Niam să oh mi

Đang kết nối với già làng...

Ngôi nhà sàn dài miền cao nguyên đại ngàn

Ngôi nhà sàn dài miền cao nguyên đại ngàn

Chia sẻ
Đọc

I. CỘI NGUỒN BIỂU TƯỢNG VÀ MÔ HÌNH KIẾN TRÚC KHẢO CỔ: TỪ TRỐNG ĐỒNG ĐẾN CAO NGUYÊN

Nhìn từ những triền dốc cao ngút ngàn của khối núi Lang Biang hay dọc theo khúc uốn dòng sông Đạ Đờn (Đồng Nai Thượng), ngôi nhà sàn dài của các tộc người bản địa Tây Nguyên hiện lên như một kỳ quan kiến trúc thảo mộc sừng sững giữa đại ngàn. Trong các công trình khảo cứu dân tộc học và địa lý nhân văn kinh điển của nhà thám hiểm Henri Maitre, kiến trúc nhà dài miền Thượng được ghi nhận như một dạng thức cư trú cộng đồng đặc dị, nơi một mái nhà duy nhất có thể trải dài từ ba mươi, năm mươi, cho đến hơn một trăm mét, che chở cho hàng chục bếp lửa của một đại gia đình mẫu hệ hoặc phụ hệ.1

Dưới lăng kính khảo cổ học tiền sử Đông Nam Á, học giả người Pháp Victor Goloubew thuộc Viện Viễn Đông Bác cổ (EFEO) khi nghiên cứu đồ đồng Đông Sơn đã nhận diện mối liên hệ trực hệ giữa hình dáng nhà sàn cao nguyên với các bức phù điêu khắc họa trên mặt và thân trống đồng Ngọc Lũ, Hoàng Hạ và Sông Đà. Đó là mô hình nhà sàn sàn cao cọc gỗ, mái khum uốn lượn tựa mạn thuyền rẽ sóng, hai đầu hồi vươn cao đón gió trời. Dáng dấp 'con thuyền cạn' lướt trên đại ngàn không đơn thuần là một ngẫu hứng tạo hình, mà lưu giữ tầng sâu ký ức hải đảo và sông nước của các dòng thiên cư cổ xưa thuộc cả hai ngữ hệ Nam Á (Austroasiatic / Môn-Khmer) và Nam Đảo (Austronesian / Malayo-Polynesian).2

Nhà nhân học Jacques Dournes (Dam Bo), trong công trình điền dã sâu sắc về tâm thức người Thượng trên cao nguyên, đã chỉ rõ rằng việc tạo dựng một ngôi nhà dài luôn được khởi đầu như một hành vi tôn giáo thiêng liêng. Trước khi chiếc xà-gạc đầu tiên phạt vào thân gỗ, buôn làng phải tiến hành nghi lễ cầu khấn các vị thần rừng (Yang Bri), thần cây (Yang Chi) để chuộc mạng sống của cây rừng về phụng sự trật tự nhân gian. Chọn đất dựng nhà phải tuân theo điềm báo của đất và mộng mị: đặt chén gạo thiêng dưới tầng cỏ, nếu sau một đêm lũ mối không xâm phạm, nơi ấy mới được coi là chốn đất lành được Yàng ưng thuận.3

II. BỘ KHUNG CHỊU LỰC, KHỚP NGÀM VÀ KỸ NGHỆ THẢO MỘC THEO KHẢO CỨU CỦA JEAN BOULBET

Về phương diện kỹ nghệ vật chất và kết cấu chịu lực, khảo cứu toàn diện của Jean Boulbet về người Mạ (Cau Maa') ven sông Đạ Đờn đã giải mã trọn vẹn bộ khung kiến trúc thảo mộc phi thường này. Khung xương của ngôi nhà sàn dài dựa trên hai hàng cột cái trung tâm (drang tơm) đẽo từ những thân gỗ lõi đại thụ như sao đen, căm xe, chò chỉ có khả năng kháng mối mọt hàng trăm năm. Các cột cái được chôn sâu hơn một mét vào tầng đất đá ong nén chặt hoặc đặt trên phiến đá kê tảng. Phía ngoài, hai hàng cột con (drang dơng) thấp hơn tạo thành hành lang nâng đỡ rìa mái hiên, thiết lập nên một hệ giàn giằng ba chiều cực kỳ cân bằng và phân bổ tải trọng đồng đều.4

Kỳ tích của kiến trúc nhà dài nằm ở kỹ thuật liên kết khớp ngàm truyền thống hoàn toàn không dùng đinh kim loại. Các thanh xà ngang (kơr) và xà dọc (bơr) được gác mộng khoét lòng máng ôm trọn chạc ba đầu cột, sau đó được cố định bằng hàng ngàn mối thắt lạt mây rừng (re) và dây leo thân gỗ dẻo dai. Dưới góc độ dân tộc thực vật học (ethnobotany) của Jacques Dournes khi nghiên cứu người K'Ho Sre, các loài song mây (chi mơnre) và nứa già (chi đơng) được chọn lọc theo chu kỳ trăng để đạt độ dẻo dai cao nhất. Hệ liên kết lạt mây này tạo cho ngôi nhà một độ đàn hồi cơ học tuyệt hảo: khi bão lốc gầm rú rung chuyển núi đồi, bộ khung nhà sàn dao động uyển chuyển tiêu tán động năng mà không bao giờ bị nứt gãy hay biến dạng cục bộ.5

Mặt sàn nhà (ndah) nâng cao cách mặt đất từ một đến hai mét, nâng đỡ trên hệ dầm giằng gỗ dày đặc. Sàn được ghép bằng những cây nứa, lồ ô bổ dọc đập giập và dát phẳng, tạo thành một bề mặt thông thoáng, êm ái khi bước chân trần. Độ cao của sàn là một giải pháp vi khí hậu tuyệt vời: cách ly độ ẩm nhiệt đới bốc lên từ lòng đất trong mùa mưa dầm dề, đón làn gió đối lưu mát rượi trong mùa khô hạn, đồng thời tạo bức bình phong bảo vệ con người trước các loài thú dữ và bò sát nguy hiểm. Gầm sàn trở thành nơi trữ củi và nuôi nhốt đàn gia súc gia cầm.6

Phần mái nhà phủ trùm xuống gần sát sàn với độ dốc lớn để thoát nước mưa tức thì. Ở người Mạ và K'Ho, mái có dạng vòm tròn mai rùa úp ngược đan bằng nhiều lớp lá mây rừng dày cộm; ở người Êđê, hai đầu hồi hình tam giác vươn nhọn về phía trước. Cầu thang độc mộc (cơnan) chế tác từ một thân gỗ xẻ bậc: ở các thị tộc mẫu hệ, đầu cầu thang chạm khắc vầng trăng khuyết và đôi bầu vú mẹ căng tràn, tượng trưng cho quyền năng sinh sản và vị thế của người phụ nữ chủ gia đình.7

III. TỔ CHỨC KHÔNG GIAN VÀ CẤU TRÚC XÃ HỘI HỌC THÂN TỘC: TỪ CONDOMINAS ĐẾN LAFONT VÀ GERBER

Bên trong không gian thâm u mờ ảo của ngôi nhà dài là một trật tự xã hội học phân vùng nghiêm ngặt theo trục dọc. Phía trước cửa ra vào là gian khách cộng đồng (drang kuang ở người K'Ho, Mạ; gah ở người Êđê) – nơi đặt hàng ghế kpan đẽo từ thân đại thụ nguyên khối, dàn cồng chiêng quý treo dọc vách, hàng ché rượu cần ủ men lá rừng và bếp lửa tiếp khách trung tâm. Đây là không gian công cộng mở, nơi già làng chủ trì các cuộc phân xử luật tục, tiếp đón láng giềng và là nơi nghệ nhân hát kể những bản sử thi tráng lệ thâu đêm suốt sáng.8

Nối liền phía sau gian khách là dãy các ô buồng nhỏ (ôk) chia đều cho từng gia đình hạt nhân thuộc đại gia đình dòng họ. Mỗi buồng sở hữu một ô bếp lửa độc lập để nấu nướng và sưởi ấm, nhưng tất cả đều thông suốt trên một mặt sàn dài hun hút. Bếp lửa không bao giờ tắt tro, khói bếp bay lên sấy khô giàn lúa rẫy trên gác xép (kơđơr) và xua đuổi côn trùng phá hoại. Sự tồn tại song song của nhiều bếp lửa dưới một mái nhà biểu hiện tính biện chứng giữa độc lập hạt nhân và sự cố kết máu mủ thiêng liêng của cộng đồng thân tộc.9

Nhà nhân học Georges Condominas, trong chuyên khảo kinh điển về người Mnông Gar, đã mô tả sinh động hiện tượng 'sự kéo dài vô tận của ngôi nhà sàn' (l’allongement de la maison longue) như một cơ chế bành trướng sinh học của cấu trúc dòng họ mẫu hệ. Mỗi khi một người con gái trong buôn lập gia đình, cả thị tộc lại cùng nhau lên rừng chặt gỗ, đốn tranh nối thêm một nhịp gian về phía sau ngôi nhà mẹ. Ngôi nhà dài bởi vậy không bao giờ là một cấu trúc đóng kín bất biến, mà là một sinh thể xã hội sống động, lớn lên theo từng mùa sinh nở của dòng giống.10

Trong khi đó, ở các tộc người bảo tồn thiết chế phụ hệ nguyên thủy Nam Á như người Mạ ven sông Đạ Đờn hay người Stieng vùng thượng lưu Sông Bé theo khảo sát của Théophile Gerber, ngôi nhà dài lại mở rộng khi người cha gia trưởng đón các con dâu về sau lễ nộp của chuộc dâu (dơp ur). Dù ở cấu trúc thân tộc nào, luật tục của nhà dài đều trừng phạt nghiêm khắc mọi hành vi xâm phạm ranh giới buồng ngủ, loạn luân hay gây hấn, bảo vệ sự thanh sạch và hòa khí vĩnh cửu của bếp lửa dòng tộc.11

IV. HIỆN TƯỢNG LUẬN VỀ NƠI CHỐN VÀ LINH HỒN CƯ TRÚ: NHÀ DÀI NHƯ MỘT TIỂU VŨ TRỤ

Vượt lên trên mọi phân tích công năng vật chất, hiện tượng luận văn hóa của Jacques Dournes đã tôn vinh ngôi nhà sàn dài như một 'tiểu vũ trụ' (microcosme) phản chiếu trọn vẹn cõi trời đất. Nóc mái nhọn hoắt vươn cao là biểu tượng của cõi thiêng thượng giới nơi ngự trị của Đấng Tạo Hóa Yàng; mặt sàn nứa nơi con người sinh hoạt và yêu thương là cõi trần thế hiện sinh; còn gầm sàn tối tăm là cõi hạ giới của đất mẹ nuôi dưỡng muôn loài. Cột thiêng gian chính (drang Yàng) được xem như trục vũ trụ (axis mundi), chiếc thang vô hình nối liền ba cõi để thần linh ngự về ban phước.12

Ngôi nhà dài là một thực thể sống có linh hồn và nhịp đập sinh học. Nó được khai sinh bằng máu gà hiến tế trong lễ vào nhà mới, cùng lớn lên qua từng thế hệ, chứng kiến lễ thổi tai đặt tên cho đứa trẻ sơ sinh bên cột lửa, chứng kiến lễ trao vòng đồng kết giao lứa đôi, và cất lên tiếng khóc than bi tráng tiễn đưa người quá cố về cõi ông bà Atâu. Dưới làn khói bếp thiêng cuộn tròn trong đêm lạnh, tiếng cồng chiêng ngân vang từ vách nứa này sang vách nứa khác như nhịp đập của một trái tim tập thể khổng lồ.13

Trong dòng chảy bất tận của lịch sử miền Thượng, ngôi nhà sàn dài chính là pháo đài tâm linh kiên cố nhất gìn giữ bản sắc tộc người. Dưới mái tranh khổng lồ ấy, con người không bao giờ phải chịu số phận của kẻ lưu đày cô độc giữa vũ trụ mênh mông; từng số phận cá nhân đều được bao bọc trong hơi ấm của huyết thống, được soi sáng bởi luật tục công minh và được nâng đỡ bởi tinh thần cộng đồng bất diệt của những con người tự do trên đỉnh cao nguyên lộng gió.14

1 Henri Maitre, Les Régions Moïs du Sud Indochinois: Le Plateau du Darlac (Paris: Plon-Nourrit, 1912), 218–226.

2 Victor Goloubew, "L’Âge du bronze au Tonkin et dans le Nord-Annam," Bulletin de l’École française d’Extrême-Orient 29, no. 1 (1929): 12–28.

3 Jacques Dournes, En suivant la piste des hommes sur les hauts-plateaux du Viêt-Nam (Paris: Julliard, 1955), 142–148.

4 Jean Boulbet, "Modes et techniques du pays maa’," Bulletin de l’École française d’Extrême-Orient 52, no. 2 (1965): 364–372.

5 Jacques Dournes, "Chi-Chê, la botanique des Sre," Journal d’Agriculture Tropicale et de Botanique Appliquée 20, no. 1–3 (1973): 114–119; Boulbet, "Modes et techniques du pays maa’," 373–376.

6 Jean Boulbet, Pays des Maa’, Domaine des Génies: Nggar Maa’, Nggar Yang (Paris: Publications de l’EFEO, 1967), 58–66.

7 Maitre, Les Régions Moïs du Sud Indochinois, 222–225; Boulbet, "Modes et techniques du pays maa’," 378–382.

8 Jean Boulbet, "Quelques aspects du coutumier (N’dri) des Cau Maa’," Bulletin de la Société des Études Indochinoises 32, no. 2 (1957): 122–128; Jacques Dournes, Droit coutumier des Sre du Haut-Donnai (Nriê) (Saigon: Éditions France-Asie, 1951), 46–52.

9 Pierre-Bernard Lafont, "Notes sur les structures sociales des Mnong-Rlam du Centre-Viêtnam," Bulletin de l’École française d’Extrême-Orient 53, no. 2 (1967): 677–682.

10 Georges Condominas, Nous avons mangé la forêt de la Pierre-Génie Gôo: Chronique d’un village mnong-gar (Paris: Mercure de France, 1957), 98–105.

11 Théophile Gerber, "Coutumier Stieng," Bulletin de l’École française d’Extrême-Orient 45, no. 2 (1951): 442–449; Paul Leclère, "Les Pnongs du Cambodge et de la Cochinchine," Revue des Traditions Populaires 13, no. 8–9 (1898): 448–454.

12 Jacques Dournes, En suivant la piste des hommes, 150–158; P. Guilleminet, "Le sacrifice du buffle chez les Bahnar de la région de Kontum," Bulletin des Amis du Vieux Hué 28, no. 2–3 (1941): 22–29.

13 Ministère de la Guerre, "Au Pays Mnong," Revue des Troupes Coloniales 38, no. 264 (1939): 620–625; Boulbet, Pays des Maa’, 78–84.

14 Jacques Dournes, En suivant la piste des hommes, 162–168; Maitre, Les Régions Moïs du Sud Indochinois, 230–235.


Chia sẻ

Bình luận

0
Đang tải bình luận...

Viết bình luận

Các bài viết khác

Đang tải bài viết...

Tin Giáo Hội

Đang tải tin mới...

    Video Giáo phận

    Mở YouTube

    Đang tải video...

    Danh sách phát YouTube
    Danh sách chờ phát Đang tải...
      Âm thanh

      Đang kết nối dữ liệu...

      Đang lấy danh sách audio

        Truyện cổ thế giới

        Mở YouTube
        Đang tải danh sách video...