Tóm tắt
Luận khảo này khảo sát hoa văn kỷ hà cổ xưa trên trang phục và vật dụng của các cộng đồng thuộc ngữ hệ Nam Á, từ những chứng tích tiền sử của gốm, đan lát, dệt sợi trong Đông Nam Á lục địa đến các thực hành còn có thể nhận thấy ở Mường, Khmer, Ba Na, Xơ Đăng, M’nông, Cơ Ho, Xtiêng, Cơ Tu, Tà Ôi, Bru-Vân Kiều, Khmu, Mon, Khasi và Munda. Cách tiếp cận của bài viết không xem hoa văn như trang trí phụ thuộc vào thị hiếu, mà đọc chúng như một lối ghi nhớ bằng mắt: đường thẳng, đường gấp, hình thoi, răng cưa, ô vuông, vạch song song, bậc thang, lưới và mắt thần đã đi qua bàn tay thợ dệt, thợ đan, người làm gùi, người nặn gốm, rồi trở thành ngôn ngữ vật chất của rừng, ruộng, nhà, thân thể và nghi lễ. Bài viết cũng phân biệt thận trọng giữa dữ liệu khảo cổ, dữ liệu tộc chí và ký ức thẩm mỹ đương đại, bởi không thể đồng nhất trực tiếp một hoa văn tiền sử với một tộc danh hiện nay. Tuy vậy, các mạch hình học lặp lại cho phép nhận ra một trường văn hóa rộng của cư dân nói tiếng Nam Á ở lục địa Đông Nam Á: trường văn hóa của sợi dọc - sợi ngang, nan dọc - nan ngang, bậc nhà sàn - bậc núi, đường rẫy - đường nước, thân thể mặc áo - đồ vật mang dấu cộng đồng.
Dẫn nhập: khi đường kẻ trở thành ký ức của vật
Trong nhiều cộng đồng nói các ngôn ngữ Nam Á, hoa văn kỷ hà không chỉ nằm trên bề mặt của áo, váy, khố, khăn, túi, gùi, chiếu, nong, nia hay ché. Nó nằm trong một cách nhìn thế giới bằng đường. Người thợ dệt đặt sợi ngang qua sợi dọc, người đan rút nan mây qua nan tre, người làm đồ gốm ấn mép vỏ sò, dây xoắn hoặc nan đan lên đất còn mềm; từ các thao tác ấy sinh ra một trật tự thấy được. Những đường thẳng và gấp khúc, những hình thoi, hình tam giác, ô vuông, mắt lưới, vạch răng cưa, dây chạy ngang thân vải, băng hoa văn ở gấu váy hay miệng gùi đều có vẻ giản dị. Nhưng sự giản dị ấy là hình thức đã được chưng cất bởi thời gian. Nó không giống nét vẽ tự do trên giấy; nó là nét sinh ra từ cấu trúc vật liệu. Sợi và nan buộc con mắt đi theo nhịp dọc ngang; vì thế kỷ hà trở thành tiếng nói tự nhiên nhất của nghề dệt, nghề đan, nghề làm đồ dùng trong các xã hội rừng núi và nông nghiệp nương rẫy (Gittinger 1979; Howard 2006).
Bài viết này đặt hoa văn kỷ hà của các cộng đồng Nam Á vào một trường nhìn rộng. Trước hết, ngữ hệ Nam Á được hiểu như một gia đình ngôn ngữ phân bố từ Ấn Độ, Bangladesh, Nepal, Myanmar, Thái Lan, Lào, Campuchia, Việt Nam đến Nam Trung Quốc; trong đó Việt Nam và Campuchia là hai không gian có các ngôn ngữ Nam Á hiện diện rất sâu trong lịch sử (Sidwell 2009; Jenny and Sidwell 2015). Tuy nhiên, một luận khảo về hoa văn không thể biến ngôn ngữ thành ranh giới tuyệt đối của mỹ thuật dân gian. Một tấm vải Cơ Tu có thể tiếp xúc với kỹ thuật của các nhóm láng giềng nói ngôn ngữ Tai-Kadai hoặc Nam Đảo; một chiếc gùi M’nông có thể chia sẻ phương thức đan với Ê Đê hoặc Gia Rai; trang phục Khmer vừa nằm trong lớp Mon-Khmer, vừa chịu lịch sử cung đình, Phật giáo và giao thương Ấn Độ Dương. Vì vậy, bài viết không tìm một “bản chất thuần Nam Á” cứng nhắc, mà tìm những mạch liên tục và biến thể trong một không gian vật chất rộng của cư dân Nam Á và các vùng tiếp xúc của họ.
Từ “kỷ hà” trong bài viết được dùng theo nghĩa rộng: những mô-típ hình học dựa trên đường, góc, mảng lặp, đối xứng, xen kẽ hoặc biến thể nhịp. Trong tiếng nói của nghề, chúng có thể không được gọi bằng các thuật ngữ hình học trừu tượng, mà bằng tên lá, hạt, mắt chim, da rắn, lưng rùa, răng cưa, dòng nước, bậc thang, ruộng bậc, đốt tre, xương cá, chân chó, hoa quả rừng, dấu nhà hoặc dấu thần. Điều này quan trọng. Người bên ngoài nhìn thấy hình thoi; người trong nghề có thể nghe trong hình thoi ấy một tên gọi của cây, của hạt, của bộ phận con vật hoặc của đồ vật trong nhà. Hoa văn kỷ hà vì vậy là giao điểm giữa hình học và ký ức bản địa. Nó không lạnh lẽo như hình vẽ trong sách toán; nó ấm vì đi cùng tay, da, áo, mồ hôi, nghi lễ, lễ hội, ma chay, cưới hỏi và những chuyến lên nương.
Các nghiên cứu về Đông Nam Á tiền sử cho thấy gốm có văn in dây, văn thừng, văn khắc vạch, văn răng cưa, văn sóng, văn chấm dải xuất hiện rất sớm trong những quần thể khảo cổ của lục địa Đông Nam Á. Tại một số địa điểm như An Sơn ở miền Nam Việt Nam, các lớp gốm hậu kỳ Đá mới ghi nhận sự phát triển của văn khắc, văn in và mô-típ hình học (Rispoli 2013). Không thể nói thẳng rằng những hoa văn ấy là của các tộc người Nam Á hiện nay, bởi tộc danh lịch sử biến đổi, ngôn ngữ dịch chuyển và vật liệu hữu cơ thường không còn lại trong đất nhiệt đới. Nhưng chúng cho thấy một điều chắc chắn hơn: trước khi nhiều nhóm tộc người hiện nay được ghi chép bằng văn bản, cư dân lục địa Đông Nam Á đã quen tổ chức bề mặt vật dụng bằng nhịp lặp hình học. Từ gốm sang đan, từ đan sang dệt, từ dấu nan trên đất sét sang vạch sợi trên vải, một cảm thức về trật tự đã được truyền qua nhiều chất liệu.
Trong các bản làng miền núi Việt Nam, hoa văn không chỉ làm đẹp. Nó đánh dấu giới tính, tuổi tác, khả năng lao động, tình trạng lễ nghi, quan hệ với gia đình bên ngoại hoặc bên nội, và đôi khi với cả cõi thần linh. Nhưng nói như vậy vẫn chưa đủ, vì hoa văn còn làm một việc âm thầm hơn: nó khiến đồ vật có mặt như một thành viên của nhà. Một chiếc gùi không có hoa văn vẫn đựng được củi, măng, lúa, bắp; nhưng khi nan đan được đổi màu, tạo ô, bẻ đường chéo, dồn thành mắt thoi, chiếc gùi trở thành gùi của một vùng, một dòng thợ, một lối sống. Một tấm váy không chỉ che thân; khi gấu váy có băng kỷ hà, thân thể người mặc bước vào một trật tự nhìn thấy được. Trong trật tự ấy, đường kẻ không đứng yên: nó đi cùng bước chân, tiếng chiêng, lửa bếp, mùi bông nhuộm, tiếng suối và bóng nhà sàn.
Luận khảo này tránh hai cực đoan. Một cực đoan là xem hoa văn như ký hiệu có nghĩa cố định, hễ hình thoi là “mắt thần”, hễ zigzag là “nước”, hễ tam giác là “núi”. Cách đọc ấy hấp dẫn nhưng dễ làm nghèo truyền thống sống, bởi cùng một hình có thể đổi tên và đổi nghĩa theo tộc người, vùng cư trú, chức năng vật dụng hoặc nghi lễ. Cực đoan kia là xem hoa văn chỉ là trang trí vô nghĩa. Cách ấy cũng sai, vì trong nhiều cộng đồng, tên gọi mô-típ, vị trí đặt hoa văn, màu nền, kỹ thuật dệt, đối tượng được mặc hoặc được dùng đều tạo nên một hệ thống phân biệt không thể bỏ qua. Bởi vậy, bài viết đọc hoa văn như hình thức có khả năng tích nghĩa, nghĩa là nó không phải mã khóa cố định, nhưng cũng không phải hình rỗng.
Tư liệu chính được đặt nền trên các công trình về ngôn ngữ Nam Á, khảo cổ học Đông Nam Á, dân tộc học vùng Trường Sơn - Tây Nguyên, nghiên cứu dệt may và đan lát truyền thống. Những tên tuổi như Charles Higham, Peter Bellwood, Paul Sidwell, Mathias Jenny, Georges Condominas, Gerald Hickey, Frank LeBar, Michael Howard, Mattiebelle Gittinger, Gillian Green, Jeanne Cuisinier, Bernard Sellato và nhiều nhà nghiên cứu khác được sử dụng như điểm tựa học thuật. Với tư liệu Việt Nam, bài viết tham chiếu thêm các ghi chép của bảo tàng và nghiên cứu trong nước về trang phục, thổ cẩm, đan lát và văn hóa vật chất các tộc người. Phần quan trọng nhất không phải là gom thật nhiều tên tác giả, mà là giữ một nguyên tắc: từ vật liệu đi đến hoa văn, từ kỹ thuật đi đến biểu tượng, từ biểu tượng trở lại đời sống.
Trong dòng chảy ấy, cộng đồng Nam Á ở Việt Nam giữ vị trí đặc biệt. Người Mường với cạp váy; người Khmer với khăn rằn, sampot, lối dệt tơ và không gian chùa; người Ba Na, Xơ Đăng, M’nông, Cơ Ho, Xtiêng với váy, khố, áo, tấm choàng, gùi và đồ đan; người Cơ Tu, Tà Ôi, Bru-Vân Kiều với vải đen, hạt cườm, dải hình học, mô-típ động thực vật đã kỷ hà hóa; các nhóm Khơ Mú và những cộng đồng Nam Á khác ở miền núi phía Bắc với đan lát, vải mặc, khăn, túi. Khi đặt họ cạnh Mon, Khmer Campuchia, Khmu Lào, Khasi ở Đông Bắc Ấn Độ hay Munda ở Ấn Độ, ta thấy một điều thú vị: các mô-típ không giống nhau hoàn toàn, nhưng đều bền bỉ quanh một vài phép tạo hình căn bản của sợi và nan. Đó là lý do bài viết lấy “kỷ hà” làm cửa vào: cửa hẹp nhưng mở ra một vùng rộng của văn hóa vật chất.
1. Ngữ hệ Nam Á và miền vật chất của hoa văn kỷ hà
Ngữ hệ Nam Á không phải là một tộc người, càng không phải một phong cách mỹ thuật thống nhất. Nó là một gia đình ngôn ngữ lớn, bao gồm các nhánh như Vietic, Khmeric, Bahnaric, Katuic, Khmuic, Palaungic, Monic, Aslian, Khasi-Khmuic trong một số phân loại, và Munda ở Nam Á. Những phân loại hiện nay còn có tranh luận, nhưng phần lớn học giới đều thừa nhận đây là một trong những lớp ngôn ngữ cổ của Đông Nam Á lục địa (Sidwell 2009; Jenny and Sidwell 2015). Khi chuyển từ ngôn ngữ sang hoa văn, ta phải đi chậm. Người nói cùng một họ ngôn ngữ có thể mặc rất khác nhau; người nói khác ngữ hệ lại có thể dùng chung một khung cửi hoặc kiểu gùi do trao đổi lâu dài. Tuy vậy, chính sự phân bố rộng và lâu đời của các cộng đồng Nam Á khiến việc khảo sát hoa văn của họ trở thành một cách đọc lịch sử vật chất bên ngoài văn bản.
Điểm đáng chú ý đầu tiên là nhiều cộng đồng Nam Á sống trong không gian đồi núi, rừng, thung lũng, cao nguyên hoặc vùng ven sông, nơi các vật liệu như bông, gai, lanh, vỏ cây, mây, tre, nứa, lồ ô, song, lá cọ, lá buông, sợi rừng và màu nhuộm tự nhiên giữ vai trò quan trọng. Dù không nên lãng mạn hóa đời sống rừng núi, phải thừa nhận rằng vật liệu đã định hình hình học. Nan tre không dễ sinh đường cong mềm như bút lông; sợi dệt trên khung lưng hoặc khung dệt đơn giản cũng thường làm hình hiện ra theo ô, theo bậc, theo vạch. Sự hạn chế kỹ thuật không phải là nghèo nàn; trái lại, nó tạo ra một ngôn ngữ thị giác riêng, nơi độ nghiêng của nan, độ căng của sợi, nhịp đổi màu và khoảng trống giữa các mũi dệt trở thành nguyên tắc thẩm mỹ.
Trong trang phục, kỷ hà thường xuất hiện ở những vùng biên của thân thể: gấu váy, mép áo, cổ áo, tay áo, thắt lưng, đầu khăn, dải khố, mép tấm choàng. Vùng biên này không ngẫu nhiên. Nó là nơi thân thể tiếp xúc với bên ngoài, nơi vải kết thúc, nơi đường may khóa lại, nơi ánh nhìn dễ nhận ra sự khác biệt. Trong nhiều truyền thống dệt, mép vải là nơi tập trung công phu: một dải thoi nhỏ, một hàng răng cưa, một đường vạch song song có thể nói nhiều hơn cả mảng nền rộng. Người mặc không cần biến toàn thân thành bức tranh; chỉ cần vài dải kỷ hà đúng chỗ, thân thể đã được đặt vào trật tự của cộng đồng. Trong khi đó, vật dụng như gùi, nong, nia, hộp đựng, giỏ lễ, giỏ đi rẫy lại đưa kỷ hà lên bề mặt sử dụng hằng ngày, khiến hoa văn đi cùng lao động.
Người Mường thuộc nhánh Vietic, có hệ trang phục nữ nổi bật với cạp váy được dệt cầu kỳ. Cạp váy Mường thường được xem như một kho hình học: ô vuông, hình thoi, đường viền, mô-típ động vật và thực vật đã được quy vào khuôn dạng nhịp lặp. Jeanne Cuisinier khi nghiên cứu người Mường đã đặt trang phục trong tổng thể đời sống vật chất và tín ngưỡng của vùng núi Bắc Việt Nam, nơi đồ dệt không tách khỏi nhà cửa, ruộng nương và lễ thức (Cuisinier 1948). Nếu so với các nhóm Bahnaric ở Tây Nguyên, cạp váy Mường có thể khác về bố cục và màu sắc, nhưng cùng chia sẻ một điểm: phần hoa văn nằm ở vị trí có khả năng “đóng khung” thân thể. Người phụ nữ khi mặc váy không chỉ khoác chất liệu lên mình; họ mang theo một dải trật tự có thể nhận diện từ xa.
Người Khmer thuộc nhánh Khmeric, có lịch sử văn bản, vương quốc và Phật giáo lâu dài. Trang phục Khmer không chỉ gồm loại vải mặc hằng ngày như krama, sampot mà còn có các vải nghi lễ, vải chùa, vải cung đình, vải ikat và pidan với kho mô-típ phong phú (Green 2003). Trong truyền thống Khmer, hình học không tách rời hình tượng. Một tấm pidan có thể mang cảnh thuyền, nāga, chùa, Phật tích; nhưng nền, khung, biên, nhịp lặp và tổ chức mảng vẫn dựa trên kỷ luật hình học. Cái hữu hình của thần thoại và Phật giáo đi qua một mạng đường, một kiến trúc bề mặt. Đó là khác biệt đáng kể giữa Khmer và nhiều nhóm Nam Á vùng núi: Khmer phát triển mạnh lớp hình tượng tự sự, còn các nhóm Tây Nguyên thường giữ vẻ cô đọng của đường, mảng, nhịp và mô-típ đã giản lược.
Ở miền Trung và Tây Nguyên Việt Nam, các nhóm Bahnaric như Ba Na, Xơ Đăng, M’nông, Cơ Ho, Xtiêng, cùng các nhóm Katuic như Cơ Tu, Tà Ôi, Bru-Vân Kiều, cho thấy một hệ thẩm mỹ nghiêng về nền tối, dải đỏ, trắng, vàng, hạt cườm, đường gấp, hình thoi, dải ngang, tua sợi và mô-típ động thực vật được kỷ hà hóa. Các ghi chép dân tộc học của Condominas về người M’nông Gar và của Hickey về cao nguyên Việt Nam cho thấy đồ vật và trang phục ở đây luôn nằm trong mạng nghi lễ, trao đổi, lao động, luật tục và quan hệ với rừng (Condominas 1977; Hickey 1982). Nếu chỉ nhìn hình học như trang trí, ta sẽ bỏ qua điều quan trọng: trong thế giới ấy, một đường dệt có thể đi cùng lễ mừng lúa, một chiếc gùi có thể vào tang lễ, một tấm vải có thể trở thành của cải trao đổi và dấu thân phận.
Khi mở rộng sang Khmu ở Lào, Mon ở Myanmar - Thái Lan, Khasi ở Đông Bắc Ấn Độ và các nhóm Munda ở Ấn Độ, bức tranh càng phức tạp. Không có một bảng hoa văn Nam Á duy nhất. Nhưng trong nhiều vùng, ta gặp sự bền bỉ của dải ngang, sọc, ô lưới, thoi, tam giác, đường răng cưa, các mô-típ biên và lối nhấn vào phần viền của vải. Đây có thể là kết quả của nhiều yếu tố: kỹ thuật dệt, đan, giao thương, thị hiếu địa phương, nghi lễ, tiếp xúc với các cộng đồng láng giềng. Điều làm nên giá trị so sánh không phải là sự giống nhau cơ học, mà là sự tái xuất hiện của một “thói quen tạo hình” trên các vật dụng sống gần thân thể và gần lao động.
Vì vậy, thay vì hỏi hoa văn kỷ hà Nam Á “nghĩa là gì” theo một đáp án duy nhất, bài viết đặt câu hỏi khác: hoa văn ấy làm việc như thế nào trong đời sống vật chất? Nó đóng khung thân thể ra sao? Nó làm cho gùi, chiếu, nong, nia, chăn, khăn, váy, khố trở thành đồ vật có căn cước thế nào? Nó giữ lại ký ức về vật liệu và bàn tay ra sao? Câu hỏi ấy cho phép ta tránh lối giải mã vội vàng. Một hình thoi có thể được gọi là mắt, hạt, hoa, mặt trời hoặc dấu bùa tùy nơi; nhưng trước khi là biểu tượng, nó là kết quả của một thao tác: bẻ đường chéo, đổi màu, chuyển nan, thêm sợi, thắt nút, đặt hạt. Nghĩa của nó bắt đầu từ bàn tay.
2. Tầng sâu tiền sử: gốm, nan đan và sợi dệt
Nói đến hoa văn cổ xưa của các cộng đồng Nam Á, không thể bỏ qua tầng tiền sử của lục địa Đông Nam Á. Dẫu việc gắn trực tiếp hoa văn khảo cổ với ngôn ngữ Nam Á hiện nay luôn cần thận trọng, khảo cổ học vẫn cho ta thấy môi trường hình học nơi các cộng đồng nông nghiệp sớm hình thành. Charles Higham khi trình bày về Đông Nam Á cổ đại đã nhấn mạnh quá trình chuyển biến từ săn bắt - hái lượm sang nông nghiệp, từ đồ đá sang đồng, từ làng định cư sang mạng lưới trao đổi phức tạp (Higham 2014). Trong tiến trình ấy, gốm không chỉ là đồ đựng; nó là bề mặt đầu tiên lưu lại dấu tay, dấu dây, dấu nan, dấu răng cưa. Khi đất sét còn mềm nhận lấy một dải ấn, một đường khắc, một nhịp lặp, nó bảo tồn khoảnh khắc của thao tác mà sợi và nan hữu cơ thường không giữ được qua hàng nghìn năm.
Các văn thừng, văn in dây, văn khắc vạch, văn chấm dải trên gốm có thể được xem như họ hàng xa của hoa văn trên đan lát và dệt. Một chiếc gốm in dấu vải hoặc dấu dây không phải là vải, nhưng nó cho thấy vải, dây hoặc đồ đan đã có mặt trong đời sống. Ở nhiều vùng nhiệt đới, sợi thực vật mục nát nhanh, khiến lịch sử dệt và đan bị mất đi phần lớn chứng tích trực tiếp. Vì vậy, dấu in trên gốm, vết hằn trên đất nung, cấu trúc nan còn lại trong mộ táng hay hang động trở thành nguồn tư liệu quý. Các nghiên cứu về khảo cổ học Đông Nam Á lục địa cho thấy những mô-típ hình học trên gốm từ thời Đá mới và Kim khí không phải hiện tượng lẻ tẻ, mà thuộc một thói quen trang trí rộng, có quan hệ với kỹ thuật tạo vật dụng và phân biệt cộng đồng (Rispoli 2013; Bellwood 2005).
Tại An Sơn ở Nam Bộ Việt Nam, các lớp cư trú hậu kỳ Đá mới cho thấy sự xuất hiện của gốm có văn khắc, văn in, văn sóng và những mô-típ hình học phát triển qua thời gian (Rispoli 2013). Điều đáng nói không phải là tìm ngay một hình trên gốm rồi gán cho nó tên tộc người hiện đại. Điều đáng nói là người xưa đã biết tổ chức bề mặt theo nhịp. Họ không để đồ đựng trống trơn; họ đặt quanh miệng, vai, thân bình những dải dấu. Đó là cách biến vật dụng thành vật có mặt mũi. Chiếc nồi, chiếc vò, chiếc bát được phân biệt bằng dáng và bằng da. Lớp da ấy gồm đường, chấm, vạch, sóng, răng cưa - những hình thức sau này còn sống rất dai trên gùi, chiếu, vải, cạp váy và đồ lễ.
Từ góc độ vật liệu, có một mối gần gũi sâu giữa gốm và đan. Nhiều đồ gốm thời tiền sử có văn in thừng hoặc in nan đan, khiến người nhìn tưởng như đất đã mặc một tấm áo của sợi. Gốm cứng lại, còn sợi mất đi; vì thế gốm giữ hộ ký ức của sợi. Trong các cộng đồng Nam Á sống với tre, nứa, mây, song, kỹ thuật đan tạo ra vô số khả năng hình học: đan nong mốt, nong đôi, chéo, mắt cáo, quả trám, lồng, xoắn, viền, bẻ mép. Những kỹ thuật này khi chuyển sang trang trí trở thành đường chéo, ô vuông, hình thoi, dải bậc. Một chiếc gùi M’nông hay Ba Na có thể được đọc như một bản hình học ba chiều: đáy là ô, thân là lưới, miệng là viền, quai là đường chịu lực. Cái đẹp nằm trong cấu trúc, không phải lớp vẽ phủ lên sau.
Trong lịch sử dệt, sợi dọc và sợi ngang tạo một thế giới có quy tắc. Dệt vải trên khung lưng hoặc khung đơn giản thường sinh ra các dải song song, sọc ngang, sọc dọc, mảng màu và các biến thể thoi khi thêm kỹ thuật hoa văn. Với các nhóm Cơ Tu, Tà Ôi, một đặc điểm nổi bật là việc đưa hạt cườm hoặc hạt chì vào mặt vải. Hạt cườm khi nằm theo hàng cũng trở thành kỷ hà: chấm nối thành đường, đường gãy thành thoi, thoi ghép thành băng. Một số nguồn bảo tàng và tư liệu nghề dệt ghi nhận người Cơ Tu dùng hạt cườm để tạo mô-típ trên vải mặc, với tên gọi mô-típ gắn với lá, quả, chim thú và vật dụng (Craft Link n.d.; Howard 2006). Khi hạt sáng nổi trên nền vải sẫm, đường kỷ hà không chỉ hiện bằng màu mà còn bằng độ nổi, bằng ánh phản chiếu, bằng tiếng rất nhỏ khi vải chuyển động.
Cổ xưa của hoa văn vì vậy không chỉ là niên đại. Nó là tuổi của thao tác. Một đường chéo trên gùi hôm nay có thể mới được đan tuần trước, nhưng kỹ thuật làm ra nó thuộc một trí nhớ dài của nan. Một cạp váy Mường mới dệt có thể dùng sợi mua ở chợ, nhưng lối đặt dải hoa văn ở phần cạp giữ lại một khuôn nhìn cũ. Một chiếc khăn Khmer krama có thể được sản xuất hàng loạt, nhưng cấu trúc ô vuông của nó vẫn dựa trên phép giao nhau rất cổ của sọc dọc và sọc ngang. Khi nói “cổ xưa”, ta không chỉ nói đến vật cổ nằm trong bảo tàng; ta nói đến những động tác còn sống, những nhịp tay truyền qua thế hệ, những quy ước thị giác không dễ mất dù chất liệu thay đổi.
Trong vùng Đông Nam Á, hoa văn kỷ hà cũng gắn với lịch sử trao đổi. Patola Ấn Độ, vải ikat, lụa, chỉ màu, hạt cườm, kim loại, thuốc nhuộm, bông, tơ và các kỹ thuật dệt đi qua những đường thương mại rất dài. Nghiên cứu của Gillian Green về trang phục và vải Khmer thời Angkor cho thấy hình ảnh dệt may trong điêu khắc có quan hệ với vải nhập và với thẩm mỹ cung đình (Green 2000, 2003). Các cộng đồng Nam Á vùng núi không đứng ngoài trao đổi ấy; họ tiếp nhận hạt, chỉ, màu, dụng cụ, rồi biến chúng vào hệ hình riêng. Vì thế, trong một hoa văn Cơ Tu, ta có thể thấy cả rừng địa phương lẫn hạt cườm của giao thương; trong một tấm vải Khmer, có thể thấy cả kỹ thuật bản địa lẫn ký ức Ấn Độ Dương. Cổ xưa ở đây không phải sự cô lập, mà là khả năng hấp thụ mà không đánh mất nhịp tay.
Tầng tiền sử còn nhắc ta rằng kỷ hà là cách con người thuần hóa bề mặt. Một mặt phẳng trống có thể gây bất định; khi đặt lên đó đường viền, trung tâm, đối xứng, nhịp lặp, người làm vật dụng tạo ra trật tự. Đồ vật được đóng khung, được định hướng, có trên dưới, trái phải, trong ngoài. Trên trang phục, điều này càng rõ: cổ áo, tay áo, gấu váy, đầu khăn đều là các ranh giới của thân thể. Hoa văn ở đó vừa bảo vệ bằng thị giác, vừa làm nổi bật đường viền của người mặc. Trong nhiều truyền thống cổ, ranh giới luôn là nơi nhạy cảm: cửa nhà, bờ rẫy, miệng ché, mép gùi, gấu áo. Kỷ hà thường tụ lại ở ranh giới, như một hàng rào nhỏ bằng đường.
3. Cú pháp hình học: vạch, thoi, răng cưa, bậc thang
Nếu xem hoa văn như một ngôn ngữ, kỷ hà có cú pháp riêng. Đơn vị căn bản đầu tiên là vạch. Một vạch đơn phân biệt hai vùng; nhiều vạch song song tạo nhịp; vạch đổi màu tạo sọc; vạch bẻ góc thành gấp khúc; vạch khép lại thành ô. Trong dệt và đan, vạch không chỉ được vẽ, nó được tạo bởi sự thay đổi vật liệu: đổi sợi, đổi nan, đổi màu, đổi hướng. Vì vậy, vạch trong hoa văn Nam Á thường mang cảm giác chắc, có lực, gắn với thân vật. Trên khố, váy, khăn, vạch chạy ngang có thể làm thân thể trông vững; trên gùi, vạch dọc có thể theo chiều chịu tải; trên chiếu, vạch tạo trật tự cho mặt nằm. Vạch là lời nói đầu tiên của bề mặt.
Hình thoi là một trong những mô-típ bền bỉ nhất. Nó xuất hiện tự nhiên khi các đường chéo gặp nhau trong đan lát, khi người dệt tạo ô nghiêng, khi hạt cườm xếp theo hai tam giác đối đầu. Hình thoi có thể được gọi là mắt, hạt, hoa, mặt trời, quả, thân rùa hoặc một tên địa phương khác. Không nên áp một nghĩa duy nhất lên mọi hình thoi, nhưng có thể nhận thấy hình này rất thích hợp để gợi cảm giác trung tâm. Nó có bốn hướng, có bụng ở giữa, có đầu trên và đầu dưới, có thể nối thành chuỗi hoặc đứng riêng. Trên cạp váy Mường, hình thoi và ô vuông tham gia vào bố cục dải; trên vải Cơ Tu, hạt cườm có thể tạo những mắt sáng; trên đồ đan M’nông, ô thoi nổi lên từ nan chéo. Hình thoi là một con mắt của kỹ thuật trước khi là con mắt của biểu tượng.
Tam giác và răng cưa là họ hàng của núi, răng, lá nhọn, lửa, sóng gãy và đường biên. Trong dệt, tam giác thường sinh ra từ việc tăng giảm số sợi màu; trong đan, nó đến từ đường chéo cắt ngang mặt nan. Răng cưa trên mép vải hoặc miệng gùi làm đường biên trở nên sống động, không còn là vạch thẳng câm. Nhiều nền văn hóa cổ dùng răng cưa để đánh dấu năng lượng, nước, rắn hoặc sức bảo vệ, nhưng với các cộng đồng Nam Á, nghĩa cụ thể phải theo từng tên gọi địa phương. Ở đây, điều chắc hơn là răng cưa làm cho bề mặt có nhịp cắn, nhịp lên xuống. Nó đưa cảm giác của núi và lưỡi dao vào vật dụng mềm hoặc vật dụng đan.
Bậc thang là mô-típ đặc biệt phù hợp với không gian đồi núi. Nó có thể gợi bậc nhà sàn, bậc lên kho, bậc ruộng, bậc núi, hoặc đơn giản là kết quả của kỹ thuật dệt ô vuông lệch nhau. Một đường chéo nếu được dệt bằng ô vuông sẽ trở thành bậc; vì thế bậc thang là cách vật liệu vuông vức mô tả đường xiên. Trong trang phục của nhiều nhóm vùng cao Đông Nam Á, bậc thang xuất hiện ở viền, dải ngang hoặc mô-típ trung tâm. Nó cho phép mắt đi lên, đi xuống, không đứng yên. Nếu hình thoi giữ trung tâm, bậc thang mở ra chuyển động. Trên thân người mặc, nó làm vải có chiều hành trình; trên gùi, nó làm mặt đan giống một sườn dốc thu nhỏ.
Ô vuông và lưới là hình của nhà và ruộng theo nghĩa vật chất. Nhà có khung, ruộng có bờ, chiếu có ô, gùi có mắt, vải có sợi. Trong một chiếc krama Khmer, ô vuông hình thành từ giao điểm của sọc dọc và sọc ngang. Cấu trúc này khiến krama vừa giản dị vừa dễ nhận diện: nó không cần hình tượng phức tạp, chỉ cần ô lặp để trở thành ký hiệu của đời sống thường ngày Campuchia. Năm 2024, các thực hành và biểu đạt liên quan đến krama được UNESCO ghi danh vào Danh sách Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại, một dấu mốc cho thấy một cấu trúc kỷ hà giản dị có thể mang tầm biểu tượng quốc gia. Nhưng trước khi được quốc gia hóa, krama là khăn lao động, khăn che nắng, khăn quấn đầu, khăn địu, khăn trong nhà; ô vuông của nó đi cùng thân thể Khmer trong những việc rất thường.
Đường sóng và đường meander, khi xuất hiện trên gốm hoặc vải, thường khiến người đọc nghĩ đến nước. Sự liên hệ ấy có cơ sở ở nhiều văn hóa, nhưng không nên biến nó thành công thức. Trong lục địa Đông Nam Á, nước là yếu tố sống còn: sông Mekong, suối núi, ruộng nước, mùa mưa, lễ gọi mưa, rẫy và thung lũng. Đường sóng trên gốm tiền sử hoặc trên một số mô-típ dệt có thể đi cùng ký ức nước, nhưng cũng có thể đơn thuần là biến thể của đường liên tục. Điều quan trọng là đường sóng khác với vạch thẳng ở khả năng làm mềm bề mặt. Nó đưa hơi thở vào vật, làm đường đi giống dòng chảy. Trong một thế giới mà nước và rừng quyết định mùa màng, không lạ khi đường chảy có vị trí lâu dài.
Dấu cộng, dấu chữ thập, sao nhỏ hoặc ô chia bốn cũng là các mô-típ đáng chú ý. Chúng có thể phát sinh từ giao điểm của sợi dọc và sợi ngang, từ mắt đan hoặc từ cách chia mặt phẳng thành bốn hướng. Trong một số truyền thống, dấu chia bốn liên quan đến bốn phương, trung tâm, cửa trời hoặc mắt bảo vệ; trong truyền thống khác, nó chỉ là đơn vị trang trí. Cách đọc tốt nhất là đặt dấu ấy vào vị trí của nó: nằm ở viền hay trung tâm, đi theo chuỗi hay đứng riêng, xuất hiện trên đồ mặc hay đồ lễ, dùng cho nam hay nữ, thường ngày hay nghi lễ. Vị trí làm thay đổi tiếng nói. Một dấu nhỏ ở gấu váy khác với dấu lớn ở tấm choàng nghi lễ; một ô chia bốn trên miệng gùi khác với nó trên tấm pidan trong chùa Khmer.
Cú pháp kỷ hà cũng gồm khoảng trống. Nền vải đen của nhiều nhóm Tây Nguyên không phải khoảng rỗng; nó là đêm để dải đỏ, trắng, vàng và cườm hiện lên. Khoảng trống giữa hai băng hoa văn cho mắt nghỉ, đồng thời làm băng hoa văn có uy lực hơn. Trên đồ đan, phần nan trơn xen phần nan đổi màu tạo cân bằng giữa công dụng và trang trí. Một vật dụng phủ kín hoa văn có thể mất vẻ mạnh của cấu trúc; một vật quá trống có thể vô danh. Người thợ giỏi biết chỗ dừng. Đây là một tri thức thẩm mỹ khó ghi thành quy tắc, nhưng hiện diện rõ trong các đồ vật đẹp: hình không nhiều nhưng đúng chỗ, màu không ồn nhưng có điểm sáng, đường không phô nhưng giữ nhịp.
Nói đến cú pháp là nói đến lặp lại. Lặp trong hoa văn không phải sự nghèo ý tưởng. Nó là cách làm thời gian hiện ra trên bề mặt. Một mô-típ được lặp từ trái sang phải giống bước chân; một dải răng cưa lặp quanh miệng gùi giống hàng rào; một chuỗi hình thoi lặp ở gấu váy giống dòng hạt. Trong các cộng đồng truyền khẩu, lặp là nguyên tắc của lời kể, bài hát, sử thi, khấn lễ; trong vật dụng, lặp là nguyên tắc của đường. Người thợ dệt lặp không phải vì không biết làm khác, mà vì sự lặp làm cho vật có nhịp. Nhịp ấy khiến người nhìn nhận ra tay nghề, nhận ra vùng, nhận ra trật tự. Một đường lặp sai nhịp có thể làm cả tấm vải chệch đi; vì thế kỷ hà đòi hỏi trí nhớ và kỷ luật.
4. Trang phục: thân thể mang đường rừng, đường ruộng
Trang phục là nơi hoa văn kỷ hà chạm gần nhất vào thân thể. Một hoa văn trên gốm nằm ngoài người; hoa văn trên gùi đi sau lưng; còn hoa văn trên váy, áo, khăn, khố, tấm choàng nằm trực tiếp trên da hoặc quanh thân. Vì vậy, ý nghĩa của nó không chỉ nằm ở cái nhìn của người khác, mà còn ở cảm giác của người mặc. Vải nặng hay nhẹ, dải hoa văn nằm ở hông hay ngực, cườm nổi có chạm vào da hay không, tua sợi có đung đưa theo bước chân hay không - tất cả đều làm hoa văn thành kinh nghiệm thân thể. Trong nhiều nhóm Nam Á, trang phục truyền thống dùng nền màu sẫm, đặt hoa văn ở biên, ở dải ngang, ở vùng ngực, vai, gấu váy hoặc đầu khố. Bố cục ấy khiến thân thể người mặc được chia thành các vùng có trật tự.
Người Ba Na ở Tây Nguyên có trang phục thường được mô tả với màu nền trầm, dải trang trí đỏ, trắng, vàng và các mô-típ hình học xen mô-típ thiên nhiên. Các bài viết bảo tàng và tư liệu văn hóa địa phương ghi nhận hoa văn trên áo, váy, thắt lưng của người Ba Na thường xuất hiện ở vai, ngực, gấu, tay và mép vải, với các hình kỷ hà và dạng cách điệu của cây, hạt, động vật (Vietnam News Agency 2012; Nguyen and Nguyen 2019). Điều đáng chú ý là hoa văn không phủ kín toàn bộ trang phục mà đóng vai trò nhấn. Nền vải giữ vẻ nghiêm, các dải kỷ hà làm thân thể có nhịp. Khi người mặc đi trong lễ hội, dải ngang và tua vải chuyển động theo bước chân, khiến hoa văn không còn phẳng mà trở thành một phần của âm thanh và động tác.
Ở người M’nông và Cơ Ho, trang phục và vật dụng đan lát đều có quan hệ chặt với đời sống rẫy, rừng, lễ cúng và trao đổi. Condominas trong công trình về người M’nông Gar không viết chuyên biệt về hoa văn như một nhà mỹ thuật, nhưng mô tả đời sống vật chất dày đặc của làng Sar Luk: nhà cửa, dụng cụ, nghi lễ, trao đổi, lúa rẫy, rừng và quan hệ với thần linh (Condominas 1977). Đọc từ đó, ta hiểu rằng hoa văn trên vải hoặc gùi không thể đứng ngoài vũ trụ làng. Một chiếc khố có dải hình học, một tấm váy có đường viền, một chiếc gùi có mắt đan không chỉ là đồ dùng; chúng đi vào chuỗi hành động: lên rẫy, dự lễ, đón khách, mang của, tiễn người chết, làm lễ cho lúa. Hình học ở đây nằm trong nghi thức của đời sống, không cần tự giải thích bằng lời.
Nhóm Cơ Tu, Tà Ôi và một số cộng đồng Katuic ở Trường Sơn nổi tiếng với kỹ thuật dệt có hạt cườm hoặc hạt chì. Nền vải thường sẫm, hạt nổi tạo mô-típ sáng, nhiều khi gồm hình thoi, đường gấp, chấm hàng, mô-típ người, chim, thú, lá, quả đã được giản lược. Trong một số cộng đồng, hạt cườm từng là dấu của giá trị và công phu, bởi không chỉ cần kỹ thuật dệt mà còn cần vật liệu trao đổi. Michael Howard khi khảo sát dệt may các dân tộc vùng cao Đông Nam Á cho thấy nhiều nhóm ở Lào, Việt Nam và Thái Lan đặt dấu căn cước vào kỹ thuật dệt, màu sắc, dải hoa văn và cách mặc (Howard 2006). Với Cơ Tu, tấm vải không chỉ là nền để thêu; bản thân quá trình đưa hạt vào sợi đã làm hoa văn trở thành cấu trúc của vải.
Trong trang phục Cơ Tu, mô-típ thường có tên gọi gắn với thế giới gần gũi: lá, hoa, quả, chim, thú, hạt, công cụ, dấu làng. Nhưng khi lên vải, chúng đi qua luật kỷ hà. Con chim không bay bằng nét cong tự nhiên; nó trở thành mảng đối xứng, hàng hạt, hai cánh như hai tam giác. Lá không mềm như lá thật; nó trở thành thoi hoặc mũi nhọn. Con người có thể được tạo bằng vài ô, vài vạch, một dáng đứng. Sự giản lược này không làm nghèo hình tượng; nó đưa hình tượng về ngôn ngữ của sợi. Vải không bắt chước rừng như tranh vẽ; vải chuyển rừng thành nhịp có thể mặc. Đó là một trong những nét đẹp riêng của hoa văn Katuic.
Người Mường lại cho ta một hình thái khác. Cạp váy Mường là phần trang trí tập trung, có cấu trúc nhiều băng, thường dùng kỹ thuật dệt tạo hoa văn với các mô-típ hình học và hình tượng cách điệu. Trong trang phục nữ, cạp váy nằm ở vùng eo, vừa giữ váy vừa là trung tâm thị giác. Nhiều nghiên cứu về người Mường xem cạp váy như một di sản văn hóa quan trọng, trong đó các mô-típ cổ gắn với thế giới quan, động vật, mặt trời, chim, rồng, cây và các hình kỷ hà. Dù cách gọi và diễn giải khác nhau theo vùng, cạp váy vẫn cho thấy một nguyên tắc: phần kết nối giữa thân trên và thân dưới được làm thành nơi chứa hoa văn. Thân thể người phụ nữ Mường vì thế mang một “vành” ký ức quanh eo.
Khmer có truyền thống trang phục và dệt may đa tầng hơn vì lịch sử nhà nước và Phật giáo. Từ krama đời thường đến sampot, hol, pidan và các loại vải nghi lễ, hoa văn Khmer kết hợp kỷ hà với hình tượng phong phú. Gillian Green đã chỉ ra trong nghiên cứu về dệt may Campuchia rằng vải Khmer không chỉ là hàng thủ công mà là vật chứa lịch sử văn hóa, tín ngưỡng, giao thương và mỹ thuật cung đình (Green 2003). Trong sampot hol, kỹ thuật ikat tạo ra các mô-típ có độ mờ đặc trưng, đường viền không cứng như thêu mà rung theo sợi nhuộm. Trong krama, ô vuông và sọc lại đưa ta về một kỷ hà căn bản của đời thường. Khmer vì thế cho thấy hai cực: một bên là vải nghi lễ nhiều hình tượng, một bên là khăn ô vuông giản dị mà bền bỉ.
Ở một số nhóm Khmu và các cộng đồng Mon-Khmer tại Lào, trang phục truyền thống sử dụng dải sọc, băng màu và các mô-típ viền. Linda McIntosh trong nghiên cứu về trang phục Katang và Mankhong ở Nam Lào cho thấy trang phục không đứng yên trong “truyền thống” bất biến, mà phát triển qua tiếp xúc, thị trường, nghi lễ và việc tạo căn cước địa phương (McIntosh 2013). Điều này rất quan trọng cho bài viết này: hoa văn kỷ hà cổ xưa không có nghĩa là mọi thứ phải nguyên trạng từ thời tiền sử. Một mô-típ có thể mới trong hình thức hiện tại nhưng dựa trên cấu trúc cũ; một dải màu có thể dùng sợi công nghiệp nhưng vẫn giữ vị trí cổ; một cộng đồng có thể tái tạo trang phục lễ hội để nói lại mình trong hiện đại. Cổ xưa không loại trừ biến đổi.
Trong nhiều cộng đồng Nam Á, trang phục nam và nữ xử lý hoa văn khác nhau. Khố nam thường nhấn vào dải đầu, tua, đường giữa hoặc mép; váy nữ có thể nhấn gấu, cạp, thân váy; áo có thể đặt hoa văn ở ngực, vai, tay. Sự khác biệt ấy không nên đọc như hệ thống cứng, nhưng cho thấy hoa văn tham gia vào việc phân biệt thân thể xã hội. Một dải hoa văn trên khố khi người đàn ông múa xoang hoặc đi lễ có chuyển động khác với cạp váy của phụ nữ khi bước đi. Tấm choàng phủ vai lại tạo mặt phẳng rộng hơn, cho phép dải kỷ hà chạy ngang lưng hoặc ngực. Mỗi vị trí cho hoa văn một đời sống khác. Hình học không nằm trên trang phục như con dấu chết; nó cùng thân thể tạo hình trong không gian.
Màu sắc của hoa văn cũng cần được đọc trong quan hệ với kỷ hà. Các nhóm Tây Nguyên thường dùng nền đen hoặc chàm sẫm, phối đỏ, trắng, vàng, đôi khi xanh hoặc màu cườm. Nền tối làm đường sáng nổi rõ; đỏ tạo sức nóng; trắng tạo nhịp mắt; vàng hoặc cườm tạo điểm quý. Người Khmer lại có phổ màu lụa rộng hơn, từ đỏ, vàng, xanh, tím, nâu đến các sắc chuyển trong ikat. Mường có cạp váy nhiều màu nhưng bố cục chặt. Màu không chỉ tô lên hình; màu quyết định hình hiện ra như thế nào. Một hình thoi trắng trên nền đen khác hẳn hình thoi đỏ trong lụa Khmer. Kỷ hà vì vậy luôn là hình + màu + chất liệu + vị trí.
5. Vật dụng: gùi, chiếu, nong, nia, nhà và đồ nghi lễ
Nếu trang phục đưa hoa văn lên thân thể, vật dụng đưa hoa văn vào lao động. Trong các cộng đồng Nam Á, thế giới đồ vật rất giàu bề mặt kỷ hà: gùi, giỏ, sọt, nong, nia, rổ, rá, chiếu, hộp, túi đựng, bẫy cá, phên, vách nhà, sàn, cầu thang, cán dao, đồ gỗ, ché và các vật nghi lễ. Đặc biệt, tre, nứa, mây, song khiến đan lát trở thành một nghệ thuật hình học tự nhiên. Không cần vẽ thêm, chỉ cần đổi hướng nan đã có hoa văn. Khi nan sáng tối xen nhau, khi nan nhuộm được đưa vào, khi phần thân gùi đổi kiểu đan, bề mặt tự nó thành hình. Bởi vậy, đan lát có thể xem là “kỷ hà cấu trúc”: hoa văn không tách khỏi thân đồ vật.
Gùi ở Tây Nguyên là một trường hợp trung tâm. Nó vừa là đồ lao động, vừa là dấu căn cước thị giác của vùng núi. Người Ba Na, M’nông, Xơ Đăng, Cơ Ho, Xtiêng và nhiều nhóm khác có các loại gùi khác nhau về hình dáng, kỹ thuật, kích thước, chức năng. Có gùi đi rẫy, gùi đựng lúa, gùi lễ, gùi nhỏ dùng trong tang ma hoặc nghi thức. Bảo tàng Đắk Lắk ghi nhận trong tang lễ M’nông có loại gùi nhỏ dùng trong nghi thức, được đan bằng kỹ thuật cụ thể, đáy vuông, thân trụ, và kích thước khác với gùi thường (Dak Lak Museum n.d.). Khi một chiếc gùi đi vào tang lễ, hoa văn và hình dáng của nó không còn chỉ phục vụ đựng đồ; nó trở thành vật đi qua ranh giới sống - chết. Đó là lúc hình học của gùi chạm vào cõi thiêng.
Trong chiếc gùi, đáy thường là nơi trật tự bắt đầu. Đáy vuông hoặc gần vuông cho phép thân gùi dựng lên; từ đáy, nan tỏa ra, bẻ lên, khóa vào nhau. Nếu nhìn kỹ, đáy gùi giống một bản đồ nhỏ của sự lập thế: tâm, bốn hướng, đường chéo, khung ngoài. Thân gùi có thể đan chéo tạo mắt thoi; miệng gùi có viền chắc; quai gùi là đường nối giữa đồ vật và thân người. Khi gùi ở trên lưng, hoa văn không nằm trước mắt người mang mà hướng về người đi sau. Nó là mặt sau của thân thể, là “lưng thứ hai”. Một cộng đồng có thể nhận ra nhau qua lưng: dáng gùi, cách đan, đường viền, màu nan, cách buộc quai. Đây là thứ ngôn ngữ thị giác không cần chữ.
Nong, nia, rổ, rá, chiếu là những mặt phẳng của lao động nông nghiệp. Trên đó, kỷ hà thường hiện ra từ kỹ thuật đan: ô, lưới, thoi, chéo, viền, tâm tròn hoặc tâm vuông. Nong phơi lúa có thể không được xem là vật nghệ thuật, nhưng mặt nong là một bài học về đối xứng. Các nan từ tâm hoặc từ khung tạo nhịp đều; viền giữ mép; bề mặt vừa thoáng vừa chắc. Khi lúa trải lên, hoa văn bị che; khi nong trống, hoa văn hiện. Vật dụng nông nghiệp vì thế có một đời sống kép: khi làm việc, nó phục vụ hạt; khi nghỉ, nó bộc lộ đường. Trong xã hội nương rẫy và ruộng nước, những đồ vật ấy gần với lúa hơn mọi bức tranh treo tường.
Chiếu và phên vách đưa hoa văn vào không gian nhà. Nhà sàn của nhiều cộng đồng Nam Á ở Trường Sơn - Tây Nguyên sử dụng tre, nứa, gỗ, tranh, lá, dây buộc. Vách đan, sàn đan, phên cửa đều có nhịp dọc ngang. Có khi không có màu, nhưng ánh sáng xuyên qua tạo hoa văn bóng. Buổi sáng, mặt trời chiếu qua vách, đường nan đổ lên sàn; buổi tối, lửa bếp làm bóng nan rung. Như vậy, kỷ hà không chỉ nằm trên vật mà còn thành ánh sáng. Nhà không cần nhiều trang trí để có hình học; bản thân cấu trúc nhà sàn đã là một hình học sống: cột, kèo, sàn, thang, vách, mái, bếp, kho lúa. Hoa văn của nhà đôi khi là chính bộ xương của nhà.
Đồ gốm và ché cũng đáng chú ý. Trong nhiều cộng đồng Tây Nguyên, ché không chỉ là đồ chứa rượu cần mà còn là tài sản, vật trao đổi, vật nghi lễ. Nhiều ché được mua bán qua mạng lưới thương mại, không nhất thiết do chính cộng đồng làm ra, nhưng khi vào làng, chúng được đặt trong hệ giá trị bản địa. Hoa văn trên ché có thể là đường nổi, băng vòng, hình rồng, sóng, chấm, khía; nhiều mô-típ không thuộc riêng Nam Á, song được đọc và dùng trong nghi lễ của các cộng đồng Nam Á. Điều này nhắc rằng hoa văn trên vật dụng không nhất thiết phải có nguồn gốc nội sinh để trở thành có nghĩa. Một vật ngoại lai khi đi vào lễ cúng, cưới hỏi, trao đổi của cải có thể được bản địa hóa bằng cách sử dụng.
Túi đeo, bao dao, hộp đựng, đồ trang sức và dụng cụ nhỏ cũng mang kỷ hà. Ở đây, hoa văn thường cô đặc. Một chiếc túi nhỏ có thể đặt dải thoi ở miệng, hàng tua ở đáy, vài hạt cườm ở thân. Bao dao có thể khắc vạch, dây buộc có màu, chuôi dao có đường. Những vật nhỏ này gần thân thể, thường được cầm, đeo, trao, cất. Chúng cho thấy kỷ hà không chỉ thuộc đồ lớn. Trong văn hóa vật chất, vật nhỏ đôi khi lưu căn cước mạnh hơn vật lớn, vì nó đi cùng người qua nhiều nơi. Một chiếc túi có hoa văn của vùng làng có thể theo người ra chợ, sang làng khác, vào lễ hội. Nó mang hình học đi xa khỏi nơi nó được làm ra.
Trên đồ nghi lễ, hoa văn thường được đặt trong bối cảnh nghiêm hơn. Vải phủ lễ, giỏ đựng lễ vật, gùi tang, chiếu lễ, cây nêu, cột nhà mồ, vật dâng cúng có thể dùng các đường viền, tua, thoi, vạch hoặc màu đặc biệt. Ở người Khmer, vải pidan treo trong không gian chùa hoặc dùng trong lễ cưới, tang, Phật giáo có mô-típ phức tạp hơn, nhưng vẫn được tổ chức bằng khung kỷ hà và dải biên (Green 2003). Ở các nhóm Tây Nguyên, đồ lễ có thể ít hình tượng hơn nhưng giàu sức vật chất: vải đen, dải đỏ, cườm, gùi nhỏ, ché, dây buộc, chiếu. Hoa văn ở đây không cần kể chuyện dài; nó làm vật trở nên đúng chỗ trong nghi lễ.
So với trang phục, vật dụng có một đặc điểm khác: chúng cho thấy kỷ hà như kỹ thuật chịu lực. Một chiếc gùi đẹp mà yếu thì không sống lâu; một chiếc nong có hoa văn nhưng méo thì không dùng tốt; một tấm chiếu có màu đẹp nhưng đan lỏng sẽ hỏng nhanh. Vì vậy, mỹ thuật đan lát không tách khỏi kỹ thuật. Bernard Sellato khi nghiên cứu đan lát ở Borneo đã nhấn mạnh rằng tên mô-típ, kỹ thuật và vật dụng thường gắn với tri thức môi trường và phân loại bản địa (Sellato 2020). Dù Borneo không phải trọng tâm Nam Á, nhận xét này rất hữu ích cho Đông Nam Á nói chung: hoa văn trên đồ đan là nơi cái đẹp và độ bền cùng sinh ra. Hình học đúng là hình học chịu được đời sống.
6. Các nhóm Nam Á ở Việt Nam: những biến thể địa phương
Ở Việt Nam, các cộng đồng nói ngôn ngữ Nam Á phân bố từ miền núi phía Bắc, đồng bằng, duyên hải, Trường Sơn đến Tây Nguyên và Nam Bộ. Người Việt và Mường thuộc nhánh Vietic; Khmer thuộc Khmeric; Ba Na, Xơ Đăng, Giẻ Triêng, M’nông, Cơ Ho, Xtiêng thuộc các nhánh Bahnaric khác nhau; Cơ Tu, Tà Ôi, Bru-Vân Kiều thuộc Katuic; Khơ Mú thuộc Khmuic; một số nhóm khác nằm trong các phân nhánh Mon-Khmer rộng. Mỗi nhóm có lịch sử tiếp xúc riêng. Vì vậy, bài viết không xếp họ vào một mẫu hoa văn duy nhất, mà lần theo các biến thể địa phương trên trang phục và vật dụng.
Người Mường là trường hợp đặc biệt vì gần người Việt về ngôn ngữ nhưng giữ nhiều yếu tố trang phục miền núi riêng. Cạp váy Mường có thể xem là một bảo tàng nhỏ của kỷ hà và hình tượng cách điệu. Các dải ngang phân chia bố cục rõ; mô-típ thường được đặt trong khung lặp; màu sắc tạo nhịp trên nền váy. Nhiều mô-típ được người địa phương gọi theo tên con vật, cây, hoa, mặt trời hoặc vật dụng. Điều đáng chú ý là cạp váy nằm ở nơi ít bị mài mòn hơn gấu, nhưng lại dễ được nhìn thấy khi mặc với áo ngắn hoặc khi dự lễ. Nó vừa là bộ phận kỹ thuật của váy, vừa là mặt trưng bày của tay nghề. Trong dòng Vietic, cạp váy Mường cho thấy khả năng bảo lưu một hình thức dệt hoa văn rất giàu tầng nghĩa.
Người Khmer Nam Bộ đem đến một cực khác của thế giới Nam Á Việt Nam. Ở đồng bằng sông Cửu Long, trang phục Khmer gắn với chùa, lễ hội, đời sống ruộng nước và truyền thống Campuchia rộng hơn. Krama với ô vuông và sọc là vật dụng thân thuộc; sampot và các loại vải lễ nối với lịch sử Khmer. Hoa văn Khmer vừa có kỷ hà đời thường, vừa có hình tượng Phật giáo và cung đình. Trong một số trường hợp, đường kỷ hà không đứng riêng mà làm nền cho nāga, tháp, hoa lá, chim thú. Sự khác biệt này cho thấy cùng ngữ hệ Nam Á nhưng điều kiện lịch sử khác nhau tạo ra ngôn ngữ bề mặt khác nhau: Khmer có truyền thống đô thị - chùa tháp - chữ viết mạnh hơn, còn nhiều nhóm Trường Sơn - Tây Nguyên giữ tính cô đọng của thổ cẩm và đan lát.
Người Ba Na có hệ dệt thổ cẩm nổi bật với các mảng màu mạnh và mô-típ kỷ hà ở vị trí xác định. Áo, váy, khố, tấm choàng có thể dùng dải ngang, sọc, hình thoi, đường răng cưa và mô-típ thiên nhiên cách điệu. Một nghiên cứu về bảng màu hoa văn Ba Na ở Tây Nguyên nhấn mạnh sự khác biệt của hệ trang trí Ba Na trong bối cảnh giao lưu văn hóa vùng (Nguyen and Nguyen 2019). Dù các nghiên cứu thiết kế hiện đại đôi khi dùng ngôn ngữ màu sắc và bảo tồn, nếu đọc từ văn hóa bản địa, ta thấy hoa văn Ba Na gắn với thân thể lễ hội và không gian nhà rông. Nhà rông vươn cao, chiêng vang, váy áo chuyển động; các dải kỷ hà trên vải trở thành phần của tổng thể thị giác lễ hội chứ không phải đồ án phẳng.
Người Xơ Đăng và các nhóm lân cận cũng sử dụng thổ cẩm với nền sẫm, dải màu và mô-típ hình học. Ở vùng Kon Tum, Quảng Nam, Quảng Ngãi, trang phục Xơ Đăng có nhiều biến thể địa phương. Điểm đáng chú ý là hoa văn thường đi cùng kỹ thuật dệt thủ công và vị trí xã hội của người phụ nữ dệt. Tấm vải có thể là sản phẩm của lao động gia đình, của chuẩn bị hôn nhân, của lễ hội. Trong thế giới ấy, một dải kỷ hà không phải mẫu in công nghiệp; nó là thời gian ngồi bên khung dệt. Mỗi lỗi nhỏ, mỗi biến thể màu, mỗi đoạn lệch nhịp đều nói rằng hoa văn được làm bằng tay. Chính sự không hoàn toàn máy móc ấy tạo nên vẻ sống của thổ cẩm.
Người M’nông, Cơ Ho, Xtiêng có truyền thống đan lát mạnh, bên cạnh vải mặc. Ở Đông Nam Bộ và Tây Nguyên, gùi, giỏ, rổ, nia, bẫy, phên, dụng cụ nông nghiệp giữ vai trò lớn. Đối với các nhóm này, kỷ hà trên vật dụng có khi còn nổi bật hơn trên trang phục. Một chiếc gùi Xtiêng hoặc M’nông có thể cho thấy sự tinh tế của đường chéo, mắt thoi, viền miệng, quai đeo và bố cục thân. Gùi không đứng trong tủ kính; nó đi vào rẫy, vào rừng, vào lễ. Khi cũ, nan ngả màu, tay người làm bóng, hoa văn trầm lại. Kỷ hà của gùi là kỷ hà sống lâu bằng công dụng, không phải bằng sự giữ mới.
Người Cơ Tu là một trong những cộng đồng Nam Á có ngôn ngữ hoa văn dễ nhận biết nhờ hạt cườm trên nền dệt. Tại vùng Quảng Nam và Thừa Thiên Huế, trang phục Cơ Tu dùng các dải cườm tạo hình rõ, đôi khi có mô-típ người, chim, thú, cây, đồ vật được quy về hình học. Một số tư liệu nghề thủ công ghi nhận người Cơ Tu ở Nam Giang dệt vải với cườm và làm đồ mây tre, mỗi mô-típ có tên gọi địa phương gắn với lá, quả, động vật hoặc đồ vật (Craft Link n.d.). Điều này cho thấy mối liên hệ giữa tên gọi và hình thức: bên ngoài nhìn là thoi, vạch, chấm; bên trong truyền thống là câu chuyện của rừng, của làng, của lễ. Hạt cườm làm những tên gọi ấy sáng lên trên nền vải tối.
Người Tà Ôi, Pa Cô, Bru-Vân Kiều ở Trường Sơn cũng có thổ cẩm với dải hình học và màu sắc mạnh. Các nhóm này sống trong vùng tiếp xúc Việt - Lào, nơi hàng hóa, hạt cườm, chỉ màu và kỹ thuật dệt lưu thông qua biên giới núi. Vì vậy, hoa văn của họ vừa có nét riêng vừa chia sẻ với các nhóm Katuic ở Nam Lào. Sự chia sẻ ấy không phải bằng đường biên quốc gia hiện đại mà bằng đường mòn, chợ, hôn nhân, lễ hội, di cư, chiến tranh và hồi cư. Một dải hoa văn có thể đi xa hơn bản đồ hành chính. Trong nghiên cứu văn hóa vật chất, những đường đi của mô-típ thường mềm và cổ hơn đường biên chính trị.
Người Khơ Mú ở Tây Bắc thuộc nhóm Khmuic, có văn hóa vật chất chịu nhiều tiếp xúc với Thái, Lào, Việt và các nhóm láng giềng. Trang phục Khơ Mú hiện nay ở nhiều nơi đã thay đổi, nhưng đan lát, gùi, túi, dụng cụ rừng và nhà cửa vẫn cho thấy vai trò của tre nứa và hình học. Trong các cộng đồng chịu tiếp xúc mạnh, hoa văn cổ xưa có thể không còn nguyên vẹn trên trang phục nghi lễ, nhưng vẫn lưu trong kỹ thuật làm đồ dùng. Đây là lý do không nên chỉ tìm hoa văn Nam Á trên váy áo; nhiều khi dấu vết bền hơn nằm ở gùi, rổ, phên, chiếu, bẫy cá, dao, hộp đựng. Vật dụng thường ngày có trí nhớ dài hơn thời trang lễ hội.
Nhìn chung, các nhóm Nam Á ở Việt Nam cho thấy bốn hướng biểu hiện. Thứ nhất là dệt cạp và dải, tiêu biểu ở Mường và một số nhóm vùng cao. Thứ hai là vải ô, vải ikat và vải nghi lễ, tiêu biểu ở Khmer. Thứ ba là thổ cẩm nền sẫm với dải hình học, tiêu biểu ở Bahnaric Tây Nguyên. Thứ tư là dệt cườm và đan lát giàu mô-típ, tiêu biểu ở Katuic và nhiều nhóm Trường Sơn. Bốn hướng ấy không tách rời; chúng giao nhau trong vùng biên, chợ, hôn nhân và lễ. Nhưng phân biệt như vậy giúp thấy sự phong phú bên trong một khái niệm rộng là “cộng đồng ngữ hệ Nam Á”.
7. Đối chiếu với Mon, Khmer, Khmu, Khasi và Munda
Đặt Việt Nam vào bản đồ Nam Á rộng hơn, ta gặp người Mon ở Myanmar và Thái Lan, người Khmer ở Campuchia, các nhóm Khmu ở Lào, Palaung/Ta’ang ở Myanmar - Thái Lan, Khasi ở Đông Bắc Ấn Độ, và Munda ở miền đông - trung Ấn Độ. Mỗi vùng có lịch sử vật liệu khác nhau. Mon và Khmer gắn với Phật giáo, đô thị cổ, chữ viết, vương quốc; Khmu và Katuic gắn nhiều với vùng núi Lào - Trường Sơn; Khasi và Munda nằm trong không gian Nam Á chịu ảnh hưởng Ấn Độ giáo, Kitô giáo, thị trường vải và các hệ trang phục khu vực. Vì vậy, sự so sánh phải tránh ý tưởng rằng mọi cộng đồng Nam Á đều có cùng một kiểu hoa văn. Điểm chung nằm sâu hơn: ở cách đường kẻ, dải viền, ô, sọc, thoi và lưới được dùng để đánh dấu đồ vật và thân thể.
Người Mon, với lịch sử lâu dài ở hạ Myanmar và Thái Lan, cho thấy truyền thống dệt may chịu ảnh hưởng của Phật giáo Theravada và các vương quốc cổ. Tư liệu về hoa văn Mon ít phổ biến hơn Khmer trong các nghiên cứu quốc tế, nhưng có thể thấy trong vải, trang phục lễ và kiến trúc chùa sự hiện diện của dải, biên, ô, hoa văn lặp. So với các nhóm Tây Nguyên, Mon có lớp lịch sử đô thị và tôn giáo thành văn sâu hơn. Điều này làm cho hoa văn của họ dễ kết hợp với biểu tượng Phật giáo, chữ, kiến trúc và đồ lễ chùa. Nhưng nền tảng kỷ hà - đường viền, băng lặp, đối xứng - vẫn là khung tổ chức thị giác.
Khmer Campuchia cung cấp một kho so sánh đặc biệt phong phú. Trong các loại hol, pidan, sampot, krama, ta thấy nhiều tầng kỹ thuật: ikat, dệt lụa, dải ô, mô-típ hình tượng, dải viền. Gillian Green cho thấy textiles Khmer không chỉ là trang phục mà còn liên hệ với nghi lễ Phật giáo, cung đình, hôn lễ, tang lễ và ký ức Angkor (Green 2003). Nếu vải Cơ Tu đưa hình tượng vào hạt cườm kỷ hà hóa, thì vải Khmer đưa kỷ hà vào nền và khung của các cảnh tượng lớn. Một bên có vẻ thô mộc và cô đọng, một bên có vẻ tự sự và nghi lễ hóa cao; cả hai đều chứng minh rằng hình học không đối lập với biểu tượng. Hình học là xương sống để biểu tượng đứng được.
Các nhóm Khmu ở Lào và vùng biên Việt - Lào cho thấy vai trò của trang phục như căn cước trong bối cảnh giao lưu với Lào, Tai, Hmong, Yao và các nhóm Mon-Khmer khác. Một số truyền thống dệt Khmu dùng sọc, băng màu, hoa văn viền; một số nơi trang phục đã biến đổi mạnh do thị trường và chính sách văn hóa. Điều đáng chú ý là ở vùng Lào, nhiều nhóm Mon-Khmer như Katu, Ngae/Kriang, Ta Oi, Katang, Mankhong tiếp tục dùng khung dệt lưng hoặc kỹ thuật dệt thủ công để tạo dải hình học. Nghiên cứu của McIntosh về Katang và Mankhong ở Nam Lào cho thấy trang phục có thể được tạo lại và phân biệt hóa trong hiện đại, nhưng vẫn dựa trên ký ức vật liệu và mô-típ địa phương (McIntosh 2013).
Người Palaung/Ta’ang thuộc nhánh Palaungic, nổi tiếng ở một số vùng với trang phục nữ có thắt lưng, váy, áo và đồ bạc. Dù tư liệu chuyên sâu về hoa văn kỷ hà Palaung còn phân tán, các ghi nhận dân tộc học cho thấy sọc, dải, màu và trang sức kim loại đóng vai trò căn cước mạnh. Trong trường hợp này, kỷ hà không chỉ trên vải mà còn trên vòng, đai, chuỗi và cách quấn. Điều này mở rộng định nghĩa hoa văn: đôi khi đường kẻ được tạo bởi cách xếp trang sức, không chỉ bởi sợi. Một hàng vòng bạc quanh eo cũng là dải lặp; một chuỗi hạt quanh cổ cũng là nhịp hình học. Trang phục Nam Á vì thế cần được nhìn như tổng thể vải + trang sức + thân thể.
Khasi ở Meghalaya, Đông Bắc Ấn Độ, thuộc ngữ hệ Nam Á nhưng nằm trong môi trường văn hóa khác hẳn Đông Dương. Trang phục Khasi truyền thống, đặc biệt của phụ nữ, có nhiều lớp vải quấn, khăn, đồ trang sức, và chịu ảnh hưởng của thương mại vải vùng Đông Bắc Ấn Độ. Hoa văn kỷ hà ở đây có thể không tương đồng trực tiếp với Cơ Tu hay M’nông, nhưng sự nhấn vào dải biên, màu, lớp vải và trang sức cho thấy một nguyên tắc chung của trang phục: thân thể được định hình bằng các lớp vật chất có trật tự. So sánh Khasi với các nhóm Nam Á Việt Nam giúp tránh cái nhìn hẹp rằng Nam Á chỉ là Đông Nam Á. Ngữ hệ này bắc một cây cầu rộng giữa Đông Nam Á lục địa và Nam Á.
Munda ở Ấn Độ lại mở ra một trường khác. Các nhóm Santal, Ho, Mundari, Kharia và những cộng đồng liên quan có lịch sử trang phục chịu ảnh hưởng mạnh của vùng Ấn Độ, sari, khăn, đồ trang sức, hình xăm, và thị trường vải. Ở đây, hoa văn kỷ hà không nhất thiết nằm trong thổ cẩm bản địa theo cách Tây Nguyên, nhưng vẫn hiện diện trong đường viền sari, sọc, ô, dải màu, đồ hạt, hình xăm, trang sức và vật dụng đan. Munda nhắc ta rằng ngữ hệ Nam Á không đồng nghĩa với một “phong cách rừng núi Đông Dương”. Khi đi về phía Ấn Độ, hoa văn Nam Á hòa vào biển lớn của mỹ thuật Ấn, nhưng vẫn có thể giữ các dấu cục bộ qua cách mặc, cách dùng màu, cách đeo và vật dụng lễ.
Qua đối chiếu, có thể rút ra một điểm giống: các cộng đồng Nam Á thường đặt hoa văn ở ranh giới của vật - mép vải, gấu váy, cạp, đầu khăn, miệng gùi, đáy giỏ, viền chiếu, mép phên, cổ áo, tay áo. Ranh giới cần được làm rõ, và hình học là cách làm rõ ranh giới. Điểm khác nằm ở mức độ tự sự và vật liệu. Khmer và Mon có lớp chùa tháp, Phật giáo và lụa nghi lễ; Mường có cạp váy giàu dải; Katuic có hạt cườm nổi; Bahnaric có nền sẫm và dải mạnh; Khmu và các nhóm Lào có sọc và băng; Khasi và Munda chịu môi trường Nam Á với nhiều lớp vải và trang sức. Cùng là kỷ hà, nhưng mỗi nơi cho đường một giọng khác.
8. Hoa văn giữa cổ xưa và hiện đại
Ngày nay, hoa văn kỷ hà Nam Á đứng trước nhiều thay đổi. Sợi công nghiệp thay sợi tự quay; thuốc nhuộm hóa học thay màu rừng; khung dệt cải tiến thay khung lưng; sản phẩm du lịch thay đồ dùng trong nhà; mẫu thiết kế trên máy tính thay trí nhớ miệng; chợ và mạng xã hội đưa hoa văn ra khỏi làng. Những thay đổi ấy không nhất thiết làm truyền thống chết, nhưng làm cách tồn tại của nó khác đi. Một tấm vải Cơ Tu bán cho du khách có thể dùng mô-típ cũ trong kích thước mới; một chiếc khăn Khmer sản xuất hàng loạt có thể giữ ô vuông nhưng mất bối cảnh sử dụng cũ; một cạp váy Mường phục dựng có thể đẹp nhưng không còn nằm trong chu trình mặc hằng ngày. Cổ xưa đi vào hiện đại qua lựa chọn, cắt ghép và thương lượng.
Vấn đề lớn là khi hoa văn trở thành “họa tiết dân tộc” chung chung, tên gọi bản địa và kỹ thuật cụ thể dễ bị xóa. Một hình thoi Cơ Tu, một mắt đan M’nông, một dải cạp váy Mường, một ô krama Khmer có thể bị đưa lên sản phẩm thời trang mà không còn tên, không còn nhóm làm, không còn nghi lễ, không còn chất liệu. Khi ấy, kỷ hà vẫn đẹp nhưng mất gốc. Bảo tồn không chỉ là giữ hình; bảo tồn là giữ quan hệ giữa hình và tay nghề, giữa mô-típ và tên gọi, giữa vật dụng và đời sống. Một bản vẽ vector hóa có thể hữu ích cho lưu trữ, nhưng không thay thế được tiếng lách cách của khung dệt, mùi sợi nhuộm, độ cứng của nan tre, hay cách người già chỉ cho người trẻ sửa một đường sai.
Tuy vậy, không nên đóng băng truyền thống. Các cộng đồng Nam Á luôn biến đổi. Họ từng tiếp nhận hạt cườm, chỉ màu, lụa, bông, kim loại, kỹ thuật ngoại lai; họ từng đổi mẫu theo trao đổi và hôn nhân. Nếu hôm nay nghệ nhân dùng sợi công nghiệp để dệt mẫu cũ, đó không tự động là mất truyền thống. Câu hỏi đúng hơn là: ai kiểm soát sự biến đổi? Cộng đồng có được quyền gọi tên mô-típ, quyết định cách dùng, hưởng lợi từ sản phẩm, truyền nghề cho người trẻ hay không? Hoa văn chỉ sống khỏe khi người làm ra nó còn có tiếng nói. Nếu đường kỷ hà bị tách khỏi người thợ, nó trở thành vỏ trang trí. Nếu còn nằm trong tay người thợ, nó có thể đổi chất liệu mà vẫn giữ hồn.
Trong nghiên cứu học thuật, cần một thái độ khiêm tốn. Nhà nghiên cứu có thể phân tích kỹ thuật, so sánh mô-típ, dẫn nguồn khảo cổ, lập bảng phân bố, nhưng không nên tự phong mình là người giải mã cuối cùng. Nhiều hoa văn có nghĩa khác nhau trong các làng khác nhau; có mô-típ người trẻ không còn nhớ tên; có tên gọi chỉ được nói trong ngữ cảnh lễ; có hoa văn được làm vì đẹp trước khi được giải thích. Tính mơ hồ không phải thất bại của nghiên cứu. Nó là một phần của đời sống biểu tượng. Chicago Author-Date giúp văn bản có chuẩn học thuật, nhưng chuẩn trích dẫn không thay thế được việc lắng nghe người làm nghề. Nghiên cứu hoa văn phải vừa đọc sách, vừa nhìn vật, vừa tôn trọng lời thợ.
Trong giáo dục và bảo tàng, hoa văn kỷ hà Nam Á có thể được trình bày như một ngôn ngữ của vật liệu. Thay vì chỉ treo váy áo trong tủ kính với nhãn “đẹp”, bảo tàng có thể cho thấy sợi dọc, sợi ngang, nan đan, cây nhuộm, hạt cườm, tên mô-típ, vị trí trên thân thể, cách dùng trong lễ. Một chiếc gùi nên được đặt cạnh ảnh người đeo nó, cạnh cây tre làm ra nan, cạnh lời kể về đường đi rẫy. Một cạp váy Mường nên được đọc như văn bản dệt, không chỉ như phụ kiện. Một krama nên được hiểu qua hàng chục cách dùng hằng ngày. Khi vật được đưa trở lại chuỗi sống của nó, hoa văn hết bị câm.
Sự so sánh liên văn hóa cũng cần tránh biến các cộng đồng thành mẫu vật. Nói “ngữ hệ Nam Á” có ích để thấy chiều sâu lịch sử và các mạch phân bố, nhưng từng cộng đồng có tên riêng, đất riêng, nỗi đau riêng, niềm tự hào riêng. Người Ba Na không phải M’nông; Cơ Tu không phải Tà Ôi; Khmer Nam Bộ không phải Khmer Campuchia trong mọi phương diện; Mường không chỉ là “gần Việt”; Khơ Mú không chỉ là một nhánh trong sơ đồ ngôn ngữ. Hoa văn kỷ hà, nếu được đọc cẩn thận, giúp ta thấy sự khác biệt ấy. Mỗi đường viền là một cách ở trong thế giới. Mỗi biến thể là một lời nói nhỏ của địa phương.
Điều cuối cùng cần nhấn mạnh là hoa văn kỷ hà không thuộc riêng quá khứ. Nó vẫn có khả năng nói với hiện tại nếu không bị làm phẳng. Trong một thời đại hình ảnh số, đường kẻ thổ cẩm và mắt đan gùi có thể trở thành nguồn cảm hứng thiết kế, nhưng chỉ có giá trị đạo đức khi đi kèm tri thức nguồn, quyền cộng đồng và sự tôn trọng vật liệu. Không phải mọi sự cách tân đều xấu; xấu là sự chiếm dụng vô danh. Một thiết kế mới có thể tiếp nối truyền thống nếu biết nói rõ nó học từ đâu, hợp tác với ai, trả công thế nào, giữ tên mô-típ ra sao. Cổ xưa không chống lại sáng tạo. Cổ xưa chỉ chống lại sự quên ơn.
Kết luận
Hoa văn kỷ hà cổ xưa trên trang phục và vật dụng của các cộng đồng ngữ hệ Nam Á là một cánh cửa nhỏ mở vào lịch sử dài của vật liệu, bàn tay và niềm tin. Từ gốm có văn khắc thời tiền sử đến gùi đan Tây Nguyên, từ cạp váy Mường đến krama Khmer, từ vải cườm Cơ Tu đến dải thổ cẩm Ba Na, từ đồ dùng Khmu đến trang phục Khasi và Munda, ta gặp lại những đường căn bản: vạch, thoi, ô, lưới, răng cưa, bậc thang, dải biên, nhịp lặp. Những đường ấy không chứng minh một nguồn gốc duy nhất, nhưng chứng minh một sự bền bỉ của cách tạo trật tự trên bề mặt. Trong thế giới của sợi và nan, hình học là tiếng mẹ đẻ của vật dụng.
Điểm giống nhau giữa các truyền thống Nam Á nằm ở việc hoa văn thường sinh ra từ cấu trúc vật liệu và thường tập trung ở ranh giới của vật: mép vải, gấu váy, cạp, đầu khăn, miệng gùi, đáy giỏ, viền chiếu, phên nhà. Điểm khác nhau nằm ở lịch sử, môi trường và nghi lễ. Khmer phát triển vải lụa, ikat, pidan và biểu tượng Phật giáo; Mường cô đặc hoa văn ở cạp váy; Bahnaric Tây Nguyên nhấn vào nền tối, dải màu, thổ cẩm và gùi; Katuic làm hạt cườm nổi lên thành đường sáng; Khmu và các nhóm Lào có sọc, băng và trang phục biến đổi; Khasi và Munda đưa kỷ hà vào môi trường vải và trang sức Nam Á. So sánh không làm mất riêng biệt; ngược lại, nó cho thấy từng truyền thống đã trả lời khác nhau trước cùng một câu hỏi: làm sao để vật dụng có linh hồn nhìn thấy được?
Bài viết cũng cho thấy cần thận trọng khi dùng chữ “cổ xưa”. Cổ xưa không đồng nghĩa với bất biến. Một mô-típ có thể rất cũ về kỹ thuật nhưng mới về chất liệu; một kiểu trang phục có thể được phục dựng; một hoa văn có thể đổi tên hoặc mất tên; một vật dụng có thể chuyển từ rẫy sang du lịch. Điều quan trọng là nhận ra mạch liên tục của thao tác: dệt, đan, buộc, khắc, in, viền, lặp. Chính thao tác làm nên trí nhớ. Nếu chỉ giữ hình mà bỏ thao tác, ta giữ được cái bóng. Nếu giữ được bàn tay, tên gọi, vị trí dùng và quyền của cộng đồng, hoa văn có thể sống tiếp trong hiện đại mà không bị rỗng nghĩa.
Với các cộng đồng Nam Á ở Việt Nam, nghiên cứu hoa văn kỷ hà có giá trị vượt ngoài mỹ thuật. Nó giúp nhìn lại quan hệ giữa người và rừng, người và ruộng, người và nhà, người và thân thể, người và đồ vật. Một chiếc gùi M’nông, một cạp váy Mường, một tấm vải Cơ Tu, một khăn Khmer, một dải thổ cẩm Ba Na đều là văn bản không chữ. Văn bản ấy không đọc bằng mắt ngoài cuộc là đủ; phải đọc cùng vật liệu, kỹ thuật, vị trí, tên gọi và hoàn cảnh dùng. Khi đó, đường kẻ không còn là đường kẻ. Nó là đường đi của tổ tiên qua sợi dọc sợi ngang, qua nan tre nan mây, qua bếp lửa và rẫy lúa, qua lễ hội và tang ma, qua những đổi thay của thế kỷ mới.
Trong thế giới hiện đại, nơi hình ảnh được sao chép dễ dàng, trách nhiệm học thuật và văn hóa là làm cho hoa văn có nguồn. Nói đúng tên cộng đồng, ghi đúng kỹ thuật, tôn trọng nghệ nhân, phân biệt dữ liệu khảo cổ với diễn giải hiện đại, không gán nghĩa tùy tiện, không biến mọi mô-típ thành biểu tượng chung chung - đó là những điều tối thiểu. Hoa văn kỷ hà Nam Á không cần được thần bí hóa quá mức để trở nên sâu sắc. Nó đã sâu sắc trong chính sự có mặt của mình: một đường viền ở gấu váy, một mắt thoi trên gùi, một ô vuông trên khăn, một bậc răng cưa ở mép vải. Những hình ấy nhỏ, nhưng chúng giữ một trí nhớ lớn: trí nhớ của các cộng đồng đã dùng đường, sợi, nan và màu để đặt mình vào trật tự của thế giới.
Bảng đối chiếu khái quát
Bảng dưới đây không nhằm đóng khung các cộng đồng vào mẫu cố định, mà chỉ tóm lược một số khuynh hướng hình thức thường gặp trong tư liệu dân tộc học và bảo tàng.
Cộng đồng/nhánh |
Bề mặt tiêu biểu |
Kỷ hà nổi bật |
Ghi chú văn hóa |
Mường/Vietic |
Cạp váy, váy, khăn |
Dải ngang, ô, thoi, mô-típ cách điệu |
Hoa văn tập trung ở vùng cạp, đóng khung thân thể nữ. |
Khmer/Khmeric |
Krama, sampot, hol, pidan |
Ô vuông, sọc, khung viền, mô-típ ikat |
Kết hợp đời thường, chùa, lễ cưới, tang và mỹ thuật Phật giáo. |
Ba Na, Xơ Đăng/Bahnaric |
Áo, váy, khố, tấm choàng, gùi |
Dải màu, thoi, răng cưa, sọc |
Nền sẫm, dải mạnh; hoa văn gắn lễ hội và nhà rông. |
M’nông, Cơ Ho, Xtiêng/Bahnaric |
Gùi, giỏ, đồ đan, váy áo |
Mắt thoi, lưới, viền, chéo |
Đan lát giữ vai trò lớn trong lao động và nghi lễ. |
Cơ Tu, Tà Ôi, Bru-Vân Kiều/Katuic |
Vải cườm, khố, váy, túi |
Chấm hạt, thoi, bậc, mô-típ kỷ hà hóa |
Hạt cườm/hạt chì làm hoa văn nổi trên nền vải. |
Khmu, Katang, Mankhong/Khmuic-Katuic |
Vải mặc, khăn, túi, đồ đan |
Sọc, dải, viền, ô |
Biến đổi mạnh theo tiếp xúc Lào, Tai và thị trường. |
Mon, Palaung/Ta’ang |
Vải lễ, trang phục, trang sức |
Dải, sọc, biên, nhịp trang sức |
Lớp Phật giáo, đô thị và trang sức tạo sắc thái riêng. |
Khasi, Munda |
Vải quấn, khăn, trang sức, đồ đan |
Dải biên, sọc, lớp vải, nhịp hạt/vòng |
Nằm trong môi trường Nam Á, chịu ảnh hưởng sari, chợ vải và nghi lễ vùng. |
Ghi chú cuối về phương pháp đọc hoa văn
Một phương pháp đọc hoa văn kỷ hà đáng tin cậy cần bắt đầu bằng bốn câu hỏi rất gần với vật. Thứ nhất, vật được làm bằng gì: sợi bông, tơ, gai, mây, tre, nứa, gỗ, đất nung hay kim loại? Thứ hai, hoa văn được tạo bằng cách nào: dệt, thêu, đan, khắc, in, nhuộm buộc, đính hạt hay phối vật liệu? Thứ ba, hoa văn nằm ở đâu: mép, giữa, đáy, miệng, cạp, gấu, cổ, tay, vai, lưng hay phần cầm nắm? Thứ tư, vật được dùng khi nào: hằng ngày, lễ hội, cưới hỏi, tang ma, trao đổi, đi rẫy hay thờ cúng? Bốn câu hỏi này giúp tránh việc đọc hoa văn như hình ảnh rời khỏi đời sống.
Trong trường hợp các cộng đồng Nam Á, câu hỏi về ngôn ngữ cũng quan trọng nhưng không quyết định tất cả. Nếu một mô-típ có tên bằng tiếng Cơ Tu, tiếng Mường, tiếng Khmer hay tiếng M’nông, tên ấy cần được ghi lại, bởi nó mở ra cách cộng đồng tự gọi thế giới. Nhưng nếu chưa có tên hoặc tên đã mất, nhà nghiên cứu không nên vội đặt nghĩa thay. Có thể mô tả hình thức, kỹ thuật, vị trí và so sánh với tư liệu gần, đồng thời giữ chỗ trống cho tri thức bản địa. Sự im lặng trong tư liệu đôi khi trung thực hơn một diễn giải quá đẹp.
Cũng cần phân biệt giữa hoa văn cổ và hoa văn cổ truyền. Hoa văn cổ là vật hoặc mô-típ có niên đại xa, được chứng minh bằng khảo cổ, sưu tập cũ, ảnh cũ hoặc văn bản cũ. Hoa văn cổ truyền là hoa văn còn được cộng đồng xem như thuộc về truyền thống, dù vật cụ thể có thể mới. Một tấm vải mới dệt theo lối cũ là cổ truyền, không phải cổ vật. Một mảnh gốm hai nghìn năm là cổ vật, nhưng chưa chắc liên tục trực tiếp với mô-típ hiện nay. Nếu nhập nhằng hai khái niệm này, nghiên cứu dễ rơi vào huyền thoại hóa. Nếu phân biệt rõ, ta vừa tôn trọng khảo cổ vừa tôn trọng truyền thống sống.
Cuối cùng, hoa văn kỷ hà nên được đọc như một di sản động. Nó có thể nằm trong sách, bảo tàng, lễ hội, sản phẩm thủ công, thiết kế đương đại, giáo trình mỹ thuật và ký ức gia đình. Mỗi nơi làm nó đổi giọng. Khi vào bảo tàng, nó trở thành hiện vật; khi vào chợ, nó thành hàng hóa; khi vào lễ, nó thành vật thiêng; khi vào thân thể, nó thành căn cước; khi vào thiết kế mới, nó thành nguồn cảm hứng. Điều cần giữ không phải là một trạng thái duy nhất, mà là khả năng truy nguyên và tôn trọng. Một đường thoi trên vải chỉ thật sự sống khi người ta còn biết nó đến từ đâu, được làm ra bởi ai, và từng thuộc về nhịp sống nào.
9. Kỹ thuật như ký ức: dệt, đan, nhuộm, đính hạt
Muốn hiểu hoa văn kỷ hà của các cộng đồng Nam Á, phải bắt đầu từ kỹ thuật trước khi bước sang biểu tượng. Kỹ thuật không phải phần phụ ở phía sau ý nghĩa; nó là nơi ý nghĩa có thân xác. Người thợ dệt không nghĩ bằng đường trừu tượng, mà nghĩ bằng sợi đang căng, bằng số lượt đưa thoi, bằng chỗ cần đổi màu, bằng độ chặt của mép vải. Người thợ đan không hình dung hoa văn như bản vẽ rời, mà theo nhịp nan lên - nan xuống, nan chéo - nan thẳng, nan nền - nan đổi màu. Kỹ thuật tạo ra những giới hạn, và chính giới hạn ấy sinh ra phong cách. Vì vậy, một mô-típ hình thoi trên vải, một mắt cáo trên gùi, một dải sọc trên khăn không chỉ là hình; nó là dấu vết của một quá trình làm.
Trong dệt, sợi dọc là nền của trật tự. Sợi dọc căng không đều thì hoa văn lệch; khung dệt đặt sai thì dải viền méo; người dệt quên số lượt thì nhịp gãy. Đó là lý do các hoa văn có vẻ giản dị nhưng đòi trí nhớ lớn. Ở nhiều cộng đồng Katuic, khi hạt cườm được đưa vào sợi, người dệt phải tính trước vị trí của từng hạt, bởi hạt không thể tùy tiện rơi vào mặt vải. Hạt giống như chấm sáng trong một bản nhạc: sai một chấm, cả dải thoi mất cân bằng. Kỹ thuật đính hạt trong lúc dệt khác với việc khâu hạt lên sau; nó làm hạt trở thành một phần cấu trúc của vải. Sự khác biệt này rất quan trọng khi đánh giá giá trị của vải cườm Cơ Tu, Tà Ôi hay các nhóm lân cận.
Trong đan lát, hoa văn không phải lớp trang trí phủ ngoài, bởi thân đồ vật và hoa văn là một. Một chiếc gùi có mắt thoi đẹp là vì chính mắt thoi làm nên thân gùi. Một chiếc nong có viền chắc là vì viền ấy giữ mặt nong không xổ. Một tấm phên có nhịp chéo đều là vì nhịp ấy chia lực cho vách. Người đan giỏi biết rằng cái đẹp và cái bền cùng một đường. Nếu hình học làm đồ vật yếu đi, nó không được truyền lâu; nếu cấu trúc bền nhưng xấu, nó cũng không được xem là đồ khéo. Trong các cộng đồng sống bằng rẫy, rừng và ruộng, mỹ thuật không tách khỏi công dụng. Kỷ hà đẹp nhất là kỷ hà chịu được lúa, củi, mưa, mồ hôi và thời gian.
Nhuộm màu là một tầng ký ức khác. Trước khi chỉ công nghiệp phổ biến, nhiều màu đến từ cây rừng, vỏ cây, lá, củ, bùn, tro, khoáng chất hoặc kỹ thuật ngâm ủ. Màu vì thế không chỉ là sắc nhìn thấy; nó có mùi, có mùa, có nơi lấy, có bí quyết gia đình. Nền đen hoặc chàm sẫm trên nhiều thổ cẩm Tây Nguyên không phải sự thiếu màu, mà là nền sâu để các dải sáng nổi lên. Màu đỏ có thể đến từ nguồn nhuộm cụ thể và thường giữ vai trò nhấn; trắng có thể là sợi không nhuộm hoặc màu tương phản; vàng, xanh, cườm sáng tạo điểm quý. Khi vật liệu nhuộm đổi, sắc độ đổi, hoa văn cũng đổi giọng. Vì vậy, nghiên cứu hoa văn cần ghi cả màu và chất liệu tạo màu, không chỉ chép tên mô-típ.
Đường viền là nơi kỹ thuật và biểu tượng gặp nhau rõ nhất. Mép vải dễ xổ, miệng gùi dễ bung, đáy giỏ dễ mòn, cạp váy cần chắc, đầu khăn cần nhận diện. Vì thế, các cộng đồng dành nhiều công phu cho vùng biên. Một mép vải được dệt chặt, có sọc, có thoi nhỏ hoặc răng cưa không chỉ để đẹp; nó giữ vải khỏi tan. Một miệng gùi được quấn nan, bẻ mép, thêm dây mây không chỉ là trang trí; nó là vòng bảo vệ. Từ công dụng bảo vệ ấy, đường viền dễ nhận thêm nghĩa nghi lễ. Ranh giới của vật cũng như ranh giới của nhà, của thân thể, của làng: nơi cần khóa lại, đánh dấu, làm chắc và làm đẹp.
Kỹ thuật còn quyết định kích thước của mô-típ. Một khung dệt nhỏ, một dây dọc hẹp, một tấm khố dài nhưng không rộng sẽ ưu tiên dải ngang, sọc và mô-típ nhỏ. Một tấm choàng rộng hơn có thể mang băng lớn. Một chiếc gùi tròn hoặc vuông cho ra các bố cục khác nhau; đáy vuông dễ sinh ô và thoi, thân trụ làm hoa văn chạy vòng. Khi nhà nghiên cứu so sánh mô-típ, nếu bỏ qua kích thước vật dụng sẽ dễ nhầm. Hình thoi nhỏ trên mép khăn và hình thoi lớn trên thân gùi không có cùng điều kiện xuất hiện. Chúng thuộc cùng họ hình học, nhưng khác môi trường sống.
Một số hoa văn hiện nay được phục dựng bằng máy hoặc dệt trên khung cải tiến. Điều đó không làm chúng vô giá trị, nhưng thay đổi quan hệ giữa tay và hình. Máy có thể lặp đều hơn, tạo sản lượng lớn hơn, giảm công lao động; đồng thời nó có thể làm mất những sai lệch nhỏ vốn là dấu tay. Khi dùng các mẫu máy cho mục tiêu thương mại, cần tách rõ sản phẩm cảm hứng từ truyền thống và sản phẩm do nghệ nhân bản địa thực hiện. Sự minh bạch này giúp người mua hiểu giá trị lao động, giúp cộng đồng không bị xóa tên, và giúp hoa văn không biến thành mẫu trang trí vô chủ.
10. Tên gọi mô-típ và tiếng nói bản địa của hình học
Trong nhiều trường hợp, nhà nghiên cứu bên ngoài gọi mô-típ là hình thoi, tam giác, sọc, ô vuông, răng cưa, nhưng người làm nghề lại gọi bằng tên khác. Đó có thể là mắt chim, hạt lúa, quả bầu, lá rừng, chân chó, răng thú, xương cá, bậc thang, mái nhà, mặt trời, con rắn, dòng nước hoặc tên một đồ vật địa phương. Sự khác biệt ấy không phải vấn đề từ vựng nhỏ. Nó cho thấy hai cách nhìn. Cách nhìn hình học của học thuật chia hình theo đường và góc; cách nhìn bản địa gắn hình với vật sống, vật dùng và cõi thiêng. Muốn viết công bằng, cần giữ cả hai: mô tả hình cho rõ, đồng thời ghi tên gọi nếu có.
Tên gọi mô-típ thường không đứng một mình. Nó đi với câu chuyện học nghề. Một người trẻ học dệt không chỉ học đưa thoi; họ nghe người lớn nói đây là hình lá, kia là mắt, kia là đường chim, kia là dấu cũ. Có tên được giải thích dài, có tên chỉ được nhắc qua, có tên người trẻ lặp lại mà không còn hiểu hết. Sự hao mòn nghĩa là chuyện bình thường trong truyền thống sống. Nhưng ngay cả khi nghĩa đã mờ, tên gọi vẫn giữ một sợi dây với quá khứ. Một hình thoi vô danh là hình học; một hình thoi còn tên bản địa là hình học có quê quán. Vì vậy, công tác ghi chép tên mô-típ là việc cấp thiết trong bảo tồn.
Không nên ép mọi tên gọi trở thành một hệ biểu tượng kín. Nếu nghệ nhân nói hình ấy là hạt lúa, ta có thể ghi như vậy; không cần lập tức suy ra một triết lý phồn thực bao trùm. Nếu một dải răng cưa được gọi là răng thú, ta có thể thấy quan hệ với thế giới săn bắt và rừng; nhưng không nên khẳng định nó luôn là bùa chống ma nếu không có tư liệu. Cẩn trọng không làm bài viết kém sâu; nó làm chiều sâu có nền. Trong nghiên cứu văn hóa, điều nguy hiểm nhất không phải là thiếu biểu tượng, mà là dư biểu tượng do người ngoài thêm vào.
Có những mô-típ cùng hình nhưng khác tên. Một ô thoi trên gùi có thể là mắt ở nơi này, là hạt ở nơi kia, là hoa ở nơi khác. Điều đó không làm một bên đúng, một bên sai. Nó cho thấy hình học là khung linh hoạt để nhiều ký ức địa phương cư trú. Ngược lại, có khi cùng một tên gọi nhưng hình thức biến đổi theo kỹ thuật. Một mô-típ lá trên vải cườm có thể khác mô-típ lá trên đan mây, vì hạt và nan tạo hình khác nhau. Tên gọi đi qua vật liệu thì đổi dáng. Sự biến đổi ấy làm truyền thống phong phú hơn, không phải bất nhất.
Ngôn ngữ Nam Á có giá trị đặc biệt trong vấn đề này. Nhiều tên mô-típ, tên vật dụng, tên kỹ thuật, tên cây nhuộm, tên nan, tên gùi, tên khung dệt nằm trong các ngôn ngữ địa phương đang chịu áp lực mạnh từ tiếng phổ thông. Khi người trẻ không còn nói thông thạo tiếng mẹ đẻ, họ có thể vẫn dệt, vẫn đan, nhưng mất dần từ ngữ của nghề. Khi từ ngữ mất, hoa văn vẫn còn nhìn thấy nhưng trở nên câm hơn. Bảo tồn hoa văn vì thế phải đi cùng bảo tồn ngôn ngữ. Một bản vẽ mô-típ nên kèm tên bản địa, phiên âm, nghĩa gần đúng, người cung cấp, địa điểm, bối cảnh dùng và hình ảnh vật thật.
Tên vật dụng cũng quan trọng không kém tên hoa văn. Từ “gùi” trong tiếng Việt có thể che lấp nhiều loại khác nhau trong từng cộng đồng: gùi đi rẫy, gùi đựng thóc, gùi đàn ông, gùi phụ nữ, gùi lễ, gùi tang, gùi trẻ em, gùi săn bắt. Mỗi loại có kích thước, kỹ thuật, hoa văn và cách dùng riêng. Nếu chỉ ghi “gùi dân tộc thiểu số”, ta làm nghèo cả một hệ phân loại bản địa. Điều tương tự xảy ra với váy, khố, khăn, túi, nong, nia. Hoa văn nằm trên đồ vật cụ thể; khi tên đồ vật bị giản lược, hoa văn cũng mất môi trường sống của nó.
Trong văn bản học thuật bằng tiếng Việt, cần tìm cách viết vừa chuẩn vừa giữ hơi thở bản địa. Có thể dùng thuật ngữ hình học để người đọc hình dung: hình thoi, tam giác, sọc, răng cưa, mắt lưới. Nhưng sau đó nên mở ngoặc bằng tên gọi địa phương khi biết, hoặc mô tả rằng tên gọi bản địa khác nhau theo làng. Cách viết này giúp tránh hai lỗi: một là chỉ viết bằng ngôn ngữ ngoài cuộc; hai là lạm dụng từ bản địa mà không giải thích. Hoa văn kỷ hà là nơi đường nét và tiếng gọi gặp nhau; bài nghiên cứu cũng nên để hai dòng ấy đi song song.
11. Hoa văn, giới tính, tuổi tác và chu trình đời sống
Hoa văn trên trang phục không chỉ phân biệt cộng đồng; nó còn đi theo chu trình đời người. Một cô gái học dệt, một người phụ nữ chuẩn bị đồ cưới, một người đàn ông mặc khố trong lễ hội, một người già giữ tấm vải cũ, một tang lễ dùng gùi hoặc chiếu riêng - các tình huống ấy làm hoa văn chuyển nghĩa. Không phải mọi cộng đồng Nam Á đều có cùng quy tắc, nhưng trong nhiều nơi, đồ mặc và đồ dùng tốt nhất thường xuất hiện ở dịp quan trọng. Khi ấy, hoa văn trở thành bằng chứng của sự chuẩn bị. Một tấm vải đẹp không chỉ nói về người mặc; nó nói về người dệt, về gia đình và về khả năng giữ nghề.
Giới tính trong hoa văn cần được đọc thận trọng. Có nơi phụ nữ dệt và nam giới đan; có nơi cả nam và nữ tham gia từng công đoạn khác nhau; có nơi nam giới làm gùi, phụ nữ làm vải; có nơi phụ nữ giữ tri thức cạp váy, nam giới giữ tri thức công cụ. Nhưng không nên biến điều này thành khuôn cứng. Quan trọng là nhận ra hoa văn đi qua phân công lao động. Một cạp váy Mường lưu bàn tay phụ nữ; một chiếc gùi Tây Nguyên có thể lưu tay đàn ông; một tấm vải Cơ Tu có thể lưu tri thức của các mẹ, các chị. Khi vật được dùng trong lễ, công lao động ấy được cộng đồng nhìn thấy.
Tuổi tác cũng làm thay đổi cách dùng hoa văn. Trẻ em có thể mặc đồ đơn giản hơn, người trẻ trong lễ hội dùng màu sáng hơn, người trưởng thành có đồ trang trọng hơn, người già giữ những tấm vải có giá trị ký ức. Trong một số vùng, trang phục phục dựng cho biểu diễn hiện nay làm mờ những phân biệt cũ, vì mọi người mặc cùng bộ để lên sân khấu. Điều đó có lợi cho nhận diện cộng đồng, nhưng cũng có nguy cơ giản lược chu trình đời sống của hoa văn. Nghiên cứu nên hỏi: bộ đồ này trước kia ai mặc, mặc khi nào, có khác đồ thường ngày không, người già có nhận ra sự khác biệt không? Những câu hỏi ấy đưa hoa văn trở lại thời gian của con người.
Hôn nhân là một bối cảnh quan trọng. Ở nhiều xã hội Đông Nam Á, vải, gùi, chiếu, đồ đan, trang sức và ché có thể tham gia vào trao đổi hôn nhân hoặc chuẩn bị gia đình mới. Một tấm vải có hoa văn đẹp có thể cho thấy sự khéo léo, sự chăm chút và khả năng làm chủ kỹ thuật. Một chiếc gùi mới có thể đi cùng đời sống rẫy của đôi vợ chồng. Không nên gán cho mọi hoa văn nghĩa hôn nhân, nhưng cần thấy rằng đồ vật đẹp thường được huy động trong những bước chuyển đời. Khi con người chuyển vị trí trong cộng đồng, đồ vật có hoa văn đi cùng như chứng nhân.
Tang lễ là bối cảnh khác, nơi hoa văn trở nên trầm hơn. Gùi tang M’nông, chiếu, vải phủ, đồ tùy táng hoặc vật chia cho người chết cho thấy đồ vật không chỉ phục vụ người sống. Khi một vật có hoa văn đi vào tang lễ, nó mang theo trật tự của làng sang ranh giới cuối cùng. Trong nhiều truyền thống cổ, người chết cần đồ dùng, cần đường đi, cần dấu nhận diện. Hoa văn ở đây không ồn ào; nó nằm trong sự đúng nghi thức. Một chiếc gùi nhỏ, một tấm vải, một dải buộc có thể nói rằng người chết không đi tay không, và cộng đồng vẫn đặt họ trong vòng trật tự.
Lễ hội làm hoa văn chuyển động. Trên sân lễ, trong tiếng chiêng, múa xoang, rượu cần, trâu hiến sinh, cồng chiêng hay chùa Khmer, trang phục không còn là vật treo. Nó xoay, rung, sáng, đổ bóng. Dải ngang trên váy, tua khố, hạt cườm, sọc khăn đều thay đổi theo động tác. Vì vậy, nghiên cứu hoa văn qua ảnh tĩnh chỉ cho ta một nửa. Cần hình dung hoa văn trong nhịp lễ. Một đường kỷ hà trên vải có thể được thiết kế để đẹp khi đứng yên, nhưng nó cũng đẹp khi người mặc bước, cúi, xoay, ngồi, nâng ché, đánh chiêng, bê lễ. Hoa văn sống bằng chuyển động.
Chu trình đời sống của hoa văn không kết thúc khi vật cũ. Vải sờn, gùi mòn, chiếu rách, khăn phai màu đều có đời sau. Có vật được cất làm kỷ niệm, có vật dùng đến hỏng, có vật vào bảo tàng, có vật bị cắt may lại, có vật được truyền cho con cháu. Mỗi cách xử lý nói về giá trị. Một vật quá quý có thể ít dùng; một vật thường dùng lại giữ nhiều dấu tay. Đối với nghiên cứu, cả hai đều quan trọng. Vật đẹp trong tủ kính cho ta mẫu hoàn chỉnh; vật mòn trong nhà cho ta đời sống thật. Hoa văn cổ xưa cần được đọc trên cả hai loại vật.
12. Những giới hạn của so sánh và trách nhiệm khi viết về di sản
So sánh liên văn hóa rất hữu ích nhưng cũng dễ gây sai lệch. Khi đặt Mường cạnh Khmer, Cơ Tu cạnh Khmu, Ba Na cạnh Mon, Khasi cạnh Munda, người viết có thể nhìn thấy những đường giống nhau và vội gọi đó là nguồn gốc chung. Nhưng hình học có khả năng tái sinh độc lập trong nhiều kỹ thuật. Sợi dọc - ngang ở đâu cũng dễ tạo ô; nan chéo ở đâu cũng dễ tạo thoi; đường viền ở đâu cũng cần nhịp. Vì thế, sự giống nhau về hình không đủ để chứng minh quan hệ trực tiếp. Cần thêm dữ liệu về ngôn ngữ, kỹ thuật, lịch sử trao đổi, tên gọi, đường di cư, niên đại hiện vật và bối cảnh dùng.
Ngược lại, không nên vì sợ sai mà từ bỏ so sánh. Chính so sánh giúp thấy một mô-típ không nằm cô độc. Nó cho phép nhận ra rằng các cộng đồng vùng núi Việt Nam chia sẻ với Lào một số kỹ thuật, rằng Khmer Nam Bộ nối với Campuchia bằng vải và chùa, rằng Mường trong nhánh Vietic giữ một thế giới cạp váy khác người Việt đồng bằng, rằng Katuic có lối cườm đặc sắc ở Trường Sơn. So sánh tốt là so sánh có điều kiện: nó nói giống ở đâu, khác ở đâu, chưa chắc ở đâu. Sự dè dặt làm bản đồ văn hóa rõ hơn chứ không mờ hơn.
Một giới hạn lớn là tư liệu. Nhiều nghiên cứu cổ ghi chép vật dụng nhưng không ghi tên mô-típ; nhiều bộ sưu tập bảo tàng có hiện vật nhưng thiếu bối cảnh; nhiều ảnh du lịch cho thấy trang phục nhưng không biết địa điểm và người mặc; nhiều bài báo phổ thông nói hoa văn “thể hiện đời sống” nhưng không cung cấp dẫn liệu. Vì vậy, bài luận khảo học thuật cần phân biệt cấp độ tin cậy. Tư liệu khảo cổ cho biết niên đại và chất liệu nhưng khó nối với tộc danh; tộc chí cho biết bối cảnh nhưng có thể chịu cái nhìn thời thuộc địa; tư liệu bảo tàng cho hình ảnh vật nhưng đôi khi thiếu lời thợ; tư liệu đương đại cho sự sống hiện nay nhưng dễ bị sân khấu hóa.
Trách nhiệm khi viết về di sản là không biến cộng đồng thành nguồn mẫu vô danh. Nếu lấy hoa văn để thiết kế, giảng dạy, trưng bày, cần nói rõ nguồn: nhóm nào, địa phương nào, nghệ nhân nào nếu biết, vật gì, kỹ thuật gì. Nếu chưa biết, phải ghi là chưa biết. Câu “hoa văn dân tộc” nghe thuận miệng nhưng xóa quá nhiều khác biệt. Một dải cườm Cơ Tu không nên bị gọi chung là “thổ cẩm Tây Nguyên” nếu có thể gọi chính xác hơn; một cạp váy Mường không nên bị trộn vào “họa tiết miền núi” vô danh; một krama Khmer không chỉ là khăn caro. Chính tên gọi là bước đầu của tôn trọng.
Với người đọc hiện đại, hoa văn kỷ hà có thể hấp dẫn vì vẻ tối giản. Nhưng vẻ tối giản ấy không giống chủ nghĩa tối giản đô thị. Nó không sinh từ ý muốn bỏ bớt cho sang, mà từ kỷ luật vật liệu, từ đời sống nương rẫy, từ trí nhớ dệt và đan. Nếu đưa nó vào thiết kế đương đại, cần tránh làm nó thành nền trang trí rỗng. Một mô-típ thoi có thể đặt lên bìa sách, áo, poster, nội thất, nhưng khi tách khỏi nguồn, nó mất phần sâu. Cách làm tốt hơn là kể kèm câu chuyện nguồn, hợp tác với nghệ nhân, trả phí công bằng, và để cộng đồng có quyền quyết định mô-típ nào có thể dùng công khai, mô-típ nào thuộc lễ hoặc gia đình.
Tư liệu hóa hoa văn không nên chỉ chụp mặt trước của sản phẩm. Cần ghi mặt sau, mép, lỗi sửa, cách nối sợi, cách buộc nan, công cụ, tay người làm, thời gian làm, tên vật liệu, địa điểm lấy vật liệu, bối cảnh sử dụng. Một tấm ảnh đẹp có thể quảng bá, nhưng một hồ sơ di sản cần nhiều hơn vẻ đẹp. Đặc biệt với vật dụng đan lát, phải ghi cả kích thước, trọng lượng, loại nan, kiểu đan, khả năng chịu lực, chức năng. Hoa văn trên gùi không thể hiểu nếu không biết gùi đựng gì và đeo thế nào. Bảo tồn hình ảnh mà không bảo tồn tri thức dùng là bảo tồn nửa vời.
Cuối cùng, viết về hoa văn kỷ hà Nam Á là viết về một sự khiêm nhường của hình. Những đường này không tự xưng là nghệ thuật lớn, không cần chữ ký cá nhân, không đòi bảo tàng để tồn tại. Chúng đã sống lâu trong bếp, trên vai, quanh eo, ngoài rẫy, trong chùa, bên tang lễ, giữa phiên chợ. Chính vì thế chúng đáng được nghiên cứu nghiêm túc. Cái nhỏ không phải cái thấp. Một mắt đan trên gùi có thể chứa cả lịch sử tre nứa, đường rừng, bàn tay, tiếng mẹ đẻ và nghi lễ. Một dải vải ở gấu váy có thể giữ cả nhịp bước của cộng đồng. Đó là phẩm chất lớn của những hình nhỏ.
13. Các họ mô-típ kỷ hà thường gặp và cách đọc thận trọng
Họ mô-típ thứ nhất là họ sọc và dải. Sọc có vẻ đơn giản nhất, nhưng trong trang phục nó là cách nhanh nhất để định hướng thân thể. Sọc ngang làm người mặc như được quấn bởi các vòng trật tự; sọc dọc kéo thân thể theo chiều đứng; sọc chéo tạo cảm giác chuyển động. Trên khăn Khmer, sọc ngang và dọc giao nhau thành ô; trên khố và tấm choàng Tây Nguyên, dải ngang thường đặt ở đầu vải hoặc vùng biên; trên cạp váy Mường, các dải chia bề mặt thành tầng. Sọc là phép tính đầu tiên của sợi màu, nhưng cũng là một phép phân chia thế giới: trên dưới, trong ngoài, chính phụ, nền và điểm nhấn.
Họ mô-típ thứ hai là họ thoi và mắt. Hình thoi đặc biệt bền trong đan lát vì nó phát sinh từ nan chéo; trong dệt, nó đòi hỏi tính toán nhiều hơn nên thường trở thành dấu tay nghề. Khi nối nhiều hình thoi, người thợ tạo ra một chuỗi mắt nhìn. Người ngoài có thể gọi đó là quả trám, nhưng trong nhiều cộng đồng tên gọi bản địa có thể gần với mắt, hạt, hoa, vảy hoặc dấu sống. Cần tránh nói mọi hình thoi đều là mắt thần, nhưng cũng không nên làm mất cảm giác rằng hình thoi rất dễ được trao chức năng nhìn, canh giữ hoặc chứa trung tâm. Nó có bụng, có bốn hướng, có khả năng đứng một mình hoặc thành đoàn.
Họ mô-típ thứ ba là họ răng cưa, lưỡi nhọn và tam giác. Đây là những hình làm đường biên có sức sống. Một mép vải thẳng có thể kết thúc bề mặt, nhưng một mép vải răng cưa làm bề mặt như có nhịp thở. Trên đồ đan, tam giác và răng cưa thường đi cùng kỹ thuật bẻ nan hoặc đổi màu. Trong không gian núi rừng, người ta dễ liên tưởng chúng với răng thú, núi, lá nhọn, lửa hoặc sóng gãy. Song mỗi liên tưởng cần được kiểm chứng qua tên gọi địa phương. Điều chắc chắn hơn là họ mô-típ này làm vật có năng lượng biên: nó không để mép vật chìm đi, mà khiến mép trở thành nơi có tiếng nói.
Họ mô-típ thứ tư là họ lưới và mắt cáo. Lưới rất gần với đời sống săn bắt, đánh cá, phên vách, gùi, giỏ và chiếu. Trong lưới, khoảng trống quan trọng ngang với đường đan. Một mắt lưới quá lớn làm vật yếu; quá nhỏ làm vật nặng hoặc bí. Vì thế, lưới là hình học của cân bằng. Trên bề mặt gùi, mắt cáo có thể vừa đẹp vừa thoáng; trên phên nhà, nó vừa che vừa cho gió; trên bẫy cá, nó vừa dẫn vừa giữ. Khi lưới bước vào trang phục dưới dạng mô-típ, nó mang theo ký ức của những vật dụng ấy. Người mặc như khoác một phần cấu trúc của nhà và rẫy.
Họ mô-típ thứ năm là họ móc, ngoặc và gấp khúc. Những đường này không chạy thẳng mà quay đầu, ngoặt lại, bẻ hướng. Trong dệt, móc có thể sinh từ kỹ thuật tăng giảm ô; trong đan, nó sinh từ đường nan chuyển hướng; trong thêu, nó có thể mềm hơn. Móc và gấp khúc thường tạo cảm giác đường đi, đường rừng, dòng nước đổi hướng, thân rắn, nhánh cây hoặc con đường quanh núi. Với các cộng đồng sống trong địa hình không phẳng, đường thẳng tuyệt đối hiếm khi là kinh nghiệm hằng ngày; đường đời thường là đường vòng, đường dốc, đường men suối. Kỷ hà gấp khúc vì vậy không chỉ là hình, mà là ký ức của địa hình.
Họ mô-típ thứ sáu là họ khung và cửa. Có những hoa văn không nổi bật ở trung tâm mà làm nhiệm vụ đóng khung: viền quanh tấm vải, vòng quanh miệng gùi, khung quanh một băng chính, hàng sọc ở đầu khăn. Khung khiến vật có trong - ngoài. Trong nghi lễ, khung có thể làm bề mặt trở thành nơi đặt hình thiêng; trong đồ thường ngày, khung làm vật hoàn chỉnh. Một tấm vải chưa có viền thường như chưa đóng lời. Khi viền xuất hiện, nó nói: đến đây là hết, đây là mép, đây là phần được bảo vệ. Vì vậy, khung là một trong những mô-típ thầm lặng nhưng có quyền lực nhất.
Họ mô-típ thứ bảy là họ chấm và hạt. Trong vải cườm Cơ Tu và một số nhóm Katuic, chấm không chỉ là điểm nhỏ. Chấm có chất liệu, độ nổi, ánh sáng và trọng lượng. Nhiều chấm hợp thành đường; nhiều đường hợp thành thoi, người, chim, thú, cây. Hạt làm hoa văn có tính xúc giác: có thể sờ thấy, nghe thấy nhẹ khi chuyển động, thấy sáng khi gặp lửa. Trong thế giới lễ hội ban đêm, nơi ánh lửa và chiêng làm không gian rung, hạt cườm trên vải không chỉ là màu; nó là đốm sáng di động. Vì vậy, họ chấm - hạt mở rộng khái niệm kỷ hà từ đường phẳng sang bề mặt nổi.
14. Tây Nguyên và Trường Sơn: nơi kỷ hà bước cùng tiếng chiêng
Ở Tây Nguyên và dải Trường Sơn, hoa văn kỷ hà của các cộng đồng Nam Á không thể tách khỏi âm thanh. Người nhìn thấy váy, khố, tấm choàng, gùi; nhưng trong lễ hội, những vật ấy đi cùng chiêng, trống, tiếng bước chân, lời khấn, tiếng rượu cần chuyền quanh nhà. Kỷ hà trên vải không treo yên như tranh; nó rung theo thân thể. Một dải đỏ trên nền đen khi người mặc xoay quanh sân lễ sẽ biến thành vòng lửa nhỏ; hàng cườm Cơ Tu dưới ánh lửa sẽ chớp lên rồi tắt; tua vải ở đầu khố sẽ vẽ đường trong không khí. Vì vậy, đọc hoa văn Tây Nguyên qua ảnh tĩnh là chưa đủ. Phải tưởng tượng nó trong nhịp sống lễ nghi.
Nhà rông và nhà dài, dù thuộc các cộng đồng khác nhau, đều tạo một sân khấu cho kỷ hà. Bậc thang, cột, sàn, mái, vách, phên, đồ treo, ché, chiếu, gùi, vải lễ cùng tạo ra một không gian nhiều đường. Trong không gian ấy, trang phục không phải vật tách rời mà là một phần của kiến trúc sống. Dải ngang trên tấm choàng đối thoại với xà ngang nhà; bậc thang trên hoa văn đối thoại với cầu thang thật; mắt thoi trên gùi đối thoại với phên vách; sọc trên khố đối thoại với hàng người múa. Kỷ hà vì vậy là nguyên tắc thẩm mỹ xuyên qua nhiều thang bậc: từ sợi nhỏ đến nhà lớn.
Rừng là nguồn vật liệu và nguồn hình tượng. Tre, nứa, mây, song, cây nhuộm, bông, vỏ cây, lá, quả, chim, thú, côn trùng, suối, đá, núi đều đi vào hoa văn theo cách trực tiếp hoặc gián tiếp. Nhưng rừng khi lên vải không còn là rừng tả thực. Nó trở thành rừng đã qua kỷ luật của sợi. Một con chim có thể chỉ còn hai cánh đối xứng; một lá cây thành mũi thoi; một hạt lúa thành chấm; một dòng suối thành đường gấp hoặc sóng. Sự chuyển hóa này cho thấy trí tuệ thị giác của người làm nghề: họ không sao chép thiên nhiên, họ dịch thiên nhiên sang ngôn ngữ của vật liệu.
Rẫy và lúa cũng hiện diện trong kỷ hà. Hạt, bông, đường nương, bậc đất, hàng cây, kho lúa, gùi lúa đều có thể trở thành nguồn gọi tên mô-típ. Trong lễ mừng lúa mới hoặc các nghi thức nông nghiệp, đồ vật có hoa văn đi cùng sự biết ơn đối với mùa. Một tấm vải đẹp, một chiếc gùi chắc, một ché rượu, một chiếu lễ, một dây buộc đều góp phần làm nghi lễ có hình. Không nên nói mọi mô-típ đều trực tiếp biểu tượng hóa lúa, nhưng không thể bỏ qua nền nông nghiệp trong đó các mô-típ sống. Kỷ hà Tây Nguyên mang nhịp của rẫy vì nó được làm bởi những bàn tay cũng gieo, gặt, gùi và cất lúa.
Trong đời sống hiện nay, nhiều thổ cẩm Tây Nguyên được đưa vào lễ hội văn hóa, du lịch, trình diễn và sản phẩm lưu niệm. Điều này có hai mặt. Nó giúp nghề dệt có thị trường, người trẻ có lý do học lại mẫu cũ, cộng đồng có cơ hội giới thiệu bản sắc. Nhưng nó cũng có thể làm hoa văn bị chuẩn hóa thành vài mẫu dễ bán. Khi sân khấu hóa, màu có thể sáng hơn, mô-típ to hơn, vật liệu rẻ hơn, cách mặc khác đi. Nghiên cứu cần ghi nhận sự biến đổi này mà không vội phán xét. Câu hỏi quan trọng là cộng đồng có còn kiểm soát câu chuyện về hoa văn của mình hay không.
Tây Nguyên và Trường Sơn cũng là vùng tiếp xúc mạnh giữa Nam Á và Nam Đảo. Người Ê Đê, Gia Rai, Raglai, Chăm Hroi thuộc ngữ hệ Nam Đảo, sống gần và trao đổi lâu dài với nhiều nhóm Nam Á. Vì vậy, nhiều yếu tố hoa văn, kỹ thuật và đồ dùng có thể giao thoa. Khi nghiên cứu hoa văn Nam Á ở Tây Nguyên, phải thừa nhận vùng này không phải phòng kín. Một chiếc gùi, một tấm vải, một mô-típ có thể đi qua ranh giới ngôn ngữ. Điều này không làm mất giá trị của phân tích Nam Á; nó làm phân tích chân thực hơn. Văn hóa vùng cao thường sống bằng trao đổi, không bằng sự cô lập tuyệt đối.
Điều làm Tây Nguyên đặc biệt là sự gắn bó giữa hoa văn và phẩm chất trầm của vật. Nhiều đồ vật không sặc sỡ nhưng có sức nặng. Nền tối, dải ít, đường chắc, cườm sáng vừa đủ, nan đan bền, dáng gùi vững. Vẻ đẹp ấy khác với lụa Khmer rực rỡ hay cạp Mường nhiều chi tiết. Nó gần với màu đất, tro bếp, vỏ cây, đêm rừng và ánh lửa. Nếu dùng tiêu chuẩn thị giác đô thị để đánh giá, người ta có thể thấy nó “đơn giản”. Nhưng sự đơn giản này là kết quả của chọn lọc lâu dài: ít đường nhưng đường có lực, ít màu nhưng màu đứng được trong không gian lễ.
15. Phụ chú diễn giải: từ mẫu hình đến quyền sống của cộng đồng
Một bản hoa văn khi được tách khỏi cộng đồng thường trở nên quá sạch. Nó mất mùi khói, mất nếp gấp, mất chỗ sợi không đều, mất vệt tay và mất cả hoàn cảnh sử dụng. Vì vậy, khi đọc hoa văn kỷ hà của các cộng đồng Nam Á, cần chống lại ham muốn làm nó hoàn hảo theo con mắt đồ họa hiện đại. Một tấm vải cũ có chỗ phai màu, một chiếc gùi có đoạn nan sửa, một cạp váy có phần dệt lệch có thể cho ta biết nhiều hơn bản vẽ số hóa thẳng tắp. Di sản không phải lúc nào cũng nằm ở sự nguyên vẹn; nhiều khi nó nằm ở dấu vết của đời sống.
Các mẫu hình cổ xưa cũng cần được hiểu trong quan hệ với quyền sống của cộng đồng hôm nay. Khi một làng không còn đất rừng, thiếu cây nhuộm, thiếu tre nứa tốt, hoặc người trẻ phải rời nhà đi làm xa, hoa văn sẽ biến đổi. Không thể đòi họ giữ nguyên mẫu cũ nếu điều kiện sống đã đổi. Bảo tồn hoa văn vì thế không chỉ là mở lớp dạy dệt hay trưng bày trong bảo tàng; nó còn liên quan đến môi trường, sinh kế, tiếng mẹ đẻ, thời gian nhàn rỗi và niềm tự hào cộng đồng. Một mô-típ muốn sống cần có người có thể sống với nó.
Từ góc độ học thuật, nên coi mỗi hoa văn như một điểm gặp của bốn lịch sử: lịch sử vật liệu, lịch sử kỹ thuật, lịch sử biểu tượng và lịch sử giao tiếp. Lịch sử vật liệu hỏi sợi, nan, màu từ đâu. Lịch sử kỹ thuật hỏi bàn tay làm thế nào. Lịch sử biểu tượng hỏi cộng đồng gọi và dùng nó ra sao. Lịch sử giao tiếp hỏi nó đã đi qua chợ, hôn nhân, lễ hội, bảo tàng, du lịch và thiết kế hiện đại như thế nào. Chỉ khi đặt bốn lịch sử này cạnh nhau, một đường thoi nhỏ mới hiện ra đầy đủ hơn.
Điều cần tránh là viết về hoa văn như một thứ tàn tích chết. Với nhiều cộng đồng, hoa văn vẫn đang được chọn, bỏ, đổi, làm mới, bán, mặc, trao tặng, sân khấu hóa, thi thố và phục dựng. Có mẫu người già thích nhưng người trẻ không chọn; có màu du khách thích nhưng nghệ nhân thấy quá lạ; có sản phẩm bán được nhưng xa nghi lễ; có mẫu lễ không nên bán. Những căng thẳng ấy không làm truyền thống kém thật. Chúng cho thấy truyền thống đang sống trong thế giới hiện đại, nơi mỗi đường kẻ phải thương lượng với tiền, thị hiếu, ký ức và lòng tự trọng.
Với người đọc Việt Nam, việc nhận ra sự đa dạng bên trong ngữ hệ Nam Á cũng giúp sửa một thói quen nhìn. Ta thường nói chung 'thổ cẩm', 'hoa văn dân tộc', 'gùi Tây Nguyên', 'khăn rằn', nhưng mỗi tên chung che đi nhiều khác biệt. Bài viết này cố ý nhắc nhiều tên nhóm không phải để liệt kê, mà để trả lại hoa văn cho nơi phát sinh của nó. Mỗi cộng đồng có quyền được gọi đúng tên. Mỗi mô-típ, nếu chưa biết tên riêng, ít nhất cũng cần được đặt đúng vùng, đúng vật, đúng kỹ thuật. Sự chính xác ấy là một hình thức tôn trọng.
Tương lai của hoa văn kỷ hà Nam Á có lẽ không nằm ở việc quay về nguyên trạng, mà ở khả năng bước tiếp có ký ức. Một nghệ nhân có thể dệt mẫu cũ trên sản phẩm mới; một nhà thiết kế có thể hợp tác với làng; một bảo tàng có thể trưng bày kèm tiếng nói người làm; một trường học có thể dạy trẻ em nhận diện hoa văn của chính cộng đồng mình. Khi các đường kẻ được trao lại cho người có quyền kể chuyện về chúng, chúng sẽ không chỉ là đồ trang trí. Chúng sẽ tiếp tục làm điều đã làm từ lâu: nối thân thể với nhà, nhà với rừng, rừng với tổ tiên, tổ tiên với bàn tay hiện tại.
Tài liệu tham khảo
Bellwood, Peter. 2005. First Farmers: The Origins of Agricultural Societies. Malden, MA: Blackwell.
Benjamin, Geoffrey, and Cynthia Chou, eds. 2002. Tribal Communities in the Malay World: Historical, Cultural and Social Perspectives. Singapore: Institute of Southeast Asian Studies.
Condominas, Georges. 1977. We Have Eaten the Forest: The Story of a Montagnard Village in the Central Highlands of Vietnam. Translated by Adrienne Foulke. New York: Hill and Wang. Originally published 1957.
Craft Link. n.d. Ca Tu Weaving: The Art of Dressing in Nam Giang, Quang Nam Province. Hanoi: Craft Link.
Cuisinier, Jeanne. 1948. Les Muong: Geographie humaine et sociologie. Paris: Institut d’Ethnologie.
Dak Lak Museum. n.d. Rice Back-Basket in the M’nong Funeral. Buon Ma Thuot: Dak Lak Museum.
Gittinger, Mattiebelle. 1979. Splendid Symbols: Textiles and Tradition in Indonesia. Washington, DC: The Textile Museum.
Green, Gillian. 2000. Indic Impetus? Innovations in Textile Usage in Angkorian Cambodia. Journal of the Economic and Social History of the Orient 43 (3): 277-313.
Green, Gillian. 2003. Traditional Textiles of Cambodia: Cultural Threads and Material Heritage. Bangkok: River Books.
Higham, Charles. 2014. Early Mainland Southeast Asia: From First Humans to Angkor. Bangkok: River Books.
Hickey, Gerald Cannon. 1982. Sons of the Mountains: Ethnohistory of the Vietnamese Central Highlands to 1954. New Haven, CT: Yale University Press.
Howard, Michael C. 2006. Textiles of the Highland Peoples of Southeast Asia. Bangkok: White Lotus.
Jenny, Mathias, and Paul Sidwell, eds. 2015. The Handbook of Austroasiatic Languages. 2 vols. Leiden: Brill.
LeBar, Frank M., Gerald C. Hickey, and John K. Musgrave. 1964. Ethnic Groups of Mainland Southeast Asia. New Haven, CT: Human Relations Area Files Press.
McIntosh, Linda S. 2013. Developing Distinctive Dress: Textiles and Clothing of the Katang and Mankhong Ethnic Groups of Southern Laos. Costume 47 (1): 88-111.
Nguyen, Thi Huyen, and Thi Thu Ha Nguyen. 2019. Identifying the Traditional Color Scheme in Decorative Patterns Used by the Bahnar Ethnic Group in the Central Highlands of Vietnam. International Journal of Humanities and Social Sciences 13 (7): 1006-1012.
Rispoli, Fiorella. 2013. Establishing the Prehistoric Cultural Sequence for the Central Plain of Thailand. Asian Perspectives 52 (2): 296-328.
Sellato, Bernard. 2020. Basketry Motifs, Names, and Cultural Referents in Borneo. HAL Open Science.
Sidwell, Paul. 2009. Classifying the Austroasiatic Languages: History and State of the Art. Munich: LINCOM Europa.
Vietnam Museum of Ethnology. n.d. Brocade. Hanoi: Vietnam Museum of Ethnology.
Vietnam Museum of Ethnology. n.d. South East Asian Basketry. Hanoi: Vietnam Museum of Ethnology.
Vietnam News Agency. 2012. The Unique Costumes of the Bahnar Ethnic People. Vietnam Pictorial, November 13.

Bình luận
0