữa Cội Nguồn tối cao và những lực lượng thiêng liêng liên quan đến tự nhiên cũng như đời sống con người.
Nhưng một lần nữa, cần tránh đồng nhất hệ thống thần linh bản địa với hệ thống giáo lý Kitô giáo. Giáo hội không tuyên xưng một thế giới gồm nhiều vị thần cai quản từng lĩnh vực của tự nhiên. Đức Tin Kitô giáo tuyên xưng một Thiên Chúa duy nhất, Đấng là Đấng Tạo Hóa của trời đất và muôn vật. Vì thế, khi đối thoại với truyền thống Kòn Cau, điều cần làm không phải là lấy các khái niệm Công giáo áp đặt lên mọi từ ngữ bản địa, mà là nhận ra những điểm tương hợp, đồng thời phân định những điểm khác biệt.
Trong chiều sâu của văn hóa Kòn Cau, con người được nhìn nhận như một hữu thể có nguồn gốc và có mối tương quan với thế giới thiêng (hữu thể có tôn giáo, GLHTCG số 44). Những truyền thống kể về việc con người được tạo nên từ đất, được ban sự sống và linh hồn, rồi được đặt vào thế giới này cho thấy một trực cảm rằng con người không tự mình là nguồn gốc của chính mình. Sự sống là một ân ban vượt quá quyền kiểm soát hoàn toàn của con người.
Cảm thức ấy cũng xuất hiện trong cách cộng đồng nhìn nhận các quy tắc đạo đức và luật tục. Luật tục không chỉ là những quy định để tổ chức đời sống xã hội, mà còn gắn với ý thức về trật tự, sự công bằng, trách nhiệm đối với gia đình, cộng đồng và những gì thiêng liêng. Khi một người làm điều sai trái, hành vi ấy không chỉ gây tổn thương cho người khác mà còn làm tổn thương sự hài hòa của cộng đồng và trật tự thiêng mà cộng đồng tin tưởng.
Đây chính là một điểm rất đáng chú ý khi nhìn từ góc độ tôn giáo. Con người ở nhiều nền văn hóa cổ truyền không chỉ hỏi “Điều gì có lợi cho tôi?” mà còn hỏi “Điều gì là đúng?” “Điều gì làm mất sự hài hòa?” “Con người phải sống thế nào trước thế giới thiêng liêng?” Những câu hỏi đạo đức ấy cho thấy một khát vọng hướng về chân, thiện và công chính.
Tuy nhiên, cũng không nên vì nhận thấy những tương đồng đó mà kết luận rằng luật tục chính là Mười Điều Răn, hay niềm tin cổ truyền chính là Đức Tin Kitô giáo. Mười Điều Răn là một phần của lịch sử Mặc Khải mà Thiên Chúa ban cho dân Israel, ngang qua dân này mà đến với nhân loại. Còn luật tục Kòn Cau hình thành trong lịch sử, kinh nghiệm và đời sống của cộng đồng. Hai thực tại có thể có những điểm gặp gỡ về đạo đức, nhưng nguồn gốc và địa vị thần học của chúng không giống nhau.
Điểm này giúp chúng ta hiểu đúng hơn về hành trình từ niềm tin cổ truyền đến Đức Tin. Đây không phải là một bước nhảy đơn giản từ “tin thần linh” sang “tin Thiên Chúa.” Đó là một hành trình trong đó những gì con người đã cảm nhận bằng kinh nghiệm tự nhiên được đưa vào ánh sáng của Mặc Khải để được phân định, thanh luyện, hoàn thiện và quy hướng về chân lý trọn vẹn nơi Đức Kitô.
Trong lịch sử nhân loại, nhiều nền văn hóa cổ đại cũng từng đặt câu hỏi về Cội Nguồn. Người Lưỡng Hà, Ai Cập, Hy Lạp, Ấn Độ và Trung Hoa cổ đại đều hình thành những cách diễn đạt khác nhau về nguồn gốc vũ trụ, trật tự đạo đức và thực tại tối hậu. Những truyền thống ấy cho thấy một điều phổ quát: con người không dễ bằng lòng với việc chỉ biết thế giới đang tồn tại; con người luôn tìm kiếm lời giải thích về tại sao thế giới tồn tại và đâu là nền tảng cuối cùng của sự sống.
Khi đặt cảm thức về Đấng Tối Cao của Kòn Cau bên cạnh những truyền thống ấy, chúng ta có thể nhận ra những nét riêng của từng nền văn hóa. Tuy nhiên, việc so sánh cần được thực hiện với sự thận trọng, bởi các hệ thống tôn giáo cổ đại rất phức tạp và không thể chỉ được quy giản thành một vài đặc điểm. Mục đích của việc đối chiếu không phải để tuyên bố rằng một truyền thống cổ truyền “đã có sẵn” toàn bộ chân lý Kitô giáo, mà để nhận ra những câu hỏi phổ quát của con người về Cội Nguồn, sự sống, thiện ác và ý nghĩa của tồn tại.
Với Kinh Thánh, bước chuyển sang một bình diện khác bắt đầu từ Mặc Khải. Thiên Chúa không chỉ là đối tượng mà con người tìm kiếm bằng suy tư. Thiên Chúa chủ động bước vào lịch sử và tự tỏ mình. Trong trình thuật về ông Môsê, Thiên Chúa mạc khải danh Ngài: “Ta là Đấng Tự Hữu” (Ehyeh Asher Ehyeh) trong sách Xuất Hành 3,14. Đây là một biến cố thuộc lịch sử Mặc Khải của Israel, chứ không phải một kết luận mà con người tự mình đạt tới bằng quan sát thiên nhiên.
Từ đây, chúng ta có thể nhận ra một điểm gặp gỡ rất quan trọng nhưng cũng phải giữ đúng ranh giới. Khi tổ tiên Kòn Cau đặt câu hỏi “Ai đã tạo thành đất đai?” “Ai đã cột đất buộc đồi?” “Ai đã tạo thành lãnh thổ?” họ đang đặt câu hỏi về Cội Nguồn. Khi Kinh Thánh mặc khải Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa, Kinh Thánh không chỉ trả lời một câu hỏi triết học mà còn công bố một Mặc Khải: Thiên Chúa là Đấng chủ động đến với con người, thiết lập tương quan với con người và dẫn đưa con người vào lịch sử cứu độ.
Đây chính là nơi cần có “công đoạn” mà chúng ta không thể bỏ qua khi nói về việc chuyển từ niềm tin cổ truyền đến Đức Tin. Công đoạn ấy là sự phân định dưới ánh sáng của Mặc Khải. Những gì tốt đẹp, chân thật và hướng thiện trong truyền thống cổ truyền có thể trở thành một điểm chuẩn bị cho việc đón nhận Tin Mừng. Nhưng đồng thời, những yếu tố không phù hợp với Mặc Khải phải được thanh luyện. Những gì chỉ là hình ảnh, biểu tượng, tập tục hay cách giải thích tự nhiên của con người không thể mặc nhiên được nâng lên thành chân lý đức tin.
Công đồng Vatican II đã mở ra một nền tảng quan trọng cho cách tiếp cận này. Trong Nostra Aetate, Ad Gentes và Lumen Gentium, Giáo hội nhìn nhận rằng nơi các tộc người và các nền văn hóa có thể hiện diện những giá trị tôn giáo và đạo đức mà Kitô hữu phải biết trân trọng và đối thoại. Đặc biệt, sắc lệnh Ad Gentes sử dụng hình ảnh “hạt giống của Lời,” thường được diễn đạt bằng thuật ngữ Semina Verbi, để nói về những dấu vết của chân lý và những chuẩn bị Tin Mừng có thể được tìm thấy nơi các nền văn hóa.
Nhưng “hạt giống” không phải là “cây đã trưởng thành.” Đây là điểm cần được nhấn mạnh. Nếu nói niềm tin cổ truyền chính là Đức Tin Kitô giáo thì sẽ làm mất ý nghĩa của Mặc Khải và biến Tin Mừng thành một thứ vốn đã hoàn toàn có sẵn trong mọi nền văn hóa. Giáo hội không dạy như vậy. Trái lại, có thể nói rằng những giá trị chân thật trong văn hóa có thể trở thành những “hạt giống” hoặc những điểm chuẩn bị cho việc đón nhận Tin Mừng, nhưng Tin Mừng vẫn là một ân ban mới mẻ đến từ Thiên Chúa và đạt tới sự viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô.
Vì thế, nếu cảm thức về Đấng Ndu trong văn hóa Kòn Cau hướng con người về một Cội Nguồn tối cao, thì người Kitô hữu có thể nhìn thấy ở đó một điểm tiếp xúc để bắt đầu cuộc đối thoại. Nếu truyền thống Kòn Cau trân trọng cái thiêng, đề cao sự sống, coi trọng công bằng, cộng đồng và trách nhiệm đạo đức, thì những giá trị ấy có thể trở thành mảnh đất thuận lợi để con người lắng nghe Tin Mừng. Nhưng từ đó đến Đức Tin vẫn còn một bước quan trọng: con người phải được nghe lời loan báo, được đón nhận Mặc Khải và tự do đáp lại Thiên Chúa trong Đức Tin.
Đức Giêsu Kitô chính là trung tâm của bước chuyển ấy. Kitô giáo không dừng lại ở việc khẳng định có một Đấng Tối Cao hay một Đấng Tạo Hóa. Đức Tin Kitô giáo tuyên xưng rằng Thiên Chúa đã tự tỏ mình cách trọn vẹn nơi Đức Giêsu Kitô, Ngôi Lời đã làm người. Vì thế, hành trình từ cảm thức về Cội Nguồn đến Đức Tin không kết thúc ở việc nhận ra một Đấng thần linh vô hình. Nó hướng đến việc gặp gỡ một Thiên Chúa tự mình đến với con người trong lịch sử.
Lời Đức Giêsu trong Tin Mừng theo thánh Mátthêu: “Anh em đừng tưởng Thầy đến để bãi bỏ Luật Môsê hoặc lời các ngôn sứ. Thầy đến không phải là để bãi bỏ, nhưng là để kiện toàn” (Mt 5,17), có thể giúp chúng ta hiểu nguyên tắc quan trọng này. Đức Kitô không đến để đơn giản xóa sạch mọi điều con người từng có trước khi Tin Mừng đến. Nhưng Người cũng không đến để xác nhận tất cả những gì con người đã tin. Người đến để kiện toàn, nghĩa là đưa con người và lịch sử về sự viên mãn của chân lý nơi chính Người.
Theo cách đó, việc trở về với nguồn cội Kòn Cau không nhất thiết phải là quay lưng với Đức Tin Kitô giáo. Ngược lại, đối với Kòn Cau đã đón nhận Tin Mừng, trở về nguồn cội có thể là hành trình tìm lại những câu hỏi sâu xa mà tổ tiên đã từng đặt ra: Ai là Đấng tạo thành đất đai? Ai là Cội Nguồn của sự sống? Con người từ đâu đến? Vì sao con người phải sống công chính? Con người phải hướng về đâu sau cuộc đời này?
Những câu hỏi ấy khi được đặt dưới ánh sáng Mặc Khải sẽ được mở ra một chân trời mới. Thiên Chúa mà con người tìm kiếm trong cảm thức tôn giáo không còn chỉ được nhận biết qua những dấu chỉ của thiên nhiên và truyền thống. Thiên Chúa tự tỏ mình trong lịch sử cứu độ. Và nơi Đức Giêsu Kitô, con người được mời gọi đi vào một tương quan mới với Thiên Chúa, không chỉ như với một quyền năng siêu nhiên, mà như với Đấng yêu thương, gọi con người vào sự sống và cứu độ.
Đây cũng là nơi cần nhìn nhận sự khác biệt giữa “cảm thức về thần linh” và “Đức Tin.” Một người có thể cảm nhận rằng có một thực tại thiêng liêng vượt trên mình mà chưa có Đức Tin Kitô giáo. Một cộng đồng có thể tin rằng thế giới có một Cội Nguồn thần linh mà chưa biết đến Mặc Khải Kinh Thánh. Nhưng khi Tin Mừng được loan báo và được con người đón nhận, Đức Tin không chỉ là việc thay tên gọi “Yàng” bằng tên gọi “Thiên Chúa.” Đức Tin là bước vào một tương quan mới với Thiên Chúa được mặc khải nơi Đức Kitô.
Bởi vậy, nếu muốn nói về một “cuộc gặp gỡ” giữa văn hóa Kòn Cau và Dân Chúa, thì cuộc gặp gỡ ấy phải được hiểu như một hành trình đối thoại và phân định. Không phải đem Đức Tin áp đặt lên văn hóa, cũng không phải nâng mọi yếu tố văn hóa lên ngang hàng với Mặc Khải. Đúng hơn, đó là hành trình để Tin Mừng đi vào một nền văn hóa cụ thể, nhận ra những hạt giống chân lý đã hiện diện trong đó, thanh luyện những gì chưa phù hợp với Tin Mừng, đồng thời để chính Tin Mừng làm cho những giá trị chân thật ấy được soi sáng và kiện toàn.
Trong hành trình ấy, ngôn ngữ và ký ức của Kòn Cau có một vai trò rất quan trọng. Nếu Kòn Cau chỉ được nghe Tin Mừng bằng những khái niệm xa lạ với đời sống văn hóa của mình, Tin Mừng có nguy cơ bị cảm nhận như một thực tại hoàn toàn ngoại lai. Nhưng nếu những câu hỏi sâu xa của tổ tiên được lắng nghe, nếu ngôn ngữ bản địa được trân trọng, nếu những giá trị chân thật của văn hóa được nhìn nhận, thì cuộc loan báo Tin Mừng có thể trở thành một cuộc đối thoại thực sự giữa Mặc Khải và văn hóa.
Đó cũng chính là ý nghĩa sâu xa của việc “trở về nguồn cội.” Trở về nguồn cội không có nghĩa là quay trở lại với mọi niềm tin cổ truyền như thể tất cả đều đã là chân lý hoàn hảo. Trở về nguồn cội là trở về với những câu hỏi căn bản của cha ông, trở về với ký ức về Cội Nguồn, trở về với những giá trị tốt đẹp mà cộng đồng đã gìn giữ, để rồi đưa tất cả những điều ấy vào một cuộc đối thoại với Mặc Khải.
Trong ánh sáng ấy, hình ảnh Đấng Ndu trong truyền thống Kòn Cau có thể trở thành một điểm khởi đầu quan trọng cho cuộc đối thoại thần học và văn hóa. Không phải vì có thể đồng nhất Đấng Ndu với Thiên Chúa theo nghĩa đầy đủ của Đức Tin Công giáo, nhưng vì trong cảm thức về Đấng Tối Cao ấy có một khát vọng hướng về Cội Nguồn vượt trên con người. Chính khát vọng ấy có thể mở lòng con người trước câu hỏi về Thiên Chúa và chuẩn bị cho việc lắng nghe lời loan báo Tin Mừng.
Khi Mặc Khải được đón nhận, những gì trước đây chỉ là cảm thức có thể được soi sáng bởi một chân lý mới. Điều mà tổ tiên chỉ có thể diễn tả bằng câu hỏi “Ai đã tạo thành đất đai?” thì Kinh Thánh công bố Thiên Chúa là Đấng Tạo Hóa. Điều mà con người chỉ cảm nhận như một thực tại thiêng liêng vô hình thì nơi Đức Kitô, Thiên Chúa tự tỏ mình trong lịch sử nhân loại. Điều mà truyền thống cổ truyền chỉ có thể hướng vọng bằng trực giác tôn giáo thì Đức Tin đưa vào một tương quan cứu độ cụ thể với Thiên Chúa.
Đó là lý do tại sao không nên nói rằng niềm tin cổ truyền và Đức Tin là một. Chúng có thể có những điểm tiếp xúc, có thể có những giá trị tương hợp và có thể cùng hướng con người về những câu hỏi căn bản của sự sống, nhưng chúng không đồng nhất. Niềm tin cổ truyền là một phần của kinh nghiệm tôn giáo tự nhiên của con người và cộng đồng; Đức Tin Kitô giáo bắt nguồn từ Mặc Khải của Thiên Chúa và được xây dựng trên việc con người đáp lại Mặc Khải ấy.
Giữa hai thực tại ấy có một con đường. Đó là con đường của loan báo Tin Mừng, đối thoại, phân định, thanh luyện, hội nhập văn hóa và kiện toàn. Giáo hội không cần phải xóa bỏ ký ức văn hóa của một tộc người để đưa tộc người ấy đến với Đức Kitô. Nhưng Giáo hội cũng không thể đơn giản gọi mọi niềm tin cổ truyền là Đức Tin. Điều cần thiết là giúp con người nhận ra đâu là những hạt giống của chân lý, đâu là những biểu tượng văn hóa, đâu là những yếu tố cần được thanh luyện và đâu là chân lý viên mãn mà chỉ Mặc Khải nơi Đức Kitô mới có thể trao ban.
Vì thế, hành trình trở về nguồn cội của Kòn Cau hôm nay có thể được hiểu như một hành trình đi từ ký ức đến Mặc Khải, từ cảm thức đến Đức Tin, từ câu hỏi của tổ tiên đến câu trả lời của Tin Mừng. Đó không phải là việc phủ nhận quá khứ, cũng không phải là việc biến quá khứ thành một thứ “Tin Mừng nguyên thủy.” Đó là việc nhận ra rằng trong lịch sử của một tộc người có thể đã tồn tại những khát vọng chân thật hướng về Cội Nguồn, và những khát vọng ấy cần được soi sáng bởi Đức Kitô.
Trong hành trình đó, Đức Giêsu Kitô không phải là một vị thần được đặt thêm vào bên cạnh những vị thần mà con người đã từng tin. Người là trung tâm của Mặc Khải Kitô giáo, là Ngôi Lời đã làm người, là Đấng nơi Người Thiên Chúa tự tỏ mình và mở ra con đường cứu độ. Chính vì thế, khi Kòn Cau bước từ niềm tin cổ truyền đến Đức Tin, điều thay đổi căn bản không chỉ là tên gọi của Đấng mình tôn kính, mà là toàn bộ tương quan của con người với Thiên Chúa.
Nếu ngày xưa tổ tiên Kòn Cau đứng giữa đại ngàn và hỏi ai đã tạo thành đất đai, ai đã cột đất buộc đồi, ai đã sắp đặt muôn vật, thì hôm nay những câu hỏi ấy có thể tiếp tục vang lên, nhưng trong một chân trời mới của Mặc Khải. Tin Mừng trả lời rằng Cội Nguồn của mọi sự không phải là một sức mạnh vô danh, nhưng là Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa và là Đấng yêu thương con người. Và nơi Đức Giêsu Kitô, Thiên Chúa không còn chỉ được con người tìm kiếm từ xa, nhưng chính Người đến gặp con người.
Đó là điểm sâu sắc nhất của cuộc gặp gỡ giữa nguồn cội Kòn Cau và Dân Chúa. Nguồn cội không bị xóa bỏ, nhưng được soi sáng. Những giá trị chân thật không bị phủ nhận, nhưng được thanh luyện và kiện toàn. Những câu hỏi cổ truyền không bị coi thường, nhưng được đưa vào một chân trời rộng lớn hơn của Mặc Khải. Và những gì tổ tiên chỉ có thể cảm nhận bằng trực giác tôn giáo thì hôm nay được người tín hữu đón nhận trong ánh sáng của Lời Chúa.
Sau cùng, “trở về nguồn cội” không phải là hành trình đi ngược về quá khứ để dừng lại ở những gì tổ tiên đã tin. Đó là hành trình trở về để hiểu mình là ai, tổ tiên đã tìm kiếm điều gì và những câu hỏi sâu xa nào đã được truyền lại qua bao thế hệ. Từ đó, con người bước tiếp trong ánh sáng của Mặc Khải.
Nếu niềm tin cổ truyền là tiếng vọng tự nhiên của con người đang tìm kiếm Cội Nguồn, thì Đức Tin là lời đáp của con người trước Thiên Chúa đã tự mình tỏ mình. Nếu niềm tin cổ truyền là một sự hướng vọng, thì Mặc Khải là Thiên Chúa chủ động đến gặp con người. Nếu truyền thống là mảnh đất đã được chuẩn bị qua lịch sử, thì Đức Kitô là Đấng mang đến sự viên mãn của Tin Mừng.
Và vì thế, cuộc hành trình của Kòn Cau từ nguồn cội đến Đức Tin không phải là sự phủ nhận căn tính, cũng không phải là sự đồng nhất hóa văn hóa với tôn giáo. Đó là một hành trình gặp gỡ: gặp gỡ giữa ký ức tổ tiên và Mặc Khải, giữa văn hóa và Tin Mừng, giữa cảm thức tự nhiên về Cội Nguồn và Đức Tin vào Thiên Chúa được mặc khải nơi Đức Giêsu Kitô.
Giữa tiếng cồng chiêng vọng ra từ đại ngàn và lời Kinh Thánh được vang lên trong cộng đoàn Dân Chúa, điều cần được giữ lại không phải là sự pha trộn tùy tiện giữa hai truyền thống, mà là một cuộc đối thoại chân thành trong đó mỗi bên được đặt đúng vị trí của mình. Văn hóa Kòn Cau được trân trọng như ký ức và căn tính của một tộc người; niềm tin cổ truyền được nhìn nhận như một cảm thức tôn giáo tự nhiên hướng con người về Cội Nguồn; còn Đức Tin Kitô giáo được đón nhận như ân ban của Mặc Khải, đạt tới sự viên mãn nơi Đức Giêsu Kitô.
Từ đó, tiếng gọi “trở về nguồn cội” không còn chỉ là trở về với một quá khứ xa xăm. Đó là trở về để nhận ra con đường mà tổ tiên đã bắt đầu bằng những câu hỏi về Cội Nguồn, rồi tiếp tục bước đi trong ánh sáng của Mặc Khải. Đó là hành trình từ cảm thức đến Đức Tin, từ tìm kiếm đến gặp gỡ, từ câu hỏi của con người đến lời đáp của Thiên Chúa.
Và ở nơi sâu thẳm nhất của hành trình ấy, con Kòn Cau hôm nay có thể vẫn nghe vang vọng câu hỏi của cha ông giữa đại ngàn: “Ai đã tạo thành đất đai? Ai đã cột đất buộc đồi? Ai đã tạo thành lãnh thổ?” Nhưng giờ đây, trong ánh sáng của Đức Tin, câu hỏi ấy được mở ra trước một Mầu Nhiệm lớn hơn: Thiên Chúa là Cội Nguồn của mọi sự, và nơi Đức Giêsu Kitô, Cội Nguồn ấy đã đến gần con người, để con người không chỉ tìm kiếm Thiên Chúa, mà còn được Thiên Chúa tìm kiếm, yêu thương và mời gọi bước vào sự sống viên mãn.
