Niam să oh mi

Đang kết nối với già làng...

Tục chôn của cải theo người quá cố phải hiểu như thế nào ?

Tục chôn của cải theo người quá cố phải hiểu như thế nào ?

Chia sẻ
Đọc

 


   I. Tiếng than thở ngàn đời bên bóng tối mộ địa

Đêm buông xuống trên miền thượng cổ Lâm Viên, nơi những đỉnh núi Lang Biang, Tà Đùng và Chu Yang Sin vươn mình sừng sững giữa ngút ngàn sương mù đá dựng. Bên trong căn nhà sàn dài (hìu ròt) ngun ngút khói thông, bên bếp lửa than hồng (ồs sơrmăng) tí tách muôn đời không tắt, tiếng khèn tre kơwao và tiếng đàn đá lur gòng ngân nga trầm đục như tiếng thở dài của đất mẹ. Những già làng (kuang kra) ngồi bó gối bên ché rượu cần nồng đượm, tóc bạc phủ vai, đôi mắt xa xăm nhìn vào bóng đêm thâm u của biển rừng mà kể lại những pho sử thi (yal yau) bất tận. Nơi ấy, con người Kòn Cau – những đứa con của Bảy tầng trời đất (Kòn Poh) – đã trải qua bao mùa phát rẫy tỉa lúa, bao mùa hạn hán lẫn lụt lội, sống gắn bó keo sơn với từng gốc đa (jrê), từng ngọn cây gòn gai (blàng) và mạch nước thiêng sông Đạ Đờn. Thế nhưng, giữa bản trường ca hùng tráng của sự sinh tồn, nỗi kinh hoàng lớn nhất và câu hỏi trĩu nặng nhất từng bóp nghẹt tâm can con người qua bao thế hệ chưa bao giờ là cái đói hay sự khắc nghiệt của rừng già, mà chính là giây phút một sinh linh tắt thở (tăc nhơm), buông tay khỏi cán xà gạc và bước qua lằn ranh huyền bí của cõi chết.

“Tăc nhờm; krơm kơbăng; cẳng rơnùng; crồng kơltăng.
Chơ̆t làh ơ̆t nhờm; chơ̆t làh krơm kơbăng.”
— (Đơs Pơnđik)

Khi một thành viên trong buôn làng ngã xuống, tiếng khóc than xé lòng rền vang khắp vách nứa. Người sống hối hả chuẩn bị những nghi lễ ma chay rùng rợn và trang trọng bậc nhất. Họ đẽo thân cây cổ thụ làm quan tài (kơbăng), tắm rửa xác bằng nước thuốc rừng, đập vỡ nồi niêu, chặt gãy cán xà gạc, chẻ đôi chiếc chiêng cổ, đập bể ché quý, xếp những xấp chăn thổ cẩm (ồi), gùi thóc, rìu rèn, và thậm chí dắt cả đàn trâu đực dũng mãnh ra bãi tha ma (Làng Ƀồc, Brah Ting) để chôn cất, đập phá và chia của (boh chơ̆t) vùi sâu vào lòng đất lạnh. Người nghèo gom góp manh áo rách, bát sứ mẻ ném xuống huyệt sâu; người giàu có, quyền thế (cau kuang) thì xẻ nửa gia tài, chôn theo vòng bạc, chuỗi cườm mã não (ñòng bơng kẽ), chiêng ché quý giá và sát tế hàng bầy trâu bò để theo người chết xuống mồ. Tập tục ấy đã ăn sâu vào tủy tạng, trở thành một luật tục sắt đá buộc mọi thành viên phải tuân giữ trong nỗi sợ hãi tột cùng: nếu không chia của, nếu không chôn của cải theo người chết, hồn ma sẽ không chịu yên nghỉ, sẽ đói khát, oán hờn mà quay trở lại buôn làng (rê yồn, rê jà) để gieo rắc dịch bệnh, tai ương và bắt người sống đi theo. Nhưng hôm nay, khi tiếng chuông nhà thờ đã ngân vang khắp các thung lũng, khi Lời của Đấng Hằng Sống – Đức Giêsu Kitô Phục Sinh – đã thẩm thấu vào tâm hồn người con đại ngàn, một câu hỏi căn bản và cấp bách được đặt ra nơi ngưỡng cửa đức tin: Người có đức tin đích thực có nhất thiết phải chôn của cải theo người quá cố hay không?

    II. Căn nguyên huyền thoại và vũ trụ quan cổ sơ: Vì sao người xưa phải chia của cho cõi âm?

Để hiểu thấu đáo câu trả lời, ta không thể đứng từ góc nhìn hiện đại duy lý mà vội vàng phán xét quá khứ là mê tín mù quáng; trái lại, phải lội ngược dòng ký ức thần thoại, bước vào chính thế giới quan và tâm thức sâu thẳm của tổ tiên Kòn Cau thuở xưa. Trong vũ trụ luận nguyên thủy của người miền thượng, vũ trụ không phải là một khối vật chất vô tri, mà là một cơ thể sống động được phân chia thành bảy tầng trật tự: ba tầng trời trên cao của các vị thần bất tử (K'Du dam Thang, K'Mang dam Jong, K'Tang dam Prio), ba tầng âm giới sâu thẳm dưới lòng đất (Brah Ting, Gling Glong, Corang Liang), và mặt đất trần gian (dunia) nằm ở chính giữa – nơi tổ tiên Oung Khot, Oung Kho dùng cái thúng thiêng (nir) buộc chặt mép trời và bờ đất còn chao đảo, lơ lửng.

“Ơm hơ đăng do ù yồng-yăh; ơm hơ đăng do tiah yồng-yài; ơm hơ đăng do tiah kài iar lu.
Đăng do rơnŭ; sŭ ne tiah tờm... ”
— (Luật tục Ndri ndring)

Đối với người xưa, mặt đất trần gian chỉ là một 'chỗ ở lều tạm' (rơnŭ) bấp bênh, lủng lẳng và rung rinh như nơi gà gồ bươi bãi; còn cõi âm dưới lòng đất sâu thẳm mới thực sự là 'quê hương thật' (tiah tờm), nơi vạn vật khởi sinh và cũng là nơi muôn loài sẽ trở về sau khi mãn hạn trần thế. Thần thoại Kòn Cau kể lại rằng, vào thuở hồng hoang, thần Bung – vị bán thần đứng giữa trời và đất – đã bảo quan tòa cõi âm là Kơm xây dựng những ngôi nhà và kho lẫm thực sự dưới đáy Địa ngục để người chết có nơi nương náu vĩnh viễn. Khi con người trên trần thế tắt thở, họ không biến thành hư không, mà linh hồn chỉ 'nín thở' trút bỏ thể xác tạm thời để đi vào một hành trình chuyển sinh mới dưới đáy Làng Ƀồc, Làng Phàn. Tại thế giới song song đảo ngược ấy, người chết vẫn tiếp tục sống một cuộc đời y hệt như trên mặt đất: họ vẫn phải dựng nhà dài, phát nương tỉa lúa, nuôi trâu, dệt váy, trả nợ nần, nộp thuế khóa, kiếm bạn đời và ăn uống tế thần. Thậm chí, dưới cõi âm, nhịp điệu hoàn toàn trái ngược với dương gian: khi trên mặt đất là ngày thì dưới kia là đêm; khi trên này nắng ráo thì dưới đó mưa giông; và kỳ diệu thay, những đồ vật còn nguyên vẹn ở trần gian khi mang xuống cõi âm sẽ bị vỡ nát, nhưng những chiếc ché, nồi đồng, xà gạc bị người sống đập vỡ, bẻ gãy hay hơ lửa trên dương thế thì khi rớt xuống lòng đất lại hóa thành nguyên lành, bóng bẩy để người chết hưởng dùng.

“Bung bèn bảo Kơm xây dựng những ngôi nhà dưới Địa ngục, những ngôi nhà và kho lẫm thực sự, để có thể chôn người quá cố. Kơm bắt đầu mang xuống Địa ngục chén bát, chiêng, ché và trâu để người quá cố sử dụng và chấp nhận làm người chết dưới đất. Những người trên mặt đất trả đủ phần của mình (boh chơ̆t) để người quá cố có đủ các thứ cần thiết và không trở lại quấy phá nữa...”
— (Huyền thoại khởi nguyên Kòn Cau, Jacques Dournes & Jean Boulbet sưu tập)

Chính vì thế, tục lệ chia của (boh chơ̆t) và chôn của cải theo thi hài không phải xuất phát từ sự lãng phí ngông cuồng, mà phát sinh từ hai động lực tâm lý – tâm linh đan bện chặt chẽ: tình thương xót xót xa và nỗi sợ hãi kinh hoàng. Về mặt ân nghĩa, người sống không nỡ để cha mẹ, vợ chồng, con cái bước vào cõi âm tăm tối với hai bàn tay trắng trần trụi, cô độc giữa muôn vàn thiếu thốn của Làng Phàn; họ muốn người thân có chiếc chăn ấm để đắp, chiếc sà gạc sắc bén để đốn cây, hạt giống để gieo trồng và con trâu để cày cấy, hiến tế. Nhưng mặt khác, về mặt sợ hãi, người xưa tin rằng nếu gia đình giữ lại của cải của người chết mà không chia phần thỏa đáng, linh hồn người quá cố sẽ trở nên đói khát, giận dữ, biến thành tà ma quấy nhiễu, khiến mùa màng thất bát, người thân ốm đau quằn quại và gia đình lụn bại. Của cải bị chôn vùi hay phá hủy bên cạnh nấm mồ chính là một 'khế ước chia lìa', một tấm vé thông hành nghiệt ngã nhằm cắt đứt vĩnh viễn mối liên hệ vật chất, để người chết yên phận làm ma dưới đất, không còn dòm ngó, đòi hỏi hay ám ảnh người sống trên trần gian.

    III. Bình minh trên đỉnh núi: Cuộc giải phóng tâm thức dưới Ánh Sáng Tin Mừng

Thế nhưng, vòng luẩn quẩn của nỗi sợ hãi và sự hủy diệt của cải ấy chỉ thực sự bị bẻ gãy khi Ánh Sáng Tin Mừng của Đức Kitô – Đấng Emmanuel (Thiên-Chúa-ở-cùng-chúng-ta) – chạm đến tâm thức của núi rừng cao nguyên. Tin Mừng không đến để tiêu diệt những giá trị nhân văn cao đẹp của văn hóa bản địa, nhưng đến để thanh luyện, giải phóng và kiện toàn những gì còn bóng mờ, khiếm khuyết trong niềm tin tự nhiên của người xưa. Dưới ánh sáng của Mạc khải Kitô giáo, bức tranh tăm tối về cõi chết đã hoàn toàn bị lật đổ và tái sinh trong vinh quang rực rỡ.

Trước hết, đức tin Kitô giáo khẳng định dứt khoát rằng cái chết không phải là một cuộc di cư vật chất xuống các tầng địa ngục tăm tối hay Làng Ƀồc bồng bềnh để tiếp tục kiếp làm thuê, cuốc đất khổ ải dưới lòng đất. Thể xác con người tuy trở về với cát bụi bùn đất, nhưng linh hồn thiêng liêng bất tử – vốn được Thiên Chúa tác tạo và thổi sinh khí từ thuở ban sơ – sẽ lập tức trở về diện kiến Đấng Tác Tạo muôn loài để chịu phán xét riêng và bước vào sự sống thần linh vĩnh cửu. Nơi cõi vĩnh hằng của Thiên Chúa, không hề có chuyện ma quỷ giam cầm hay người chết phải đói khát cơm thừa canh cặn, cũng chẳng có chuyện linh hồn cần chiếc xe máy để đi lại, chiếc gùi để cõng lúa, hay con dao xà gạc để chặt cây. Khi những người nhóm Sa-đốc đến chất vấn Đức Giêsu về sự sống đời sau, Ngài đã đập tan mọi ảo tưởng xác thịt phàm trần bằng lời phán quyết thần linh:

“Con cái đời này cưới vợ lấy chồng, chứ những ai được xét là đáng hưởng phúc đời sau và sống lại từ cõi chết, thì không cưới vợ cũng chẳng lấy chồng. Quả thật, họ không thể chết nữa, vì được ngang hàng với các thiên thần. Họ là con cái Thiên Chúa, vì là con cái sự phục sinh.”
— (Tin Mừng theo Thánh Luca 20, 34–36)

Lời dạy uy quyền ấy của Chúa Cứu Thế chính là lưỡi gươm ánh sáng cắt đứt mọi xiềng xích của quan niệm âm phủ vật chất cổ sơ. Ở nơi Thiên Chúa, người quá cố bước vào một thực tại thần linh thiêng liêng, nơi họ được no thỏa trong chính Nguồn Mạch Sự Sống và Tình Yêu vô biên của Ba Ngôi Thiên Chúa. Linh hồn người quá cố hoàn toàn không còn bất kỳ nhu cầu vật chất nào của trần gian tạm bợ này nữa. Do đó, việc chôn theo của cải, tiền bạc, quần áo đắt tiền, xe máy, nông cụ hay đập phá tài sản quý giá bên miệng huyệt mộ trở thành một hành vi hoàn toàn vô nghĩa, hư ảo và lạc hậu. Của cải vùi dưới đất chỉ để mục nát trong ẩm mốc, rỉ sét theo thời gian, hoặc tạo cơ hội cho kẻ gian đào bới trộm cắp, làm ô uế nơi an nghỉ thiêng liêng của người đã khuất. Nó không đem lại một mảy may ơn ích hay sự an ủi nào cho linh hồn nơi cõi vĩnh hằng, mà ngược lại, chỉ làm kiệt quệ kinh tế của những người thân còn đang sống, đẩy gia đình tang quyến vào cảnh túng quẫn, nợ nần chồng chất.

Hơn thế nữa, đối với người có đức tin, việc chôn của cải vì sợ hãi ma quỷ quở phạt hay sợ linh hồn người chết trở về đòi nợ chính là một sự xúc phạm nặng nề đến quyền năng tối thượng và lòng thương xót của Thiên Chúa. Đức Kitô đã dùng chính cái chết nhục nhã trên Thập Giá và sự Phục Sinh khải hoàn từ cõi chết để đập tan vương quốc bóng tối, tước đoạt nọc độc của sự chết và bẻ gãy mọi quyền lực của ma quỷ. Người đã chết một lần là vĩnh viễn chiến thắng sự chết: 'Hỡi tử thần, đâu là chiến thắng của ngươi? Hỡi tử thần, đâu là nọc độc của ngươi?' (1 Cr 15,55). Linh hồn của người đã khuất nay hoàn toàn nằm trọn trong bàn tay nhân từ của Thiên Chúa; không một tà ma, quỷ dữ (cà briang, cà nềt) hay bất kỳ mãnh lực trần gian nào có thể đụng đến hay hãm hại họ được nữa. Vậy thì, một người đã tuyên xưng đức tin vào Đức Kitô Phục Sinh làm sao lại có thể run rẩy quay trở lại với những hủ tục sợ hãi, mang của cải đi vùi lấp theo bóng ma nơi huyệt mộ?

    IV. Khai minh từ đời thực: Câu chuyện chiếc xe máy và lời tự tình của bậc bô lão

Chân lý thần học cao siêu ấy không chỉ nằm trên trang sách giáo lý, mà đã được kiểm chứng và làm sáng tỏ rực rỡ ngay giữa những biến cố đau thương nơi cuộc sống buôn làng thường nhật. Trong tập tư liệu điền dã của linh mục Gioan K' Minh, có ghi lại một câu chuyện có thật đầy xúc động đã diễn ra tại một giáo xứ vùng sơn cước Nam Tây Nguyên, nơi một gia đình người bản xứ phải đối diện với nỗi đau tột cùng khi người con trai trẻ tuổi không may qua đời vì tai nạn giao thông.

Trong cơn bàng hoàng xé ruột, người mẹ nghèo nhìn vào chiếc xe máy – kỷ vật thân thương nhất của người con trai khi còn sống – mà lòng giằng xé dữ dội. Tập tục cổ xưa ngàn đời bỗng trỗi dậy thì thầm trong tâm trí bà: người chết do tai nạn (chơ̆t bơrniăng) là chết dữ, linh hồn sẽ bơ vơ, thiếu thốn; nếu không chôn chiếc xe máy theo con xuống huyệt mộ, con trai bà dưới cõi âm ti sẽ không có phương tiện đi lại, sẽ phải đi bộ đói khát, chịu khổ cực và oán trách mẹ cha. Nước mắt lưng tròng, người mẹ chạy đến ngập ngừng hỏi người em trai của mình – vốn là một tu sĩ dấn thân am hiểu sâu sắc cả văn hóa bản địa lẫn thần học Kitô giáo:

“Xe của cháu, chị muốn chôn cùng để nó có cái để dùng dưới kia có được không cậu?”

Người tu sĩ ấy đã không gạt phắt đi bằng sự giận dữ hay thái độ miệt thị, nhưng bằng tất cả sự thấu cảm, lòng nhân hậu và sự soi sáng của chân lý Tin Mừng, thầy đã ân cần giải thích cho người chị ruột của mình: 'Điều đó hoàn toàn không cần thiết đâu chị! Ngày xưa, khi cha ông chúng ta chưa biết đến Chúa, người mình cứ ngỡ người chết xuống cõi âm vẫn phải sống kiếp phàm trần, vẫn phải ăn uống, cuốc rẫy và đi lại như trên mặt đất nên mới có tục chia của, chôn đồ đạc theo thi hài. Đó là nhận thức còn bóng mờ của niềm tin cổ sơ. Nhưng hôm nay, chúng ta đã có đức tin, đã được Đức Kitô cứu chuộc. Lời Chúa và Giáo hội dạy chúng ta rõ ràng rằng: khi con người nhắm mắt lìa đời, thể xác trả về cho bụi đất, còn linh hồn bay về trước tòa Thiên Chúa. Linh hồn cháu nay ở trong một trạng thái thiêng liêng, không còn mang thân xác phàm tục để cần đi xe máy hay tiêu xài của cải trần gian nữa. Chiếc xe máy chôn xuống đất chỉ để mục nát rỉ sét, hoàn toàn vô ích cho linh hồn cháu. Điều cháu thực sự khát khao và cần nhất lúc này từ nơi chị và gia đình là lời cầu nguyện tha thiết, là hy tế Thánh Lễ tạ tội và những việc bác ái hy sinh. Vậy chị hãy giữ chiếc xe lại hoặc bán đi, lấy số tiền ấy dâng lễ dài lâu cầu nguyện cho cháu và chia sẻ cho những mảnh đời nghèo khổ trong buôn làng. Đó mới là của cải thiêng liêng đích thực đi theo linh hồn cháu về trước nhan Thiên Chúa!'

Lời khai minh chân thành ấy như luồng gió mát lành của Thần Khí thổi tan đám mây mù sợ hãi trong tâm hồn người mẹ. Bà đã nghẹn ngào vâng nghe, buông bỏ tập tục cũ, đem toàn bộ tình thương chuyển hóa thành lời kinh nguyện, hy tế Thánh Lễ và những bát gạo chia sẻ cho người nghèo khó. Không chỉ gia đình bà tìm được sự bình an sâu thẳm, mà cả buôn làng xung quanh khi chứng kiến cũng bừng tỉnh nhận ra chân lý, từ đó đồng lòng xóa bỏ hủ tục chôn của cải theo người chết trong các đám tang tiếp theo.

Sự chuyển biến kỳ diệu ấy hoàn toàn trùng khớp với lời đúc kết đầy minh triết của một vị bô lão uyên bác xứ Mạ sau khi đón nhận Tin Mừng, được ghi lại trong cuốn Bộ Dân luật Kơ Ho và Nền tảng văn hóa cổ truyền Kòn Cau:

“Người Kòn Cau chúng mình xưa kia suy nghĩ rằng: khi chết về bên kia thì vẫn còn nhà liền cư dọc dài, vẫn làm rẫy, trồng lúa, còn nợ nần nộp thuế, còn cần chiêng ché, của cải... Nhưng khi có đức tin rồi, ta nhận ra rằng: Vấn đề quan trọng của vũ trụ chính là Thần Linh – Đấng Tạo Hóa. Sự sống của trần gian một ngày kia phải trở về quy tụ chung trong Ngài. Nếu linh hồn đã quy tụ lại làm một trong Đấng Tạo Thành, thì mọi sự đều viên mãn nơi Ngài. Vậy làm sao lại còn phải di dời kho lẫm, chia của cải, chôn đồ đạc xuống lòng đất như người xưa nghĩ nữa?”
— (Lời bô lão xứ Mạ)

    V. Thanh luyện văn hóa: Trả của cải cho sự sống, dâng trọn lời kinh cho cõi vĩnh hằng

Từ những nền tảng thần học vững chắc và những trải nghiệm sống động nơi buôn làng, chúng ta có thể khẳng định một cách dứt khoát và mạnh mẽ: Người có đức tin tuyệt đối KHÔNG NHẤT THIẾT và KHÔNG ĐƯỢC PHÉP chôn của cải theo người quá cố. Việc từ bỏ hủ tục này hoàn toàn không phải là sự chối bỏ cội nguồn hay bất hiếu với tổ tiên; trái lại, đó chính là một hành động đức tin trưởng thành, đưa tình yêu thương gia tộc lên đỉnh cao của chân lý và sự giải thoát đích thực.

Công đồng Vatican II trong Hiến chế Gaudium et Spes và Thông điệp Ad Gentes đã dạy rằng: Giáo hội không hề phá hủy những nét đẹp văn hóa truyền thống của các dân tộc, nhưng đón nhận, thanh luyện và nâng cao chúng dưới ánh sáng Tin Mừng. Khi từ bỏ việc chôn của cải xuống mồ sâu, người Kitô hữu Kòn Cau không hề đánh mất bản sắc của mình. Chúng ta vẫn gìn giữ trọn vẹn nét đẹp thiêng liêng của tình nghĩa đồng bào: sự túc trực ủi an chân thành bên người hấp hối (kơ̆p nhơm), dòng nước mắt tiếc thương của tình ruột thịt, tiếng cồng chiêng trầm hùng tiễn đưa trong trật tự trang nghiêm, và sự đùm bọc sẻ chia của cả buôn làng trong cơn tang chế. Nhưng thay vì phá hủy tài sản trần gian một cách vô ích, chúng ta biến đổi toàn bộ của cải ấy thành 'kho báu trên trời' (Mt 6,20).

Thay vì chôn một chiếc xe máy, hãy dùng phương tiện ấy để nuôi sống những đứa con mồ côi còn ở lại trần thế; thay vì đập vỡ một chiếc ché cổ hay tấm chăn thổ cẩm, hãy bán đi để giúp đỡ những gia đình nghèo đói trong làng buôn; thay vì sát tế hàng đàn trâu bò để cúng ma quỷ, hãy dâng tiến hy tế vô giá của Mình và Máu Thánh Chúa Kitô trên bàn thờ mỗi ngày để cầu nguyện cho linh hồn người quá cố được thanh tẩy và sớm hưởng nhan thánh Chúa. Đó chính là sự báo hiếu trọn vẹn nhất, thiêng liêng nhất và đẹp lòng Thiên Chúa nhất.

“Hỡi người con của đại ngàn cao nguyên!
Đừng tìm người sống nơi chốn bùn đất mồ hoang,
Đừng gùi của cải xuống lòng đất lạnh hư vô.
Người đã khuất nay thuộc về Nguồn Sáng,
Hãy dâng lời kinh, hãy thắp nến hy vọng,
Vì Đức Kitô đã phục sinh khải hoàn!”

Đại ngàn Tây Nguyên hôm nay vẫn đại ngàn xưa, rừng thông vẫn vi vu tiếng hát ngàn đời, dòng Đạ Đờn vẫn cuồn cuộn chảy ra biển lớn. Nhưng trong lòng người con Kòn Cau, bóng đêm u tối của cõi âm ti Làng Ƀồc đã vĩnh viễn bị xua tan. Đứng trước ngưỡng cửa ngàn thu của người thân yêu, người Kitô hữu không còn cúi đầu tuyệt vọng trong nỗi sợ hãi ma quỷ, mà ngẩng cao đầu hướng về trời cao, cất cao khúc hoan ca khải hoàn của niềm hy vọng phục sinh: 'Sự sống không mất nhưng chỉ đổi thay!' (Kinh Tiền Tụng Cầu Hồn). Của cải xin trả lại cho sự sống trần gian; còn linh hồn người quá cố, xin phó thác trọn vẹn trong vòng tay yêu thương vô biên của Đấng Emmanuel – Thiên Chúa hằng sống muôn đời.

    TÀI LIỆU THAM KHẢO CHÍNH YẾU

1. Gioan K' Minh, C.Ss.R. Nền Tảng Văn Hóa Cổ Truyền Kòn Cau. Sài Gòn: Học Viện Thánh Anphongsô, 2024.

2. Gioan K' Minh, C.Ss.R. Hạt Giống Tin Mừng Trong Văn Hóa Và Tín Ngưỡng Cổ Truyền Của Cộng Đồng Nói Tiếng K'Ho. Sài Gòn: Lưu hành nội bộ, 2023.

3. Người con Phi Yàng (Gioan K' Minh). Thảo Mộc Kòn Cau (Chi Chê Lơgar Kòn Cau). Sài Gòn: Lưu hành nội bộ, 2025.

4. Nguyễn Huy Trọng. Phác Họa Chân Dung Dân Tộc Kơ Ho: Qua Niềm Tin Cơ Bản Và Phong Tục Tập Quán. Hà Nội: NXB Phương Đông, 2017.

5. Nguyễn Huy Trọng. Phác Họa Chân Dung Dân Tộc Kơ Ho: Bộ Dân Luật Kơ Ho (Luật tục Ndri ndring). Đà Lạt: Tòa Giám Mục Đà Lạt, 2017.

6. Jacques Dournes. Miền Đất Huyền Ảo (Les Montagnards du Haut-Donnai). Dịch bởi Nguyên Ngọc. Hà Nội: NXB Hội Nhà Văn, 2011.

7. Jean Boulbet. Pays Des Maa' Domaine des Génies (Nggar Maa', Nggar Yang). Paris: École Française d'Extrême-Orient, 1967.

8. Georges Condominas. Chúng Tôi Ăn Rừng (Nous avons mangé la forêt de la pierre-génie Hii Biie). Bản dịch tiếng Việt. Hà Nội: NXB Thế Giới, 2008.

9. Thánh Công Đồng Chung Vatican II. Hiến Chế Mục Vụ Về Hội Thánh Trong Thế Giới Ngày Nay (Gaudium et Spes) & Hiến Chế Tín Lý Về Giáo Hội (Lumen Gentium). Sài Gòn: Giáo Hoàng Học Viện Piô X, 1975.

10. Hội Đồng Giám Mục Việt Nam. Sách Giáo Lý Của Hội Thánh Công Giáo. Hà Nội: NXB Tôn Giáo, 2020.

Chia sẻ

Bình luận

0
Đang tải bình luận...

Viết bình luận

Các bài viết khác

Đang tải bài viết...

Tin Giáo Hội

Đang tải tin mới...

    Video Giáo phận

    Mở YouTube

    Đang tải video...

    Danh sách phát YouTube
    Danh sách chờ phát Đang tải...
      Âm thanh

      Đang kết nối dữ liệu...

      Đang lấy danh sách audio

        Truyện cổ thế giới

        Mở YouTube
        Đang tải danh sách video...