Niam să oh mi

Đang kết nối với già làng...

Kòn Cau – Dòng Cội Nguồn Đi Qua Đại Ngàn

Kòn Cau – Dòng Cội Nguồn Đi Qua Đại Ngàn

Chia sẻ
Đọc

Nơi đại ngàn Tây Nguyên trùng điệp, khi mặt trời đã khuất sau những dãy núi xa, ngọn lửa trong nhà dài bắt đầu bập bùng soi lên những vách gỗ. Khói bếp quyện vào mùi rượu cần, tiếng cồng chiêng từ đâu đó vọng về, lúc trầm, lúc ngân, lúc như tiếng gọi của núi rừng từ một thời rất xa. Trong những đêm như thế, các già làng thường ngồi bên bếp lửa, chậm rãi kể lại chuyện của cha ông. Chuyện được kể từ đêm này sang đêm khác, từ đời này sang đời khác, dài như một con suối không biết bắt nguồn từ đâu và cũng chẳng ai biết sẽ chảy về đâu.

Trong những câu chuyện ấy, người ta không chỉ kể về những người anh hùng, những cuộc săn, những mùa lúa hay những cuộc chiến. Người ta kể về chính mình. Họ tự gọi mình là Kòn Cau – những người con của tổ tiên, những người mang trong mình dòng máu của những con người đầu tiên đã bước ra từ thuở đất trời còn chưa phân định. Đối với họ, Kòn Cau không chỉ là một tên gọi. Đó là ký ức về cội nguồn, là lời nhắc rằng trước khi có những tên gọi khác nhau, trước khi cộng đồng bị chia thành nhiều nhóm, họ đã từng nhận mình là con cháu của một nguồn gốc chung.

Câu chuyện về Kòn Cau vì thế không đơn thuần là một câu chuyện cổ. Nó giống như một dòng sông dài chảy qua ký ức của cả một dân tộc. Dòng sông ấy bắt đầu từ buổi đầu trời đất còn gần nhau, đi qua thời con người sống hòa hợp với thần linh và muôn vật, rồi dần dần xuất hiện sự dữ, bệnh tật, chiến tranh và những biến động làm thế giới cũ đổi thay. Sau cùng, dòng sông ấy chảy qua những biến cố lịch sử, đưa một cộng đồng từng chung một nguồn cội đi về những hướng khác nhau, để rồi hình thành nên những cộng đồng mà ngày nay người ta quen gọi là Mạ và K'Ho.

Theo ký ức truyền khẩu của người xưa, thuở ban đầu, thế giới chưa giống như thế giới mà con người đang sống hôm nay. Trời và đất còn ở gần nhau. Những khoảng cách giữa thế giới của thần linh, con người và người đã khuất chưa bị ngăn cách như bây giờ. Con người có thể đi lại giữa các cõi, có thể gặp những thực tại mà ngày nay chỉ còn được nghe kể trong những câu chuyện cổ.

Trong cách hình dung ấy, vũ trụ không phải là một khoảng không vô nghĩa. Nó được tạo dựng và sắp đặt thành từng tầng. Trên cao là ba tầng trời, nơi các vị anh hùng bất tử và những thực tại thiêng liêng cư ngụ. Ở giữa là thế giới của con người, của cây cỏ, muông thú, núi rừng và những buôn làng. Phía dưới mặt đất lại có ba tầng sâu thẳm, nơi người chết đi về sau khi rời khỏi thế giới này.

Người xưa kể rằng trong thuở đầu, sự sáng tạo không xảy ra một cách đơn giản như một khoảnh khắc duy nhất. Những gì hiện hữu trên mặt đất dường như đã có những nguyên mẫu từ thế giới nguyên thủy ở bên trên và trong những tầng sâu của vũ trụ. Rồi qua tay các vị thần và những tổ tiên đầu tiên, những gì thuộc về thế giới thiêng được đưa xuống thế giới của con người. Trong câu chuyện ấy, những nhân vật như Bung, Oung Khot và Oung Khong xuất hiện như những người nối liền các cõi, mang theo ký ức về buổi đầu của thế giới.

Có một hình ảnh rất đẹp còn được lưu truyền: khi trời đất chưa đứng vững, bầu trời vẫn như một mái vòm có thể sụp xuống, các tổ tiên đã phải tìm cách giữ cho trời và đất được phân định. Họ dùng chiếc nir, một dụng cụ bắt cá có hình bán cầu, để buộc những mép trời vào vành đất tròn. Hình ảnh ấy vừa mộc mạc vừa kỳ vĩ. Người xưa không có những công thức của khoa học hiện đại để giải thích vũ trụ, nhưng họ có cách kể riêng của mình. Với họ, trời đất giống như một căn nhà lớn, và con người phải tìm cách giữ cho mái nhà ấy đứng vững.

Rồi đến câu chuyện về con người.

Con người không xuất hiện như một vật thể vô hồn. Sự sống của con người được kể như sự gặp gỡ giữa đất mẹ và tinh thần của Thần Linh. Đất cho con người thân xác, còn Thần Linh ban cho con người phần sống bên trong.

Trong những câu chuyện truyền khẩu, cây tre nguyên thủy giữ một vị trí đặc biệt. Người xưa nhìn cây tre và thấy trong đó hình ảnh của chính thân thể con người. Những đốt tre nối tiếp nhau gợi lên các khớp xương. Những mắt tre, những cành tre, phần ruột rỗng của thân tre trở thành những hình ảnh để kể về cách thân thể con người được hình thành. Thần Linh bấm cành, vặn mắt, đục rỗng ruột tre, rồi từ đó hình thành nên mô hình đầu tiên của cơ thể con người.

Đó là cách người xưa kể về sự sáng tạo. Không có những phòng thí nghiệm, không có sách giáo khoa, nhưng có đất, có tre, có bàn tay của con người và có niềm tin rằng phía sau sự sống là một Đấng đã tạo dựng.

Thuở ấy, con người sống trong một thế giới chưa bị chia cắt sâu sắc giữa vật chất và tinh thần. Cây cỏ, muông thú và con người cùng sống trong một mạng lưới của sự sống. Mỗi loài đều có phần thiêng, có hwềng, có sức sống mà con người phải kính trọng. Rừng không chỉ là nơi có cây để lấy gỗ. Suối không chỉ là nơi lấy nước. Núi không chỉ là một khối đất đá. Mọi thứ đều mang một câu chuyện, một ký ức và một chiều sâu thiêng liêng.

Con người lúc ấy được gọi là Kòn Poh – những người con gắn với con số bảy, con số biểu tượng cho sự viên mãn trong ký ức cổ truyền. Họ đứng giữa vũ trụ như một chiếc cầu nối giữa trời và đất, giữa thế giới hữu hình và thế giới vô hình.

Nhưng thời hoàng kim ấy không kéo dài mãi.

Một ngày kia, sự dữ bắt đầu len vào thế giới của con người.

Không ai biết chính xác sự dữ xuất hiện từ đâu. Trong ký ức cổ, nó có thể mang nhiều hình dạng. Có khi là Cà, là ma quỷ, là những thế lực vô hình ẩn mình trong rừng sâu. Có khi nó xuất hiện trong bệnh tật, trong chết chóc, trong chiến tranh. Nhưng có lúc, người ta nhận ra rằng sự dữ không chỉ đến từ bên ngoài. Nó cũng có thể bắt đầu từ chính lòng con người.

Con người được ban cho tự do, nhưng tự do ấy cũng có thể bị sử dụng sai. Khi con người bắt đầu phá vỡ những giới hạn thiêng liêng, vi phạm những điều cấm kỵ, làm những điều mà luật tục gọi là wèr, bañ, còng, sự cân bằng của thế giới bắt đầu bị lung lay.

Những điều từng bị xem là không được phép dần bị phá vỡ. Người ta không còn sống như trước. Những xung đột xuất hiện. Rồi chiến tranh, bệnh tật, lũ lụt và những tai họa lớn nối tiếp nhau. Trong ký ức truyền thống, những biến động ấy được gọi bằng một tên rất gợi hình: măng ling – sự đảo lộn của lịch sử, thời điểm mà trật tự cũ bị rung chuyển.

Có một câu chuyện đặc biệt đáng sợ được truyền lại về thời kỳ ấy. Con người từng đi đến chỗ dùng chính con người làm vật hiến tế cho thần linh. Máu người chảy xuống đất như một cách cầu xin sự bình an, nhưng điều ấy lại trở thành một thứ kinh hoàng không thể chấp nhận. Truyền thuyết kể rằng chính vì thế, vị bán thần K'Iŭt đã xuất hiện để ngăn chặn việc hiến tế con người và thay thế bằng việc hiến sinh trâu, bò.

Đằng sau câu chuyện ấy là một ký ức rất sâu: con người từng sợ hãi thế giới thiêng đến mức có thể làm những điều khủng khiếp để tìm kiếm sự bảo vệ. Nhưng rồi chính con người cũng nhận ra rằng máu người không thể trở thành con đường đưa thế giới trở lại bình an.

Cùng lúc đó, những thế lực mà người xưa gọi là ma quỷ hay các thần linh gây hại xuất hiện trong khắp núi rừng. Có thế lực được tin là ẩn phía sau những gốc cây Jrê, có nơi gắn với những vực nước sâu và gọi là Yàng Dà, có khi lại hiện ra qua hình ảnh những loài thú dữ. Đối với con người thời ấy, rừng vừa là nơi nuôi sống họ vừa là nơi chứa đựng những điều bí ẩn mà họ không thể kiểm soát.

Bệnh tật và cái chết vì thế trở thành những câu hỏi lớn. Khi một người đang khỏe mạnh bỗng lăn ra bệnh, khi mùa màng thất bát, khi một đứa trẻ chết sớm, khi một con thú dữ xuất hiện gần buôn làng, người ta tìm cách giải thích những điều xảy ra trong tương quan với thế giới thiêng.

Họ cầu xin. Họ làm lễ. Họ hiến sinh. Họ giữ luật tục nghiêm ngặt. Họ tìm cách vãn hồi điều mà họ tin là sự cân bằng đã bị phá vỡ.

Nhưng thế giới cũng đã thay đổi. Trời không còn gần mặt đất như thuở ban đầu. Những cây sào khổng lồ của K'Iŭt được kể như đã đẩy bầu trời lên cao. Con đường giữa con người và thần linh vì thế không còn rộng mở như trước. Những cõi từng gần nhau nay trở nên xa cách.

Từ đó, con người bước vào một thời kỳ khác – một thời kỳ của khoảng cách, thử thách và nỗi đau.

Nhưng nếu sự dữ đã làm thế giới bên trong thay đổi, thì lịch sử bên ngoài cũng bắt đầu chuyển động dữ dội.

Những vùng đất rộng lớn ở phía đồng bằng xuất hiện những vương quốc và những quyền lực mới. Phù Nam, Chân Lạp rồi Champa lần lượt để lại dấu ấn trong lịch sử vùng đất rộng lớn quanh Tây Nguyên. Những cộng đồng sống sâu trong núi rừng không thể đứng ngoài những chuyển động ấy mãi mãi.

Chiến tranh và quyền lực từ đồng bằng dần chạm tới vùng cao.

Có những nhóm người phải rời khỏi nơi ở cũ. Có những nhóm đi về phía Đông, xuống gần các thung lũng, vùng đầm lầy và những miền đất có điều kiện thuận lợi hơn cho việc canh tác. Có người phải sống dưới sự chi phối của những quyền lực bên ngoài. Có những trai tráng bị bắt đi phu, đi lính hoặc bị cuốn vào những cuộc chiến và không bao giờ trở lại.

Những cuộc chia ly ấy không chỉ làm mất đi nhiều người. Nó còn làm thay đổi cả cách sống.

Những nhóm cư dân sống gần vùng đồng bằng dần tiếp xúc với nền văn minh lúa nước. Họ học cách làm ruộng, khai phá đất đai, thích nghi với những thung lũng và vùng đất ẩm. Từ những biến động lâu dài ấy, những cộng đồng như Sre, Chil, Lạch, Nộp và nhiều nhóm khác dần hình thành những nét riêng trong cách tổ chức đời sống và sản xuất. Về sau, nhiều nhóm trong số họ được gọi chung bằng tên K'Ho.

Trong khi đó, ở những vùng thượng nguồn của sông Đạ Đờn, Di Linh và Cát Tiên, một bộ phận người Mạ vẫn cố giữ lấy vùng đất của mình. Họ không dễ dàng chấp nhận sự chi phối từ bên ngoài. Họ rút sâu hơn vào rừng, dựa vào địa hình hiểm trở để bảo vệ buôn làng và lối sống.

Người Mạ mang trong mình một ý thức mạnh về sự tự trị. Họ coi việc bảo vệ đất đai không chỉ là bảo vệ nơi ở mà còn là bảo vệ ký ức của tổ tiên. Vì thế, nhiều nét văn hóa được gìn giữ rất bền bỉ qua thời gian.

Từ cách ăn mặc, cách để tóc, cách tổ chức gia đình cho đến những tập tục truyền thống, họ cố giữ lấy những gì mình nhận được từ cha ông. Hình ảnh người đàn ông búi tóc, cài con dao nhỏ pềs nkơr lòs hay những bộ y phục mang màu sắc truyền thống trở thành dấu hiệu của một cộng đồng luôn ý thức mình thuộc về một dòng dõi riêng.

Trong ký ức của một số truyền thống, người Mạ còn tự gọi mình là Mà ngăn – những người thuộc dòng chính, những người con chính tông. Cách tự gọi ấy không chỉ nhằm phân biệt với người khác. Nó còn thể hiện một niềm tự hào về nguồn gốc và ý chí không chịu khuất phục trước những thế lực bên ngoài.

Thế rồi, qua nhiều thế hệ, những con đường lịch sử ngày càng xa nhau.

Một bên sống gần những vùng đất chịu nhiều ảnh hưởng của đồng bằng và giao lưu văn hóa. Một bên bám chặt vào những vùng rừng núi và bảo vệ lối sống riêng. Những khác biệt về địa bàn, sinh kế, lịch sử giao tiếp và hoàn cảnh chính trị dần làm cho hai bên mang những tên gọi khác nhau.

Người ta gọi một bên là Mạ, một bên là K'Ho.

Nhưng nếu đứng trên đỉnh núi mà nhìn xuống những thung lũng rộng lớn, có lẽ những ranh giới ấy sẽ không còn rõ ràng như trong những trang giấy của lịch sử. Rừng vẫn nối rừng. Suối vẫn chảy từ núi này sang núi khác. Những con đường cũ vẫn băng qua những vùng đất mà ngày nay người ta chia thành nhiều địa danh khác nhau.

Và sâu hơn tất cả những tên gọi ấy vẫn là ký ức về Kòn Cau.

Mạ và K'Ho có thể đã đi qua những con đường lịch sử khác nhau. Có thể có những khác biệt về phương ngữ, tập tục, cách tổ chức xã hội và ký ức cộng đồng. Nhưng trong câu chuyện về cội nguồn, họ vẫn có thể nhận ra những sợi dây liên kết rất sâu: đất đai, ngôn ngữ, ký ức tổ tiên và một thế giới quan đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

Cũng như hai nhánh cây có thể vươn về hai hướng khác nhau nhưng vẫn hút nhựa từ cùng một thân cây, những cộng đồng ấy có thể mang những tên gọi khác nhau mà vẫn nhớ rằng mình từng có chung một nguồn cội.

Bởi vậy, nhìn lại hành trình của Kòn Cau không phải để khơi lại những chia rẽ hay dựng lên những bức tường mới giữa các cộng đồng. Trái lại, đó là cách để hiểu rằng phía sau những tên gọi hôm nay là một lịch sử rất dài, một lịch sử đã đi qua những ngày bình yên, những đêm sợ hãi, những cuộc chiến, những lần di cư và những cuộc chia lìa.

Từ thuở Yàng và Ndu được kể như những Đấng tạo dựng trời đất, từ hình ảnh con người được tạo nên bởi đất, tre và hơi thở của thần linh, đến những ngày sự dữ làm thế giới đảo lộn; từ những nghi lễ cầu xin giữa tiếng chiêng cho đến những cuộc chiến làm người ta phải rời bỏ quê hương – tất cả đã tạo nên một dòng ký ức lớn.

Dòng ký ức ấy vẫn còn đó.

Nó nằm trong những câu chuyện mà các già làng kể bên bếp lửa. Nó nằm trong tiếng chiêng vang lên giữa đêm. Nó nằm trong hạt lúa được gieo xuống đất. Nó nằm trong cách người ta gọi tên tổ tiên. Nó nằm trong những con đường xuyên rừng mà ngày nay có thể ít người còn nhớ tên.

Và nếu nhìn câu chuyện ấy dưới ánh sáng Tin Mừng, ta có thể nhận ra một chiều sâu khác nữa.

Giáo hội gọi những giá trị chân thật và những khát vọng hướng về Thiên Chúa nơi các dân tộc là những “hạt giống Lời” – semina Verbi. Những hạt giống ấy có thể đã nằm trong tâm thức con người từ rất lâu, trước khi Tin Mừng được loan báo đến một vùng đất nào đó. Vì thế, tìm hiểu cội nguồn Kòn Cau không chỉ là trở về với quá khứ. Đó còn là một cách nhận ra những gì tốt đẹp mà Thiên Chúa đã để lại trong tâm hồn một dân tộc.

Khi người Kòn Cau xưa nhìn lên bầu trời và tự hỏi ai đã dựng nên trời đất, khi họ nhìn hạt lúa mọc lên từ đất và tin rằng sự sống là một ân ban, khi họ kính trọng rừng núi và muôn loài, khi họ tìm kiếm một Đấng có thể che chở con người trước sự dữ, có thể nói rằng họ đã mang trong mình một khát vọng vượt lên trên chính mình.

Hôm nay, Mạ và K'Ho có thể đứng ở hai bên của những tên gọi lịch sử khác nhau. Nhưng tiếng chiêng vẫn có thể nối hai bờ. Những câu chuyện về tổ tiên vẫn có thể nối hai bờ. Và ký ức về Kòn Cau có thể trở thành một cây cầu nối lại những điều mà lịch sử từng làm cho xa cách.

Bởi sau cùng, cội nguồn không phải là một sợi dây để trói con người vào quá khứ. Cội nguồn là một dòng suối để người ta biết mình từ đâu mà đến.

Và giữa đại ngàn Tây Nguyên, nơi những dãy núi vẫn đứng im qua bao mùa mưa nắng, nơi tiếng cồng chiêng vẫn ngân lên trong đêm, câu chuyện Kòn Cau vẫn có thể được kể lại – không phải như một câu chuyện để chia người này với người kia, mà như một lời nhắc rằng dưới những tên gọi khác nhau, những người con của núi rừng vẫn có thể nhận ra nhau trong ký ức về một nguồn cội chung.

Từ đó, họ có thể cùng nhau bước tiếp.

Không phải bằng cách quên đi những khác biệt, mà bằng cách biết trân trọng những khác biệt ấy trong tình hiệp nhất. Không phải bằng cách phủ nhận lịch sử, mà bằng cách hiểu lịch sử với một trái tim rộng mở. Và không phải bằng cách quay lưng với cội nguồn, mà bằng cách để những gì tốt đẹp của cội nguồn tiếp tục sống trong hiện tại.

Giữa tiếng gió rừng, tiếng suối và tiếng chiêng ngân xa, câu chuyện ấy vẫn còn đang được viết tiếp. Những người con Mạ và K'Ho hôm nay có thể cùng nhìn về một chân trời, cùng nhớ đến tổ tiên và cùng cất lên lời tạ ơn Đấng Tạo Hóa – Đấng mà cha ông họ từng tìm kiếm giữa trời cao, trong đất mẹ và trong hơi thở thiêng liêng của đại ngàn.







Chia sẻ

Bình luận

0
Đang tải bình luận...

Viết bình luận

Các bài viết khác

Đang tải bài viết...

Tin Giáo Hội

Đang tải tin mới...

    Video Giáo phận

    Mở YouTube

    Đang tải video...

    Danh sách phát YouTube
    Danh sách chờ phát Đang tải...
      Âm thanh

      Đang kết nối dữ liệu...

      Đang lấy danh sách audio

        Truyện cổ thế giới

        Mở YouTube
        Đang tải danh sách video...