Niam să oh mi

Đang kết nối với già làng...

Quan niệm về con người trong văn hóa Kòn Cau đến mặc khải Thánh Kinh

Quan niệm về con người trong văn hóa Kòn Cau đến mặc khải Thánh Kinh

Chia sẻ
Đọc

Giữa đại ngàn Nam Tây Nguyên, nơi những dãy núi nối nhau đến tận chân trời, nơi rừng già đứng im dưới mây trời và những dòng suối ngày đêm len qua buôn làng, người Kòn Cau từ bao đời đã sống cùng một câu hỏi lớn mà có lẽ con người ở đâu cũng từng tự hỏi: Con người là ai? Con người từ đâu mà đến? Vì sao mình có mặt giữa đất trời rộng lớn này, và rồi sau cuộc đời này mình sẽ đi về đâu?

Những câu hỏi ấy không được cha ông Kòn Cau ghi lại bằng những trang sách dài. Chúng nằm trong lời kể của người già, trong những câu chuyện truyền từ bếp lửa này sang bếp lửa khác, trong những áng sử thi và những lời văn vần được gìn giữ qua nhiều thế hệ. Đằng sau cuộc sống mộc mạc giữa rừng núi là cả một cách nhìn sâu sắc về con người, về trời đất, về thần linh, về tổ tiên và về nơi con người sẽ trở về sau khi nhắm mắt.

Cộng đồng nói tiếng K'Ho, gồm những nhóm như Mạ, Cil, Lạch, Sre và các chi tộc khác, tự nhận mình bằng tên Kòn Cau. Cái tên ấy mang trong mình ý nghĩa về con người, về con cháu, về một cộng đồng có chung cội nguồn. Bởi vậy, nói về Kòn Cau cũng là nói về câu chuyện của con người giữa đại ngàn, về một con người biết mình có nguồn gốc, có trách nhiệm và có một con đường phải đi.

Trong tâm thức truyền thống, con người không phải là một vật vô tình tự nhiên sinh ra rồi biến mất như chiếc lá khô theo mùa. Con người có nguồn gốc thiêng liêng. Người xưa tin rằng phía trên những tầng mây, phía sau những gì mắt người có thể nhìn thấy, có một Đấng Tối Cao đã tạo dựng nên con người. Đấng ấy được gọi là Yàng, và trong nhiều cách gọi được nhắc đến là Ndu.

Những lời văn vần truyền thống như Đơs Pơnđīk và Ndrĩ ñdrĩng còn lưu lại dấu vết của niềm tin ấy. Người xưa kể rằng chính Thần linh đã nặn nên con người, chính Thần linh đã làm cho con người được sinh ra và trở thành người. Trong những lời kể ấy có một câu nghe như tiếng vọng từ rất xa của buổi đầu nhân loại: “Thai và con chính Thần linh nặn náu; sinh và đẻ Thần linh vạch mầu; Thần linh nặn chúng ta thành con; Thần linh tạo chúng ta thành người”.

Đó không chỉ là một câu chuyện về nguồn gốc. Đó còn là một lời xác nhận về phẩm giá. Con người có mặt trên đời không phải vô nghĩa. Con người được tạo thành bởi một quyền lực thiêng liêng và vì thế cuộc đời con người mang một ý nghĩa vượt lên trên đất đá, cây rừng và muông thú.

Trong những truyền thuyết khác, cha ông lại kể bằng một hình ảnh gần gũi hơn với núi rừng. Có câu chuyện nói về cây tre, về những vị anh hùng khai sáng như K'Du kon Dit, K'Du kon Dat, K'Du kon Du, đã bấm cành, vặn mắt, đục rỗng ruột tre để tạo nên hình mẫu đầu tiên của thân thể con người. Có nơi lại kể con người được nặn từ đất sét, trong hình ảnh “ù kơnàng Yàng neh mòn bơnŭs”.

Tre và đất, rừng và con người, trong những câu chuyện ấy không đứng tách rời nhau. Con người sinh ra từ thế giới tự nhiên nhưng lại mang trong mình dấu ấn của thế giới thiêng liêng. Bàn chân con người đứng trên đất, nhưng tâm hồn lại hướng về trời. Thân xác thuộc về núi rừng, nhưng trong con người còn có một điều gì đó vượt khỏi đất đá và cái chết.

Vì thế, người Kòn Cau xưa không nhìn con người chỉ bằng thân xác. Con người có phần hữu hình và phần vô hình. Thân xác được gọi là să, poăc să, có thể được hiểu như phần thân thể mà mắt người nhìn thấy. Đó là cái vỏ, cái sồp của con người trong cuộc sống này. Thân xác được sinh ra từ những yếu tố của đất trời, lớn lên giữa núi rừng rồi một ngày sẽ trở về với đất.

Nhưng bên trong thân xác ấy còn có hwềng, hoặc swàn, tức linh hồn. Linh hồn mới là phần quý giá, phần thiêng liêng được Thần linh phú ban. Người xưa truyền lại câu “Yàng tơng sò; Yàng crò swàn”, như một cách nói rằng chính Thần linh đặt sự sống và phú ban linh hồn cho con người.

Thân xác không có linh hồn thì chỉ còn là thân xác. Chính linh hồn làm cho con người biết sống, biết cảm nhận, biết vui buồn, biết nhớ thương, biết mơ ước và biết hướng về những điều vượt khỏi cuộc sống trước mắt.

Trong những giấc mơ, người xưa còn cảm nhận được sự hiện diện đặc biệt của linh hồn. Họ tin rằng khi con người ngủ, linh hồn có thể rời khỏi thân xác và đi qua một thế giới vô hình. Đó là cách người xưa lý giải những giấc mơ, những cuộc gặp gỡ kỳ lạ trong khi ngủ và cảm giác con người có thể đi đến những nơi mà thân xác không hề đặt chân tới.

Rồi đến một ngày, hơi thở tắt đi. Người Kòn Cau gọi cái chết là tăc nhơm, tức tắt thở. Khi ấy, thân xác trở về với đất, còn linh hồn bắt đầu một cuộc hành trình khác. Người xưa tin rằng linh hồn trở về một quê hương bên kia cuộc sống này, nơi được gọi bằng những tên như Brê Brah Tìng. Vì vậy, cái chết không được nhìn hoàn toàn như một sự biến mất. Đó là một cuộc chia lìa giữa thân xác và linh hồn, đồng thời là bước đi của con người về một thế giới khác.

Nhưng con người trong quan niệm Kòn Cau không chỉ có nguồn gốc và linh hồn. Con người còn có vị trí giữa vũ trụ. Người xưa hình dung vũ trụ như một thế giới nhiều tầng. Phía trên là những tầng trời, nơi thuộc về thần linh. Ở giữa là thế giới con người đang sống. Bên dưới là những tầng sâu của thế giới vô hình.

Giữa tất cả những tầng ấy, con người đứng ở một vị trí đặc biệt. Con người là nơi gặp nhau của trời và đất. Con người đứng giữa thế giới của thần linh và thế giới của vạn vật. Con người cũng đứng giữa người đã khuất và những thế hệ đang sống.

Đó là lý do cái tên Kòn Cau mang một ý nghĩa sâu sắc. Con người không chỉ là một cá nhân sống cho riêng mình. Con người là con cháu của những người đi trước, là người giữ lấy ký ức của tổ tiên và trao lại cho thế hệ sau. Cùng với đó là tên gọi Kòn Poh, được gắn với tầng thứ bảy và ý nghĩa về sự tròn đầy, viên mãn của không gian và thời gian.

Bởi mang vị trí ấy, con người không được sống tùy tiện. Người Kòn Cau xưa hiểu rằng một người làm điều sai không chỉ ảnh hưởng đến chính mình mà còn có thể làm tổn thương cả gia đình, dòng họ và buôn làng. Vì vậy, luật tục ñdrĩ ñdring giữ một vị trí rất quan trọng trong đời sống.

Luật tục dạy con người biết điều gì được làm và điều gì không được làm, biết giữ lời hứa, biết tôn trọng người khác, biết đền bù khi gây tổn thương và biết sống sao cho buôn làng được bình yên. Con người không được sống chống lại trật tự của cộng đồng và cũng không được tùy tiện phá vỡ sự cân bằng giữa con người với thiên nhiên.

Trong thế giới ấy, rừng không chỉ là nơi lấy gỗ, lấy củi hay săn bắt. Suối không chỉ là dòng nước chảy qua buôn làng. Cây cổ thụ, con thú, dòng sông, ngọn núi và những nơi thiêng đều có vị trí trong trật tự của thế giới. Người xưa nhìn thấy dấu vết của Yàng trong vạn vật. Vì thế, sống đúng cũng có nghĩa là sống biết kính trọng núi rừng, biết giữ chừng mực trước thiên nhiên và biết làm lễ khi bước vào những không gian thiêng liêng.

Đến đây, khi đem quan niệm ấy đặt bên cạnh Kinh Thánh, chúng ta bắt gặp một điều rất đáng suy ngẫm. Những câu hỏi của người Kòn Cau về nguồn gốc con người đã vang lên từ rất lâu, nhưng cũng chính là những câu hỏi mà Kinh Thánh trả lời ngay từ những trang đầu tiên.

Sách Sáng Thế kể rằng Thiên Chúa tạo dựng trời đất và tạo dựng con người. Thiên Chúa phán: “Chúng ta hãy làm ra con người theo hình ảnh của chúng ta, giống như chúng ta, để con người làm bá chủ cá biển, chim trời, gia súc, dã thú...” Và Kinh Thánh tiếp tục khẳng định: “Thiên Chúa sáng tạo con người theo hình ảnh mình” (St 1,26-27).

Ở đây, con người được đặt vào một vị trí đặc biệt trong công trình tạo dựng. Con người không phải là một vật vô nghĩa giữa vũ trụ. Con người mang hình ảnh Thiên Chúa. Chính điều ấy làm nên phẩm giá cao quý của mỗi người.

Điều này có một điểm rất gần với tâm thức Kòn Cau. Người Kòn Cau nói rằng con người được Yàng tạo thành, được Thần linh nặn nên và phú ban linh hồn. Kinh Thánh cũng nói con người có nguồn gốc từ Thiên Chúa. Nhưng Kinh Thánh đưa điều ấy đi xa hơn: con người không chỉ được tạo ra bởi Thiên Chúa, mà còn được tạo dựng “theo hình ảnh” Người.

Vì vậy, phẩm giá con người không phụ thuộc vào việc người ấy giàu hay nghèo, mạnh hay yếu, có chức vị hay không. Mỗi người đều có một phẩm giá được đặt nơi chính nguồn gốc của mình là Thiên Chúa.

Rồi Kinh Thánh kể về cách con người được tạo dựng bằng một hình ảnh rất gần với tâm thức của người sống giữa núi rừng. Sách Sáng Thế viết: “ĐỨC CHÚA là Thiên Chúa lấy bụi từ đất nặn ra con người, thổi sinh khí vào lỗ mũi, và con người trở thành một sinh vật” (St 2,7).

Đất và sinh khí. Thân xác và sự sống. Một bên thuộc về đất, một bên đến từ Thiên Chúa. Con người vừa gắn với thế giới vật chất vừa mang chiều kích thiêng liêng. Hình ảnh ấy có một sự gần gũi đặc biệt với cách người Kòn Cau kể về să và hwềng, về thân xác và linh hồn.

Nhưng Kinh Thánh còn mở ra một điều lớn hơn. Con người không chỉ được tạo dựng để sống giữa thiên nhiên, mà còn được trao trách nhiệm đối với thiên nhiên. Trong vườn Êđen, Thiên Chúa đặt con người vào đó “để canh tác và gìn giữ” (St 2,15).

Đây là một lời mời gọi rất sâu sắc. Con người không phải chủ nhân muốn làm gì với đất trời cũng được. Con người được trao trách nhiệm chăm sóc công trình tạo dựng. Quyền làm chủ đi cùng trách nhiệm gìn giữ.

Điều ấy có thể gặp một tiếng vọng trong đời sống truyền thống Kòn Cau. Người xưa biết rằng con người phải sống hòa thuận với rừng, với nước, với đất và với muôn loài. Con người phải biết giới hạn, biết kính trọng những nơi thiêng và không được tùy tiện phá vỡ trật tự của tự nhiên.

Tuy nhiên, Kinh Thánh cũng kể một câu chuyện buồn về con người. Từ thuở ban đầu, mối tương quan tốt đẹp giữa con người với Thiên Chúa, giữa con người với nhau và giữa con người với thiên nhiên đã bị thương tổn bởi tội lỗi. Con người đã dùng tự do của mình để quay lưng lại với Thiên Chúa.

Từ đó, đau khổ và sự chết bước vào lịch sử nhân loại. Con người vẫn khao khát sự sống, vẫn hướng về quê hương vĩnh cửu, nhưng tự sức mình không thể trở lại sự sống trọn vẹn như thuở ban đầu.

Và chính ở đây câu chuyện của con người bước sang một chặng đường mới.

Thiên Chúa không bỏ mặc con người giữa bóng tối. Người sai Con Một là Đức Giêsu Kitô đến với nhân loại. Đức Giêsu không đứng xa con người, nhưng bước vào chính thân phận con người. Người mang lấy thân xác, đi qua những con đường của con người, sống giữa những người nghèo khổ, chịu đau khổ, chịu chết và sống lại.

Nếu người Kòn Cau xưa vẫn mang trong lòng câu hỏi về quê hương thật của linh hồn, thì Tin Mừng mở ra một lời hứa lớn hơn: con người không chỉ trở về một thế giới vô hình, mà được mời gọi trở về với chính Thiên Chúa. Nhờ Đức Kitô, con người được gọi là nghĩa tử của Thiên Chúa và được hướng đến sự sống đời đời.

Nhìn từ đó, những điều tốt đẹp trong nhân sinh quan Kòn Cau có thể được xem như những hạt giống của một cuộc tìm kiếm sâu xa. Người xưa đã biết rằng con người không chỉ sống cho cái bụng no, cái nhà đủ ấm hay mùa rẫy tốt tươi. Con người còn cần một ý nghĩa lớn hơn. Con người cần biết mình từ đâu đến và rồi sẽ đi đâu.

Đó chính là điều mà Công đồng Vatican II gọi đến khi nói về những giá trị có thể được tìm thấy trong các nền văn hóa và truyền thống của các dân tộc. Trong Hiến chế Gaudium et Spes, đặc biệt số 58, Giáo hội nhìn nhận rằng Tin Mừng không xa lạ với những giá trị chân chính của các nền văn hóa. Trong Tuyên ngôn Nostra Aetate, số 2, Giáo hội cũng khẳng định sự trân trọng đối với những gì là chân thật và thánh thiện trong các tôn giáo và truyền thống của các dân tộc.

Những điều ấy giúp chúng ta hiểu rằng khi Tin Mừng đến với Kòn Cau, Tin Mừng không cần phải đến như một ngọn lửa thiêu rụi ký ức của cha ông. Tin Mừng đến như ánh sáng bình minh trên núi. Ánh sáng ấy không xóa đi ngọn núi, không làm mất đi rừng già, không làm cho dòng suối biến mất. Nó chỉ làm cho những gì vốn đã có trở nên rõ ràng hơn.

Tinh thần cộng đồng của Kòn Cau là một trong những điều đáng quý. Người trong buôn làng biết chia sẻ với nhau, biết giúp người gặp khó khăn, biết nâng người yếu dậy và cùng nhau gánh lấy những việc nặng. Lời truyền thống “Chết đẫ thì giúp đỡ, cứng đầu thì giúp đẽo, có chuyện đẫ thì giúp chi sẻ” diễn tả một lối sống trong đó con người không bị bỏ lại một mình giữa cộng đồng.

Đó là một giá trị rất gần với tinh thần Tin Mừng về tình yêu thương tha nhân. Con người không được sống chỉ cho riêng mình. Người mạnh phải biết nâng người yếu, người có phải biết chia sẻ với người thiếu, người trong cộng đồng phải biết gánh lấy nỗi đau của nhau.

Cùng với đó là lòng yêu chuộng sự thật, sự công bằng, việc giữ lời hứa và tôn trọng luật tục. Những điều ấy cho thấy người xưa hiểu rằng cộng đồng chỉ có thể tồn tại khi con người biết sống ngay thẳng. Một lời nói dối có thể làm mất niềm tin. Một hành động bất công có thể làm rạn nứt cả dòng họ. Một người không giữ lời có thể làm tổn thương sự hòa thuận của buôn làng.

Đó cũng là những giá trị mà Tin Mừng có thể đón nhận, thanh luyện và đưa đến sự viên mãn.

Nhưng giữa những hạt giống ấy vẫn có những giới hạn của con người trước mầu nhiệm tự nhiên và thế giới vô hình. Những điều con người chưa hiểu có thể được giải thích bằng thần linh, linh hồn, những thế lực siêu nhiên hoặc những điều cấm kỵ. Chính ở đây, đức tin Kitô giáo đến để phân định và soi sáng.

Tin Mừng không phủ nhận khát vọng hướng thượng của người Kòn Cau. Ngược lại, Tin Mừng đưa khát vọng ấy đến một câu trả lời rõ ràng hơn: Đấng mà con người tìm kiếm chính là Thiên Chúa, Đấng Tạo Hóa trời đất và là Cha của nhân loại.

Đức Giêsu Kitô chính là trung tâm của sự kiện toàn ấy. Người là Thiên Chúa làm người. Nơi Người, câu hỏi “Con người là ai?” được soi sáng bằng chính tình yêu của Thiên Chúa dành cho con người. Con người không chỉ là một sinh vật đứng giữa núi rừng. Con người là một nhân vị được Thiên Chúa yêu thương, được dựng nên theo hình ảnh Người, được cứu chuộc và được mời gọi sống đời đời với Người.

Bởi vậy, khi nhìn lại nhân sinh quan Kòn Cau từ hôm nay, chúng ta không nên chỉ nhìn thấy những câu chuyện cổ xưa. Trong những câu chuyện ấy có tiếng nói của một dân tộc đã sống hàng ngàn năm giữa núi rừng và đã cố gắng trả lời những câu hỏi lớn nhất của kiếp người bằng chính ngôn ngữ của mình.

Người Kòn Cau xưa nhìn lên trời và biết rằng mình không tự tạo ra chính mình. Họ nhìn xuống đất và biết rằng thân xác mình thuộc về đất. Họ nhìn vào những giấc mơ và cảm nhận rằng bên trong thân xác còn có một thế giới sâu kín. Họ nhìn vào cái chết và vẫn tin rằng con người còn một con đường phía trước. Họ nhìn vào rừng núi và hiểu rằng con người không thể sống tách khỏi đất trời.

Tất cả những điều ấy giống như những dấu chân để lại trên con đường dài đi tìm chân lý.

Rồi một ngày, ánh sáng Tin Mừng đến. Những câu hỏi cũ không mất đi, nhưng được đặt trong một chân trời rộng hơn. Con người từ đâu đến? Từ Thiên Chúa. Con người là ai? Là thụ tạo được dựng nên theo hình ảnh Thiên Chúa. Con người sống để làm gì? Để yêu mến Thiên Chúa, yêu thương nhau và gìn giữ công trình tạo dựng. Con người sẽ đi đâu? Về với Thiên Chúa, nơi Đức Kitô đã mở đường bằng cái chết và sự Phục Sinh của Người.

Đó là nơi những hạt giống văn hóa và ánh sáng Tin Mừng có thể gặp nhau.

Giữa đại ngàn, cây cổ thụ không lớn lên trong một ngày. Nó bén rễ sâu trong đất, chịu mưa, chịu gió, chịu nắng, qua bao mùa mới vươn cành lên trời. Văn hóa của một dân tộc cũng vậy. Nó không thể bị nhổ khỏi đất mà vẫn sống nguyên vẹn.

Vì thế, gìn giữ căn cội Kòn Cau không có nghĩa là đóng cửa trước Tin Mừng. Và đón nhận Tin Mừng cũng không có nghĩa là quên đi tiếng nói của tổ tiên. Điều quan trọng là biết nhận ra đâu là những giá trị tốt đẹp đã được cha ông gìn giữ, đâu là những điều cần được thanh luyện, và đâu là ánh sáng mới giúp những giá trị ấy đạt đến ý nghĩa trọn vẹn hơn.

Con người Kòn Cau đã bước đi từ rất lâu trên con đường ấy. Họ bước giữa rừng già, bên những dòng suối, dưới những mùa mưa nắng nối tiếp nhau. Họ sinh ra, lớn lên, dựng nhà, làm rẫy, sinh con, tiễn người chết về với tổ tiên và trao lại lời kể cho thế hệ sau.

Trong từng bước chân ấy có một câu hỏi không bao giờ cũ: con người rồi sẽ đi về đâu?

Và trong ánh sáng của Kitô giáo, câu trả lời không còn chỉ là một quê hương mơ hồ phía bên kia núi rừng. Đó là lời mời gọi trở về với Thiên Chúa, Đấng đã tạo dựng con người, yêu thương con người và không bỏ con người trong sự chết.

Từ đất mà con người được dựng nên. Từ hơi thở mà con người được sống. Từ cộng đồng mà con người học biết yêu thương. Từ rừng núi mà con người nhận ra mình thuộc về một thế giới lớn hơn chính mình. Và từ Thiên Chúa, con người nhận ra cội nguồn sâu xa nhất của mình.

Đó là câu chuyện về con người Kòn Cau giữa đại ngàn. Một câu chuyện bắt đầu từ đất, đi qua rừng, đi qua những thế hệ, đi qua những câu hỏi về sự sống và cái chết, rồi hướng mắt lên trời để tìm thấy Đấng mà lòng người vẫn âm thầm kiếm tìm từ thuở xa xưa.



Chia sẻ

Bình luận

0
Đang tải bình luận...

Viết bình luận

Các bài viết khác

Đang tải bài viết...

Tin Giáo Hội

Đang tải tin mới...

    Video Giáo phận

    Mở YouTube

    Đang tải video...

    Danh sách phát YouTube
    Danh sách chờ phát Đang tải...
      Âm thanh

      Đang kết nối dữ liệu...

      Đang lấy danh sách audio

        Truyện cổ thế giới

        Mở YouTube
        Đang tải danh sách video...