Niam să oh mi

Đang kết nối với già làng...

Nhìn về cao nguyên : Tảo hôn có phải là điều minh nhiên ?

Nhìn về cao nguyên : Tảo hôn có phải là điều minh nhiên ?

Chia sẻ
Đọc

 

  

    I. LỜI KHẤN TRƯỚC BẾP LỬA: TIẾNG VỌNG SỬ THI VÀ ÁNH MẮT ĐỜI SAU

Trong thâm u của đêm rừng Nam Tây Nguyên, khi làn sương mỏng giăng mắc ngang đỉnh Kang R'Naê, ngọn lửa củi thông bập bùng giữa gian nhà sàn dài (Hìu Ròt) lại thức dậy để sưởi ấm những đôi bàn chân trần chai sạn. Đêm ở buôn làng Kòn Cau không phải là khoảng lặng của cõi chết, mà là thời khắc linh thiêng nhất để quá khứ và hiện tại giao hòa, nơi người sống ngồi quây quần quanh ché rượu cần r'nơm, lắng nghe nghệ nhân Dam Kuh hay các bậc già làng (Kuang Kra) rung râu cất lên khúc hát sử thi Yal Yau ngút ngàn. Tiếng cồng chiêng sáu chiếc ngân vang từ nhịp điệu Mè-Kòn đến Păk-kơ-ru-lê, hòa cùng giai điệu Đơs Pơnđik cổ sơ dội vào vách nứa, tái hiện lại thuở hồng hoang khi Thần Ndu tối cao nhào nặn đất trời, khi người khổng lồ K'Iŭt vươn vai chống đỡ vòm trời, và K'Bung gùi trọn hạt giống sự sống từ cõi u minh về gieo nơi trần thế.

Ấy thế mà, giữa những dòng chảy văn minh đương đại xô bồ, người từ phố thị đồng bằng khi ngước mắt nhìn lên đại ngàn lộng gió lại thường mang theo một cái khác xưa. Họ nhìn thấy đâu đó vài đám cưới của những đôi trẻ ở vùng sâu vùng xa, rồi vội vã buông lời quy kết: 'Người Thượng xưa nay vốn có hủ tục tảo hôn!' Sự thật lịch sử và luật tục thiêng liêng lưu truyền qua bao thế hệ Kòn Cau — từ các bộ tộc Chau Mạ, K'Ho, Sre, Lạch, Chil cho đến M'Nông — đã minh chứng hoàn toàn ngược lại: Người miền cao cổ truyền không hề có tục tảo hôn. Ngược lại, hôn sự trong nhãn quan nguyên thủy là một thánh ước vũ trụ tối thượng, được bao bọc bởi những rào cản luân lý khắt khe, những nghi lễ trưởng thành đớn đau và những chuẩn mực lao động sinh tồn mà một đứa trẻ chưa hoàn thiện nhân cách lẫn thể xác vĩnh viễn không thể nào bước qua.

    II. VŨ TRỤ QUAN BẢY TẦNG VÀ THÁNH ƯỚC HÔN NHÂN CỦA ĐỨA CON CỦA BẢY

Để thấu hiểu căn cốt của đạo lý hôn nhân nơi miền sơn cước, trước hết phải bước vào nhãn quan vũ trụ của Kòn Cau. Trong tâm thức của cộng đồng, vũ trụ không phải là một khối vật chất vô tri, mà là một cơ thể sống động phân tầng gồm bảy cõi linh thiêng: ba tầng trời bất tử trên cao của K'Du dam Thang, K'Mang dam Jong và K'Tang dam Prio; ba tầng âm giới sâu thẳm dưới lòng đất là Brah Ting, Gling Glong và Corang Liang; còn con người cư ngụ ngay tại tầng giữa — nơi giao thoa của vạn vật. Họ tự hào xưng mình là Kòn Cau, là Kòn Poh (những đứa con của Bảy), mang trên vai sứ mệnh thiêng liêng gìn giữ sự cân bằng trật tự giữa trời, đất và muôn loài.

« Sur geh gơna, iar geh gơnăp / He Kòn Cau geh Yàng ăt bồ, geh Sơrđen ăt bồ, geh kồñ pàng ăt bồ. »

— Sử thi Gơ Plom Kòn Yồi

Heo có thể thống, gà có trật tự; xã hội Kòn Cau được dẫn dắt bởi Thần linh (Yàng), bởi Vị Trung gian (Sơrđen) và các bậc trưởng bối tiền nhân. Trong một trật tự vũ trụ nghiêm nghị đến từng nhánh cây ngọn cỏ như thế, việc kết hợp lứa đôi chưa bao giờ là sự thỏa mãn bản năng bừa bãi hay sự gả bán tùy tiện của các bậc phụ huynh khi con trẻ chưa hiểu sự đời. Hôn nhân được định nghĩa trang trọng là 'Bau mơ trồ, jồ mơ Yàng' — Kết hôn với Trời, làm thân với Thần. Đó là cuộc kết ước thiêng liêng có sự chứng giám của Đấng Tạo Hóa Ndu, của hồn thiêng sông núi và toàn thể buôn làng.

« Rơpu dờng să jòi tơnău / Cau dờng să jòi anih. »

— Đơs Pơnđik.

Lời luật tục răn dạy như tiếng sấm rền: Trâu lớn xác mới tìm ao chuôm đầm lầy để vẫy vùng; con người phải lớn xác, đủ lông đủ cánh, trọn vẹn sức vóc và trí khôn mới được tìm nơi chốn dựng vợ gả chồng. Vị bán thần K'Hum từ thuở khai thiên lập địa đã đích thân truyền dạy lề lối đính hôn ('K'Hum yau lăm kèp ndrồi / Dồs ndrồi lăm bau'), chấm dứt vĩnh viễn thời kỳ hồng hoang tranh đoạt, thiết lập nên một quy trình hôn nhân trải qua nhiều tầng nghi lễ: từ dạm ngõ, hỏi cưới, thử thách sính lễ cho đến lễ thành hôn chính thức trước bàn thờ Jơnao. Mỗi bước đi đều đòi hỏi thời gian, sự chín chắn và trách nhiệm nặng nề của hai dòng họ, tuyệt đối không có kẽ hở cho sự vội vã non nớt của tuổi trẻ con.

    III. NGHI LỄ XÁC NHẬN TRƯỞNG THÀNH: CÁNH CỬA THÉP TRƯỚC NGƯỠNG CỬA HÔN NHÂN

Khảo cứu sâu vào phong tục tập quán cổ truyền được các học giả uy tín như Jacques Dournes (Dam Bo), Jean Boulbet (Dam Bơt), Henri Maitre và cha cố Đaminh Nguyễn Huy Trọng ghi nhận, một cá nhân trong cộng đồng Kòn Cau muốn được xã hội thừa nhận quyền kết hôn bắt buộc phải vượt qua cánh cửa thép mang tên: Nghi lễ xác nhận sự trưởng thành (Rites of Passage). Đây là những thử thách toàn diện về thể xác, nghị lực, tâm trí và kỹ năng sinh tồn mà trẻ vị thành niên không thể nào gánh vác nổi.

    1. Tục Cà răng và Căng tai — Dấu ấn của sự can trường và nhận thức

Trong phong tục người Mạ và người Sre, tục Cà răng (Cơt lờs / Cơtseh) và Căng tai (Tơr-tồr) là luật định bất khả kháng đối với mọi nam thanh nữ tú khi bước vào tuổi dậy thì. Nghi thức cà răng không đơn giản diễn ra trong chốc lát, mà là một quá trình kéo dài từ 3 đến 4 năm, khởi sự khi đứa trẻ khoảng 13-15 tuổi và chỉ hoàn tất khi đạt độ tuổi 17-18. Bằng đá mài ráp, thanh lồ ô và nhựa cây klòng pơnek, người thầy cúng (Bơjơu) kiên nhẫn mài mòn từ 6 đến 8 chiếc răng cửa hàm trên cho đến tận chân răng sát lợi. Sự đau đớn thấu xương tủy ấy là bài học thử thách lòng can đảm, ý chí kiên định và khả năng chịu đựng gian lao trước khi bước vào đời sống hôn nhân.

Song hành với cà răng là tục căng tai. Dái tai được xỏ xuyên bằng gai chanh, rửa nước sôi nấu gừng mỗi ngày, rồi lần lượt thay bằng các ống gỗ, ống tre từ nhỏ đến lớn dần, cho đến khi dái tai căng rộng kiêu hãnh để xỏ vừa khuyên ngà voi (kòng rềng) hay khoanh gỗ quý. Đối với Kòn Cau, tai là cửa ngõ của tâm trí ('He Kòn Cau jơnău mơ tồr' — Người Kòn Cau vấn đề ở nơi trí lòng). Căng tai là biểu tượng của sự thấu suốt, biết mở rộng đôi tai để lắng nghe lời răn dạy của cha ông, biết tiếp thu di sản nghìn đời. Luật tục khắc sâu điều răn sắt đá: 'Kẻ nào chưa cà răng căng tai thì tuyệt đối không được phép lập gia đình!'. Đó là dấu chỉ xác nhận tư cách người thực thụ (cau ngăn), phân biệt với muông thú sống theo bản năng hoang dã.

    2. Nghi thức thọ phong biệt danh 'Dam' cho người con trai

Trong cơ cấu xã hội Kòn Cau hiện đại, một chàng trai mới lớn chỉ mang tên đệm thông thường (bắt đầu bằng chữ K'). Chỉ khi bước sang độ tuổi 16-17, thể lực cường tráng và tâm trí đã vững vàng, gia đình mới tổ chức nghi lễ hiến tế gà hoặc dê trước bàn thờ Jơnao để thưa trình với Yàng, chính thức thọ phong biệt danh 'Dam' (Đam — như Dam Bò, Dam Jong, Dam Prio, Dong Dam Hat). Danh xưng 'Dam' là sự chứng thực của Thần linh và buôn làng rằng cậu thiếu niên nay đã trở thành một đấng trượng phu độc lập, có đầy đủ tư cách pháp lý và đạo đức để gánh vác việc lớn, săn thú, giữ rẫy và tiến tới việc dựng vợ gả chồng.

    3. Khảo thí kỹ năng lao động và chuẩn mực sinh tồn đại ngàn

Một đôi nam nữ Kòn Cau không thể đến với nhau bằng hai bàn tay trắng và một cái đầu rỗng. Xã hội nương rẫy luân khoảnh (Mìr) đòi hỏi sự đóng góp sức lực khổng lồ để bảo đảm sự sống còn của đại gia đình:

• Người con trai phải chứng minh năng lực khai phá nương rẫy, biết đốn hạ những thân gỗ klòng dựng nhà dài, thuần thục nghề rèn đúc xà-gạc và dao sắc cán sắt (pềs nkơr lòs), biết đan gùi, đan nơm, bắn ná bẫy thú và dắt đàn chó săn cừ khôi ('Kờñ sreh pơnggar, kờñ wàr tơo, kờñ siam so jăk' — Muốn chặt hàng rào, muốn giương bẫy lao, muốn nuôi chó giỏi).

• Người con gái phải chứng minh sự khéo léo đảm đang: biết lên rừng hái lá thuốc, dệt nên những tấm ồi thổ cẩm hoa văn tinh xảo, giã gạo đôi nhịp chày cối ('Dùl nơm păl kòi ờ che / Geh păl rơnai kòi gơlik phe'), ủ men rượu cần từ rễ cây và dạ dày nhím. Đặc biệt, người con gái phải tự tay vào rừng sâu đẵn, xếp và cõng đủ 7 gùi củi tròn (Boh lòng poh) hoặc 30 gùi củi dài (Boh lòng pe jơ̆t) đem về dâng biếu cha mẹ chồng như bảo chứng cho sức bền và đức hạnh hiếu thảo.

Thử hỏi, một đứa trẻ con 12-14 tuổi làm sao có thể mang nổi 30 gùi củi tạ, làm sao đủ sức quật ngã cây rừng hay cầm trịch một bàn dệt thổ cẩm mà đòi gánh vác một gia đình? Rõ ràng, những quy chuẩn lao động ấy minh chứng rằng tuổi kết hôn thực tế của người Kòn Cau xưa luôn nằm ở độ tuổi trưởng thành sung mãn từ 17-20 tuổi trở lên.

    IV. SỰ NGHIÊM NGẶT CỦA LUẬT TỤC: RÀO CẢN ĐẠO ĐỨC KHẮC NGHIỆT

Không chỉ khắt khe về điều kiện trưởng thành, luật tục Kòn Cau (Ñdrĭ ñdring) còn dựng nên những bức tường thành đạo đức kiên cố để bảo vệ sự trong sạch của hôn nhân và phẩm giá con người:

« Sa piang păt me lăh nti / Yờ Kòn gri ñô đao ma mòn. »

— Luật tục vùng Ryông Tô

Lề luật cổ truyền răn dạy rõ ràng: 'Nếu chưa cùng nhau ăn tám nắm cơm nắm (piang păt) hòa cùng gan heo tim heo trong nghi lễ trùm khăn cụng đầu trước bàn thờ Thần linh, thì đôi trai gái tuyệt đối chưa được phép gần gũi xác thịt'. Mọi hành vi quan hệ bừa bãi trước hôn nhân, mang thai hoang ('Mă kòn tir, găm ƀàs') đều bị coi là nỗi sỉ nhục ghê gớm cho cả dòng họ và buôn làng. Người đàn ông vô trách nhiệm sẽ bị xử phạt nặng nề, bị tước bỏ danh dự, sống trong sự khinh khi cô lập của cộng đồng.

Đặc biệt, tội loạn luân và ngoại tình (bơrnàn) bị xem là trọng tội kinh thiên động địa, làm ô uế cả đất trời và xúc phạm trực tiếp đến Thần linh. Kẻ phạm tội loạn luân sẽ bị dẫn ra bờ suối dìm đầu xuống nước 7 lần, bị bôi phân trâu vào miệng để tẩy rửa miệng lưỡi nhơ uế, phải nộp phạt vạ trâu trắng, dê trắng cho buôn làng, và cả làng phải chịu thời kỳ kiêng cữ (Wèr) suốt hai lần bảy ngày (14 ngày đêm) không ai được ra vào. Một nền văn hóa sở hữu hệ thống chế tài luân lý nghiêm cẩn, coi trọng sự thánh thiện của nguồn gốc con người ('Yàng tơng sò / Yàng crò swàn' — Thần linh đặt nhau, Thần linh phú hồn) như thế, tuyệt đối không bao giờ dung dưỡng hay sản sinh ra hủ tục tảo hôn gả bán con trẻ như những suy diễn sai lầm.

    V. GIẢI MÃ NGUYÊN NHÂN BIẾN DẠNG: VÌ SAO XUẤT HIỆN HIỆN TƯỢNG KẾT HÔN SỚM?

Vậy căn nguyên từ đâu đã khiến hiện tượng kết hôn sớm xuất hiện ở một số buôn làng vùng cao trong những thập niên gần đây, để rồi bị dư luận đánh đồng thành 'hủ tục truyền thống'? Nhìn nhận dưới góc độ nhân học và biến động lịch sử, đó thực chất là một hiện tượng suy thoái xã hội nảy sinh khi cấu trúc buôn làng cổ truyền bị phá vỡ:

1. Sự đứt gãy không gian sinh tồn và nghèo đói cục bộ: Đại ngàn bị thu hẹp, diện tích rừng nương rẫy canh tác luân khoảnh bị hạn chế, dẫn đến sự thiếu hụt tài nguyên sinh kế. Áp lực kinh tế và nghèo đói dồn dập khiến một số gia đình rơi vào cảnh bế tắc, nảy sinh tâm lý muốn gả con sớm để bớt đi một miệng ăn hoặc tìm kiếm thêm một lao động nương rẫy phụ giúp gia đình.

2. Sự suy yếu của các thiết chế tự quản và luật tục cổ truyền: Khi các già làng (Kuang Kra), chủ rừng (Tờm Brê), bà đỡ (Mò Boài) mất dần vai trò quyền uy tối thượng; khi các nghi lễ thử thách trưởng thành như cà răng, căng tai, xếp củi bị xóa bỏ dần mà chưa có một hệ thống giáo dục kỹ năng sống hoàn chỉnh thay thế, người trẻ rơi vào khoảng trống nhận thức giữa truyền thống và hiện đại.

3. Sự xâm lấn của lối sống tiêu dùng và đứt gãy ký ức cội nguồn: Nhiều người trẻ hôm nay không còn được nghe hát kể Đơs Pơnđik bên bếp lửa, không còn hiểu thấu những điều kiêng kỵ thiêng liêng của Yàng, dẫn đến những quan hệ tự phát bồng bột trước tuổi trưởng thành.

May mắn thay, trong những năm tháng qua, nhờ sự can thiệp mạnh mẽ của luật pháp quốc gia cùng với ánh sáng Tin Mừng Ki-tô giáo — nơi Giáo hội Công giáo tôn trọng, thanh tẩy và kiện toàn các giá trị luân lý hạt giống của tổ tiên — nạn kết hôn sớm đang từng bước bị đẩy lùi. Đạo lý hôn nhân một vợ một chồng chung thủy, tự nguyện và trưởng thành đang được phục hồi rực rỡ, nối kết hài hòa giữa truyền thống cổ xưa và đời sống văn minh mới.

    VI. KHÚC VĨ THANH: TRẢ LẠI MINH TRIẾT CHO ĐẠI NGÀN SỪNG SỮNG

Ngọn lửa bên mái nhà sàn Hìu Ròt vẫn âm ỉ đỏ qua bao mùa rẫy. Tiếng chiêng ngàn năm vẫn vọng về từ vách đá Lang Biang và dòng thác Pongour hùng vĩ, nhắc nhở hậu sinh về một thời đại mà con người sống khiêm cung trước đất trời, trân trọng từng nhịp thở của rừng và tôn kính phẩm giá của nhau. Văn hóa cổ truyền Kòn Cau là một lâu đài tri thức sống động, nơi mỗi phong tục tập quán đều được dựng xây bằng trí tuệ, mồ hôi và niềm xác tín thiêng liêng vào Đấng Tạo Hóa.

Kòn Cau từ ngàn xưa không có tục tảo hôn! Đó là lời khẳng định đanh thép phát xuất từ đáy sâu của sử thi, của luật tục và của chính trái tim những người con đại ngàn. Hãy dừng lại để lắng nghe tiếng nói của rừng già, hãy tiếp cận di sản của người xưa bằng sự thấu cảm và lòng khiêm nhường sâu sắc, để những hạt ngọc minh triết ngàn đời mãi mãi tỏa sáng giữa lòng quê hương đất mẹ bao la.

Chia sẻ

Bình luận

0
Đang tải bình luận...

Viết bình luận

Các bài viết khác

Đang tải bài viết...

Tin Giáo Hội

Đang tải tin mới...

    Video Giáo phận

    Mở YouTube

    Đang tải video...

    Danh sách phát YouTube
    Danh sách chờ phát Đang tải...
      Âm thanh

      Đang kết nối dữ liệu...

      Đang lấy danh sách audio

        Truyện cổ thế giới

        Mở YouTube
        Đang tải danh sách video...