Từ bao đời nay, con người vẫn ngước nhìn bầu trời, lắng nghe tiếng sấm giữa đại ngàn, nhìn hạt lúa nảy mầm, nhìn dòng suối tìm đường qua đá núi và tự hỏi: Sự sống này từ đâu mà có? Ai đã dựng nên trời đất? Ai giữ cho mùa màng sinh sôi, cho con người được sống, được yêu thương và có ngày trở về với cội nguồn? Chính những câu hỏi ấy làm nên chiều sâu tôn giáo của con người. Giáo hội Công giáo xác quyết rằng, tự bản chất, con người là một hữu thể có tôn giáo; trong tận đáy lòng, con người luôn hướng về Đấng Tuyệt Đối và tìm kiếm ý nghĩa sau cùng của đời mình.1
Đối với cộng đồng Kòn Cau, trong đó có những cộng đồng như Mạ, K'Ho Sre, Chil, Lạch và các nhóm có quan hệ văn hóa gần gũi, thao thức ấy không phải là một thứ triết lý xa vời. Nó nằm ngay trong đời sống hằng ngày, trong cách người ta gieo hạt, dựng nhà, đi rừng, giữ rẫy, tổ chức lễ nghi, đối xử với người sống và tiễn đưa người chết. Giữa núi rừng, nơi con người sống gần đất, gần nước, gần cây cỏ và muông thú, niềm tin về thế giới thiêng đã trở thành một phần tự nhiên của đời sống cộng đồng.
Ở trung tâm của thế giới thiêng ấy nổi lên hình ảnh Yàng, và trong một số truyền thống Yàng Ndu hiện lên như một Đấng Tối Cao, Đấng Sáng Tạo, nguồn gốc của sự sống và trật tự vũ trụ. Dẫu cách gọi, cách diễn tả và những câu chuyện truyền khẩu có thể khác nhau giữa từng vùng, từng nhóm và từng dòng truyền thống, hình ảnh về một thực tại tối cao, vô hình, quyền năng và vượt trên thế giới hữu hình vẫn giữ một vị trí đặc biệt trong tâm thức Kòn Cau.
Nhìn từ đức tin Công giáo, những gì con người nhận biết về Thiên Chúa qua công trình tạo dựng và qua tiếng nói sâu thẳm của lương tâm có thể được xem như những dấu vết của mặc khải tự nhiên. Vì thế, khi tìm hiểu ý niệm Ndu/Yàng, người Kitô hữu không nhất thiết phải bắt đầu bằng thái độ phủ nhận hay coi thường những gì thuộc về văn hóa bản địa. Trái lại, cần biết lắng nghe, phân định và nhận ra nơi đó những tia sáng chân lý, những khát vọng hướng về Thiên Chúa, những điều mà Công đồng Vatican II gọi là những hạt giống của Lời đã được gieo nơi các dân tộc.2
Bài viết này vì thế tìm hiểu ý niệm Ndu/Yàng trong văn hóa Kòn Cau, đặc biệt qua ba chiều kích: Ndu/Yàng là Đấng Tối Cao và nguồn sống; Ndu/Yàng là một thực tại có tính hữu ngã, có ý chí, biết con người và thiết lập trật tự luân lý; cuối cùng, từ những điểm tương đồng và những giới hạn của tín ngưỡng truyền thống, bài viết hướng đến việc đối chiếu với mặc khải về Thiên Chúa trong đức tin Công giáo và sự kiện toàn nơi Đức Giêsu Kitô.
Yàng và Ndu trong thế giới thiêng của Kòn Cau
Trong ngôn ngữ và đời sống tinh thần của Kòn Cau, “Yàng” là một từ có sức gợi rất rộng. Khi người ta nhắc đến Yàng trong những lời khấn, lời cầu hay những nghi thức truyền thống, đó không chỉ là cách gọi một sức mạnh mơ hồ. Đối với người tin, Yàng gợi lên một thực tại thiêng liêng cao cả, vô hình, vượt trên con người nhưng đồng thời vẫn gần gũi với đời sống của con người.
Giữa đại ngàn, con người không sống như một kẻ đứng ngoài thiên nhiên. Họ sống cùng rừng, cùng suối, cùng đất, cùng mùa mưa và mùa nắng. Vì thế, cái thiêng cũng được cảm nhận qua những gì rất gần gũi: một dòng nước nuôi làng, một mùa lúa tốt, một cơn mưa đến đúng lúc, một con thú trong rừng, một mảnh đất cho người ta dựng nhà và trồng trọt. Trong thế giới quan ấy, vạn vật không phải là những vật thể câm lặng, hoàn toàn tách biệt khỏi thế giới tinh thần.
Tuy nhiên, khi nghiên cứu ý niệm này, cần phân biệt giữa “Yàng” được dùng để chỉ Đấng Tối Cao và “yàng” được dùng trong những cách diễn tả về phần thiêng, sức sống hay hồn của các loài vật và sự vật. Đây là một phân biệt quan trọng, bởi nếu không phân biệt, người ta rất dễ quy toàn bộ tín ngưỡng truyền thống của Kòn Cau vào một thứ phiếm thần luận đơn giản.
Trong nhiều truyền thống kể chuyện và văn vần cổ của người Mạ và K'Ho, người ta gặp quan niệm rằng sự sống trong thế giới không phải tự nhiên mà có. Con người có thân xác, cây cỏ có sự sống, muông thú có sự sống; đằng sau sự sống ấy là một chiều kích thiêng liêng. Nói theo ngôn ngữ truyền thống, mỗi hữu thể có phần “hồn,” thường được diễn tả bằng những từ như hwềng hay soàn, được trao ban để nó có thể sống và hiện hữu.
Điều đáng chú ý là, trong cách nhìn này, thụ tạo không đồng nhất với Đấng Tối Cao. Cây không phải là Yàng; suối không phải là Yàng; con người cũng không phải là Yàng. Những gì thuộc về thiên nhiên có thể mang dấu vết của cái thiêng và nằm dưới sự bảo bọc của Đấng Tối Cao, nhưng không vì thế mà trở thành chính Đấng Tạo Hóa.
Một số thực hành nghi lễ truyền thống cũng cho thấy hướng quy chiếu về một Đấng Tối Cao duy nhất. Chẳng hạn, trong những đại lễ quan trọng, việc dựng một cây nêu làm dấu hướng về thế giới thiêng có thể được hiểu như một biểu tượng quy tụ, giúp cộng đồng hướng tâm trí về Đấng mà họ tin là cao cả hơn mọi sức mạnh của thế giới hữu hình. Cần thận trọng khi diễn giải các biểu tượng này, nhưng chúng cho thấy thế giới thiêng của Kòn Cau không đơn giản là một tập hợp rời rạc của nhiều thần linh ngang hàng với nhau.
Nếu “Yàng” là một cách gọi rộng về thực tại thiêng và Đấng Tối Cao, thì “Ndu” trong một số truyền thống lại mang sắc thái rõ hơn về Đấng Sáng Tạo. Ndu được hiểu như Đấng dựng nên trời đất, con người và vạn vật; Đấng đứng trên các sức mạnh của thế giới và giữ cho trật tự của vũ trụ được vận hành.
Ndu không phải là một hình tượng có thân xác để con người có thể nhìn thấy hay tạc thành tượng. Ngài thuộc về thế giới vô hình, không bị giới hạn bởi một nơi chốn cụ thể. Chính vì thế, việc gọi tên Ndu trong đời sống thường ngày có thể mang một sắc thái kính sợ và dè dặt; tên gọi ấy thường được đặt trong bối cảnh thiêng liêng, nhất là những nghi lễ lớn của cộng đồng.
Ở một số vùng, Ndu còn được liên hệ với Yàng Kòi, tức hình ảnh gắn với lúa và nguồn lương thực. Điều này rất dễ hiểu trong một nền văn hóa mà hạt lúa không chỉ là thức ăn mà còn là sự sống của gia đình và buôn làng. Khi hạt lúa mọc lên từ đất, người ta nhận ra rằng sự sống không hoàn toàn nằm trong tay con người. Con người gieo, làm cỏ, chăm sóc, nhưng cuối cùng vẫn phải đón nhận mưa nắng và mùa màng như một ân ban.
Vì thế, dù được gọi bằng tên nào, Ndu/Yàng vẫn hiện ra như cội nguồn của sự sống, Đấng thiết lập trật tự cho thế giới và trao ban những gì cần thiết để con người tồn tại.
Ndu/Yàng – một Đấng có tương quan với con người
Một điểm đặc biệt đáng chú ý trong thế giới quan Kòn Cau là Ndu/Yàng không được cảm nhận như một nguyên lý lạnh lùng, vô danh và hoàn toàn xa cách. Trong nhiều câu chuyện, lời hát và cách diễn tả truyền thống, Ngài hành động, biết, ban, gọi, che chở, phạt và thiết lập trật tự. Nói cách khác, hình ảnh ấy mang những nét của một Đấng có tương quan với con người.
Nếu một “thần lực” chỉ là một sức mạnh vô thức, thì nó không thể biết, không thể gọi tên, không thể yêu thương hay thưởng phạt. Nhưng trong tâm thức truyền thống, Ndu/Yàng lại được diễn tả như Đấng có ý chí và quyền năng.
Người Kòn Cau tin rằng sự sống của con người không phải là một sự tình cờ vô nghĩa. Thân xác được hình thành từ thế giới tự nhiên, nhưng sự sống sâu xa của con người được liên kết với một ân ban từ thế giới thiêng. Những câu văn vần cổ như “Yàng tơng sò; Yàng crò swàn” – được hiểu theo hướng “Thần linh đặt nhau; Thần linh phú hồn” – diễn tả một xác tín rất căn bản: con người sống được là vì đã nhận một sự sống không do chính mình tạo ra.
Trong cách nhìn ấy, thân xác có thể được hình dung như đất, bùn, cây tre hay những gì thuộc về thế giới tự nhiên. Nhưng hồn sống lại là điều con người không thể tự mình tạo nên. Chính tại đây, hình ảnh Đấng Tạo Hóa trở nên rõ nét: Ngài là Đấng ban sự sống, còn con người là người lãnh nhận.
Không chỉ ban sự sống, Ndu/Yàng còn được tin là biết đến từng con người. Những lời truyền khẩu về việc Thần linh gọi tên con người từ trước khi họ xuất hiện trên đời diễn tả một niềm tin rất đẹp: con người không phải là một khuôn mặt vô danh giữa đám đông của vũ trụ. Mỗi người có một chỗ đứng, một tên gọi và một đời sống được biết đến trong thế giới thiêng.
Hình ảnh “gọi tên” mang một ý nghĩa sâu xa. Khi gọi tên một người, ta không còn đối diện với một vật thể vô danh mà đối diện với một ngôi vị. Vì thế, trong cách diễn tả truyền thống, việc Ndu/Yàng biết và gọi tên con người cho thấy một chiều kích tương quan: Đấng Tối Cao không chỉ tạo nên con người mà còn biết đến con người.
Điều này cũng giải thích vì sao lời cầu xin giữ một vị trí quan trọng trong đời sống tín ngưỡng. Nếu Đấng Tối Cao chỉ là một nguyên lý vô cảm, con người chẳng có lý do gì để cầu khẩn. Nhưng nếu Ngài biết, nghe và có thể can thiệp, con người có thể hướng lời nói của mình về Ngài.
Từ đây, niềm tin vào Ndu/Yàng còn gắn liền với một trật tự luân lý. Con người không được sống tùy tiện. Những điều kiêng kỵ, những luật lệ truyền thống và những quy tắc cộng đồng không chỉ nhằm giữ gìn đời sống xã hội mà còn được đặt trong tương quan với thế giới thiêng. Những điều như wèr hay còng có thể được hiểu trong bối cảnh này như những quy tắc nhằm giữ cho con người không phá vỡ trật tự mà cộng đồng tin rằng đã được thiết lập.
Khi con người sống ngay lành, hòa thuận và giữ những điều được xem là đúng đắn, người ta tin rằng Yàng ban phúc, che chở và gìn giữ. Ngược lại, khi con người làm điều sai trái, xúc phạm trật tự thiêng liêng, gây hại cho người khác hoặc làm đảo lộn những chuẩn mực cộng đồng, tai họa và hình phạt có thể được hiểu như hậu quả của việc con người bước ra khỏi trật tự đã được đặt định.
Dĩ nhiên, những cách giải thích về thưởng phạt trong tín ngưỡng truyền thống không thể đồng nhất hoàn toàn với giáo lý Kitô giáo về tội lỗi, ân sủng và phán xét. Tuy nhiên, chính sự hiện diện của một trật tự luân lý cho thấy người Kòn Cau không nhìn vũ trụ như một nơi hỗn loạn. Họ tin rằng có một trật tự sâu xa, và con người phải sống sao cho hòa hợp với trật tự ấy.
Từ cảm thức về Ndu/Yàng đến mặc khải về Thiên Chúa
Khi đặt ý niệm Ndu/Yàng bên cạnh đức tin Công giáo, trước hết cần tránh hai thái cực. Một đàng, không nên vội vàng đồng nhất Ndu/Yàng với Thiên Chúa được mặc khải trong Kinh Thánh, bởi giữa hai bên vẫn có những khác biệt quan trọng. Đàng khác, cũng không nên phủ nhận sạch trơn những giá trị của niềm tin truyền thống, bởi nơi đó có những câu hỏi và khát vọng rất căn bản của con người hướng về Đấng Tuyệt Đối.
Giáo lý Công giáo dạy rằng con người có thể nhận biết Thiên Chúa từ những công trình Người đã tạo dựng. Khi nhìn vào trật tự, vẻ đẹp và sự kỳ diệu của vũ trụ, lý trí con người có thể đi đến xác tín rằng thế giới không phải là một thực tại tự mình có nguồn gốc sau cùng.3 Sách Khôn Ngoan cũng diễn tả rằng từ vẻ đẹp của các thụ tạo, con người có thể nhận biết Đấng đã dựng nên chúng (Kn 13,5).
Nếu đặt điều này trong bối cảnh Kòn Cau, ta có thể hiểu phần nào vì sao người xưa nhìn tiếng sấm, cơn mưa, hạt lúa, dòng suối và sự sinh ra của con người không chỉ bằng con mắt thực dụng. Đằng sau những gì mắt thấy còn có một câu hỏi lớn hơn: ai là nguồn của sự sống?
Đó chính là điểm mà thần học Công giáo gọi là mặc khải tự nhiên. Thiên Chúa đã để lại những dấu vết của chính Người trong công trình tạo dựng, để con người có thể từ thế giới hữu hình mà hướng về Đấng vô hình. Giáo hội không cho rằng mọi tín ngưỡng truyền thống đều hoàn toàn đúng hay mọi cách giải thích về thần linh đều có giá trị ngang nhau. Nhưng Giáo hội có thể nhận ra nơi các dân tộc những khát vọng chân thành hướng về chân lý và sự thiện.
Công đồng Vatican II đã nhấn mạnh rằng trong các truyền thống tôn giáo và văn hóa của các dân tộc có thể có những gì là chân thật và thánh thiện, đồng thời Giáo hội được mời gọi nhận ra, gìn giữ và làm cho những giá trị ấy được thanh luyện và nâng lên trong ánh sáng Tin Mừng.4
Một điểm đáng chú ý khác là sự dè dặt đối với việc tạc hình Đấng Tối Cao. Trong truyền thống Kòn Cau, Ndu được hiểu như Đấng vượt trên mọi hình hài hữu hạn. Dù không thể đặt hai truyền thống vào cùng một hệ thống thần học, nét dè dặt ấy có thể gợi nhớ đến giáo huấn Kinh Thánh về việc không được biến Thiên Chúa thành một vật thể do tay con người làm ra (Xh 20,4).
Điều này không có nghĩa rằng tín ngưỡng Kòn Cau đã có sẵn toàn bộ giáo lý Công giáo. Không phải như vậy. Điều có thể nói là trong chiều sâu của một nền văn hóa, con người đã có thể nhận ra rằng Đấng Tuyệt Đối không thể bị thu nhỏ thành một vật mà con người có thể sở hữu, điều khiển hay nhốt vào một hình tượng.
Từ Đấng Tạo Hóa đến Thiên Chúa là Cha
Một trong những điểm đẹp nhất khi đối chiếu Ndu/Yàng với mặc khải Kitô giáo là hình ảnh về Đấng ban sự sống. Người Kòn Cau nhìn sự sống như một ân ban. Con người không tự ban sự sống cho chính mình. Họ nhận sự sống từ cha mẹ, nhận thức ăn từ đất, nhận nước từ suối, nhận mùa màng từ sự kết hợp của công sức con người và những điều vượt khỏi khả năng kiểm soát của con người.
Trong Kinh Thánh, ý niệm ấy được đưa lên một tầng sâu hơn. Thiên Chúa không chỉ là Đấng tạo dựng con người từ bên ngoài, mà còn là Đấng biết con người ngay từ trong lòng mẹ. Thánh Vịnh 139 diễn tả niềm xác tín ấy bằng hình ảnh rất gần gũi: chính Thiên Chúa đã tạo nên con người trong dạ mẫu thân.
Khi đặt bên cạnh những lời truyền khẩu của Kòn Cau về việc Thần linh nhào nặn, ban hồn và biết đến con người trước khi họ chào đời, ta nhận thấy một sự đồng điệu đáng chú ý. Cả hai đều nói với con người rằng: sự sống của anh không phải là một tai nạn vô nghĩa; anh đã được đón nhận vào thế giới này bởi một nguồn sống lớn hơn chính anh.
Tuy nhiên, Tin Mừng đưa xác tín ấy đi xa hơn. Thiên Chúa không chỉ là Đấng Tạo Hóa. Người là Cha. Con người không chỉ là một thụ tạo dưới quyền năng của Thiên Chúa mà còn được mời gọi bước vào một tương quan yêu thương với Người.
Đây là nơi mặc khải Kitô giáo mở ra một chân trời mới. Nếu trong tín ngưỡng truyền thống, con người có thể kính sợ Đấng Tối Cao và tìm cách sống đúng để được che chở, thì trong Tin Mừng, nỗi kính sợ được mở ra thành lòng tin tưởng của người con đối với Cha. Thiên Chúa không chỉ ở trên con người; Người còn muốn đến gần con người.
Sơrđen và khát vọng về một Đấng Trung Gian
Trong kho tàng văn hóa Kòn Cau còn có hình ảnh về Sơrđen, một nhân vật mang tính trung gian, được kể như một vị có nguồn gốc đặc biệt và có vai trò giúp con người trong những hoàn cảnh bế tắc. Những truyền thống về nhân vật này cần được nghiên cứu cẩn trọng theo từng nguồn văn hóa và từng địa phương, nhưng xét về mặt tôn giáo, sự xuất hiện của một nhân vật trung gian cho thấy một khát vọng rất sâu của con người: làm sao nối được khoảng cách giữa thế giới thần linh và thế giới con người?
Con người cảm nhận rằng Đấng Tối Cao vượt quá mình. Đồng thời, con người lại mong muốn được đến gần Ngài. Từ đó nảy sinh nhu cầu về một người có thể đứng giữa, chuyển lời, giúp đỡ, dẫn đường hoặc đưa con người trở lại với thế giới thiêng.
Dưới ánh sáng Kitô giáo, khát vọng ấy có thể được đọc như một sự chuẩn bị xa cho mặc khải về Đức Giêsu Kitô. Thánh Phaolô khẳng định: “Chỉ có một Thiên Chúa, chỉ có một Đấng trung gian giữa Thiên Chúa và loài người: đó là một con người, Đức Kitô Giêsu” (1 Tm 2,5).
Tuy nhiên, cần giữ một khoảng cách thần học rõ ràng. Sơrđen không phải là Đức Kitô, cũng không thể được đồng nhất với Đức Kitô. Điểm tương đồng nằm ở khát vọng tôn giáo mà hình ảnh trung gian diễn tả: con người mong muốn có một Đấng nối trời với đất, đưa con người đến gần Thiên Chúa và mở ra con đường giải thoát.
Trong Đức Giêsu Kitô, khát vọng ấy đạt đến sự viên mãn. Đức Kitô không chỉ là một sứ giả được sai đến. Người là Ngôi Lời nhập thể, Đấng vừa thật sự là Thiên Chúa vừa thật sự là con người. Nơi Người, khoảng cách giữa trời và đất không còn chỉ được nối bằng một biểu tượng hay câu chuyện truyền khẩu; chính Thiên Chúa bước vào lịch sử con người.
Đức Kitô thanh luyện và kiện toàn những gì tốt đẹp
Niềm tin truyền thống của Kòn Cau, như mọi truyền thống nhân loại, vừa có những giá trị quý báu vừa có những giới hạn. Một mặt, nó bảo vệ ý thức về Đấng Tối Cao, sự sống, trật tự luân lý, trách nhiệm cộng đồng và sự tôn kính thế giới thiêng. Mặt khác, khi con người đứng trước bệnh tật, tai họa, cái chết và những điều không thể giải thích, nỗi sợ có thể trở thành một sức mạnh lớn trong đời sống tôn giáo.
Những hình ảnh về các thế lực gây hại, những cách lý giải về tai họa và những nghi lễ hiến sinh nhằm cầu xin sự bình an cho thấy con người cổ truyền đã cố gắng tìm một con đường để đối diện với đau khổ và cái chết. Đó là một nỗ lực rất người. Khi đứng trước cái chết của người thân, trước một mùa màng thất bát hay trước một căn bệnh không rõ nguyên nhân, con người không thể chỉ nói rằng “đó là tự nhiên”. Họ muốn hiểu, muốn cầu xin và muốn tìm lại sự bình an.
Nhưng chính tại đây, Tin Mừng mở ra một con đường mới. Đức Giêsu không đến để chà đạp lên văn hóa của các dân tộc hay coi tất cả những gì thuộc về quá khứ là vô nghĩa. Người đến để thanh luyện, chữa lành và kiện toàn những gì tốt đẹp trong con người. Công đồng Vatican II nhấn mạnh rằng các nền văn hóa chân chính có những giá trị mà ân sủng Đức Kitô không phá hủy nhưng nâng lên và làm cho đạt tới sự viên mãn.5
Đức Giêsu nói Người không đến để bãi bỏ nhưng để kiện toàn (Mt 5,17). Vì vậy, khi Tin Mừng bước vào mảnh đất Kòn Cau, điều cần làm không phải là nhổ bật tất cả những gì đã mọc lên từ ký ức của cha ông. Điều cần làm là phân định. Cái gì tốt thì gìn giữ; cái gì hướng con người đến sự sống, tình yêu, công bằng và lòng kính trọng thì nâng lên; cái gì gắn với sợ hãi, mê tín, bạo lực hoặc làm tổn thương phẩm giá con người thì cần được thanh luyện dưới ánh sáng Đức Kitô.
Nơi Đức Giêsu, hình ảnh về Đấng Tối Cao cũng được mở ra một cách trọn vẹn. Thiên Chúa không còn chỉ được nhận biết như Đấng quyền năng trên trời cao, Đấng dựng nên muôn vật và giữ trật tự vũ trụ. Thiên Chúa được mặc khải là Người Cha yêu thương con người đến mức trao ban chính Con Một của mình.
Thập giá Đức Kitô vì thế mang một ý nghĩa hoàn toàn khác với những hy lễ nhằm làm dịu cơn giận của thần linh. Đức Giêsu không phải là một con vật bị đem đi để con người tránh tai họa. Người tự hiến mình trong tình yêu, một lần cho tất cả, để mở đường giao hòa giữa Thiên Chúa và nhân loại.
Đây chính là bước chuyển từ nỗi sợ sang tình yêu, từ việc cố gắng làm nguôi lòng thần linh sang việc đón nhận ân sủng của Thiên Chúa, từ một con người luôn lo lắng trước các thế lực vô hình đến một người con biết phó thác đời mình trong tay Cha.
Những hạt giống Ngôi Lời giữa đại ngàn
Nếu nhìn lại toàn bộ hành trình, có thể thấy trong ý niệm Ndu/Yàng một số hạt giống rất quý. Trước hết là xác tín rằng sự sống có nguồn gốc và con người không phải là chủ tuyệt đối của chính mình. Tiếp đến là niềm tin rằng thế giới có một trật tự và con người phải sống có trách nhiệm với cộng đồng, với thiên nhiên và với thế giới thiêng. Sau cùng là khát vọng được gặp Đấng Tối Cao, được Ngài biết đến, che chở và dẫn đường.
Những điều ấy không phải là toàn bộ đức tin Kitô giáo, nhưng có thể trở thành những điểm tựa để Tin Mừng được đón nhận. Một người đã quen gọi Đấng ban sự sống là Yàng có thể dần khám phá rằng nguồn sống ấy được mặc khải trọn vẹn nơi Thiên Chúa. Một người đã tin rằng Đấng Tối Cao biết tên mình có thể hiểu sâu hơn rằng Thiên Chúa biết từng người và gọi từng người bằng chính tên của họ. Một cộng đồng đã biết quý trọng sự hòa hợp và trật tự có thể khám phá rằng Tin Mừng mời gọi con người đi vào sự hiệp thông với Thiên Chúa và với nhau.
Đây là ý nghĩa sâu xa của việc nói đến “hạt giống Ngôi Lời”. Hạt giống không phải là cây đã trưởng thành. Nhưng hạt giống chứa trong nó một sức sống có thể nảy mầm khi gặp đất, nước, ánh sáng và người chăm sóc. Cũng vậy, những tia sáng chân lý trong văn hóa Kòn Cau không phải là mặc khải Kitô giáo trọn vẹn, nhưng có thể là những điểm gặp gỡ giúp con người mở lòng trước Tin Mừng.
Người loan báo Tin Mừng giữa đại ngàn vì thế cần có đôi mắt biết nhìn và đôi tai biết nghe. Không thể đem Tin Mừng đến như một thứ hàng hóa xa lạ rồi phủ nhận sạch những gì cha ông đã tin và sống. Cũng không thể vì trân trọng văn hóa mà đồng nhất mọi yếu tố của tín ngưỡng truyền thống với chân lý Kitô giáo. Con đường đúng đắn là con đường phân định: nhận ra điều tốt, thanh luyện điều chưa phù hợp và đưa những giá trị chân chính đến sự viên mãn trong Đức Kitô.
Ý niệm về Ndu/Yàng trong văn hóa Kòn Cau cho thấy một điều rất đẹp về con người: dù sống giữa núi rừng, chưa có những công thức thần học hay những bản văn Kinh Thánh, con người vẫn có thể hướng lòng mình về một Đấng vượt trên thế giới hữu hình. Nhìn vào sự sống, con người hỏi về nguồn sống. Nhìn vào trật tự của trời đất, con người hỏi về Đấng dựng nên trật tự ấy. Nhìn vào sự mong manh của đời người, con người tìm kiếm một bàn tay có thể che chở và một Đấng có thể dẫn mình về với cội nguồn.
Trong tâm thức Kòn Cau, Ndu/Yàng hiện lên như Đấng Sáng Tạo, Đấng ban sự sống, Đấng biết đến con người, thiết lập trật tự và có tương quan với cộng đồng. Những nét ấy cho thấy một khát vọng tôn giáo sâu xa và có thể trở thành điểm gặp gỡ quan trọng với mặc khải Kitô giáo.
Tuy nhiên, Tin Mừng không dừng lại ở những gì con người có thể nhận biết bằng kinh nghiệm tự nhiên. Đức Kitô đến để đưa những khát vọng ấy tới sự viên mãn. Nơi Người, Đấng Tạo Hóa được nhận biết là Người Cha; Đấng ở trên trời đến ở giữa con người; Đấng mà con người tìm kiếm trong tiếng sấm, trong hạt lúa và trong những lời khấn cầu đã tự mình bước vào lịch sử để tìm kiếm con người.
Bởi vậy, khi Tin Mừng bén rễ nơi Nam Tây Nguyên, việc đối thoại với văn hóa Kòn Cau không thể chỉ là chuyện thay đổi tên gọi hay thay thế một hệ thống nghi lễ bằng một hệ thống nghi lễ khác. Đó phải là một hành trình đi vào chiều sâu tâm hồn của một dân tộc, nơi những ký ức của cha ông, tiếng chiêng, hạt lúa, dòng suối, mái nhà, rừng núi và những lời cầu nguyện vẫn đang kể câu chuyện về một con người đi tìm Đấng đã ban cho mình sự sống.
Giữa đại ngàn, những hạt giống ấy đã có mặt từ lâu. Công việc của Tin Mừng không phải là phủ nhận mảnh đất, nhưng là chăm sóc để hạt giống chân lý được nảy mầm, được thanh luyện và lớn lên. Khi ấy, dung mạo Thiên Chúa không còn được cảm nhận chỉ như một quyền năng xa vời, nhưng được nhận ra nơi Đức Giêsu Kitô – Đấng là đường, là sự thật và là sự sống.
Và có lẽ, từ chính mảnh đất đỏ bazan ấy, từ nơi người xưa từng ngước nhìn trời cao và gọi “Yàng,” người con Kòn Cau hôm nay có thể bước thêm một bước nữa để nhận ra rằng Đấng mình kiếm tìm chính là Thiên Chúa đã đến gần, đã gọi tên mình và đã mở rộng vòng tay như một người Cha giữa đại ngàn.
Chú thích
Ủy ban Giáo lý Đức tin, Hội đồng Giám mục Việt Nam, Sách Giáo lý của Hội Thánh Công giáo, bản dịch tiếng Việt (Hà Nội: Nhà Xuất bản Tôn Giáo, 2020), số 28.
Công đồng Vatican II, Sắc lệnh về Hoạt động Truyền giáo của Hội Thánh (Ad Gentes), bản dịch của Phân Khoa Thần học, Giáo Hoàng Học viện Thánh Piô X (Sài Gòn: 1975), số 3.
Ủy ban Giáo lý Đức tin, Hội đồng Giám mục Việt Nam, Sách Giáo lý của Hội Thánh Công giáo, số 32–35.
Công đồng Vatican II, Sắc lệnh về Hoạt động Truyền giáo của Hội Thánh (Ad Gentes), số 3.
Công đồng Vatican II, Hiến chế Mục vụ về Giáo hội trong Thế giới Ngày nay (Gaudium et Spes), bản dịch của Phân Khoa Thần học, Giáo Hoàng Học viện Thánh Piô X (Sài Gòn: 1975), số 58.
