Bên bếp lửa
Đêm buông xuống trên miền cao nguyên đất đỏ, nơi ngút ngàn rừng già trải dài như cột sống đá Trường Sơn vĩ đại, tiếng gió rít qua những triền đồi cỏ tranh hòa cùng tiếng thác Đray Nur, thác Pongour gầm vang giữa thinh không trầm mặc. Trong căn nhà sàn dài (hìu ròt) bảng lảng khói thông, bên bếp lửa bập bùng soi rọi những gương mặt đồng màu đất thịt, già làng Kòn Cau ngồi xếp bằng trên gót chân, lắc lư thân mình theo nhịp điệu bài ca cổ xưa (yal yau). Già hát bằng thứ ngôn ngữ Đơs Pơnđik huyền bí – thứ ngôn ngữ thiêng liêng của thuở khởi nguyên, khi Thần Linh (Yàng), con người và muông thú còn nói chung một tiếng nói, cùng nhau lắng nghe nhịp thở của rừng già.
“Bơnổ
kàl gàng, ồng pàng kàl ge, me bàp kàl òr;
Bơnồ
kàl ge òr nau, he Kòn Cau ơm kis băl ring-ròm...
Bơnổ
òr nău, ù dùl kơnặc, rặc dùl rơsòn, kòn dùl me dùl
bàp.”
—
(Xưa kia thuở nào, cụ kỵ thuở trước, mẹ cha thuở
xưa;
Kòn
Cau chúng ta cùng chung sống thuận thảo...
Đất
một cục, chim một tổ, con một mẹ một cha.)
Trong tâm thức ngàn đời của người Châu Mạ, người K'Ho (Sre, Cil, Lạch, Ryông, Nộp...), họ tự nhận mình là Kòn Cau – Con cháu của Người, dòng dõi của các vị tổ anh hùng khai sáng và các Yàng huyền thoại. Nhưng sâu xa hơn trong vũ trụ quan cổ sơ, họ tự hào xưng mình là Kòn Poh – những đứa con của tầng thứ Bảy (hê Kòn Cau ti gul kon poh). Vũ trụ trong nhãn quan Kòn Cau là một cấu trúc bảy tầng hoàn chỉnh và thần thánh: Ba tầng trời bên trên là cõi thiên đường bất tử của K’Du dam Thang, K’Mang dam Jong và K’Tang dam Prio; ba tầng thế giới sâu thẳm dưới lòng đất là cõi âm giới Brah Ting của K’Bung dam Dur, Gling Glong và Corang Liang; và ở chính giữa bảy tầng trời đất ấy là thế giới trần gian (dunia) – nơi con người cư ngụ. Đấng Sáng Tạo Tối Cao Ndu đã nắn nặn con người từ đất sét, ban phát hơi thở sinh khí (hwềng soàn), trao cho họ sứ mệnh làm nhịp cầu cân bằng giữa cõi trời cao và cõi đất thẳm.
Bởi thế, đối với Kòn Cau, sự chết chưa bao giờ là một dấu chấm hết bi thảm hay sự hủy diệt tiêu vong. Khi một người trút hơi thở cuối cùng, người già trong buôn làng cất lời bình thản: “Khai lĕ rê” – Người ấy đã trở về! Đó là cuộc hành hương trở về quê hương đích thực dưới lòng đất mẹ (tiah tờm nơi Làng Ƀồc hay Brah Ting), nơi mà tổ tiên xưa kia vẫn tiếp tục làm nương rẫy, vẫn cất tiếng cười rôm rả bên ché rượu cần bất tận. Cuộc trở về ấy được điều hành bởi trật tự thiêng liêng của các Yàng, vận hành chính xác theo nhịp điệu của con số Ba và con số Bảy – những con số mang tính biểu tượng vũ trụ luận đỉnh cao của đại ngàn.
Con số 3 và 7
Trong các bộ luật tục truyền khẩu (Ndri ndring) lưu truyền ngàn năm của người Mạ và người K'Ho Sre, toàn bộ nghi lễ tiễn đưa một con người về với tổ tiên đều diễn ra chặt chẽ, dứt khoát trong chu kỳ số 3 và số 7. Khi một người lâm trọng bệnh sắp qua đời, gia đình và họ hàng quây quần quanh chiếu, người thân ôm chặt tay chân người hấp hối (kơ̆p nhơm) để truyền hơi ấm và thực hiện nghi thức xối than (crùh chơh) nhằm cầu xin Vị Trung Gian Sơrđen dẫn lối linh hồn. Giây phút tắt thở (tăc nhờm), người ta dùng nước suối nguồn lau sạch hình hài, quấn mền bơndrò, đặt vào cỗ quan tài độc mộc (kơbăng) được đẽo từ một thân cây rừng nguyên khối – chiếc thuyền thiêng đưa linh hồn xuôi dòng về cõi vĩnh hằng.
Khi đưa quan tài rời khỏi ngôi nhà sàn dài, người xưa không bao giờ đi qua cửa chính của người sống mà trổ một lối đi riêng bên vách nứa, bởi ranh giới giữa cõi dương và cõi âm phải được phân định rạch ròi. Đến chân đồi nghĩa trang (brê Brah Ting), hai nghi thức mang tính biểu tượng dứt khoát bậc nhất được cử hành:
“Tơng
ding glờr, tơng ding iơh, tơng ding bơ̆...”
—
(Ném lao phá vỡ ống tre để giải tỏa mọi oan khiên,
dứt bỏ mọi nợ nần trần thế;)
Đi
ba vòng quanh cỗ quan tài rồi đập vỡ bầu nước ly
biệt:
“Kẻ
ở người đi vĩnh viễn, từ nay mỗi người một cõi,
không khóc than làm bận lòng người khuất!”
Một sự thật lịch sử và tập tục ngàn đời cần phải được khẳng định dứt khoát: Kòn Cau xưa làm gì có chuyện xây mồ, đắp mả, lập bia kiên cố bằng gạch đá xi măng như người miền xuôi! Trong nhãn quan nguyên sơ của văn hóa thảo mộc, nghĩa trang (Làng Ƀồc) là khu rừng mả hoang sơ tĩnh mịch giữa đại ngàn. Kòn Cau đào huyệt trong lòng đất cát hoặc đất mùn tự nhiên, đặt quan tài xuống, lấp đất phẳng phiu, bên trên chỉ dựng một mái nhà mồ nhỏ bằng cây rừng, tre nứa và lợp lá tranh đơn sơ để che mưa nắng tạm thời. Đặc biệt, theo tục lệ dòng tộc cổ truyền, sau một chu kỳ bốn đến năm năm, khi thân xác người trước đã hoàn toàn tan hòa vào đất mẹ, con cháu lại đào đúng huyệt mộ ấy để chôn cất người thân mới qua đời, nhặt lại xương cốt người xưa xếp gọn sang một góc để tổ tiên đời đời được sum họp chung một lòng đất.
Sau khi hạ huyệt, người thân mang cơm nước ra thăm viếng và cúng 'trò chuyện' với người quá cố tại nhà mồ trong đúng 7 ngày đầu tiên. Thức ăn được đặt trong chiếc rổ treo cao để linh hồn người mới khuất hưởng dùng. Vào ngày thứ Bảy – ngày kết thúc một chu kỳ trọn vẹn của vũ trụ – gia đình tiến hành nghi thức tế Thần lớn tại nhà: sát tế con vật (dê, gà hoặc trâu) để dùng máu tươi bôi lên cột nhà, rửa sạch móng tay, tẩy uế mọi vết tích nhơ bẩn của sự chết, và dâng hiến linh hồn thứ tư của con trâu (Yàng Rơpu) làm vật cưỡi xuống cõi âm để giải thoát trọn vẹn cho người đã khuất. Sang ngày thứ Tám (lòt còp ƀồc), người đại diện gia đình chỉ ra thăm lại dấu tích mộ lần cuối cùng, kiểm tra mái tranh vách nứa, rồi chính thức tuyên bố đóng cửa rừng mả (wèr).
Kể từ giây phút ngày thứ 7 và thứ 8 khép lại, người sống tuyệt đối không lui tới khu rừng mộ địa để quấy rầy sự an nghỉ của cõi âm nữa. Mọi ràng buộc tang ma tức thời chấm dứt, người sống quay trở về với nhịp điệu phát rẫy, tỉa lúa, dệt thổ cẩm, chỉ còn giữ thời hạn tang chế thủy chung (mãn tang sau 1 đến 3 năm) để làm lễ tạ từ cuối cùng gọi là tờs ntìng (nói với xương cốt) hay tờs ƀồc trước khi tái lập gia thất mới. Tuyệt nhiên, trong suốt hàng ngàn năm lịch sử của cha ông Kòn Cau, không hề có bất kỳ dấu vết nào của tục lệ '100 ngày', và càng không bao giờ có chuyện 'chờ 100 ngày mới lập mộ'!
100 ngày sau chôn cất có phải lập mộ ?
Thế nhưng, nhìn vào thực trạng biến đổi văn hóa tại các buôn làng vùng cao hôm nay, không ít người trẻ và thậm chí cả những bậc trung niên lại ngộ nhận rằng sau khi chôn cất phải đợi đúng '100 ngày' (tuần bách nhật) mới làm lễ, mới cúng cơm mở cửa mả, rồi mới tiến hành xây mồ, lập bia, lát gạch men xi măng kiên cố. Cần phải dũng cảm gióng lên một tiếng chuông cảnh tỉnh mang tính phản biện học thuật và văn hóa sắc bén: Tục 100 ngày hoàn toàn là một sản phẩm ngoại lai của văn hóa Hán truyền và giáo lý Phật giáo đồng bằng (văn hóa người Kinh) du nhập lên cao nguyên trong tiến trình giao lưu thế tục cận - hiện đại, làm biến dạng sâu sắc vũ trụ quan và luật tục nguyên thủy của Kòn Cau.
Xét về cội nguồn tôn giáo và dân tộc học, quan niệm cúng tuần 'thất tuần 49 ngày' và 'bách nhật 100 ngày' (lễ Tốt Khốc - thôi khóc) bắt nguồn từ thuyết Thập Điện Diêm Vương và giáo lý thân trung ấm (Antarābhava) của Phật giáo Bắc truyền hòa trộn với Nho giáo Trung Hoa. Thuyết này quan niệm rằng sau khi chết, linh hồn phải trải qua các cửa ải phán xét của mười vị Diêm Vương trong 49 ngày và đến ngày thứ 100 mới qua ải thứ tám của Đô Thị Vương để quyết định cõi tái sinh, do đó thân nhân người Kinh ở đồng bằng mới sắm mâm cỗ cúng 100 ngày để cầu siêu và xây đắp mồ mả kiên cố.
Áp đặt khung lý thuyết ngoại lai ấy vào đời sống tâm linh của Kòn Cau là một sự khập khiễng tai hại. Thứ nhất, vũ trụ luận của Kòn Cau là vũ trụ 7 tầng (Kòn Poh), chu kỳ thời gian thần thánh là bội số của 7 ngày, chứ không vận hành theo hệ số Thập Điện hay chu kỳ 100 ngày của văn hóa đồng bằng. Thứ hai, người xưa quan niệm thân xác sau khi gửi vào lòng đất phải được trở về nguyên vẹn với bụi tro đất mẹ, để rễ cây rừng ôm ấp, để tiếng suối reo ru ngủ, chứ không bao giờ có tư tưởng dùng xi măng, gạch đá hoa cương hay bê tông cốt thép để 'giam cầm' mộ phần vĩnh cửu. Việc biến khu rừng mả hoang sơ ngập tràn linh khí ngàn đời thành những dãy nghĩa trang bê tông hóa theo kiểu người Kinh là sự phá vỡ thô bạo tính sinh thái - tâm linh của văn hóa thảo mộc.
Hơn thế nữa, quan niệm sai lệch 'chờ 100 ngày mới lập mộ' đã vô tình biến tang chế thành gánh nặng kinh tế và tâm lý nặng nề cho các gia đình buôn làng. Thay vì dứt khoát ranh giới âm - dương sau 7 ngày để người sống an tâm lao động sản xuất như luật tục cha ông quy định, người ta lại kéo dài nỗi sợ hãi mơ hồ suốt hơn ba tháng, bày vẽ tiệc tùng ăn uống tốn kém, vay mượn nợ nần để mua xi măng đắp mộ, cúng bái theo thầy cúng biến chất. Đó chính là sự suy đồi của tập tục, là vết nứt làm xói mòn bản sắc mà các già làng chân chính nơi đại ngàn không khỏi xót xa.
Nhớ ông bà tổ tiên
Không có tục cúng 100 ngày, vậy Kòn Cau xưa nhớ về người quá cố bằng cách nào? Câu trả lời không nằm ở những mâm cúng ê hề thịt thà theo ngày tháng ấn định của người ngoài, mà nằm ở một dòng chảy tâm linh sống động, bền bỉ và thiêng liêng len lỏi trong từng hơi thở thường nhật của cộng đồng.
Tục đặt tên cho con – Sự tái sinh của linh hồn tổ tiên (Rê yồn)
Kòn Cau tin rằng linh hồn (hwềng soàn) của ông bà tổ tiên sau khi về Làng Ƀồc không hề tiêu biến, mà luôn hướng về con cháu. Khi một đứa trẻ sơ sinh chào đời, vào ngày thứ Bảy hoặc thứ Tám, già làng và tộc trưởng sẽ cử hành nghi lễ đặt tên (tơmoh kòn) bằng cách lấy chính tên của ông bà, tổ tiên người quá cố để đặt cho đứa trẻ. Đó là niềm tin vào sự 'rê yồn' – linh hồn của người xưa trở lại trong hình hài thế hệ mới, che chở và tiếp nối dòng dõi. Nhìn thấy đứa con mang tên người đã khuất lớn lên, biết đi nương rẫy, biết cầm sà-gạc đan gùi, là cả buôn làng nhìn thấy sự hiện diện sống động của tổ tiên giữa trần gian:
“Yàng
tơmoh kòn, Yàng tơmòn bồ;
Yàng
sơnđăn bơh lài, Yàng tơmài bơh yau...”
—
(Thần linh đặt tên con, Thần linh nắn tạo đầu;
Thần
linh đã gọi tên từ trước, Thần linh trui rèn từ
xưa...)
Tiếng nguyện cầu phù trì trên nương rẫy và đại ngàn
Người quá cố trong thế giới quan Kòn Cau đã trở thành những vị hộ thần linh thiêng ngự trị cùng đất trời. Bởi thế, trước mỗi chuyến đi rừng săn bắn, trước khi vung nhát rìu phát rẫy đầu mùa, hay khi gia đình gặp cơn hoạn nạn ốm đau, Kòn Cau luôn ngước mắt lên trời cao và hướng về rừng thiêng cất lời nguyện cầu thầm thĩ: 'Ơ pàng yau, ơ me bàp kàl òr, xin hãy về nâng đỡ tay chân con cháu, xin xua đuổi tà ma cà rừng, xin ban cho hạt lúa trĩu bông, cho bầy trâu đầy chuồng.' Sự tưởng nhớ ấy diễn ra từng ngày từng giờ, không cần đợi đến chu kỳ 100 ngày hay giỗ chạp hình thức.
Giọt rượu cần đầu tiên dâng đất mẹ – Giao ước vĩnh cửu giữa cõi dương và cõi âm
Đặc biệt nhất, biểu tượng thiêng liêng nhất của lòng tri ân và sự hiệp thông với người đã khuất chính là phong tục mở rượu cần (r'nơm). Rượu cần đối với Kòn Cau không đơn thuần là men say trần tục, mà là 'Mẹ Thóc', là máu của đất mẹ, là linh khí nối kết vũ trụ. Trong bất kỳ dịp lễ nghi, hội làng, đón khách quý, hay bữa cơm sum họp gia đình, khi chiếc ché cổ được khui ra và đổ đầy nước suối trong ngần, người già làng hoặc chủ nhà cầm chiếc cần trúc dài không bao giờ uống ngụm đầu tiên cho riêng mình.
Họ cung kính dùng tay bịt đầu cần, rút lên một lượng rượu tinh túy đầu tiên, rồi trang nghiêm nghiêng cần rót/rảy những giọt rượu ấy xuống lòng đất (tờs dà / tuh r'nơm) kèm theo lời khấn thì thầm: 'Ơ Yàng trồ Yàng ù, ơ linh hồn ông bà tổ tiên người quá cố, xin hãy về hưởng giọt rượu đầu tiên này trước khi chúng con uống!'
“Ñô
mi mơ ŏh, ñô pàng mơ yau, ñô bàp mơ kòn...
Ăn
uống đây, cùng anh và em, cùng tổ và tiên, cùng cha và
con;
Giỏi
là theo gương bậc tiền nhân, tài là học đòi người
xưa!”
Giọt rượu thấm sâu vào lòng đất mẹ là biểu tượng của sự kết ước không lời, là chiếc cầu vô hình nối liền ba cõi: cõi trời của Yàng, cõi đất của người sống, và cõi âm của người quá cố. Uống một ngụm rượu cần là cùng uống với tổ tiên, sống trong sự hiện diện của người xưa. Đó mới chính là cội nguồn của sự tưởng nhớ – sâu sắc, mộc mạc, thiêng liêng mà không một nghi lễ ngoại lai nào có thể thay thế được.
Nét đơn sơ vốn có của đại ngàn
Khúc tráng ca của đại ngàn xin được khép lại bên ánh than hồng còn đượm của bếp lửa nhà dài. Lịch sử nghìn năm đã minh chứng rằng văn hóa Kòn Cau là một thực thể sống động, có cấu trúc chặt chẽ, được đúc kết từ minh triết của tổ tiên và sự hòa điệu tuyệt đối với thiên nhiên. Cái chết và sự tưởng nhớ người quá cố trong truyền thống Kòn Cau mang một vẻ đẹp nguyên sơ, thanh thản và đầy ắp phẩm giá, hoàn toàn khép kín trong chu kỳ 7 ngày thiêng liêng và nối dài bất tận qua từng thế hệ con cháu.
Đã đến lúc thế hệ con cháu Kòn Cau hôm nay – những người trẻ mang trong mình dòng máu kiêu hãnh của núi rừng – cần phải can đảm gạn đục khơi trong, nhận diện rõ đâu là căn cốt cội nguồn của cha ông và đâu là lớp bụi bặm của những tập tục ngoại lai bị gán ghép. Bác bỏ hủ tục '100 ngày mới lập mộ' hay những nghi thức cúng bái lai tạp không phải là sự chối bỏ quá khứ, mà chính là hành động phục hưng và bảo vệ sự thanh khiết của văn hóa bản địa.
Hãy để người quá cố được thanh thản trở về Làng Ƀồc dưới lòng đất mẹ nguyên sơ sau 7 ngày tiễn biệt. Hãy để lòng tưởng nhớ tổ tiên được sống mãi qua tiếng cười của đứa trẻ mang tên người xưa, qua lời khấn nguyện chân thành giữa nương rẫy đại ngàn, và qua giọt rượu cần đầu tiên luôn cung kính dâng xuống đất mẹ trước mỗi cuộc vui sum vầy. Bởi vì chỉ khi giữ được cái gốc nguyên lành của văn hóa Kòn Poh, tiếng cồng chiêng mới mãi vang vọng linh thiêng giữa ngàn mây Lang Biang, và linh hồn của tổ tiên mới thực sự mỉm cười nơi cõi vĩnh hằng.
