Niam să oh mi

Đang kết nối với già làng...

Nhân vật khổng lồ trong các nền văn hóa cổ đại

Nhân vật khổng lồ trong các nền văn hóa cổ đại

Chia sẻ
Đọc

 


     Lời dẫn: bóng người lớn hơn thung lũng

Trong các truyện kể cổ, người khổng lồ không bước ra như một sinh vật lạ để làm cho câu chuyện thêm kỳ dị. Họ thường có mặt ở chỗ sâu nhất của buổi đầu, khi trời chưa cao hẳn, đất chưa cứng hẳn, núi còn như xương vừa dựng, biển còn giữ tiếng tối của vực, và con người chưa phải thước đo của muôn vật. Nói đến họ là nói đến một cỡ tồn tại khác: cỡ của đá, của cây rừng, của bão, của lửa mới được gọi tên. Trong ngôn ngữ niềm tin cổ, cái lớn không chỉ là chiều cao. Cái lớn là phần còn dư của khởi nguyên, là sức chưa bị thu lại vào khuôn làng, khuôn nhà, khuôn thân thể người thường.

Vì thế, đọc người khổng lồ bằng con mắt của cổ truyện cần chậm hơn cách đọc tìm chuyện lạ. Họ không nên bị hạ xuống thành vật chứng cho một giống người khổng lồ theo nghĩa sinh học, cũng không nên bị biến thành một phép ẩn dụ khô lạnh. Trong các nền văn hóa cổ, người khổng lồ là kẻ ở gần nơi phát sinh đất trời. Có khi họ là cha mẹ của thần linh; có khi là dòng giống trước nhân loại; có khi là kẻ giữ núi, giữ biển, giữ lửa, giữ đá; có khi chết đi để thân mình hóa núi sông. Những văn bản Hy Lạp, Cận Đông, Bắc Âu, Ấn Độ, Trung Hoa, Maya, Celt và sử thi Tây Nguyên đều cho thấy cỡ lớn ấy thuộc về niềm tin rằng thế giới từng được dựng bởi những thân thể và quyền năng không vừa với đời sống hiện nay (Hesiod 1988; Larrington 2014; Tedlock 1996).

Bài viết này đặt người khổng lồ trong lời nói của chính những truyền thống ấy. Khi nói Gigantes là con của Đất, cần nghe trong tên gọi đó tiếng của Gaia, chứ không chỉ thấy một đoàn quái vật cao lớn. Khi đọc Ymir, cần nhớ rằng thân ông không nằm trong thế giới mà trở thành thế giới: thịt thành đất, máu thành biển, xương thành núi, sọ thành trời (Larrington 2014; Sturluson 2005). Khi gặp Purusha trong Rig Veda, cần đọc thân thể ngàn đầu, ngàn mắt, ngàn chân như một thân thiêng bao trùm những phương trời (Jamison and Brereton 2014). Khi đến Tây Nguyên, cần bước vào hơi thở của sử thi, nơi anh hùng cao lớn không chỉ bởi thân hình, mà bởi tiếng chiêng, lời thề, bến nước, rừng thiêng và uy lực của nhà dài.

Từ cửa vào ấy, luận khảo đi qua nhiều miền văn hóa nhưng không nhằm gom tất cả về một mẫu chung. Người khổng lồ Hy Lạp khác jötnar Bắc Âu; Nephilim khác Pangu; Quinametzin khác Đăm San hay Đăm Giông. Tuy vậy, giữa các khác biệt vẫn có những mạch âm vang: họ thường thuộc về thời trước, đứng ở biên giới giữa thần và người, có quan hệ với núi đá, nước sâu, lửa trời, chiến trận khai thiên, công trình cổ, tai họa lụt và sự chuyển đời của thế giới. Chính mạch âm vang ấy làm hình tượng khổng lồ trở thành một trong những ngôn ngữ bền bỉ nhất của các nền văn hóa cổ đại.

I. Người khổng lồ không phải chỉ là người cao lớn

Từ “khổng lồ” trong tiếng Việt khiến ta dễ nghĩ trước hết đến chiều cao. Nhưng trong nhiều truyền thống, hạng hữu thể được dịch là “giant” có biên giới rộng hơn. Gigantes của Hy Lạp là những đứa con của Gaia; Titan là một dòng thần cũ; Cyclopes là những thợ rèn một mắt; Hecatoncheires có trăm tay; Typhon là quái vật bão lửa hơn là người. Dịch tất cả thành “khổng lồ” có ích cho trí nhớ, nhưng nếu đọc kỹ, mỗi tên gọi giữ một cửa riêng vào thế giới thiêng (Hesiod 1988; Gantz 1993). Cái lớn ở đây không đứng một mình. Nó đi cùng dòng dõi, chức phận, nơi ở, quan hệ với trời đất và vận mệnh bị thần mới chế ngự.

Trong Bắc Âu, jötunn thường được gọi là giant, nhưng jötnar không phải lúc nào cũng được mô tả như người cao quá mức. Họ là một dòng hữu thể cổ hơn hoặc song song với thần Aesir, sống ở Jötunheimr, trong núi, băng, lửa, biển và những miền bên ngoài hàng rào thần thánh. Một số là kẻ thù, một số là vợ chồng hoặc tổ tiên của thần, một số giữ tri thức mà thần phải tìm đến. Odin có dòng máu jötunn; Loki cũng vậy; Skadi bước vào Asgard như một nữ khổng lồ mang tuyết núi. Nếu chỉ gọi họ là quái vật, ta sẽ mất đi nét quan trọng: jötnar là họ hàng nguy hiểm của thần linh, là phần cũ của thế giới mà thần không thể hoàn toàn cắt bỏ (Lindow 2001; Simek 1993).

Cận Đông cổ lại mở một lối khác. Nephilim trong Sáng thế ký 6:4 được gọi là những “gibborim” của thời xưa, những người có danh; Anakim làm dân Israel tự thấy mình bé như châu chấu; Rephaim trong một số mạch văn vừa là đại nhân vừa là bóng tổ tiên/vua chết (Alter 2019; Hendel 1987). Ở đây, cái lớn không chỉ thuộc thân xác mà thuộc hào quang cổ xưa. Họ là dấu hiệu của một thời khi ranh giới giữa thiên giới và nhân gian còn nguy hiểm. Cách đọc cổ truyền nhìn họ trong ánh sáng của dòng giống, tội lỗi, chiến công, đất hứa và nỗi kinh sợ trước những thành quách có dân cư quá mạnh.

Ở Trung Hoa, Pangu không phải “người cao” theo nghĩa thường. Ông là người đứng giữa trời đất trong quả trứng hỗn nguyên, mỗi ngày trời cao thêm, đất dày thêm, ông cũng lớn thêm, cho đến khi khoảng cách vũ trụ được mở ra. Khi ông chết, thân ông hóa thành cảnh giới: hơi thở thành gió, tiếng nói thành sấm, mắt thành mặt trời mặt trăng, máu thành sông ngòi, tóc thành sao, xương thành đá quý (Birrell 1993; Wu 2001). Một nhân vật như vậy không thể được đo bằng thước. Ông là thân thể của sự phân ly đầu tiên, là cột sống giúp trời và đất không đổ vào nhau nữa.

Trong văn hóa Tây Nguyên, các anh hùng sử thi cũng không nên bị đọc bằng cách đo chiều cao. Vóc lớn của Đăm San, Đăm Giông, những tù trưởng mạnh, những nhân vật có gốc thiêng, thường hiện ra qua âm thanh, nhịp đi, sức chiến đấu, khả năng tụ hội buôn làng, uy lực trước rừng và thần. Một người có thể lớn vì tiếng chiêng của nhà mình vang xa, vì bến nước gọi tên, vì trâu bò đông như mây, vì lời nói có sức buộc người và thần nghe. Nói “khổng lồ” ở đây là nói một cỡ sử thi: thân người được làm rộng ra bởi nhà dài, rừng, bến nước, thần linh và danh tiếng (Dournes 1977; Condominas 1977; Dam 2019).

Như vậy, trước khi so sánh, phải trả lại cho mỗi truyền thống tên gọi riêng. Người khổng lồ có thể là thần cũ, tổ tiên, quái vật, thân thể vũ trụ, giống người trước, anh hùng quá cỡ, kẻ canh núi, thợ xây đá hoặc kẻ giữ bí mật. Cái chung không nằm ở việc họ đều “cao”; cái chung nằm ở việc họ đều vượt khỏi kích thước sinh hoạt thường ngày. Họ khiến người kể nhớ rằng thế giới này không bắt đầu bằng con người vừa vặn, mà bằng những sức lớn hơn người, có khi ban tặng, có khi phá hủy, có khi bị chôn xuống để đất trời được yên.

II. Thân thể trở thành trời đất: Ymir, Purusha và Pangu

Một trong những dạng sâu nhất của người khổng lồ là thân thể vũ trụ. Ở dạng ấy, nhân vật khổng lồ không chỉ đi lại trong cảnh quan; chính họ hóa thành cảnh quan. Trước khi có núi, có xương; trước khi có biển, có máu; trước khi có mây, có phần mềm của đầu; trước khi có gió, có hơi thở. Người kể cổ không nói thế giới được dựng bằng vật liệu vô danh, mà nói nó được dựng từ một thân thể có tên. Thân thể ấy làm cho đất đai mang ký ức sống, và làm cho mỗi bước chân trên mặt đất chạm vào một lớp huyền sử.

Ymir trong thần thoại Bắc Âu sinh ra nơi băng Niflheim gặp hơi nóng Muspell. Từ ông phát sinh dòng jötnar; rồi Odin cùng các anh em giết ông và lấy thân ông tạo nên thế giới. Máu ông là biển, thịt ông là đất, xương là núi, răng là đá, sọ là trời, não là mây; bốn người lùn nâng bốn góc trời (Larrington 2014; Sturluson 2005). Câu chuyện này không kể một cuộc xây dựng êm đềm. Thế giới là kết quả của giết chóc khai thiên. Trật tự hiện ra từ thân thể của kẻ cổ hơn thần hiện tại. Vì vậy, mỗi khi trời cao lên, biển nổi sóng, núi im lặng, trong đó vẫn còn dư âm của Ymir.

Purusha trong Rig Veda lại hiện ra như thân thể tế lễ. Bài tụng Purusha Sukta nói vị Người vũ trụ có ngàn đầu, ngàn mắt, ngàn chân, bao trùm đất và vượt quá đất. Khi Purusha được hiến tế, từ thân ấy phát sinh trăng, mặt trời, Indra, Agni, gió, bầu trời, không gian, đất và các phương; đồng thời trật tự nghi lễ của đời người được nêu lên (Jamison and Brereton 2014). Ở đây, khổng lồ không bị giết như kẻ thù mà được dâng trong một lễ khai mở. Thân thể vĩ đại trở thành lời tụng đầu tiên của trật tự. Vũ trụ là lễ vật, và lễ vật là thân người bao la.

Pangu trong truyền thống Trung Hoa đưa hình tượng thân thể vũ trụ sang một nhịp khác. Trước hết có khối hỗn nguyên như quả trứng; Pangu ở trong đó. Khi tỉnh dậy, ông tách phần trong nhẹ bay lên thành trời, phần đục nặng lắng xuống thành đất. Ông đứng giữa, ngày ngày lớn lên để hai miền không nhập lại. Sau một thời gian dài, ông chết và thân ông hóa thành muôn vật (Birrell 1993; Wu 2001). Khác với Ymir, Pangu không phải kẻ bị thần khác giết. Khác với Purusha, ông không phải lễ vật được hiến tế ngay từ đầu. Ông là người nâng trời, là cột sống của khoảng cách. Thế giới có không gian vì thân ông chịu đứng trong khoảng giữa.

Ba hình tượng ấy cho thấy người khổng lồ ở tầng sâu nhất không phải là quái vật ngoại vi. Họ là vật liệu thiêng. Ymir cho thấy trật tự có thể dựng lên từ thân thể bị đánh bại; Purusha cho thấy trật tự có thể phát sinh từ lễ hiến dâng; Pangu cho thấy trật tự có thể mở ra nhờ sức đứng giữa trời đất. Mỗi truyền thống chọn một động tác riêng: chiến trận, hiến tế, chống đỡ. Nhưng trong cả ba, thân thể lớn hơn thế giới hiện tại là điều kiện để thế giới hiện tại có hình.

Cũng cần chú ý rằng sau khi thân thể khổng lồ biến thành vũ trụ, nhân vật ấy không còn đứng ngoài đời sống. Họ thấm vào mọi nơi. Người Bắc Âu sống giữa xương thịt của Ymir; người tụng Purusha thấy muôn phương còn vang âm lễ hiến; người kể Pangu thấy núi, sông, sao, gió là phần thân đã hóa cảnh. Đây là cách cổ xưa để làm cho địa lý trở nên có linh hồn: đất không chết, đá không câm, nước không vô danh. Tất cả từng thuộc một thân thể nguyên sơ. Người đi qua thế giới đi qua một thân xác vĩ đại đã tan thành cảnh giới.

So sánh các thân thể vũ trụ cũng làm rõ một điều: cái khổng lồ không phải lúc nào cũng đối nghịch với thần thánh. Có lúc nó là nguồn của thần thánh; có lúc nó bị thần thánh chế phục; có lúc nó làm thành nền cho thần thánh cư ngụ. Người khổng lồ vì thế không thể bị thu vào một màu đen. Họ thuộc về vùng trước khi thiện ác tách bạch như trong đạo đức đời sau. Họ là buổi đầu, và buổi đầu luôn vừa đáng sợ vừa đáng kính.

III. Hy Lạp: con của Đất, thợ rèn sấm và kẻ đánh trời

Trong thần thoại Hy Lạp, người khổng lồ có nhiều họ hàng nhưng không lẫn vào nhau. Gaia, Đất Mẹ, sinh ra Uranus, núi, biển; rồi từ những biến cố đẫm máu giữa trời và đất, các dòng hữu thể cổ xưa tiếp tục xuất hiện. Titan là thế hệ thần cũ; Cyclopes là những thợ rèn một mắt làm sấm sét cho Zeus; Hecatoncheires có trăm tay; Gigantes là con của Đất, về sau nổi dậy chống Olympus; Typhon là quyền lực bão lửa sinh từ Gaia và Tartarus (Hesiod 1988; Gantz 1993). Mỗi nhóm là một cung bậc của đất sâu, trời cũ và sức chưa chịu về dưới quyền Zeus.

Titan không đơn giản là “khổng lồ” theo nghĩa hình thể. Họ là dòng thần trước, thuộc thời chưa có vương quyền Olympus. Cronus lật Uranus, rồi bị Zeus lật lại. Cuộc Titanomachy là cuộc chuyển triều giữa các lớp thần. Khi các Titan bị đẩy vào Tartarus, thế giới có trật tự mới, nhưng trật tự ấy không xóa nguồn cũ; nó giam nguồn cũ trong vực sâu (Hesiod 1988). Bởi vậy, trong Hy Lạp, cái khổng lồ thường đi cùng ý niệm về lớp quyền lực tiền Zeus: đã bị đánh bại, nhưng vẫn nằm trong móng của vũ trụ.

Cyclopes lại là một loại khác. Họ không chỉ là kẻ hoang dã một mắt như Polyphemus trong Odyssey; trong Theogony, các Cyclopes Brontes, Steropes, Arges là thợ rèn sấm sét cho Zeus (Hesiod 1988; Homer 1996). Tên của họ gắn với sấm, chớp, sáng. Họ đem cho Zeus thứ vũ khí làm nên vương quyền trời. Như vậy, hình thể dị thường không làm họ thành kẻ vô dụng. Trái lại, con mắt đơn và sức rèn trong lòng đất khiến họ đứng gần lửa trời. Người khổng lồ trong hình thái thợ rèn là người biết nơi sấm sét được chế tạo.

Polyphemus trong Odyssey mở một cửa khác. Ông sống ngoài thành thị, không hội họp, không luật lệ như người Hy Lạp, nuôi dê cừu, chặn cửa hang bằng đá lớn, ăn thịt khách lạ và bị Odysseus làm mù (Homer 1996). Câu chuyện này thường bị đọc như sự thắng của mưu trí trước sức thô, nhưng trong ngôn ngữ cổ nó còn là cuộc gặp giữa người đi biển và chủ nhân hang đá. Polyphemus là con Poseidon; ông thuộc về đảo, hang, đá, biển và tiếng nguyền. Khi mắt ông bị đâm, biển cũng trở thành kẻ thù của Odysseus qua cơn giận của Poseidon.

Gigantes và Gigantomachy cho thấy Đất không dễ chịu yên dưới quyền trời. Các Gigantes được sinh ra từ Gaia, nhiều bản kể nói họ có chân rắn, vũ khí đá, sức đánh trời; các thần phải nhờ Heracles để chiến thắng (Apollodorus 1921; Ogden 2013). Cuộc chiến ấy không chỉ là một trận giữa thần và quái vật. Đó là lúc đất sâu tung con mình lên chống lại trật tự trên cao. Người khổng lồ ở đây là tiếng bật dậy của đất, của phần bị đè, của sức chưa chịu cắm vào trật tự Olympic.

Typhon là đỉnh cao của sự quá mức. Hesiod mô tả Typhon với trăm đầu rắn, mắt lửa, tiếng nói pha đủ loài, sức có thể lật đổ Zeus nếu không bị đánh bại (Hesiod 1988). Typhon không phải một người khổng lồ theo dáng người, nhưng là một hữu thể khổng lồ của bão, lửa, âm thanh và vực. Khi Zeus đánh Typhon bằng sấm sét, ông không chỉ diệt kẻ thù; ông đặt bão lửa dưới quyền trời. Từ đó, sấm sét không chỉ là vũ khí mà là dấu hiệu vương quyền. Cái khổng lồ bị đánh bại trở thành nền cho quyền lực thần linh.

Hy Lạp vì thế cho thấy một thế giới nơi người khổng lồ là con của Đất và họ hàng của thần, vừa cần thiết vừa nguy hiểm. Họ làm sấm, sinh thần, chống trời, giữ hang, chặn biển, lật trật tự. Họ không đứng ngoài thần thoại; họ là phần dưới, phần trước, phần sâu của thần thoại. Khi người Hy Lạp kể Zeus thắng các thế lực ấy, họ không xóa chúng khỏi trí nhớ. Họ giữ chúng trong thơ, trong tranh gốm, trong đền thờ, như lời nhắc rằng dưới bầu trời có trật tự vẫn còn Đất Mẹ, Tartarus và những thân thể quá lớn từng làm vũ trụ rung chuyển.

IV. Cận Đông: đại nhân trước lụt, kẻ canh rừng và bóng của vua chết

Cận Đông cổ đại không nói về người khổng lồ bằng một giọng duy nhất. Trong Kinh Thánh Hebrew, Nephilim xuất hiện ngắn ngủi nhưng nặng bóng: “những người hùng mạnh thời xưa, những người có danh” (Alter 2019). Trong sách Dân số, những người trinh sát nhìn thấy con cháu Anak và tự thấy mình như châu chấu trước họ. Trong các văn bản khác, Rephaim có khi là đại nhân, có khi là bóng của người chết cao quý, những kẻ nằm trong âm phủ nhưng vẫn được nhớ trong danh hiệu cổ (Hendel 1987; Yogev 2021). Người khổng lồ ở đây đứng tại nơi giao nhau giữa chiến binh, tổ tiên, bóng chết và nỗi kinh sợ trước đất đai chưa thuộc về mình.

Nephilim không được kể dài, chính sự ngắn ngủi ấy làm họ gây âm vang. Họ đứng trước lụt, trong một đoạn văn nói về con trai của thần và con gái loài người, về sự pha trộn nguy hiểm giữa trên và dưới, về thời đại sắp bị nước xóa. Nước lụt trong truyền thống Cận Đông không chỉ là tai họa; nó là đường cắt giữa thời cũ và thời mới. Những đại nhân trước lụt vì thế thuộc về một thế giới đã bị che dưới nước. Họ không biến mất hoàn toàn; tên họ trồi lên trong ký ức về Anakim, Rephaim, Og của Bashan, những chiếc giường sắt và thành quách cao (Alter 2019; Stuckenbruck 2000).

Trong Ugarit và những tài liệu Tây Semitic, Rephaim có chiều sâu riêng. Họ liên quan đến những người chết quyền quý, những vua xưa được gọi trong lễ và ký ức. Điều này làm khái niệm “đại nhân” khác với một giống người cao lớn đơn thuần. Một vị vua chết, khi đi vào âm phủ, có thể lớn lên trong lời gọi nghi lễ; ông trở thành bóng lớn của dòng dõi, không còn là thân xác đo được. Vì vậy, Cận Đông cho thấy một dạng khổng lồ của danh: người chết càng cổ, tên càng nặng, bóng càng cao. Đại nhân không chỉ đứng trên mặt đất; họ cũng nằm dưới đất như cột trụ của ký ức.

Mesopotamia đem lại một cảnh khác qua Gilgamesh. Gilgamesh không thường được xếp là giant theo nghĩa chặt, nhưng ông là nhân vật có phần thần, sức vượt phàm, đi vào rừng tuyết tùng và đối diện Humbaba, kẻ canh rừng của thần Enlil (George 2003; Dalley 2000). Humbaba không chỉ là quái vật. Ông là khuôn mặt đáng sợ của rừng thiêng, nơi cây tuyết tùng không phải gỗ tự do cho người lấy. Khi Gilgamesh và Enkidu giết Humbaba, tiếng rừng bị mở ra; vinh quang anh hùng đi kèm một vết rạn thiêng. Ở đây, cái khổng lồ là kẻ canh giữ ranh giới của rừng thần.

Tiamat trong Enuma Elish không phải người khổng lồ, nhưng là thân thể khổng đại của biển hỗn nguyên. Marduk đánh bại Tiamat, xẻ thân bà thành trời và đất, đặt các trạm trời, dựng trật tự thần linh Babylon (Dalley 2000; Lambert 2013). So với Ymir, đây là một thân thể vũ trụ nữ tính, nước sâu và mẹ của quái vật. Nếu mở rộng trường nhìn từ “người khổng lồ” sang “thân thể quá lớn của khởi nguyên”, Tiamat thuộc cùng miền: miền nơi thế giới được dựng bằng cách phân thân của một hữu thể tiền trật tự. Không phải mọi khổng đại đều có dáng người; có cái khổng đại mang hình biển.

Goliath trong truyền thống Kinh Thánh là một trường hợp khác: người chiến binh khổng lồ bị David hạ bằng ná và đá. Câu chuyện này đặt thân lớn trước thân nhỏ được Chúa chọn. Nhưng nếu đọc trong nhịp cổ, hòn đá không chỉ là vũ khí khéo; nó là vật của đất được trao cho người nhỏ chống lại giáp trụ lớn. Goliath mang đồng, giáo, khiên, tiếng thách thức; David mang đá suối và danh của Chúa (Alter 2019). Cái lớn ở đây không bị thắng bởi mưu mẹo trần tục, mà bởi niềm tin rằng sức đo bằng thân xác không phải sức cuối cùng.

Cận Đông vì thế giữ nhiều hình bóng khổng lồ: đại nhân trước lụt, dân cư đất mạnh, vua chết trong âm phủ, kẻ canh rừng, thân biển hỗn nguyên, chiến binh bị đá nhỏ hạ. Chúng không nhập lại thành một gia phả đơn giản, nhưng cùng làm sáng một điều: nơi nào có ranh giới giữa thời cũ và thời mới, giữa đất hứa và đất chưa vào được, giữa rừng thiêng và thành người, giữa biển mẹ và trời vua, nơi ấy dễ xuất hiện thân thể hoặc danh xưng quá lớn. Người khổng lồ Cận Đông là bóng của ngưỡng cửa.

V. Bắc Âu: jötnar, băng, lửa và miền ngoài hàng rào

Trong Bắc Âu, jötnar không chỉ là kẻ thù của thần. Họ thuộc về chất liệu của thế giới. Ymir sinh ra từ băng và lửa; từ ông có dòng khổng lồ băng giá. Thần Aesir dựng thế giới từ thân Ymir, nhưng không thể diệt hết dòng ấy. Họ còn sống ở Jötunheimr, trong núi, ngoài biển, giữa băng, trong lửa và ở những nơi thần phải đi qua khi muốn lấy tri thức, vật thiêng hoặc vợ chồng (Larrington 2014; Sturluson 2005). Jötunn vì thế là tên của kẻ ngoài rào, nhưng hàng rào ấy luôn có cửa, và thần nhiều lần phải bước qua.

Nhiều jötnar giữ tri thức. Vafthruthnir đối đáp với Odin về nguồn gốc trời đất và tận thế. Mimir, tuy không phải lúc nào cũng được xếp đơn giản vào jötnar, giữ giếng trí nhớ mà Odin phải đổi mắt để uống. Angrboda sinh ra những đứa con định mệnh: Fenrir, Jörmungandr, Hel. Skadi, con gái của jötunn Thjazi, vào Asgard đòi bồi thường, rồi chọn chồng trong số thần bằng cách nhìn chân (Lindow 2001). Những câu chuyện ấy cho thấy miền khổng lồ không chỉ thô bạo. Nó là kho của trí nhớ, lời tiên tri, dòng máu và tai họa đang ngủ.

Norse myth cũng làm cho thân thể khổng lồ gắn với tận thế. Trong Ragnarok, các thế lực bị buộc giữ sẽ trở lại: Fenrir nuốt Odin, Jörmungandr nổi lên từ biển, Surtr đem lửa từ Muspell, Loki dẫn đoàn thù nghịch. Dòng khổng lồ không bị thời gian xóa; nó đợi ở cuối thời gian. Cái khổng lồ Bắc Âu vì thế không chỉ thuộc khởi nguyên mà còn thuộc chung cuộc. Ymir nằm ở đầu; Surtr và những quyền lực ngoài rào đứng ở cuối. Thế giới được dựng từ họ và cũng sẽ run rẩy bởi họ.

Nét đặc biệt của jötnar là quan hệ huyết thống với thần. Odin có mẹ là Bestla, thuộc dòng jötunn. Thor nhiều lần chiến đấu với khổng lồ nhưng cũng đi vào miền họ, đối thoại, uống, ăn, thi sức, bị thử thách. Loki vừa là bạn của thần vừa là mối nguy từ máu khổng lồ. Sự đan xen ấy khiến trật tự Bắc Âu không thể thuần khiết. Thần không đứng trên một chủng loài hoàn toàn khác; thần sống bằng cách vừa chống vừa lấy từ miền khổng lồ. Đây là thế giới của ranh giới căng chứ không đóng.

Những truyện Thor đến Útgarða-Loki cho thấy người khổng lồ có phép đo khác. Thor tưởng mình uống từ sừng, nhưng đầu kia thông với biển; tưởng nâng mèo, nhưng đó là rắn thế giới; tưởng vật bà già, nhưng đó là tuổi già. Trò lừa này không chỉ là hài hước. Nó cho thấy trong miền khổng lồ, vật nhỏ có thể giấu kích thước vũ trụ. Người đến từ Asgard dùng sức thần vẫn có thể bị đánh lạc hướng bởi một thước đo khác (Sturluson 2005). Khổng lồ không cần cao trước mắt; họ có thể lớn bằng cách nối đồ vật với biển, rắn, thời gian.

Trong cảnh quan Bắc Âu, núi, đá, băng, hang, biển xa đều mang hơi jötunn. Nơi thần và người ở được hình dung như trong hàng rào; ngoài hàng rào là Utgard, xứ ngoài. Nhưng xứ ngoài không phải hư vô. Nó đầy sinh vật, tiếng nói, nữ thần núi, kẻ rèn, kẻ biết bí mật, kẻ nhớ thời trước. Vì vậy, jötnar là lời nhắc rằng trật tự nào cũng có mép, và ngoài mép ấy vẫn có đời sống. Người khổng lồ là cư dân của mép vũ trụ.

So với Gigantes Hy Lạp, jötnar ít bị đóng khung vào một cuộc nổi dậy duy nhất. Họ trải từ khai thiên đến tận thế, từ hôn phối đến thù địch, từ trí tuệ đến ăn thịt, từ núi tuyết đến biển rắn. Cái khổng lồ Bắc Âu là một khí hậu hơn là một chủng tộc: khí hậu của băng, lửa, khoảng ngoài và ký ức dài hơn tuổi thần. Đọc họ bằng ngôn ngữ cổ là chấp nhận rằng thế giới không chỉ có trung tâm sáng, mà còn có vùng tối bao quanh, nơi những thân thể xưa vẫn thở.

VI. Á châu: Pangu, Kua Fu, Purusha, asura và rākṣasa

Á châu không có một hình tượng khổng lồ thống nhất. Ấn Độ, Trung Hoa, Đông Nam Á, Himalaya, đảo và lục địa đều có cách riêng để nói về cái quá cỡ. Trong Rig Veda, Purusha là thân thể vũ trụ; trong Trung Hoa, Pangu tách trời đất; trong các truyện cổ Trung Hoa còn có Kua Fu đuổi theo mặt trời đến chết vì khát, Gonggong húc vào núi Bất Chu làm lệch trục trời, Nüwa vá trời sau tai họa (Birrell 1993; Allan 1991). Ở Ấn Độ, asura, daitya, dānava, rākṣasa có những vóc dáng và quyền lực vượt thường; nhiều nhân vật không chỉ lớn mà còn biết phép, đổi hình, phá lễ hoặc cai quản miền xa (Doniger 1975; Goldman 1984).

Pangu là hình tượng dễ thấy nhất của thân thể khai thiên. Nhưng bên cạnh ông, Kua Fu lại là một kiểu khổng lồ của khát vọng đuổi mặt trời. Trong Sơn Hải Kinh và các truyền thống liên quan, Kua Fu chạy theo mặt trời, uống cạn sông mà vẫn khát, chết trên đường, cây gậy hóa thành rừng đào (Birrell 1999). Nếu Pangu đứng giữa trời đất để mở khoảng cách, Kua Fu chạy theo ánh sáng đến kiệt sức. Cái lớn ở đây là cơn khát vũ trụ: một thân thể quá lớn vẫn không chứa nổi mặt trời. Cái chết của ông để lại rừng, như thể thất bại của đại nhân cũng có thể thành ân huệ cho đất.

Gonggong trong truyện Trung Hoa là quyền lực nước và nổi loạn. Khi thua cuộc, ông húc vào núi Bất Chu, làm cột trời gãy, trời nghiêng, đất lệch, nước lũ tràn; Nüwa phải vá trời, chặt chân rùa lớn làm cột chống bốn phương (Birrell 1993). Ở đây, nhân vật khổng đại làm vũ trụ lệch trục. Không cần mô tả chiều cao, chỉ hành động đã đủ nói cái quá cỡ: một cú húc làm trời nghiêng. Những truyện như vậy cho thấy người khổng lồ có thể được nhận diện qua hậu quả địa vũ trụ hơn là qua thân thể.

Trong Ấn Độ, rākṣasa thường được nói như loài hữu thể ăn thịt, biến hóa, phá rối lễ, sống trong rừng hoặc nơi hoang, nhưng các sử thi không vẽ họ một màu. Rāvaṇa, vua rākṣasa trong Ramayana, mười đầu, quyền lực lớn, am hiểu Veda, sùng kính Shiva, cai trị Lanka, đồng thời phạm tội bắt Sita và phải bị Rama đánh bại (Goldman 1984; Brockington 1998). Kumbhakarna, em của Rāvaṇa, có thân hình và cơn ngủ khổng đại. Những nhân vật ấy không chỉ là ác quỷ; họ là quyền lực vượt thường, có tri thức, lễ, kiêu hãnh và định mệnh.

Mahabharata cũng giữ nhiều thân thể quá cỡ. Bhima giao chiến với các rākṣasa như Hidimba, Baka; nhưng Bhima còn cưới Hidimba và sinh Ghatotkacha, một chiến binh nửa người nửa rākṣasa có sức mạnh phi thường, chết trong chiến tranh Kurukshetra để cứu Pandava khỏi vũ khí của Karna (van Buitenen 1973; Fitzgerald 2004). Ở đây, ranh giới giữa người và loài rừng không đóng kín. Dòng máu rākṣasa trở thành sức giúp anh hùng. Cũng như jötnar Bắc Âu có thể sinh con với thần, rākṣasa Ấn Độ có thể bước vào gia phả anh hùng.

Asura và daitya trong các Purana và sử thi thường đối đầu với deva, nhưng họ không chỉ là “quỷ”. Họ có lễ, có tu khổ hạnh, có ân huệ từ thần, có thành quách, có vua và thầy. Vritra, kẻ giữ nước bị Indra đánh bại, là một dạng đối thủ khổng đại của mưa và sông. Khi Indra giết Vritra, nước được phóng thích (Doniger 1975). Cái khổng lồ ở đây nằm trong hành động ngăn nước, giữ nước, cản dòng. Người khổng lồ không cần xây núi; họ có thể chặn sự sống bằng cách ôm giữ những dòng chưa chảy.

So với Hy Lạp, Á châu làm cái khổng lồ mềm hơn giữa nhiều hình thái: thân thể hiến tế, người nâng trời, kẻ đuổi mặt trời, quỷ vua mười đầu, dòng rừng kết hôn với anh hùng, kẻ giữ nước. So với Bắc Âu, ranh giới giữa thần và đối thủ cũng mở bằng hôn phối, ân huệ và tu hành. Điểm chung là cái quá cỡ luôn đứng gần một năng lực căn bản: trời đất, mặt trời, nước, lửa, lễ, rừng, phép biến hóa. Người khổng lồ Á châu không chỉ lớn; họ cầm một yếu tố của vũ trụ trong tay hoặc trong thân.

VII. Đảo, biển và đá: Celt, Albion, Địa Trung Hải và những công trình không vừa sức người

Ở Ireland, Fomorians là một dòng hữu thể cổ, nhiều khi gắn với biển, bóng tối, biến dạng và bạo lực. Họ không đơn giản là người cao lớn, dù các bản kể và diễn giải về sau thường làm họ mang vẻ khổng lồ. Họ là quyền lực trước Tuatha Dé Danann, như một triều cũ của đảo, đến từ biển hoặc trú trong các lớp sâu của đất. Balor với con mắt giết người là một thân thể có điểm quá cỡ: chỉ một con mắt cũng đủ thành tai họa. Khi Lug đánh bại Balor trong trận Mag Tuired, ánh sáng, nghề, phép và quyền mới thắng quyền cũ của mắt độc (Gray 1982; Mac Cana 1983).

Trong huyền sử Anh, Gogmagog là người khổng lồ của Albion trước khi Brutus và đoàn Trojan đến. Geoffrey of Monmouth kể Corineus vật và ném Gogmagog xuống vực, rồi đất nước mới được đặt nền (Geoffrey of Monmouth 2007). Câu chuyện này có dạng rất cổ: đất không trống, đảo có chủ cũ; để lập đời mới, người đến sau phải đối diện người khổng lồ của đời trước. Hình tượng ấy làm lãnh thổ có chiều sâu huyền thoại. Trước vua, trước thành, trước gia phả hiện tại, có một thân thể lớn đứng giữ bờ đá.

Châu Âu hải đảo và Địa Trung Hải đầy những tên gọi gắn đá lớn với người khổng lồ: mộ khổng lồ, ghế khổng lồ, đường khổng lồ, cầu khổng lồ, bàn tay khổng lồ. Các công trình cự thạch, vòng đá, mộ đá, vách đá dị hình thường được kể là do đại nhân dựng, ném, kéo hoặc để lại. Điều này không nên xem như lời giải thích vụng về. Đó là cách cảnh quan giữ ký ức về thời trước chữ viết. Khi đá lớn quá sức người thường, câu chuyện trao nó cho người thời khác. Tên gọi làm đá có chủ, có truyện, có hơi thở (Westwood and Simpson 2005).

Trong thế giới Hy Lạp và hậu cổ, Cyclopes còn được xem như thợ xây các bức tường “Cyclopean”, những khối đá lớn ở Mycenae hay Tiryns mà người sau cho là do Cyclopes dựng. Ở đây, người khổng lồ là thợ xây của thành cổ. Họ không chỉ phá hủy; họ dựng tường cho vua, cho chiến tranh, cho ký ức quyền lực. Đá chồng lên đá, không vữa, lớn đến mức bàn tay người thường bị nghi ngờ. Thần thoại đặt vào đó bàn tay một mắt của thợ rèn trời đất.

Sự gắn người khổng lồ với công trình cổ cho thấy một nét riêng: khổng lồ là chủ nhân của thời gian quá khứ. Những gì quá cũ, quá lớn, quá khó hiểu thường không được để vô danh. Người kể đặt lên đó một tộc đại nhân. Họ là người tiền nhiệm của đá. Có nơi họ bị diệt, có nơi hóa đá, có nơi ngủ dưới đồi, có nơi còn thức trong lễ hội. Cái khổng lồ không chỉ thuộc thân xác mà thuộc chiều sâu thời gian: thời càng xa, người càng lớn.

Ở nhiều đô thị châu Âu, hình khổng lồ đi vào lễ rước. Những thân thể từng đáng sợ được dựng lại bằng gỗ, vải, giấy bồi, rồi đi trong phố như ký ức đã thuần. Lễ rước không còn làm người ta sợ như trận chiến thần thoại, nhưng vẫn giữ hình dáng quá cỡ để thành phố nhớ rằng mình từng có một đối thủ hoặc tổ tiên huyền thoại (Cohen 1999). Khi khổng lồ được rước đi, thành phố mang quá khứ lớn của mình trên vai.

Những truyền thống đảo và đá khác với thân thể vũ trụ ở chỗ chúng địa phương hơn. Pangu, Ymir hay Purusha bao trùm thế giới; Gogmagog, Fomorians, Cyclopes thợ xây, các đại nhân gắn địa danh thì bám vào từng mỏm, từng vòng đá, từng bờ biển. Nhưng sự địa phương ấy làm họ gần gũi. Người dân không cần tưởng đến bầu trời xa; họ chỉ cần chỉ vào hòn đá ngoài làng và nói: chỗ này do người khổng lồ để lại. Như vậy, người khổng lồ trở thành một cách đọc cảnh quan bằng niềm tin.

VIII. Châu Mỹ: các giống người trước mặt trời hiện tại

Trong Mesoamerica, nhiều truyền thống kể về các thời mặt trời nối tiếp nhau. Thế giới hiện tại không phải thế giới đầu tiên. Trước nó từng có các thời đại bị gió, lửa, nước, thú dữ hoặc tai họa khác phá hủy. Trong một số mạch Nahua, Quinametzin là những người khổng lồ thuộc thời cũ, gắn với các công trình lớn hoặc cảnh quan cổ (Bierhorst 1992; Taube 1993). Câu chuyện như vậy không đặt khổng lồ như sinh vật đơn lẻ. Họ là dân của một mặt trời đã qua. Khi một thời đại chết, thân thể của nó cũng thuộc về quá khứ, lớn hơn và lạ hơn người hiện tại.

Điều quan trọng trong các truyền thống này là nhịp nhiều lần sáng tạo. Con người hiện nay không đứng ngay sau hỗn mang đầu tiên mà sau nhiều lần thử, nhiều lần đổ vỡ. Người khổng lồ vì thế là dấu vết của sự thử trước. Họ có thể dựng những công trình mà người sau nhìn thấy; có thể bị mặt trời khác thiêu, nước khác cuốn, gió khác thổi. Kích thước của họ nói rằng đời xưa không cùng thước với đời nay. Mỗi mặt trời có thân riêng, thức ăn riêng, tai họa riêng, và khổng lồ là thân của một vòng thế giới không còn.

Popol Vuh của người K’iche’ Maya không đặt một “dân khổng lồ” ở trung tâm, nhưng những nhân vật như Vucub-Caquix, Zipacna và Cabracan mang sức quá cỡ của thời chưa chỉnh. Vucub-Caquix tự xưng là mặt trời và mặt trăng giả; Zipacna chơi với núi, giết bốn trăm chàng trai; Cabracan làm rung núi. Các anh hùng song sinh đánh bại họ để trả lại chỗ đúng cho ánh sáng và núi (Tedlock 1996). Cái khổng lồ ở đây là sự chiếm lầm vị trí vũ trụ: một kẻ chưa xứng mà muốn ngồi vào ngôi sáng.

Zipacna và Cabracan đặc biệt gần với núi. Một kẻ dựng núi, một kẻ làm núi rung. Khi anh hùng đánh bại họ, núi không biến mất; chỉ sức ngạo mạn của kẻ cầm núi bị đặt lại. Thế giới cần núi, nhưng không cần một kẻ chơi với núi như đồ nhỏ. Đây là nét rất cổ trong thần thoại: yếu tố vũ trụ phải có vị trí, không được nằm trong tay kẻ tự tôn. Người khổng lồ bị đánh không phải vì lớn, mà vì cái lớn ấy đứng sai chỗ trong trật tự thiêng.

Ở nhiều truyền thống Bắc Mỹ bản địa, các câu chuyện về người ăn thịt khổng lồ, người đá, người ở trước, hoặc các hữu thể lớn của băng, rừng, núi xuất hiện với tên gọi và hình thái rất khác nhau. Không thể gom chúng vào một “thần thoại da đỏ” duy nhất. Nhưng có thể thấy một mạch chung: những hữu thể quá cỡ thường giữ ranh giới giữa người và hoang địa, giữa làng và vùng cấm, giữa thức ăn và nạn đói, giữa lễ và vi phạm. Chúng có thể ăn người, bắt trẻ, hóa đá, bị anh hùng lừa hoặc bị thần sấm đánh (Thompson 1929; Erdoes and Ortiz 1984).

Ở Andes và các vùng Nam Mỹ, những truyện về các dân trước, người đá, người khổng lồ hoặc tổ tiên hóa núi cũng gắn với cảnh quan. Núi không chỉ là địa hình; nó là apu, là hiện diện thiêng trong nhiều truyền thống Quechua và Aymara. Khi một vị tổ tiên hóa núi, thân thể lớn không cần đi lại nữa; nó đứng thành đỉnh. Cái khổng lồ chuyển từ động sang tĩnh, từ nhân vật sang địa điểm. Người đến sau nhìn núi không phải như khối vô hồn mà như một thân thể đang giữ nước, mây, mùa và lời thề.

Châu Mỹ vì thế cho thấy hai khuynh hướng nổi bật. Một là người khổng lồ thuộc về thời đại cũ, một mặt trời trước, một dân trước. Hai là khổng lồ gắn với núi, đá, sấm, ăn thịt, thử thách anh hùng. Điểm khác với Cận Đông là nhịp chu kỳ thế giới rất mạnh; điểm gần với Hy Lạp và Bắc Âu là trận đánh giữa anh hùng/thần với kẻ quá cỡ để đặt lại trật tự. Dù ở đâu, cái lớn luôn báo rằng thế giới không mới tinh; nó đã từng có những thân thể khác đi qua trước chúng ta.

IX. Tây Nguyên đại ngàn: vóc lớn của sử thi, rừng và tiếng chiêng

Khi bước vào Tây Nguyên, cần đổi cách nghe. Ở đây, người khổng lồ không nhất thiết xuất hiện như một chủng tộc “giant” giống Hy Lạp hay Bắc Âu. Cái khổng lồ thường nằm trong tầm vóc sử thi: lời nói vang xa, nhà dài, bến nước, rừng thiêng, chiêng ché, trâu bò, khí phách, dòng dõi thần và sức vượt thường của anh hùng. Đăm San của Êđê, Đăm Giông của Ba Na, những nhân vật trong ot ndrong M’nông, trong h’mon và khan, đều sống trong không gian mà con người không tách khỏi thần, rừng, vật thiêng và danh dự của buôn làng (Dournes 1977; Condominas 1977; Dam 2019).

Trong sử thi, một nhân vật lớn không chỉ vì thân. Nhà của chàng có thể dài như tiếng kể; chiêng của chàng vang qua đồi; bến nước của chàng có thần chứng; lời thề của chàng buộc cả người lẫn hồn. Khi Đăm San đi bắt Nữ thần Mặt Trời, hành trình ấy không phải chuyến đi của một người thường trong địa lý thường. Đó là bước chân vượt giới hạn, đi tới miền sáng, chạm vào nơi con người không dễ chạm. Cái lớn nằm trong sự dám bước qua ranh giới giữa buôn làng và miền thần.

Nhiều sử thi Tây Nguyên mở ra bằng bối cảnh làng, rừng, suối, thần, tổ tiên và các dòng họ. Nhân vật anh hùng có thể sinh ra kỳ lạ, lớn nhanh, mạnh lạ, có vũ khí thiêng, có bạn đồng hành, có kẻ thù mạnh, có cuộc chiến làm vang cả vùng. Những mô-típ ấy làm thân người phồng lên bằng lời kể. Người nghe không đòi hỏi đo lường. Họ nghe để thấy một cỡ người khác: cỡ của thời khi thần còn gần, khi tiếng chiêng gọi được hồn, khi rừng chưa bị rút thành tài nguyên, khi bến nước còn là cửa giao với những quyền lực không thấy.

Vì vậy, nếu tìm “người khổng lồ” Tây Nguyên theo hình ảnh cao vài chục mét, ta sẽ bỏ qua cái khổng lồ thật sự của sử thi. Đó là khổng lồ của danh, của tiếng, của linh lực và của quan hệ với đại ngàn. Một tù trưởng có thể lớn vì người chết cũng nhớ tên, vì ché rượu cần của nhà ông nối khách với thần, vì tiếng chiêng làm đêm rừng dày hơn, vì khi ông ra trận, trời đất như tham dự. Vóc lớn ấy thuộc ngôn ngữ văn hóa: con người được mở rộng bằng tất cả những gì cộng đồng xem là thiêng.

Trong nhiều tộc người Tây Nguyên, rừng không chỉ là không gian vật chất. Rừng có chủ, suối có chủ, đá có vía, cây có hồn, bến nước có thần. Nhân vật anh hùng càng lớn khi càng biết đi trong trật tự ấy: không chỉ đánh thắng người, mà còn biết nói với thần, chịu thử thách của rừng, nhận hoặc phạm lời cấm. Những nhân vật quá cỡ vì thế không phải sản phẩm trang trí của truyện kể; họ là người có khả năng đứng giữa buôn và đại ngàn. Họ gánh một vùng giao ước.

So với Ymir hay Pangu, anh hùng Tây Nguyên ít khi hóa thân toàn bộ thành vũ trụ. So với Gigantes, họ không chủ yếu là con của Đất nổi dậy chống trời. So với Nephilim, họ không nằm trong câu chuyện tội lỗi trước lụt. Nhưng họ gần các truyền thống ấy ở một điểm: họ thuộc về thời lớn hơn đời thường. Sử thi luôn đặt câu chuyện vào “ngày xưa” có chất khác hiện tại. Ngày xưa ấy rộng, dài, vang, nhiều thần, nhiều vật thiêng, nhiều trận chiến làm núi rừng động. Người anh hùng sử thi là thân người được thổi đầy khí của ngày xưa.

Trong cách đối chiếu rộng, Tây Nguyên nhắc ta rằng người khổng lồ không nhất thiết phải là nhân vật được gọi bằng chữ “khổng lồ”. Có những nền văn hóa tạo cái lớn bằng thân thể vũ trụ; có nền tạo cái lớn bằng đá và thành; có nền tạo cái lớn bằng chiến tranh thần linh; Tây Nguyên tạo cái lớn bằng tiếng kể, tiếng chiêng, nhà dài, bến nước, thần rừng và danh dự. Đây là một dạng khổng lồ của âm vang. Nó không đòi thân xác phá núi; nó khiến lời kể trở thành núi.

X. Những điểm gặp nhau trong niềm tin cổ

Điểm gặp đầu tiên là quan hệ với khởi nguyên. Người khổng lồ thường đến từ trước: trước thần mới, trước người hiện tại, trước thành quách, trước luật lệ, trước mặt trời hiện nay, trước khi trời đất tách. Ymir, Purusha, Pangu đứng ở đầu thế giới; Titan và Gigantes thuộc lớp thần cũ; Nephilim đứng trước lụt; Quinametzin thuộc các thời mặt trời trước; Fomorians và Gogmagog giữ đảo trước triều mới; sử thi Tây Nguyên đặt anh hùng vào ngày xưa thiêng. Cái lớn luôn kéo theo tuổi đời sâu. Thân càng lớn, thời càng xa.

Điểm gặp thứ hai là quan hệ với đất đá và núi. Người khổng lồ sinh từ Đất, ở trong hang, ném đá, dựng đá, hóa núi, giữ rừng, chơi với núi hoặc làm núi rung. Đá là vật thân thuộc của họ vì đá có tuổi dài hơn người. Trong nhiều ngôn ngữ thần thoại, đá không chết; đá giữ dấu. Khi một tộc người chỉ vào tảng đá và nói đó là ghế, mộ, chân, bàn tay của đại nhân, họ đang gắn cảnh quan với một thân thể cổ. Nhờ vậy, đất không còn trống. Nó có ký ức và có chủ thiêng.

Điểm gặp thứ ba là chiến trận với thần hoặc anh hùng. Zeus đánh Titan, Gigantes, Typhon; Thor đánh jötnar; Marduk đánh Tiamat; Rama đánh Rāvaṇa; anh hùng song sinh Maya đánh các kẻ quá cỡ; David hạ Goliath. Trận đánh này không chỉ là chuyện thắng thua. Nó thường đặt lại chỗ của ánh sáng, nước, núi, lễ, thành, trời. Khi người khổng lồ đứng sai chỗ hoặc giữ quá nhiều quyền lực, thần/anh hùng phải đưa thế giới trở lại vị trí. Chiến thắng là một nghi thức khai trật tự.

Điểm gặp thứ tư là thân thể khổng lồ như nguồn vật liệu. Ymir, Purusha, Pangu, Tiamat đều theo những cách khác nhau đưa thân thể hoặc thân thể khổng đại vào cấu tạo vũ trụ. Đây là một niềm tin cổ xưa rằng thế giới không làm từ hư vô lạnh, mà từ thân, máu, xương, hơi thở, tiếng nói. Người hiện đại có thể gọi đó là hình ảnh, nhưng trong lời kể cổ, đó là cách làm cho vũ trụ có họ hàng với sinh thể. Núi là xương thì núi không xa lạ; sông là máu thì sông có nhịp; gió là hơi thì gió có tiếng.

Điểm gặp thứ năm là ranh giới. Người khổng lồ sống ở mép: mép trời đất, mép biển, mép rừng, mép âm phủ, mép thời cũ, mép đất hứa, mép thành. Họ là kẻ canh cửa bằng chính thân thể mình. Polyphemus canh hang đá và bầy cừu; Humbaba canh rừng tuyết tùng; jötnar ở ngoài hàng rào; rākṣasa ở rừng và đêm; các đại nhân Tây Nguyên đứng giữa buôn làng và đại ngàn. Ai muốn vượt ranh giới ấy phải đàm phán, chiến đấu, dùng lễ hoặc trả giá.

Điểm gặp thứ sáu là sự lưỡng nghĩa. Người khổng lồ không phải lúc nào cũng ác, cũng không luôn thiện. Họ có thể là tổ tiên, vật liệu thế giới, kẻ thù, thợ rèn, vợ của thần, vua chết, người canh, anh hùng, quái vật ăn người. Chính sự lưỡng nghĩa làm họ có sức sống. Nếu chỉ ác, họ sẽ thành quái vật đơn giản; nếu chỉ thiện, họ mất vẻ nguy hiểm. Trong niềm tin cổ, cái thiêng thường có hai mặt: ban tặng và hủy diệt, che chở và đòi giá, mở đường và chặn đường. Người khổng lồ giữ trọn hai mặt ấy.

XI. Những chỗ khác nhau: mỗi nền văn hóa đặt cái lớn vào một miền riêng

Dù có nhiều điểm gặp, các truyền thống không thể trộn làm một. Hy Lạp đặt cái khổng lồ vào gia phả của Đất và cuộc tranh quyền giữa các thế hệ thần. Cái lớn ở đây mang màu của trận chiến và vương quyền Zeus. Bắc Âu đặt jötnar trong hệ sinh thái của băng, lửa, biển, núi và tận thế; họ vừa là địch thủ vừa là họ hàng. Cận Đông làm đại nhân đứng giữa trước-lụt, đất hứa, âm phủ và danh của vua chết. Trung Hoa đặt Pangu, Kua Fu, Gonggong trong động tác tách trời, đuổi mặt trời, làm lệch trục. Mỗi miền chọn một trọng âm.

Ấn Độ lại làm cái khổng lồ hòa với lễ, phép tu, rừng, quỷ vương và dòng máu anh hùng. Rāvaṇa mười đầu không chỉ là kẻ bị đánh; ông còn là người biết lễ và được ban quyền. Ghatotkacha không chỉ là con của rākṣasa; chàng là sức cứu Pandava trong chiến trận. Mesoamerica đặt người khổng lồ vào chu kỳ các mặt trời và cuộc chỉnh lại vị trí của ánh sáng, núi. Châu Âu hải đảo gắn đại nhân với đảo, bờ đá, công trình cự thạch, huyền sử khai quốc. Tây Nguyên làm cái lớn vang lên qua sử thi, đại ngàn và khí thiêng của cộng đồng.

Khác biệt còn nằm ở số phận. Có người khổng lồ bị giết và thân thể hóa thế giới; có kẻ bị giam dưới đất; có kẻ bị ném xuống vực; có kẻ chết khát, để gậy hóa rừng; có kẻ ngủ đến ngày cuối; có kẻ được rước trong lễ hội; có kẻ thành núi; có kẻ nhập vào gia phả thần và người. Số phận ấy cho thấy mỗi nền văn hóa trả lời khác nhau cho câu hỏi: làm gì với sức quá lớn? Giết, hiến, cưới, giam, thờ, kể, rước, hóa đá, hay để nó canh giữ biên giới?

Khác biệt nữa nằm ở âm sắc. Người khổng lồ Hy Lạp có âm sấm và đá ném; Bắc Âu có gió băng và tiếng sói cuối thời; Cận Đông có giọng của lụt, vua chết và thành cao; Trung Hoa có hơi của trứng hỗn nguyên và cột trời gãy; Ấn Độ có nhịp tụng, trận chiến, rừng đêm; Maya có ánh sáng giả và núi động; Tây Nguyên có chiêng, sử thi, rượu cần, bến nước, rừng thiêng. Mỗi âm sắc ấy làm người khổng lồ không thể bị thay tên một cách dễ dãi.

Chính các khác biệt này giúp hình tượng khổng lồ không trở thành công thức trống. Nếu nói “mọi văn hóa đều có người khổng lồ” thì đúng nhưng chưa đủ. Cần hỏi: người khổng lồ ấy sinh từ đâu, ở đâu, giữ gì, chống ai, chết thế nào, để lại gì, được gọi tên trong dịp nào? Chỉ khi hỏi vậy, ta mới nghe được lời của từng truyền thống. Người khổng lồ không chỉ là một motif; họ là một giọng nói của đất, nước, trời và ký ức trong từng nền văn hóa.

Sự khác nhau cuối cùng nằm ở khoảng cách với con người. Có truyền thống đặt người khổng lồ rất xa, thuộc vũ trụ sơ khai; có truyền thống đặt họ gần, ngay ở hòn đá, ngọn núi, lễ hội, sử thi trong buôn làng. Có nơi con người phải giết họ để sống; có nơi con người sống trên thân họ; có nơi con người là hậu duệ hoặc bà con xa; có nơi con người chỉ còn kể về họ trong đêm. Khoảng cách ấy quyết định giọng kể: kính sợ, thù địch, biết ơn, thương tiếc, hay tự hào.

XII. Châu Phi và châu Đại Dương: thân lớn của tổ tiên, lửa và đảo

Ở châu Phi, hình tượng khổng lồ không thể gom vào một khuôn. Các truyền thống Yoruba, Dogon, Akan, San, Bantu, Nilotic và nhiều vùng khác có những vũ trụ quan riêng, với thần sáng thế, tổ tiên đầu tiên, sinh vật nước, rắn lớn, người trời, người đá, hoặc các giống người trước. Không phải nơi nào cũng gọi họ là “giant”, nhưng nhiều truyện đặt quyền năng buổi đầu vào những thân thể hoặc hữu thể vượt cỡ người thường: kẻ nâng trời, kẻ đi giữa đất và trời, kẻ giữ nước, kẻ bị hóa đá, kẻ có tiếng nói tạo hình. Điều cần giữ là không biến châu Phi thành một miền duy nhất; mỗi truyền thống có tên gọi, nghi lễ và lối kể riêng (Parrinder 1967; Mbiti 1990).

Trong nhiều chuyện kể châu Phi, tổ tiên đầu tiên không chỉ là người sinh học. Họ là người mở đường cho lửa, hạt giống, săn bắn, luật cấm, nhạc cụ, mặt nạ và quan hệ với hồn. Có nơi tổ tiên được hình dung như cao lớn, có nơi không cần nói cao nhưng quyền năng đã đủ làm họ vượt cỡ. Khi một vị tổ tiên để lại vết chân trên đá, một tảng đá có tên, một ngọn núi có hồn, cái khổng lồ nằm trong dấu tích hơn là trong số đo. Đá giữ bàn chân; núi giữ lưng; hang giữ tiếng. Truyền thống làm cho cảnh quan thành sổ ghi của những thân thể trước đời người.

Các thần thoại về rắn lớn, cá sấu thiêng, sinh vật nước và các hiện diện dưới sông ở châu Phi cũng mở rộng khái niệm khổng lồ. Cái lớn không luôn mang dáng người. Nó có thể là thân uốn của rắn nối trời và đất, là sinh vật nước giữ nguồn, là con vật thiêng làm ranh giữa người và cõi sâu. Trong ngôn ngữ cổ, thân thể quá lớn của sinh vật nước có cùng chức năng với đại nhân: nó đánh dấu nơi con người không được bước vào tùy tiện. Nó buộc người sống phải nhớ rằng sông, đầm, rừng và núi không phải vật vô chủ.

Châu Đại Dương lại cho ta một lối nói rất rõ về người mở đảo, kéo mặt trời, lấy lửa. Māui trong nhiều truyền thống Polynesia là nhân vật có sức vượt thường: câu đảo lên từ biển, giữ mặt trời để ngày dài hơn, đánh cắp hoặc đem lửa cho người, đi xuống các miền nguy hiểm. Các dị bản khác nhau từ Hawaii, Aotearoa, Samoa, Tonga và nhiều đảo, nhưng đều làm Māui thành một nhân vật của khoảng giữa: không chỉ thần, không chỉ người, mà là kẻ dám chạm vào quyền lực của trời, biển, lửa (Bucková 2012; Reilly 2023).

Māui không phải lúc nào cũng được mô tả như khổng lồ thân xác, nhưng hành động của ông có kích thước khổng lồ. Câu đảo từ đáy biển là động tác không thuộc người thường. Buộc mặt trời chậm lại là chạm vào nhịp trời. Lấy lửa là đem một mảnh thiêng về cho đời sống. Cái lớn ở đây nằm trong việc tay người kéo được đảo, dây người trói được mặt trời, mưu người lấy được lửa. Nếu so với Pangu, Māui không đứng giữa trời đất để tách vũ trụ; ông đi vào thế giới đã có, rồi làm thế giới ấy vừa hơn với đời người bằng những việc không vừa sức người.

Trong nhiều truyền thống Aboriginal Úc, thời Dreaming không phải quá khứ đã chết mà là tầng hiện diện sâu của đất. Các tổ tiên trong Dreaming đi qua, hát, đặt tên, tạo sông núi, để lại đường đi, hóa thành đá hoặc các địa điểm thiêng. Một số hữu thể có thân thể khổng đại, hoặc hành động của họ mở nên cảnh quan rộng lớn. Đường bài ca không chỉ kể chuyện; nó giữ lộ trình của thân thiêng trong đất. Cái khổng lồ ở đây nằm ở sự đồng nhất giữa thân, đường, bài ca và nơi chốn (Berndt and Berndt 1989; Eliade 1969).

Đem châu Phi và châu Đại Dương vào đối chiếu giúp tránh một sai lầm: tưởng rằng người khổng lồ chỉ là nhân vật đánh nhau với thần trong các thần thoại Địa Trung Hải hay Bắc Âu. Có những truyền thống không cần trận chiến lớn vẫn có cái khổng lồ. Nó hiện ra qua tổ tiên thân lớn, con vật nước, dấu chân đá, đường bài ca, đảo được kéo lên, mặt trời bị giữ lại, lửa được mang về. Cái quá cỡ ở đây không chỉ đe dọa; nó dạy cách đi trong một thế giới có chủ thiêng.

XIII. Mắt, tay, tiếng nói, giấc ngủ: những bộ phận phóng rộng của thân thiêng

Người khổng lồ không phải lúc nào cũng lớn toàn thân. Nhiều truyền thống làm một bộ phận của họ trở nên quá cỡ, và bộ phận ấy đủ nói quyền lực. Balor có con mắt hủy diệt; Cyclops có một mắt duy nhất; Rāvaṇa có mười đầu; Hecatoncheires có trăm tay; Kumbhakarna có giấc ngủ và cơn đói mênh mông; các quái vật biển có miệng nuốt thuyền; nhiều người đá có bàn chân để lại dấu trên núi. Thân thiêng có thể được nhận ra ở mắt, tay, miệng, đầu, bụng, hơi thở, tiếng nói. Cái khổng lồ vì thế không chỉ là chiều cao mà là sự phóng rộng của một năng lực.

Con mắt là bộ phận đặc biệt. Một mắt của Cyclops làm Polyphemus thành cư dân hang đá có cái nhìn khác người thành thị; con mắt của Balor đem chết; mặt trời giả của Vucub-Caquix là sự tự nhận sai chỗ của ánh sáng; Pangu có hai mắt hóa mặt trời và mặt trăng. Mắt khổng lồ liên quan đến quyền nhìn và quyền chiếu sáng. Khi mắt bị móc, bị bắn, bị hóa thành tinh tú, trật tự ánh sáng thay đổi. Thần thoại không đối xử với mắt như bộ phận nhỏ. Nó là cửa giữa thân và vũ trụ.

Tay cũng vậy. Trăm tay của Hecatoncheires là sức ném đá cứu Zeus trong cuộc chiến chống Titan. Tay của người xây thành nâng đá mà người sau không nhấc nổi. Tay của Māui câu đảo; tay của người anh hùng Tây Nguyên cầm khiên, lao, chiêng, ché, trâu và danh dự của buôn. Tay khổng lồ là khả năng can thiệp vào hình thể đất trời. Một bàn tay có thể ném núi, dựng tường, kéo mặt trời, chặt cây thiêng, hoặc đưa lễ vật cho thần. Vì thế, dấu bàn tay trên đá trong nhiều truyền thống là dấu của quyền lực đã chạm vào cảnh quan.

Tiếng nói và hơi thở cũng là nơi cái lớn hiện ra. Typhon trong Hesiod có nhiều tiếng: tiếng thần, tiếng thú, tiếng rắn, tiếng lửa, như một hỗn thanh của vũ trụ chưa thuần (Hesiod 1988). Pangu khi chết để tiếng thành sấm. Trong sử thi Tây Nguyên, lời nói của anh hùng có sức làm người nghe chuyển động; tiếng chiêng mở đêm, gọi hồn, báo chiến, mời thần. Khi một tiếng nói vượt khỏi cổ họng cá nhân để chạm trời, rừng, buôn, nó đã trở thành tiếng nói khổng lồ. Cái lớn ở đây là âm vang.

Cơn đói và giấc ngủ cũng có cỡ thần thoại. Kumbhakarna ngủ dài, ăn nhiều, thức dậy là chiến trường đổi sắc. Polyphemus ăn thịt khách. Nhiều người khổng lồ trong truyện dân gian ăn người hoặc đòi lễ vật. Cơn đói quá cỡ không chỉ là tham ăn; nó là dấu hiệu của thân thể chưa được đặt vào trật tự chia phần. Người thường ăn theo mùa, theo bữa, theo lễ. Người khổng lồ ăn như một vực. Vì thế, anh hùng thường phải đối diện cơn đói ấy bằng mưu, đá, lửa, lời thề hoặc thần lực.

Giấc ngủ của khổng lồ cũng khác giấc ngủ người thường. Có kẻ ngủ dưới núi chờ ngày cuối; có kẻ ngủ lâu đến mức thế giới đổi mùa; có kẻ hóa đá, như ngủ trong cảnh quan. Giấc ngủ ấy không phải nghỉ ngơi mà là sự trì hoãn của quyền lực. Thân thể quá lớn không biến mất; nó chỉ nằm xuống. Núi có thể là lưng đang ngủ, hang là miệng đang im, sấm là hơi thở trở mình. Niềm tin cổ thường để những quyền năng bị đánh bại trong trạng thái ngủ, bởi giết hẳn cái thiêng là điều khó nói.

Nhìn vào mắt, tay, tiếng, ngủ, đói, ta thấy người khổng lồ không nhất thiết cần một thân thể nguyên vẹn. Một mảnh cũng đủ giữ quyền lực. Thần thoại cổ thường nhớ bằng mảnh: con mắt, chiếc răng, xương núi, máu sông, dấu chân, tiếng vọng. Mỗi mảnh là một cánh cửa vào thân thể lớn hơn đã khuất. Chính vì vậy, chuyện về người khổng lồ thường sống lâu trong địa danh và vật chứng thiêng: chỉ cần một tảng đá mang tên, cả thân thể huyền thoại có thể trở lại trong lời kể.

XIV. Dấu chân trên đá và những công trình của thời trước

Một trong những nơi người khổng lồ sống dai nhất không phải trong sách mà trong đá. Dấu chân in trên đá, phiến đá lớn, mộ đá, tường đá, hòn đá cô độc giữa đồng, dãy đá như đường, hang như miệng, núi như thân nằm: tất cả đều dễ được gọi bằng tên của đại nhân. Tên gọi ấy không chỉ là cách giải thích. Nó là cách buộc cảnh quan vào một ký ức. Khi một cộng đồng nói “đá này là dấu chân của người xưa”, đá không còn là vật câm. Nó trở thành lời chứng của một thời có thân thể lớn hơn người.

Ở châu Âu, rất nhiều địa danh gắn với giants: Giant’s Causeway, Giant’s Grave, Giant’s Chair, Giant’s Table. Ở Địa Trung Hải, tường Cyclopean đặt câu hỏi về bàn tay thợ xây. Ở Trung Hoa, một ngọn núi gãy có thể được nối với chuyện Gonggong; trong Mesoamerica, kim tự tháp và thành cổ được đặt vào thời đại người trước; ở Tây Nguyên, đá, bến nước, cây thiêng, nghĩa địa và dấu tích rừng cũng có thể mang những câu chuyện về thần, tổ tiên, anh hùng. Mỗi vùng có tên riêng, nhưng cùng giữ niềm tin rằng nơi chốn không rỗng.

Người khổng lồ của công trình cổ thường là người tiền nhiệm. Họ đến trước, dựng trước, sống trước, rồi biến mất. Người sau không thấy họ nữa, chỉ thấy đá còn. Vậy đá trở thành phần còn lại của thân vắng mặt. Cách nhìn ấy làm thời gian dày lên. Một bức tường không chỉ thuộc quá khứ lịch sử; nó thuộc về một lớp thời gian trước người hiện tại. Các truyện về đại nhân xây đá vì vậy không nên bị cười nhạo như sai lầm. Chúng là ngôn ngữ để nói: “Đất này có tuổi sâu hơn trí nhớ của chúng ta.”

Dấu chân là một dạng đặc biệt. Bàn chân là bộ phận chạm đất. Khi bàn chân khổng lồ in vào đá, đó là nơi thân thiêng từng đặt trọng lượng lên cảnh quan. Nhiều truyền thống có dấu chân Phật, dấu chân thần, dấu chân tổ tiên, dấu chân khổng lồ. Dù thuộc hệ tín ngưỡng khác nhau, chúng đều làm một việc: chuyển một thân thể đã khuất thành điểm đến. Người hành hương hoặc người kể chuyện có thể đứng trước dấu chân và nối mình với bước đi xưa. Đá nhờ đó trở thành mặt da của ký ức.

Công trình khổng lồ cũng thường đứng gần nghi lễ. Một vòng đá không chỉ là đá xếp; nó có hướng, có mùa, có mặt trời, có người chết, có lối vào. Một nhà dài Tây Nguyên không phải chỉ dài vì chức năng ở; nó chứa dòng họ, chiêng ché, bếp, ký ức, lễ. Khi văn hóa nói về những bàn tay quá cỡ xây dựng, nó nói rằng có những kiến trúc vượt khỏi tiện ích. Chúng cần một thân thể lớn để tương xứng với nghĩa thiêng của chúng.

Trong các nền văn hóa cổ, con người không đứng trước cảnh quan như người sở hữu tuyệt đối. Họ đi giữa những dấu còn lại. Người khổng lồ là một cách đọc những dấu ấy. Hòn đá lớn hỏi: ai đặt ta ở đây? Núi hỏi: ai nằm thành ta? Sông hỏi: máu của ai còn chảy? Thành cổ hỏi: tay nào nâng đá? Sử thi trả lời bằng tên, thần thoại trả lời bằng trận chiến, lễ kể trả lời bằng bài ca. Những câu trả lời ấy có thể khác nhau, nhưng đều làm thế giới có giọng.

Dấu tích đá vì vậy là phần nối giữa thần thoại và đời sống. Một câu chuyện có thể được nghe trong đêm; nhưng khi sáng ra, hòn đá vẫn còn. Nó làm cho lời kể có nơi bám. Người khổng lồ không cần xuất hiện nữa; đá thay họ đứng đó. Đây là một trong những lý do hình tượng này bền lâu: nó có đồng minh là cảnh quan. Chừng nào núi còn cao, đá còn nặng, biển còn sâu, rừng còn tối, chừng đó con người vẫn dễ tin rằng trước mình từng có những thân thể lớn đi qua.

XV. Bị chôn, hóa đá, ngủ dưới núi: đời sau của người khổng lồ

Người khổng lồ hiếm khi biến mất nhẹ nhàng. Họ bị ném xuống vực, bị nhốt dưới đất, bị vùi trong núi, bị hóa đá, bị cắt thân làm thế giới, hoặc ngủ cho đến một ngày nào đó. Cách chết ấy cho thấy thân thể khổng lồ quá nặng để tan như thân người. Nó cần một nơi chứa tương xứng: Tartarus, đáy biển, lòng núi, âm phủ, hang sâu, cuối thời gian. Khi Zeus ném Titan xuống Tartarus, khi các jötnar còn đợi Ragnarok, khi đại nhân hóa núi, niềm tin cổ không xóa họ; nó đặt họ vào tầng sâu của vũ trụ.

Bị chôn là một số phận thường gặp. Kẻ quá cỡ nếu còn đi lại sẽ làm thế giới rung, nên phải được đặt dưới đất. Nhưng dưới đất không phải chỗ trống. Đó là miền của rễ, mộ, khoáng, nước ngầm, bóng chết và ký ức. Vì vậy, người khổng lồ bị chôn vẫn có thể làm đất nóng, núi rung, suối đổi dòng, đá có tên. Trong cách nghe cổ, một trận động đất có thể là thân thể dưới đất trở mình; một ngọn núi phun lửa có thể là hơi giận bị giam; một hang sâu có thể là cổ họng còn mở.

Hóa đá cũng là một kiểu đời sau. Kẻ sống quá lớn chuyển sang đứng yên. Đá giữ hình mà rút hơi thở; nó làm quyền lực bớt nguy hiểm nhưng không làm mất ký ức. Nhiều truyện kể về người khổng lồ, kẻ phạm cấm, kẻ nhìn sai, kẻ thách thần bị biến thành đá. Khi đã hóa đá, họ trở thành địa danh, mốc đường, vật cúng, điều cấm, lời nhắc. Hình phạt đồng thời là bảo tồn. Đá là nhà tù của thân thể, nhưng cũng là sách của cộng đồng.

Giấc ngủ dưới núi lại khác. Nó không kết thúc mà hẹn lại. Các vua ngủ trong núi ở châu Âu, các chiến binh cổ chờ ngày đất nước cần, các hữu thể cuối thời trong Bắc Âu, những quyền lực rừng còn nằm trong vùng cấm: tất cả đều nói rằng cái cũ chưa chết hẳn. Nó chỉ rút khỏi mắt người. Đây là một cách rất cổ để nghĩ về quyền thiêng: quyền lớn không tiêu tan, nó đổi trạng thái. Lời kể giữ nó ở khoảng giữa mất và còn.

Ở Tây Nguyên, sự hóa thân không nhất thiết được nói theo một mô hình giống châu Âu, nhưng ý niệm hồn, thần, chủ rừng, chủ nước, vật thiêng và dấu cũ khiến đời sống sau cái chết không rỗng. Người anh hùng, tù trưởng, vật thiêng, bến nước, nhà mồ, tượng mồ, tiếng chiêng đều nối người sống với phần đã khuất. Cái lớn của sử thi không hết khi nhân vật rời sân kể; nó còn vang trong lễ, trong tên, trong chỗ cấm, trong mối quan hệ với rừng và tổ tiên.

Những số phận sau cùng ấy làm rõ vì sao người khổng lồ luôn liên quan đến mồ mả và âm giới. Rephaim vừa là đại nhân vừa là bóng chết; nhiều “mộ khổng lồ” ở châu Âu là cách dân gian gọi mộ đá; các thân thể vũ trụ chết đi nhưng không tan; các anh hùng sử thi chết mà tên vẫn sống trong lời hát. Khổng lồ là kẻ không vừa với cái chết thường. Họ chết bằng cách biến thành nơi chốn, thời tiết, đá, danh hoặc lời kể.

Vì vậy, khi nói về người khổng lồ, cần nói cả đời sau của họ. Trận chiến chỉ là một đoạn. Sau trận chiến, thế giới phải xử lý thân thể quá lớn còn lại. Có truyền thống dựng trời bằng thân ấy; có truyền thống vùi nó; có truyền thống rước hình nó trong lễ; có truyền thống đặt tên cho đá; có truyền thống hát nó trong sử thi. Người khổng lồ tiếp tục sống bằng những hình thức ấy, âm thầm nhưng bền bỉ, như phần sâu của ký ức văn hóa.

XVI. Đọc người khổng lồ bằng lời của cổ nhân

Muốn giữ đúng khí chất cổ đại, cần để mỗi nhân vật đứng trong lời gọi của truyền thống đã sinh ra họ. Gigantes phải trở về với Gaia và cuộc chiến cùng Olympus; jötnar phải trở về với băng, lửa, ranh giới Utgard và Ragnarok; Pangu phải trở về với quả trứng hỗn nguyên và khoảng cách trời đất; Purusha phải trở về với bài tụng và lễ hiến; Đăm San, Đăm Giông phải trở về với tiếng chiêng, nhà dài, bến nước và đại ngàn. Khi rời khỏi những nơi ấy, người khổng lồ dễ trở thành hình ảnh chung chung, mất linh khí của tên mình.

Lời cổ không luôn giải thích. Nó gọi tên, đặt cảnh, kể hành động, để người nghe nhận ra quyền lực. “Thân ông thành núi”, “mắt bà thành mặt trời”, “máu chảy thành biển”, “gậy hóa rừng đào”, “tiếng vang như sấm”, những câu như vậy không cần bị dịch ngay thành khái niệm. Chúng cần được nghe trước như lời đặt thế giới. Niềm tin cổ có sức vì nó không tách thân thể khỏi đất, không tách âm thanh khỏi trời, không tách tên khỏi vật. Người khổng lồ sống trong sự nối liền ấy.

Cũng cần tránh làm cho mọi truyền thống giống nhau quá mức. Sự giống nhau về cái lớn không xóa được sự khác nhau về tên gọi và nơi chốn. Một người khổng lồ ở băng phương Bắc không mang cùng hơi với người khổng lồ ở rừng nhiệt đới; một thân thể hiến tế Veda không cùng giọng với kẻ một mắt trong hang biển; một anh hùng sử thi Tây Nguyên không phải bản sao của Titan. So sánh chỉ có giá trị khi nó làm nổi rõ giọng riêng, không phải khi nó ép các giọng vào một bản dịch phẳng.

Trong bản luận này, người khổng lồ được đọc như những nhân vật của niềm tin đã thành văn hóa: có tên, có cảnh, có quan hệ với thần, đất, nước, lửa, rừng, đá, âm giới, lễ và lời kể. Những gì không có chứng tích văn bản, truyền khẩu, địa danh hoặc nghiên cứu đáng tin thì không được biến thành chuyện thêm thắt. Cái huyền bí không cần sự bịa đặt; nó đã đủ sâu trong chính cách các nền văn hóa cổ nói về thế giới. Chỉ cần nghe kỹ, những thân thể lớn ấy tự mở ra.

Nhờ cách đọc này, người khổng lồ không bị kéo xuống thành sự kỳ quặc. Họ trở lại đúng vị trí: kẻ giữ ký ức của buổi đầu, thân thể của nơi chốn, tên gọi của sức mạnh cổ, bóng của thời trước, cột chống giữa người và cõi thiêng. Khi một nền văn hóa kể về họ, nền văn hóa ấy không chỉ kể rằng từng có kẻ to lớn. Nó kể rằng thế giới có chiều sâu, có lớp trước, có quyền năng, có nợ thiêng và có những biên giới con người phải biết kính sợ.

Kết luận: khi cái lớn còn đứng sau lưng thế giới

Người khổng lồ trong các nền văn hóa cổ đại không phải một chi tiết lạ để trang trí truyện kể. Họ là một ngôn ngữ của niềm tin về buổi đầu, về sức trước người, về thân thể của đất, về tuổi của đá, về ranh giới giữa làng và rừng, giữa trời và vực, giữa thần và người, giữa thời đã mất và đời đang sống. Họ xuất hiện khi thế giới cần được dựng, khi nước cần được thả, khi mặt trời cần được đặt lại, khi núi cần có người giữ, khi thành quách cần một bàn tay quá cỡ, khi cộng đồng cần nhớ rằng mình đến sau những lớp tồn tại lớn hơn.

Nếu đọc họ chỉ như “quái vật cao lớn”, ta làm nghèo truyền thống. Ymir không chỉ cao; ông là chất liệu của trời đất. Purusha không chỉ to; thân ông là lễ vũ trụ. Pangu không chỉ khỏe; ông nâng khoảng cách giữa trời và đất. Gigantes không chỉ đánh nhau; họ là con của Đất nổi dậy. Nephilim và Rephaim không chỉ gây tò mò; họ mang bóng của trước-lụt, chiến binh xưa và người chết quyền quý. Jötnar không chỉ thù địch; họ giữ trí nhớ, dòng máu và tận thế. Tây Nguyên không cần một giống người cao mấy chục thước để có cái khổng lồ; sử thi đã làm người lớn lên bằng tiếng chiêng, rừng, thần và danh.

Điểm chung sâu nhất của các nhân vật ấy là họ giữ cho thế giới còn nhớ buổi đầu. Trong đời thường, mọi thứ bị thu nhỏ để con người sử dụng: núi thành mỏ, rừng thành gỗ, sông thành nước tưới, truyện thành giải trí. Nhưng trong thần thoại, núi vẫn có xương, rừng vẫn có kẻ canh, sông vẫn là máu, trời vẫn từng được nâng, mặt trời vẫn từng bị đuổi, đá vẫn từng được ném bởi bàn tay lớn. Người khổng lồ chống lại sự quên. Họ bắt người nghe ngẩng lên, nhìn lại tỉ lệ của mình trước cảnh quan và trước cõi thiêng.

Vì thế, hình tượng khổng lồ nên được đọc như một di sản của ngôn ngữ cổ: một cách gọi những quyền năng không vừa với con người nhưng đã làm nên điều kiện cho con người sống. Có truyền thống nhớ họ bằng sợ hãi, có truyền thống nhớ bằng lễ, có truyền thống nhớ bằng địa danh, có truyền thống nhớ bằng sử thi. Dù cách nhớ khác nhau, họ vẫn đứng sau lưng thế giới như những bóng dài. Khi con người kể lại họ, không phải chỉ kể chuyện về thân xác lớn; họ kể rằng đất trời từng có một thời rộng hơn, sâu hơn, linh hơn, và đời sống hiện tại vẫn đi trên dấu chân của thời ấy.

Từ góc nhìn ấy, sự khác nhau giữa các nền văn hóa không làm hình tượng khổng lồ rời rạc, mà làm nó có nhiều phương trời. Ở nơi sông lớn, thân thể khổng đại thường đi cùng nước, lũ và bùn đầu tiên. Ở nơi núi đá, nó đi cùng xương, vực, hang và mộ cự thạch. Ở nơi rừng sâu, nó đi cùng chủ rừng, con thú thiêng, tiếng gọi và lời cấm. Ở nơi biển đảo, nó đi cùng đảo được câu lên, mặt trời bị giữ, bờ đá có người trước. Mỗi cảnh quan trao cho người khổng lồ một chất liệu riêng, và chính chất liệu ấy làm họ thuộc về văn hóa chứ không phải một hình ảnh vay mượn vô căn.

Điều còn lại sau mọi đối chiếu là cảm thức kính sợ. Các nền văn hóa cổ không đặt con người vào trung tâm tuyệt đối của vũ trụ. Con người sống giữa những thân thể lớn hơn: trời, núi, rừng, biển, tổ tiên, thần, người chết, thú thiêng, đá thiêng. Người khổng lồ là một trong những tên gọi của trật tự rộng ấy. Họ nhắc rằng đời sống có những phần không thể bước qua bằng sự khinh suất. Phải có lễ, có lời, có giới hạn, có trí nhớ. Một thế giới còn biết kể về người khổng lồ là một thế giới chưa để mình cạn thành vật dụng.

Bởi vậy, khi trở lại các văn bản và truyền khẩu, ta nên nghe tiếng người khổng lồ như tiếng vọng của đất trời cổ. Có tiếng vang từ Theogony, có tiếng vang từ Edda, có tiếng vang từ Rig Veda, Popol Vuh, Enuma Elish, sử thi Tây Nguyên, chuyện đá của đảo và núi. Những tiếng ấy không đồng nhất, nhưng cùng nâng người đọc ra khỏi tầm đo hẹp. Người khổng lồ đứng đó, không để ta tin vội vào điều phi thường, mà để ta nhớ rằng trong niềm tin của cổ nhân, thế giới từng được nói bằng kích thước của sự linh thiêng.

Tài liệu tham khảo

Allan, Sarah. 1991. The Shape of the Turtle: Myth, Art, and Cosmos in Early China. Albany: State University of New York Press.

Alter, Robert, trans. 2019. The Hebrew Bible: A Translation with Commentary. New York: W. W. Norton.

Apollodorus. 1921. The Library. Translated by James George Frazer. 2 vols. Cambridge, MA: Harvard University Press.

Bierhorst, John, trans. 1992. History and Mythology of the Aztecs: The Codex Chimalpopoca. Tucson: University of Arizona Press.

Birrell, Anne. 1993. Chinese Mythology: An Introduction. Baltimore: Johns Hopkins University Press.

Birrell, Anne, trans. 1999. The Classic of Mountains and Seas. London: Penguin Books.

Brockington, John. 1998. The Sanskrit Epics. Leiden: Brill.

Carey, John. 1994. A New Introduction to Lebor Gabála Érenn. London: Irish Texts Society.

Cohen, Jeffrey Jerome. 1999. Of Giants: Sex, Monsters, and the Middle Ages. Minneapolis: University of Minnesota Press.

Condominas, Georges. 1977. We Have Eaten the Forest: The Story of a Montagnard Village in the Central Highlands of Vietnam. New York: Hill and Wang.

Dalley, Stephanie, trans. 2000. Myths from Mesopotamia: Creation, the Flood, Gilgamesh, and Others. Rev. ed. Oxford: Oxford University Press.

Dam, Thi Thu Huong. 2019. “Living Epics in Central Highland-Vietnam.” Journal of Social Sciences Research 5 (1): 20-27.

Doniger O’Flaherty, Wendy. 1975. Hindu Myths: A Sourcebook Translated from the Sanskrit. London: Penguin Books.

Dournes, Jacques. 1977. Pötao, une théorie du pouvoir chez les Indochinois Jörai. Paris: Flammarion.

Erdoes, Richard, and Alfonso Ortiz, eds. 1984. American Indian Myths and Legends. New York: Pantheon Books.

Fitzgerald, James L., trans. 2004. The Mahabharata, Volume 7: Book 11, The Book of the Women; Book 12, The Book of Peace, Part One. Chicago: University of Chicago Press.

Gantz, Timothy. 1993. Early Greek Myth: A Guide to Literary and Artistic Sources. Baltimore: Johns Hopkins University Press.

Geoffrey of Monmouth. 2007. The History of the Kings of Britain. Translated by Michael A. Faletra. Peterborough, ON: Broadview Press.

George, Andrew, trans. 2003. The Epic of Gilgamesh. Rev. ed. London: Penguin Books.

Goldman, Robert P., trans. 1984. The Ramayana of Valmiki: An Epic of Ancient India, Volume I: Balakanda. Princeton: Princeton University Press.

Gray, Elizabeth A., ed. and trans. 1982. Cath Maige Tuired: The Second Battle of Mag Tuired. Naas: Irish Texts Society.

Hendel, Ronald S. 1987. “Of Demigods and the Deluge: Toward an Interpretation of Genesis 6:1-4.” Journal of Biblical Literature 106 (1): 13-26.

Hesiod. 1988. Theogony and Works and Days. Translated by M. L. West. Oxford: Oxford University Press.

Homer. 1996. The Odyssey. Translated by Robert Fagles. New York: Viking.

Jamison, Stephanie W., and Joel P. Brereton, trans. 2014. The Rigveda: The Earliest Religious Poetry of India. 3 vols. Oxford: Oxford University Press.

Koch, John T., and John Carey, eds. 2000. The Celtic Heroic Age: Literary Sources for Ancient Celtic Europe and Early Ireland and Wales. 4th ed. Aberystwyth: Celtic Studies Publications.

Lambert, W. G. 2013. Babylonian Creation Myths. Winona Lake, IN: Eisenbrauns.

Larrington, Carolyne, trans. 2014. The Poetic Edda. Rev. ed. Oxford: Oxford University Press.

Lindow, John. 2001. Norse Mythology: A Guide to Gods, Heroes, Rituals, and Beliefs. Oxford: Oxford University Press.

Mac Cana, Proinsias. 1983. Celtic Mythology. Rev. ed. London: Hamlyn.

Ogden, Daniel. 2013. Drakōn: Dragon Myth and Serpent Cult in the Greek and Roman Worlds. Oxford: Oxford University Press.

Simek, Rudolf. 1993. Dictionary of Northern Mythology. Translated by Angela Hall. Cambridge: D. S. Brewer.

Stuckenbruck, Loren T. 2000. “The ‘Angels’ and ‘Giants’ of Genesis 6:1-4 in Second and Third Century BCE Jewish Interpretation.” Dead Sea Discoveries 7 (3): 354-377.

Sturluson, Snorri. 2005. Edda. Translated by Anthony Faulkes. London: Everyman.

Taube, Karl. 1993. Aztec and Maya Myths. Austin: University of Texas Press.

Tedlock, Dennis, trans. 1996. Popol Vuh: The Mayan Book of the Dawn of Life. Rev. ed. New York: Simon & Schuster.

Thompson, Stith. 1929. Tales of the North American Indians. Cambridge, MA: Harvard University Press.

van Buitenen, J. A. B., trans. 1973. The Mahabharata, Volume 1: The Book of the Beginning. Chicago: University of Chicago Press.

Westwood, Jennifer, and Jacqueline Simpson. 2005. The Lore of the Land: A Guide to England’s Legends, from Spring-Heeled Jack to the Witches of Warboys. London: Penguin Books.

Wu, Xiaodong. 2001. “Pangu’s Birth and Death as Recorded in a Tang Dynasty Buddhist Source.” T’oung Pao 87 (1/3): 1-38.

Berndt, Ronald M., and Catherine H. Berndt. 1989. The Speaking Land: Myth and Story in Aboriginal Australia. Rochester, VT: Inner Traditions.

Bucková, Martina. 2012. “The Phenomenon of the Culture Hero in Polynesian Mythological Systems.” Asian and African Studies 21 (2): 220-239.

Eliade, Mircea. 1969. Australian Religions: An Introduction. Ithaca, NY: Cornell University Press.

Mbiti, John S. 1990. African Religions and Philosophy. 2nd ed. Oxford: Heinemann.

Parrinder, Geoffrey. 1967. African Mythology. London: Hamlyn.

Reilly, Michael. 2023. “Māui, Polynesian Culture Hero: A Nineteenth Century Tradition from Ruapuke Island.” Journal of New Zealand Studies 35: 7-21.

Yogev, Tania Notarius. 2021. “The Rephaim in Ugaritic and Biblical Literature.” In The Oxford Handbook of the Bible and Ecology, edited by Hilary Marlow and Mark Harris. Oxford: Oxford University Press.

Chia sẻ

Bình luận

0
Chưa có bình luận.

Các bài viết khác

Đang tải bài viết...

Sách văn hóa bản xứ

Tin Công giáo mới nhất

Đang tải tin mới...

    Video mới nhất

    Danh sách video YouTube

    Mở YouTube

    Đang tải video...

    Danh sách phát YouTube
    Danh sách chờ phát Đang tải...
      Audio

      Đang kết nối dữ liệu...

      Đang lấy danh sách audio từ Archive.org

        Khám phá truyện kể thế giới

        Mở YouTube
        Đang tải danh sách video...