Dưới ánh sáng mặc khải Kinh Thánh Công giáo
Từ thuở sương mù còn trùm phủ những dãy núi đại ngàn Nam Tây Nguyên, khi con người chưa biết đến những trang giấy mực hay hệ thống văn tự phức tạp, dòng dõi Kòn Cau — gồm những người con mang chung dòng máu Mạ và K'Ho — đã cất lên tiếng lòng giữa đất trời bao la. Họ là những người con của núi rừng, mang trong mình một cảm thức siêu nhiên sâu sắc, nhận biết rằng vạn vật và chính sự sống của mình không tự nhiên sinh ra và cũng chẳng tự nhiên tồn tại. Trong tâm thức nguyên thủy ấy, luật tục (được lưu truyền qua hệ thống Ndrĩ ndrĩng) không đơn thuần là những điều luật trần thế do con người đặt ra để kìm kẹp lẫn nhau, mà chính là những "giới răn tự được khắc ghi trong tâm hồn," là nhịp đập của đạo lý trời cao được Yàng và Ndu đặt để từ thủa khai thiên lập địa.
Nhìn dưới ánh sáng của triết học và mặc khải Kinh Thánh, con người tự bản chất là một "hữu thể có tôn giáo" (homo religiosus). Thiên Chúa — Đấng Tạo Hóa — đã không để mình phải vô danh trước thụ tạo mà Ngài nắn nặn bằng bùn đất và thổi sinh khí. Ngài đã đặt để vào sâu thẳm tâm hồn con người một ngọn lửa hướng thượng, một tiếng nói lương tâm mà Thánh Phaolô Tông đồ từng khẳng định: người ngoại tuy không có luật pháp, nhưng theo tự nhiên họ làm những điều luật pháp đòi hỏi, chứng tỏ rằng việc của luật đã được khắc ghi trong lòng họ (x. Rm 2, 14-15). Đối với cộng đồng Kòn Cau, niềm tin vào Yàng (Đấng Tối Cao duy nhất, vô hình, vô danh, quyền năng và hiện diện khắp nơi) và Ndu (Đấng sáng tạo, cai quản vũ trụ và ban phát sự sống) chính là hạt nhân chi phối toàn bộ đời sống văn hóa. Từ niềm tin ấy, luật tục (Ndrĩ ndrĩng) đã nảy sinh như một thứ hoa trái tự nhiên của lương tâm ngay thẳng. Luật tục ấy không đến từ một sắc lệnh ngoại lai nào, mà khởi đi từ cảm thức về trật tự vũ trụ (vũ trụ quan) và chuẩn mực con người (nhân sinh quan). Khi người xưa dạy con cháu rằng: "Con ơi phải rất nhớ thật là: Thần linh đã vạch nơi chân con để cho con đi rừng, Thần linh đã ghi nơi tay con để cho con làm lúa...", đó chính là sự xác tín rằng luân lý và lề luật gắn liền với nguồn gốc thiêng liêng của sự sống.
Dưới lăng kính sử thi, luật tục của Kòn Cau vận hành như một thứ âm hưởng thiêng liêng điều hòa ba mối tương quan nền tảng: giữa con người với Thần linh (Yàng/Ndu), giữa con người với con người (cộng đồng, gia tộc), và giữa con người với thiên nhiên vạn vật. Trong tương quan với Thần linh, luật tục đòi hỏi sự kính sợ và trung thực tuyệt đối. Mọi lời hứa, mọi lời thề trong luật tục đều có sự hiện diện chứng giám của Yàng. Phá vỡ lời hứa hay làm xáo trộn trật tự đạo đức không chỉ là xúc phạm đến tha nhân, mà là chọc giận Thần linh, làm bùng nổ những tai họa, dịch bệnh và sự dữ.
Trong mối tương quan cộng đồng, luật tục đề cao tính công bằng, lòng bác ái yêu thương và sự tôn trọng nhân phẩm. Những giá trị như đùm bọc người hoạn nạn ("Chết chóc đây phải cảm thông, tử vong đây phải đùm bọc, rách đôi khố cùng che đậy") phản ánh rõ nét tinh thần Tin Mừng trước khi Tin Mừng được rao giảng bằng lời. Các phán quyết trong luật tục không nhằm mục đích trù dập hay tra tấn giam cầm, mà hướng đến việc hòa giải, đền bù (t-m dồs), và thanh tẩy buôn làng qua các nghi lễ tế thần để khôi phục lại sự hài hòa ban đầu. Bên cạnh đó, tương quan với thiên nhiên vạn vật là một bài học sâu sắc về sinh thái học tinh thần. Kòn Cau quan niệm vạn vật hữu linh (hwềng, swàn). Rừng núi, sông suối, cây cổ thụ (như cây đa Jrê) đều có sự hiện diện của sự sống và sự bảo hộ từ Thần linh. Việc chặt phá bừa bãi hay sát hại các loài vật ngoài khuôn khổ cho phép đều bị xem là hành vi phạm thượng, phá vỡ cấu trúc vũ trụ. Điều này hoàn toàn đồng điệu với tinh thần của thông điệp Laudato Si' và cách Thiên Chúa giao phó cho con người trách nhiệm "canh tác và gìn giữ" Vườn Địa Đàng (x. St 2, 15).
Khi nhìn nhận những giá trị cao quý và luật tục của Kòn Cau dưới ánh sáng mặc khải Kinh Thánh Công giáo, chúng ta không xem đó là những thực hành ngoại giáo mù quáng, mà nhìn nhận chúng như những semina Verbi (Hạt giống Lời) – những tia sáng chuẩn bị cho tâm hồn con người đón nhận ơn cứu độ. Như Công đồng Vatican II đã khẳng định trong Hiến chế Gaudium et Spes, những gì là chân thật và tốt lành trong các nền văn hóa đều là sự dọn đường cho Tin Mừng và là hồng ân của Đấng chiếu sáng mọi người.
Tuy nhiên, trong dòng lịch sử nhân loại đầy thương tổn, do ảnh hưởng của tội nguyên tổ và sự yếu đuối, hình ảnh về Thần linh đôi khi bị che mờ bởi sợ hãi, bởi những quan niệm về ma quỷ hay sự thù hận cục bộ. Luật tục của Kòn Cau dẫu cao đẹp nhưng tự sức mình chưa đủ để ban ơn cứu chuộc vĩnh cửu. Chính vì thế, Đức Giêsu Kitô – Đấng từ trời xuống (x. Ga 3, 13) – đã đến không phải để bãi bỏ lề luật hay truyền thống của cha ông, nhưng là để kiện toàn (x. Mt 5, 17). Trong Đức Giêsu Kitô, Yàng và Ndu là những thần linh vô danh. Nhưng không còn là một Đấng siêu việt xa xôi ẩn hiện sau sương mù đại ngàn hay sau những cây nêu tế lễ, mà có nét nào đó cho ta nhận biết một vài khía cạnh thầ linh của mặc khải "Thiên Chúa ở cùng chúng ta" (Em-ma-nu-el), Đấng chịu đóng đinh và Phục sinh vì yêu thương. Luật tục khắc ghi trong tâm hồn Kòn Cau nay được thăng hoa thành Luật của Thần Khí và Sự Thật, luật của tình bác ái huynh đệ triệt để: "Anh em hãy yêu thương nhau như Thầy đã yêu thương anh em" (x. Ga 15, 12). Những hình thức tế sinh con vật xưa kia nay tìm thấy ý nghĩa trọn vẹn và duy nhất nơi Hy tế thập giá của Chiên Thiên Chúa – Đấng xóa tội trần gian.
Hành trình tìm về cội nguồn văn hóa và luật tục của cộng đồng Kòn Cau là một cuộc hành hương tâm linh đầy trân quý. Những "giới răn tự được khắc ghi trong tâm hồn" qua các thế hệ Ndrĩ ndrĩng chính là nhịp cầu kỳ diệu mà Thiên Chúa đã âm thầm bắc qua để dẫn đưa con người miền sơn cước tiến về ánh sáng Tin Mừng. Dưới ánh sáng mặc khải Kinh Thánh Công giáo, di sản ấy không hề bị phai mờ hay xóa bỏ, mà được soi sáng, thanh luyện và kiện toàn trong tình yêu bao la của Đức Kitô – Đấng là Alpha và Omega, là cùng đích của mọi nền văn hóa nhân loại.
