PHÂN BIỆT THỪA KẾ CỦA CẢI THEO MẪU HỆ – PHỤ HỆ VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI CON CUỐI CÙNG TRONG LUẬT TỤC KÒN CAU
I. QUAN NIỆM VỀ CỦA CẢI VÀ ĐẠO LÝ GIA ĐÌNH CỦA KÒN CAU
Căn tính Kòn Cau và mạch nguồn đại ngàn
“Bơnồ kàl gàng, ồng pàng kàl ge, me bàp kàl òr; Bơnồ kàl ge òr nau, he Kòn Cau ơm kis băl ring-ròm — Đất một cục, chim một tổ, con một mẹ một cha; Kòn Cau chúng ta cùng chung một dòng máu, cùng chung một cội nguồn đại ngàn.”
Khúc ngâm vần Đơs Pơnđik trầm hùng bên bếp lửa nhà dài (hìu ròt) ngàn đời của KÒN CAU — tên tự định danh thiêng liêng liên kết các nhánh Mạ, K’Ho (Sre, Cil, Lạch, Nộp...), M’nông, Jro (Chrau) và Xtiêng thuộc ngữ hệ Môn-Khmer Nam Tây Nguyên — không chỉ là lời tuyên xưng về cội nguồn, mà còn diễn tả một quan niệm sâu xa về gia đình, dòng họ, của cải và trách nhiệm giữa các thế hệ.
Tự hào xưng mình là Kòn Poh — những người con của Tầng thứ Bảy trong vũ trụ quan phân tầng linh thánh — KÒN CAU cư ngụ nơi mặt đất trần gian (dunia), trong những căn nhà và mái ấm của cộng đồng, để canh tác nương rẫy, gây dựng gia đình, phụng dưỡng cha mẹ và gìn giữ trật tự mà Đấng Tạo Hóa Tối Cao Ndu đã định đặt.
Trong cách nhìn ấy, gia đình không phải là một tập hợp những cá nhân chỉ có quyền sở hữu và hưởng dùng tài sản cho riêng mình. Gia đình là một cộng đồng sự sống, nơi của cải được trao truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác cùng với bổn phận, danh dự, dòng máu và đạo hiếu.
Bản chất thiêng liêng của của cải
Trong tâm thức Kòn Cau, của cải (phăn ngui) — từ nương rẫy (mìr), ruộng nước (sre), ngôi nhà sàn dài, ché cổ (drăp yau), cồng chiêng (ching) cho đến đàn trâu (rơpu) — không đơn thuần được nhìn như những vật có giá trị kinh tế để tích lũy hay đầu cơ.
Của cải trước hết là ân huệ Yàng trao ban cho gia đình và dòng họ để duy trì sự sống, nuôi dưỡng con cái, bảo đảm tương lai của các thế hệ và nối dài dòng máu tổ tiên.
Vì thế, việc phân chia của cải trong gia đình phải đặt trong mối tương quan giữa quyền của cha mẹ, sự công bằng giữa các con, đặc điểm mẫu hệ hoặc phụ hệ của từng cộng đồng và nghĩa vụ hiếu thảo đối với cha mẹ.
Một điểm cần đặc biệt nhấn mạnh là:
Dù gia đình vận hành theo mẫu hệ hay phụ hệ, không thể hiểu rằng tài sản của cha mẹ tự động thuộc toàn bộ về một người con hoặc toàn bộ về một giới tính.
Cha mẹ vẫn giữ vai trò quyết định trong việc phân chia của cải của gia đình theo hoàn cảnh, truyền thống và luật tục của cộng đồng.
Tính chất mẫu hệ hay phụ hệ trước hết thể hiện ở hướng ưu tiên của dòng họ:
Trong xã hội mẫu hệ, con gái thường giữ vị trí ưu tiên trong việc tiếp nối dòng mẹ và gìn giữ gia sản theo dòng mẹ.
Trong xã hội phụ hệ, con trai thường giữ vị trí ưu tiên trong việc tiếp nối dòng cha và gìn giữ gia sản theo dòng cha.
Nhưng “ưu tiên” không đồng nghĩa với “độc quyền”.
Một người con gái trong gia đình mẫu hệ không vì là con gái mà mặc nhiên được hưởng toàn bộ gia sản. Cũng vậy, một người con trai trong gia đình phụ hệ không vì là con trai mà mặc nhiên trở thành người duy nhất thừa hưởng toàn bộ tài sản.
Đây là điểm cần giữ thật rõ để tránh đồng nhất mẫu hệ – phụ hệ với một chế độ “chia hết tài sản cho một giới”.
II. NGUYÊN TẮC CĂN BẢN TRONG PHÂN CHIA CỦA CẢI THEO MẪU HỆ VÀ PHỤ HỆ
Cơ sở phân định hai thiết chế gia tộc
Để hiểu đúng luật tục, cần phân biệt hai thiết chế gia đình – dòng họ trong khối Kòn Cau: mẫu hệ, tiêu biểu ở người K’Ho và một số cộng đồng M’nông; và phụ hệ, tiêu biểu ở người Mạ.
Dù cùng nằm trong không gian văn hóa Nam Tây Nguyên, các cộng đồng đã hình thành những phương thức tổ chức gia đình và dòng họ khác nhau. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cách xác định người nào được ưu tiên trong việc tiếp nhận, gìn giữ và tiếp nối tài sản gia đình.
Tuy nhiên, sự khác biệt giữa mẫu hệ và phụ hệ không nên được hiểu một cách tuyệt đối rằng chỉ có con gái hoặc chỉ có con trai mới được nhận của cải.
Nguyên tắc cần được hiểu theo các tầng sau:
Thứ nhất, cha mẹ là chủ thể có quyền quyết định việc phân chia của cải cho con cái.
Thứ hai, tính chất mẫu hệ hay phụ hệ định hướng phần ưu tiên của dòng họ: mẫu hệ thường nghiêng về con gái; phụ hệ thường nghiêng về con trai.
Thứ ba, người con cuối cùng thuộc giới tính được dòng họ ưu tiên có thể được cha mẹ dành phần hơn hoặc phần tài sản gắn với trách nhiệm tiếp nối gia đình.
Thứ tư, phần dành thêm cho người con cuối cùng không đồng nghĩa với quyền sở hữu toàn bộ gia tài.
Thứ năm, con trưởng, con kế hay bất kỳ người con nào cũng không mặc nhiên trở thành người duy nhất thừa hưởng toàn bộ tài sản chỉ vì thứ tự sinh hoặc vì trong gia đình không có người con thuộc giới tính được ưu tiên.
Như vậy, cần phân biệt rõ ba vấn đề:
Ai có quyền phân chia? — Cha mẹ.
Dòng nào được ưu tiên? — Tùy thiết chế mẫu hệ hoặc phụ hệ.
Ai có thể được dành thêm phần gắn với trách nhiệm? — Người con được giao trách nhiệm theo hoàn cảnh gia đình và luật tục.
Ba vấn đề này không được nhập làm một.
1. Chế độ Mẫu hệ – phần ưu tiên thường thuộc về các con gái
Trong xã hội mẫu hệ K’Ho, người mẹ giữ vị trí quan trọng trong gia đình và dòng họ. Hôn nhân truyền thống thường gắn với nguyên tắc cư trú bên nhà vợ (matrilocal); con gái có vai trò quan trọng trong việc tiếp nối gia đình, còn người con trai sau khi kết hôn thường về cư trú bên nhà vợ (cau chài).
Chính vì dòng mẹ giữ vai trò trung tâm nên khi cha mẹ phân chia của cải cho các con, phần ưu tiên hoặc phần hơn thường nghiêng về các con gái.
Đất rẫy, ruộng nước, nhà cửa, chiêng ché, gia súc và những tài sản quan trọng khác có thể được cha mẹ phân chia cho các con tùy theo hoàn cảnh gia đình và luật tục của từng cộng đồng.
Điều cần nhấn mạnh là người con trai không phải vì xã hội mẫu hệ mà hoàn toàn không được cha mẹ chia của.
Cha mẹ vẫn có thể chia tài sản cho con trai theo hoàn cảnh và sự công bằng trong gia đình.
Tuy nhiên, do tính chất mẫu hệ, phần tài sản có ý nghĩa tiếp nối dòng mẹ thường được ưu tiên cho phía con gái. Người con gái có vai trò tiếp nối gia đình, duy trì nhà cửa và tài sản của gia đình, đồng thời góp phần bảo đảm sự tiếp nối của dòng họ.
Người con trai, sau khi lập gia đình, thường theo về phía gia đình người vợ. Vì vậy, phần của cải mà anh nhận được có thể khác với phần của các chị em gái. Sự khác biệt này không nhất thiết có nghĩa là bất công, mà phản ánh cách tổ chức xã hội và trách nhiệm của từng giới trong thiết chế mẫu hệ.
Không phải cứ con gái cuối cùng là người duy nhất thừa hưởng
Đây là điểm cần đặc biệt làm rõ.
Nếu một gia đình mẫu hệ có nhiều người con gái, thì người con gái cuối cùng không vì là người cuối cùng mà mặc nhiên trở thành người duy nhất được hưởng gia tài.
Các chị em gái lớn hơn vẫn có thể được cha mẹ phân chia tài sản và vẫn có vị trí của mình trong gia đình.
Nếu người con gái cuối cùng được dành thêm một phần, sự ưu tiên ấy phải được hiểu trong mối liên hệ với trách nhiệm ở lại, chăm sóc cha mẹ, tiếp nối căn nhà và gìn giữ những nghĩa vụ của gia đình, chứ không phải một đặc quyền chiếm toàn bộ tài sản.
Nếu gia đình mẫu hệ chỉ có các con trai
Trường hợp gia đình thuộc thiết chế mẫu hệ nhưng các con đều là con trai cũng cần được hiểu rõ.
Trong trường hợp này, người anh cả hoặc người anh kế không vì không có con gái mà mặc nhiên trở thành người thừa hưởng toàn bộ gia tài.
Việc phân chia vẫn thuộc quyền của cha mẹ và phải xét đến hoàn cảnh gia đình, từng loại tài sản, trách nhiệm của từng người con và luật tục cụ thể của cộng đồng.
Nói cách khác:
Không có con gái không có nghĩa là người con trai lớn nhất tự động trở thành “người thừa kế toàn bộ” chỉ vì gia đình thuộc mẫu hệ.
Người con trai cuối cùng cũng không mặc nhiên được toàn bộ gia sản chỉ vì mình là người con cuối cùng.
2. Chế độ Phụ hệ – phần ưu tiên thường thuộc về các con trai
Ngược lại, trong cộng đồng người Mạ, thiết chế phụ hệ có vai trò nổi bật, dù trong lịch sử vẫn có thể tồn tại những dấu tích hoặc ảnh hưởng của mẫu hệ.
Trong xã hội phụ hệ, con trai giữ vai trò quan trọng trong việc nối dõi dòng cha, duy trì gia phả dòng tộc (jơi noi), tiếp nối gia đình và đảm nhận nhiều trách nhiệm đối với tài sản, gia đình và cộng đồng.
Hôn nhân truyền thống thường gắn với nguyên tắc cư trú bên nhà chồng (patrilocal); nhà trai thực hiện các nghi thức và nghĩa vụ liên quan đến việc cưới vợ, trong đó có việc trao sính lễ theo phong tục.
Vì vậy, khi cha mẹ phân chia của cải, phần ưu tiên hoặc phần hơn thường nghiêng về các con trai.
Những tài sản như đất rẫy, ruộng, gia súc, nhà cửa hoặc những tài sản gắn với việc nối tiếp gia đình có thể được ưu tiên cho các con trai tùy theo hoàn cảnh và luật tục cụ thể.
Tuy nhiên, cũng cần tránh cách diễn đạt cực đoan rằng người con gái hoàn toàn không được nhận của cải.
Cha mẹ vẫn có thể chia tài sản cho con gái. Người con gái có thể nhận những phần tài sản phù hợp như của hồi môn, trang sức, chăn thổ cẩm hoặc những tài sản khác theo hoàn cảnh gia đình và phong tục.
Không phải cứ con trai cuối cùng là người duy nhất thừa hưởng
Trong gia đình phụ hệ có nhiều người con trai, cần đặc biệt phân biệt giữa người con trai thuộc dòng được ưu tiên và người con trai cuối cùng.
Người con trai cuối cùng có thể được cha mẹ dành phần hơn nếu người ấy được giao trách nhiệm ở lại, chăm sóc cha mẹ và tiếp nối gia đình.
Nhưng không thể từ đó suy ra rằng toàn bộ gia tài sau khi cha mẹ qua đời mặc nhiên thuộc về người con trai cuối cùng.
Các anh em trai khác vẫn có thể được cha mẹ phân chia phần tài sản của mình.
Nếu gia đình phụ hệ chỉ có các con gái
Đây cũng là trường hợp rất dễ bị hiểu sai.
Nếu gia đình thuộc thiết chế phụ hệ nhưng các con đều là con gái, thì người chị cả hoặc người chị kế không mặc nhiên trở thành người thừa hưởng toàn bộ gia tài chỉ vì trong gia đình không có con trai.
Người con gái cuối cùng cũng không tự động thay thế con trai để trở thành người sở hữu toàn bộ tài sản.
Cha mẹ vẫn là người quyết định việc phân chia. Các con gái vẫn có thể được chia phần theo hoàn cảnh gia đình, sự công bằng và luật tục cụ thể.
Do đó, không thể lấy sự vắng mặt của giới tính được ưu tiên để suy ra rằng người con lớn nhất hoặc người con kế nghiễm nhiên có toàn quyền đối với gia sản.
III. NGƯỜI CON CUỐI CÙNG, PHẦN TÀI SẢN DÀNH THÊM VÀ NGHĨA VỤ PHỤNG DƯỠNG CHA MẸ
Cần phân biệt “con út” và “người con cuối cùng thuộc dòng ưu tiên”
Một trong những nguyên nhân gây hiểu lầm lớn nhất là cách sử dụng cụm từ “con út”.
Trong cách hiểu thông thường ngày nay, “con út” đơn giản là người con sinh sau cùng.
Nhưng khi nói về nguyên tắc gia đình theo mẫu hệ và phụ hệ, cần thận trọng hơn.
Trong gia đình mẫu hệ, con gái thường là giới tính được ưu tiên trong việc tiếp nối dòng mẹ.
Trong gia đình phụ hệ, con trai thường là giới tính được ưu tiên trong việc tiếp nối dòng cha.
Vì vậy, không nên diễn đạt giản đơn rằng:
“Mẫu hệ thì con gái út hưởng gia tài, phụ hệ thì con trai út hưởng gia tài.”
Cách nói ấy rất dễ bị hiểu thành một quy tắc tuyệt đối.
Cách hiểu chính xác hơn phải là:
Trong thiết chế mẫu hệ, phần ưu tiên về việc tiếp nối tài sản và gia đình thường nghiêng về con gái; trong thiết chế phụ hệ, phần ưu tiên thường nghiêng về con trai. Người con cuối cùng thuộc giới tính được ưu tiên có thể được dành thêm phần khi gắn với trách nhiệm ở lại và phụng dưỡng cha mẹ, nhưng không vì thế mà mặc nhiên trở thành người sở hữu toàn bộ gia tài.
Đây chính là điểm cốt lõi cần được giữ xuyên suốt khi nói về luật tục.
Phần thêm không phải là toàn bộ gia tài
Cha mẹ sau khi phân chia của cải cho các con có thể dành cho người con cuối cùng một phần thêm.
Phần thêm này không phải là đặc quyền để người ấy chiếm toàn bộ tài sản gia đình, càng không phải là một hình thức “thừa kế tuyệt đối”.
Đó là phần tài sản gắn với một nghĩa vụ cụ thể: ở lại, chăm sóc, phụng dưỡng và bảo đảm cuộc sống của cha mẹ khi họ về già.
Vì vậy, có thể hiểu nguyên tắc này như sau:
Cha mẹ chia của cho các con; mẫu hệ hay phụ hệ định hướng phần ưu tiên theo dòng mẹ hoặc dòng cha; người con được giao trách nhiệm ở lại phụng dưỡng cha mẹ có thể được dành thêm phần tài sản tương xứng với trách nhiệm ấy.
Điều này hoàn toàn khác với quan niệm:
“Người con út được toàn bộ gia tài.”
Quan niệm thứ hai là cách diễn giải quá mức và dễ làm biến dạng ý nghĩa của luật tục.
Không phải cứ con út là được toàn quyền
Nếu một gia đình mẫu hệ có người con út là con trai, việc người ấy là con út không có nghĩa người con trai ấy mặc nhiên được toàn bộ gia tài.
Ngược lại, nếu một gia đình phụ hệ có người con út là con gái, việc cô ấy là con út cũng không có nghĩa cô con gái út mặc nhiên được toàn bộ tài sản của cha mẹ.
Ngay cả khi người con cuối cùng thuộc giới tính được ưu tiên — con gái trong mẫu hệ hoặc con trai trong phụ hệ — thì phần dành cho người ấy vẫn cần được hiểu trong mối tương quan giữa:
vị trí của người con trong dòng họ;
quyền quyết định của cha mẹ;
phần tài sản đã được chia cho các anh chị em;
trách nhiệm ở lại;
nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ;
và luật tục cụ thể của từng cộng đồng, từng dòng họ.
Do đó, “được thêm phần” không đồng nghĩa với “được toàn bộ”.
IV. TRƯỜNG HỢP GIA ĐÌNH CHỈ CÓ MỘT GIỚI TÍNH
Đây là vấn đề cần được nói rõ để tránh một sự hiểu lầm khác.
1. Gia đình mẫu hệ nhưng các con đều là con trai
Nếu gia đình thuộc thiết chế mẫu hệ nhưng các con đều là con trai, không nên suy luận rằng người anh cả hoặc người con kế sẽ mặc nhiên thay thế vị trí của con gái để nhận toàn bộ gia tài.
Người con trai lớn nhất không tự động trở thành chủ sở hữu duy nhất.
Người con trai cuối cùng cũng không tự động trở thành chủ sở hữu duy nhất.
Cha mẹ vẫn có quyền phân chia của cải cho các con tùy theo hoàn cảnh.
Nếu một người con trai được giao trách nhiệm ở lại chăm sóc cha mẹ, người ấy có thể được dành một phần tài sản phù hợp với trách nhiệm đó.
Nhưng trách nhiệm không biến thành quyền chiếm hữu toàn bộ tài sản của cha mẹ.
2. Gia đình phụ hệ nhưng các con đều là con gái
Tương tự, nếu gia đình thuộc thiết chế phụ hệ nhưng các con đều là con gái, không thể mặc nhiên kết luận rằng người chị cả hoặc người chị kế trở thành người duy nhất thừa hưởng toàn bộ gia sản.
Người con gái cuối cùng cũng không tự động có toàn bộ tài sản chỉ vì không có con trai.
Cha mẹ vẫn là người quyết định việc phân chia.
Các con gái vẫn có thể được nhận phần tài sản theo hoàn cảnh gia đình và luật tục.
Nếu một người con gái được giao trách nhiệm ở lại chăm sóc cha mẹ, người ấy có thể được dành thêm phần gắn với nghĩa vụ đó.
Nhưng phần thêm ấy không biến người con gái thành người có toàn quyền đối với toàn bộ gia sản.
V. CON TRƯỞNG, CON KẾ VÀ CON CUỐI CÙNG: KHÔNG AI MẶC NHIÊN CÓ TOÀN BỘ GIA TÀI
Một cách hiểu sai khác có thể xuất hiện khi người ta cố tìm một “người thừa kế duy nhất”.
Trong gia đình truyền thống, thứ tự sinh có ý nghĩa nhất định về vai trò và trách nhiệm. Tuy nhiên, con trưởng không đồng nghĩa với người được hưởng toàn bộ tài sản.
Tương tự, con kế cũng không mặc nhiên thay thế con trưởng để trở thành người duy nhất thừa hưởng tài sản.
Và con cuối cùng cũng không mặc nhiên có toàn bộ gia tài.
Cần phân biệt:
Thứ tự sinh và vị trí trong dòng họ là hai vấn đề khác nhau.
Một người có thể là con trưởng nhưng không phải là người được giao trách nhiệm ở lại.
Một người có thể là con cuối cùng nhưng không phải là người gánh vác việc phụng dưỡng.
Một người có thể thuộc giới tính được dòng họ ưu tiên nhưng vẫn không được cha mẹ giao toàn bộ tài sản.
Vì vậy, không thể chỉ dựa vào một yếu tố duy nhất để kết luận về quyền đối với toàn bộ gia sản.
VI. QUYỀN LỢI VÀ NGHĨA VỤ CỦA NGƯỜI CON Ở LẠI
Khi các con lớn lần lượt lập gia đình, cha mẹ có thể phân chia cho họ những phần tài sản thích hợp để dựng vợ gả chồng, ra ở riêng hoặc tự lập kinh tế.
Trong hoàn cảnh ấy, người con cuối cùng hoặc người con được giao trách nhiệm có thể là người ở lại sau cùng trong căn nhà gốc.
Vì vậy, khi cha mẹ bước vào tuổi già, người ở lại thường có trách nhiệm gần gũi và chăm sóc cha mẹ: lo cơm nước, chén thuốc khi đau ốm, chăm nom trong những ngày bệnh tật, ở bên khi tuổi già sức yếu và đồng hành với cha mẹ cho đến những giây phút cuối đời.
Khi cha mẹ qua đời, người con ở lại còn có thể phải đảm nhận những trách nhiệm quan trọng liên quan đến tang lễ, nghi thức tưởng niệm, tế tự và việc gìn giữ nề nếp gia đình theo luật tục.
Như vậy, phần tài sản dành thêm phải được hiểu trong mối liên hệ chặt chẽ giữa quyền lợi và nghĩa vụ.
Người con được dành thêm tài sản không phải là người được “thưởng” chỉ vì sinh sau cùng.
Người ấy được trao thêm nguồn lực bởi vì đi kèm với nguồn lực ấy là trách nhiệm.
VII. Ý NGHĨA CỦA “PHẦN TÀI SẢN GẮN VỚI TRÁCH NHIỆM DƯỠNG DỤC CHA MẸ”
Chính vì phải đảm nhận trách nhiệm chăm sóc cha mẹ và những nghĩa vụ gia đình liên quan, người con ở lại có thể được cha mẹ dành lại căn nhà, một phần đất gần nhà, gia súc hoặc những tài sản cần thiết khác.
Nhìn từ bản chất của luật tục, phần tài sản này có thể được hiểu như một nguồn lực để thực hiện trách nhiệm gia đình và bảo đảm sự tiếp nối của gia đình.
Nói cách khác:
Phần thêm không phải để người con biến toàn bộ gia tài thành của riêng, mà để có điều kiện thực hiện bổn phận đối với cha mẹ và gia đình.
Nếu một người nhận phần tài sản gắn với trách nhiệm nhưng không thực hiện nghĩa vụ phụng dưỡng, thì người ấy đã tách quyền lợi khỏi trách nhiệm.
Đó là điều trái với tinh thần đạo hiếu.
Bởi vậy, trong quan niệm truyền thống, quyền hưởng của cải luôn đi đôi với trách nhiệm.
Của cải được trao không chỉ để hưởng thụ, mà còn để bảo đảm sự sống, sự tiếp nối và sự bình an của gia đình.
VIII. NHỮNG ĐIỀU KHÔNG NÊN HIỂU VỀ MẪU HỆ VÀ PHỤ HỆ
Để tránh tranh chấp và hiểu sai luật tục, cần loại bỏ một số cách diễn giải đơn giản hóa.
Không nên hiểu rằng:
Mẫu hệ = toàn bộ tài sản thuộc về con gái.
Phụ hệ = toàn bộ tài sản thuộc về con trai.
Con út = toàn bộ gia tài.
Con trai út trong phụ hệ = đương nhiên được toàn bộ gia tài.
Con gái út trong mẫu hệ = đương nhiên được toàn bộ gia tài.
Không có con trai trong phụ hệ = con gái cả tự động hưởng toàn bộ.
Không có con gái trong mẫu hệ = con trai cả tự động hưởng toàn bộ.
Những cách hiểu trên đều biến một hệ thống phong tục và trách nhiệm gia đình thành một công thức máy móc.
Trong khi đó, điều cần nhìn thấy là một hệ thống gồm dòng họ, quyền của cha mẹ, phần ưu tiên, trách nhiệm và sự tiếp nối gia đình.
IX. THỰC TRẠNG HIỂU LẦM NGÀY NAY VÀ SỰ BÓP MÉO LUẬT TỤC
Dưới sức ép của kinh tế thị trường và sự gia tăng giá trị đất đai, một số nguyên tắc truyền thống có nguy cơ bị hiểu sai.
Một trong những ngộ nhận phổ biến là cho rằng:
“Con út được thêm phần nên toàn bộ tài sản của cha mẹ thuộc về con út.”
Đây là cách hiểu không phù hợp với nguyên tắc căn bản đã nêu.
Con út được thêm phần không có nghĩa là con út được toàn quyền đối với tất cả tài sản của cha mẹ.
Cha mẹ vẫn là người quyết định việc phân chia của cải.
Những người con khác vẫn có thể có phần của mình theo quyết định của cha mẹ và theo hoàn cảnh gia đình.
Phần thêm của người con cuối cùng chỉ có ý nghĩa khi gắn với trách nhiệm mà người ấy phải đảm nhận.
Sự lẫn lộn giữa mẫu hệ và phụ hệ
Một vấn đề khác là sự lẫn lộn giữa nguyên tắc mẫu hệ và phụ hệ.
Trong xã hội mẫu hệ, nếu một người con trai út vin vào danh nghĩa “con út” để đòi toàn bộ đất đai hoặc tài sản vốn được cha mẹ định hướng ưu tiên cho các con gái, thì đó là sự hiểu sai cả hai nguyên tắc: vừa hiểu sai ý nghĩa của mẫu hệ, vừa hiểu sai ý nghĩa của phần dành cho người con cuối cùng.
Ngược lại, trong xã hội phụ hệ, nếu một người con gái út cho rằng chỉ cần mình là con út thì đương nhiên được hưởng toàn bộ tài sản gia đình, thì cũng là một sự lẫn lộn tương tự.
Điều quyết định không phải chỉ là “ai là con út”, mà phải xem xét đồng thời:
Cha mẹ là ai và quyền phân chia của cha mẹ như thế nào;
Gia đình thuộc thiết chế mẫu hệ hay phụ hệ;
Dòng mẹ hay dòng cha là dòng được ưu tiên;
Người con nào được giao trách nhiệm ở lại;
Người con đó có thực sự gánh vác nghĩa vụ phụng dưỡng hay không;
Những tài sản nào được cha mẹ phân chia cho từng người con;
Và luật tục của từng cộng đồng, từng dòng họ quy định cụ thể ra sao.
Chỉ khi đặt tất cả những yếu tố ấy trong cùng một chỉnh thể mới có thể hiểu đúng tinh thần của luật tục.
X. THẢM CẢNH THOÁI THÁC ĐẠO HIẾU VÀ SỰ PHÁN XÉT CỦA LUẬT TỤC
Đáng lo ngại hơn là trường hợp có người nhận phần tài sản lớn hơn nhưng lại không thực hiện nghĩa vụ đi kèm.
Nếu một người nhận phần thêm với lý do mình là người con cuối cùng hoặc người được giao trách nhiệm ở lại, sau đó bán hoặc chuyển nhượng tài sản nhưng lại đùn đẩy trách nhiệm chăm sóc cha mẹ cho anh chị em, thì người ấy đã làm đảo ngược ý nghĩa của luật tục.
Bởi phần tài sản được dành thêm vốn phải phục vụ trách nhiệm phụng dưỡng.
Theo tinh thần truyền thống, quyền quản lý phần tài sản gắn với nghĩa vụ dưỡng dục không thể tách rời khỏi chữ hiếu.
Khi người được giao trách nhiệm không hoàn thành bổn phận, cộng đồng và những người có trách nhiệm trong dòng họ có thể can thiệp để bảo vệ quyền lợi của cha mẹ và sự công bằng giữa các con.
Điều này cho thấy một nguyên tắc đạo lý rất sâu sắc:
Không thể lấy của cải mà bỏ nghĩa vụ; cũng không thể đòi quyền lợi mà từ chối trách nhiệm.
Luật tục không nhằm nuôi dưỡng lòng tham, mà nhằm bảo vệ sự sống, danh dự gia đình và đạo hiếu giữa các thế hệ.
XI. KHI LUẬT TỤC BỊ HIỂU LẦM VÀ BIẾN CHẤT TRONG ĐỜI SỐNG CỘNG ĐỒNG
Tại một vài nơi trong cộng đồng, luật tục truyền thống đang đứng trước nguy cơ bị hiểu lầm và biến chất bởi cách vận dụng phiến diện trong đời sống thực tế.
Có gia đình chỉ hiểu việc phân chia của cải theo một chiều:
“Mẫu hệ thì chỉ chia cho con gái, phụ hệ thì chỉ chia cho con trai.”
Lại có trường hợp cho rằng:
“Người con út đương nhiên có toàn quyền đối với tài sản của cha mẹ sau khi cha mẹ qua đời.”
Những cách hiểu này đều làm lệch đi tinh thần căn bản của luật tục.
Điều cần được nhấn mạnh là:
Cha mẹ là người có quyền phân chia của cải cho các con; mẫu hệ hay phụ hệ định hướng phần ưu tiên theo dòng mẹ hoặc dòng cha; người con cuối cùng thuộc giới tính được ưu tiên không mặc nhiên được toàn bộ gia tài; phần tài sản dành thêm cho người con ở lại phải gắn với trách nhiệm phụng dưỡng và gìn giữ gia đình.
Khi nguyên tắc ấy bị hiểu sai, hệ quả không chỉ dừng lại ở tranh chấp đất đai và tài sản giữa anh em, mà còn có thể tác động trực tiếp đến đời sống hôn nhân.
Trong dân gian có câu “rê hiu bau mơ mpha blơt gời,” có thể hiểu theo nghĩa đen là “về nhà vợ/chồng chỉ bằng quần đùi,” hàm ý người bước vào đời sống hôn nhân mà gần như không có gì làm vốn liếng hoặc tài sản mang theo về phía gia đình vợ hay chồng.
Câu nói này không đơn thuần nhằm đề cao của cải vật chất, mà phản ánh một thực tế xã hội: khi một người bước vào hôn nhân mà không có một phần nguồn lực tối thiểu để cùng người bạn đời dựng xây cuộc sống, những khó khăn kinh tế có thể trở thành áp lực lớn đối với tình cảm vợ chồng.
Đặc biệt, nếu trong gia đình cha mẹ chỉ chia tài sản theo một cách máy móc dựa trên mẫu hệ hoặc phụ hệ, hoặc dồn toàn bộ quyền lợi cho người con cuối cùng mà không quan tâm đến hoàn cảnh thực tế của từng người con, thì sự mất cân đối về kinh tế có thể kéo theo mặc cảm, tự ti, bất mãn và xung đột giữa các thành viên.
Khi vợ chồng gặp khó khăn, thiếu phương tiện làm ăn, thiếu chỗ ở hoặc không có nguồn lực để ổn định gia đình mới, những áp lực ấy dễ trở thành nguyên nhân làm đời sống hôn nhân rạn nứt.
Vì thế, cần trở lại với tinh thần căn bản của luật tục:
Của cải được cha mẹ phân chia để con cái có điều kiện dựng xây cuộc sống, chứ không phải để tạo ra sự loại trừ giữa anh chị em. Phần ưu tiên theo mẫu hệ hay phụ hệ phải được đặt trong bối cảnh của dòng họ; phần dành thêm cho người con ở lại phải gắn liền với nghĩa vụ phụng dưỡng cha mẹ.
Khi quyền lợi và trách nhiệm được đặt song hành, của cải mới thực sự trở thành phương tiện bảo đảm sự tiếp nối của gia đình, thay vì trở thành nguyên nhân gây chia rẽ trong anh em và rạn nứt trong đời sống vợ chồng.
XII. ÁNH SÁNG MẶC KHẢI KITÔ GIÁO: KIỆN TOÀN ĐẠO HIẾU VÀ ĐỨC CÔNG BẰNG
Sự tương ngộ với Đạo lý Kinh Thánh
Minh triết Kòn Cau về việc phụng dưỡng cha mẹ gặp gỡ một cách sâu sắc với Mặc khải Kinh Thánh trong Điều răn thứ Tư:
“Ngươi hãy thảo kính cha mẹ, để được sống lâu và hạnh phúc trên đất mà Đức Chúa ban cho ngươi” (Xh 20,12; Ep 6,1–3).
Trong Kinh Thánh, việc thảo kính cha mẹ không chỉ là một tình cảm, mà là một bổn phận luân lý.
Chúa Giêsu cũng nghiêm khắc lên án cách sử dụng những lý do tôn giáo để trốn tránh trách nhiệm chăm sóc cha mẹ già yếu (x. Mc 7,9–13).
Điều đó cho thấy một nguyên tắc có giá trị vượt lên trên mọi cơ chế phân chia tài sản:
Đạo hiếu không thể bị hy sinh vì lợi ích vật chất.
Của cải có thể được phân chia khác nhau tùy theo phong tục, nhưng bổn phận yêu thương và chăm sóc cha mẹ không thể bị loại bỏ.
Kiện toàn luật tục trong Đức Ái Tin Mừng
Giáo huấn Hội Thánh nhìn nhận của cải vật chất như phương tiện phục vụ sự sống, phẩm giá con người và tình liên đới trong gia đình, chứ không phải như mục đích tối hậu của con người (x. GLHTCG, số 2401–2406).
Dưới ánh sáng Tin Mừng, luật tục Kòn Cau có thể được nhìn nhận và kiện toàn qua những nguyên tắc căn bản:
Thứ nhất, cha mẹ có trách nhiệm và quyền phân chia của cải cho con cái theo hoàn cảnh gia đình và truyền thống của cộng đồng.
Thứ hai, trong gia đình mẫu hệ, phần ưu tiên thường thuộc về con gái; trong gia đình phụ hệ, phần ưu tiên thường thuộc về con trai.
Thứ ba, sự ưu tiên ấy không đồng nghĩa với việc một người mặc nhiên được toàn bộ gia tài.
Thứ tư, người con cuối cùng hoặc người được giao trách nhiệm ở lại có thể được dành thêm tài sản, nhưng phần thêm ấy phải được hiểu trong mối liên hệ với trách nhiệm phụng dưỡng cha mẹ và gìn giữ gia đình.
Thứ năm, con trưởng, con kế hay con cuối cùng đều không mặc nhiên có toàn bộ gia tài chỉ vì thứ tự sinh.
Thứ sáu, mọi quyền lợi vật chất phải đi đôi với nghĩa vụ đạo đức.
Thứ bảy, mọi người con đều có bổn phận yêu thương, kính trọng và liên đới với cha mẹ; không ai có thể viện lý do “không phải con út”, “không thuộc dòng chính” hay “không được chia phần hơn” để phủ nhận bổn phận làm con.
Trong tinh thần ấy, luật tục không bị xóa bỏ, nhưng được soi sáng và thanh luyện khỏi những cách hiểu cực đoan, ích kỷ hoặc chỉ coi trọng quyền lợi vật chất.
Đức Tin Kitô giáo giúp con người nhận ra rằng giá trị cao nhất của gia đình không nằm ở việc ai nhận được bao nhiêu đất, bao nhiêu trâu hay bao nhiêu tài sản, mà nằm ở tình yêu, sự công bằng, lòng hiếu thảo và trách nhiệm giữa các thế hệ.
Mọi người con đều có bổn phận liên đới phụng dưỡng cha mẹ và xây dựng gia đình thành một cộng đồng yêu thương (x. Evangelii Gaudium, số 115–118).
Nơi Đức Kitô — Đấng Cứu Độ — khúc ca Đơs Pơnđik ngàn đời của Kòn Cau có thể tìm thấy một chiều kích mới: tôn vinh Đấng Tạo Hóa Ndu không chỉ bằng việc gìn giữ phong tục, mà còn bằng một đời sống công bằng, hòa thuận, biết chia sẻ của cải và trọn vẹn chữ hiếu giữa đại ngàn bao la.
XIII. CỦA CẢI LÀ DI SẢN, CHỮ HIẾU LÀ TRÁCH NHIỆM
Từ toàn bộ nguyên tắc trên, có thể cô đọng tinh thần của luật tục Kòn Cau về việc phân chia của cải trong gia đình thành một trật tự gồm quyền, ưu tiên và trách nhiệm.
Cha mẹ là người có quyền phân chia của cải cho con cái.
Mẫu hệ hay phụ hệ không có nghĩa là tài sản mặc nhiên thuộc hết về con gái hay con trai.
Đó là nguyên tắc định hướng cho việc ưu tiên trong phân chia:
Mẫu hệ thì phần ưu tiên thường thuộc về con gái; phụ hệ thì phần ưu tiên thường thuộc về con trai.
Nhưng ưu tiên không đồng nghĩa với độc quyền.
Nếu gia đình mẫu hệ chỉ có con trai, người con trai cả hay người con kế không mặc nhiên trở thành người duy nhất thừa hưởng gia tài.
Nếu gia đình phụ hệ chỉ có con gái, người con gái cả hay người con kế cũng không mặc nhiên trở thành người duy nhất thừa hưởng gia tài.
Và nếu trong gia đình có nhiều người con thuộc giới tính được ưu tiên, thì người con cuối cùng thuộc giới tính ấy có thể được dành thêm phần vì trách nhiệm ở lại, phụng dưỡng cha mẹ và gìn giữ gia đình; nhưng không vì thế mà mặc nhiên được toàn bộ gia sản.
Bên cạnh đó, người con được giao trách nhiệm ở lại có thể được cha mẹ dành thêm một phần tài sản vì thường là người gánh vác việc chăm sóc, phụng dưỡng cha mẹ khi tuổi già và đảm nhận những nghĩa vụ gia đình được truyền lại theo luật tục.
Vì thế, phần thêm của người con ấy phải được hiểu là phần tài sản gắn với nghĩa vụ, chứ không phải đặc quyền để chiếm đoạt toàn bộ gia sản.
Nếu chỉ nhìn vào “phần được hưởng” mà quên mất “nghĩa vụ phải làm”, người ta sẽ làm biến dạng luật tục.
Nếu chỉ nhìn vào mẫu hệ hay phụ hệ mà bỏ qua quyền phân chia của cha mẹ, người ta cũng sẽ hiểu sai bản chất của gia đình truyền thống.
Nếu chỉ nhìn vào thứ tự sinh mà coi con trưởng, con kế hay con út là người đương nhiên có toàn bộ gia tài, người ta cũng đã biến một hệ thống đạo lý thành một công thức đơn giản hóa.
Và nếu chỉ nhìn vào của cải mà quên mất chữ hiếu, người ta sẽ đánh mất chính linh hồn của luật tục.
Bởi vậy, điều còn lại sau cùng không phải là câu hỏi:
“Ai được nhiều hơn?”
mà là câu hỏi:
“Ai được trao trách nhiệm gì để gia đình được tiếp nối, cha mẹ được phụng dưỡng và dòng họ được bình an?”
Đó mới là chiều sâu nhân bản của luật tục đại ngàn.
Trong ánh sáng Tin Mừng, nguyên tắc ấy càng được kiện toàn:
Của cải phải phục vụ con người.
Quyền lợi phải đi đôi với trách nhiệm.
Công bằng phải đi cùng tình yêu.
Mẫu hệ hay phụ hệ không phải là lý do để loại bỏ một người con khỏi tình yêu và sự quan tâm của gia đình.
Con trưởng hay con út không phải là danh hiệu để mặc nhiên chiếm hữu toàn bộ gia tài.
Con trai hay con gái đều có phẩm giá và bổn phận làm con; sự khác biệt về vai trò trong dòng họ không xóa bỏ đạo hiếu.
Mọi con cái, dù là trai hay gái, dù thuộc dòng mẫu hệ hay phụ hệ, dù là con trưởng, con kế hay con cuối cùng, đều được mời gọi sống trọn vẹn chữ hiếu đối với cha mẹ.
Của cải có thể được chia thành nhiều phần, nhưng chữ hiếu không thể chia nhỏ.
Đó là con đường để truyền thống Kòn Cau vừa giữ được căn tính của mình, vừa gặp gỡ được ánh sáng Tin Mừng — nơi công bằng, hòa thuận, trách nhiệm và tình yêu trở thành những giá trị nối liền các thế hệ dưới mái nhà đại ngàn.
Tài liệu tham khảo
Boulbet, Jean. Pays Des Maa’ Domaine des Génies. Paris: Publications de l’École Française d’Extrême-Orient, 1967.
Dournes, Jacques. Miền Đất Huyền Ảo (Les Montagnards du Haut-Donnai). Dịch bởi Nguyên Ngọc. Hà Nội: NXB Hội Nhà Văn, 2011.
Đức Giáo Hoàng Phanxicô. Tông Huấn Evangelii Gaudium (Niềm Vui của Tin Mừng). Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2014.
Nguyễn Huy Trọng. Phác Họa Chân Dung Dân Tộc Kơ Ho: Bộ Dân Luật Kơ Ho (Adăt-Bơhiàn Kơ Ho - Gùng Đơs Pơnđik). Đà Lạt: Tòa Giám Mục Đà Lạt, 2017.
Nguyễn Huy Trọng. Phác Họa Chân Dung Dân Tộc Kơ Ho: Qua Niềm Tin Cơ Bản Và Phong Tục Tập Quán. Hà Nội: NXB Phương Đông, 2017.
Ninh Thế Hùng. Văn Hóa Dân Tộc Mạ ở Bảo Lộc - Lâm Đồng. Tài liệu điền dã và khảo cứu dân tộc học thực địa, 2022–2024.
Nhóm Phiên Dịch Các Giờ Kinh Phụng Vụ. Kinh Thánh Cựu Ước Và Tân Ước. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2011.
Thánh Công Đồng Chung Vatican II. Hiến Chế Mục Vụ Gaudium et Spes. Sài Gòn: Giáo Hoàng Học Viện Thánh Piô X, 1975.
Văn Phòng Thư Ký HĐGMVN. Sách Giáo Lý Của Hội Thánh Công Giáo. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2020.
