Giữa Trường Sơn đại ngàn, nơi những dải đất đỏ bazan nằm trải dài dưới chân núi như máu thịt của đất mẹ, nơi rừng già nối rừng già và mây trắng quanh năm quấn lấy những đỉnh cao, Kòn Cau đã gìn giữ qua bao thế hệ một thế giới tinh thần rộng lớn và sâu thẳm. Đó không chỉ là những nghi lễ được truyền từ đời này sang đời khác, cũng không chỉ là những lời cầu khấn trước bàn thờ hay cây nêu giữa buôn làng. Đó là cả một cách nhìn về vũ trụ, về con người, về sự sống và cái chết, về Thần linh và những thế lực vô hình đang cùng tồn tại với con người giữa đại ngàn.
Kòn Cau, cái tên mang ý nghĩa thiêng liêng là “Con của Người”, tự nhận mình là con cháu của những vị tổ khai sáng, của những người anh hùng thuở đầu và của một thế giới thần linh đã hiện diện từ trước khi con người biết dựng nhà, làm rẫy và gọi tên những ngọn núi quanh mình. Trong ký ức của cộng đồng, nguồn gốc ấy không nằm ở một nơi nhỏ bé. Nó bắt đầu từ những tầng trời xa xăm, đi qua những cõi sâu của vũ trụ rồi mới đặt chân xuống mặt đất mà con người đang sống hôm nay.
Thuở xa xưa, khi chưa có buôn làng, chưa có rẫy lúa, chưa có tiếng cồng chiêng vọng giữa núi rừng, thế giới mặt trời và mặt trăng mà con người ngày nay nhìn thấy vẫn chưa phải là nơi đầu tiên của tạo dựng. Trên cao nhất của vũ trụ là K'Du dam Thang, một cõi trời rực rỡ và cao cả, nơi các vị anh hùng huyền thoại sống trong sự viên mãn và bất tử. Từ cõi trời ấy, sức mạnh sáng tạo lan xuống K'Mang dam Jong, rồi tiếp tục tràn đến K'Tang dam Prio. Ba thế giới trên cao nối tiếp nhau như những bậc thang khổng lồ dẫn từ miền ánh sáng xuống những tầng sâu của vũ trụ.Nhưng vũ trụ không chỉ có những tầng trời. Bên dưới những cõi sáng ấy là ba thế giới sâu thẳm được gọi là các Địa ngục. Vị thần K'Yai dam Du mang theo sức mạnh của sự sáng tạo đi xuống những cõi sâu ấy. Đầu tiên là Brah Ting, nơi K'Bung dam Dur uy quyền cai quản. Sau đó là Gling Glong, một thế giới mờ ảo nằm sâu dưới lòng vũ trụ. Và tận cùng là Corang Liang, vùng đất tối tăm thuộc lãnh địa Lanka.
Trong cách hình dung ấy, vũ trụ Kòn Cau hiện ra như một thân cây khổng lồ. Rễ cắm xuống những tầng sâu của đất, thân đứng giữa thế giới con người, còn cành vươn lên tận những tầng trời. Mỗi cõi có một vị trí, mỗi thế giới có một trật tự, và tất cả đều liên kết với nhau bằng những sợi dây vô hình của tạo hóa.
Khi vạn vật đã được định hình qua những cõi sâu ấy, Thần Bung mang mọi sự trở lại mặt đất. Cõi đất của con người nằm giữa vũ trụ, nơi trời và đất gặp nhau, nơi các thế lực trên cao và dưới sâu cùng hướng về một thế giới đang bắt đầu hình thành.
Tại đây, những tổ tiên vĩ đại của Kòn Cau là Oung Khot và Oung Khong bắt đầu sắp đặt lại thế giới nhân sinh. Họ dùng một chiếc nir thiêng liêng, một chiếc thúng lớn có hình bán cầu, để buộc chặt bầu trời vào mép của cõi đất. Trời và đất nhờ đó không còn trôi dạt trong khoảng không nguyên thủy. Thế giới trở nên vững vàng, có trên có dưới, có trời có đất, có nơi cho con người sinh sống.
Rồi đến lượt con người xuất hiện.
Trong ký ức của Kòn Cau, việc tạo nên con người cũng mang theo hình ảnh của núi rừng. Những vị anh hùng khai sáng đã dùng cây tre làm khuôn mẫu đầu tiên cho thân thể con người. K'Du kon Dit bấm vào cây tre để cây trổ cành. K'Du kon Dat vặn cây tre để tạo nên những mắt tre chắc khỏe. K'nu kon Du đánh vào thân tre để ruột tre trở nên rỗng và linh hoạt.
Cây tre ấy đứng giữa rừng, mềm mà không yếu, dẻo mà không dễ gãy. Nó biết cúi mình trước gió nhưng vẫn đứng lên sau mỗi mùa mưa. Chính vì vậy, cây tre trở thành hình ảnh gần gũi với thân thể con người. Con người cũng như tre, sinh ra từ đất trời, lớn lên nhờ mưa nắng, biết chịu đựng và biết vươn lên.
Nhưng con người không chỉ được tạo nên từ tre và đất.
Người xưa còn kể rằng con người được nhào nặn từ bùn đất nguyên sơ và mang trong mình sức mạnh tinh thần đến từ Mẹ Trắng, Mẹ Ngà, những biểu tượng của sự tinh khiết và cội nguồn thiêng liêng. Thể xác con người, poăc să, să jăn, să ja, chỉ là phần hữu hình. Bên trong thể xác ấy còn có hwềng, có soàn, tức linh hồn.
Thần linh đã “đặt nhau” và “phú hồn” cho con người ngay từ khi sinh linh còn nằm trong lòng mẹ. Khi ấy, một thân thể nhỏ bé bắt đầu mang trong mình hơi thở của sự sống. Linh hồn trở thành sợi dây nối con người với thế giới thiêng liêng. Nhờ linh hồn, thân xác biết cười, biết khóc, biết yêu thương, biết nhớ người đã khuất và biết ngước mắt nhìn lên trời cao.
Vì vậy, trong tâm thức Kòn Cau, con người không bao giờ chỉ là một thân xác bằng xương bằng thịt. Con người là nơi đất và trời gặp nhau. Chân đứng trên đất nhưng linh hồn hướng lên cõi thiêng. Con người thuộc về buôn làng nhưng cũng thuộc về thế giới rộng lớn mà Thần linh đã tạo dựng.
Trên tất cả những tầng trời và những cõi sâu của vũ trụ là Yàng, Đấng Tối Cao. Yàng không có một hình thể để con người có thể cầm nắm hay nhìn thấy bằng mắt. Yàng hiện diện trong gió, trong mây, trong những cơn mưa đầu mùa, trong tiếng sấm vang qua thung lũng và trong sự sống đang nảy mầm trên những nương rẫy.
Yàng là khởi đầu của sự sống và là quyền năng tối cao mà Kòn Cau hướng về. Bên cạnh danh xưng Yàng, Ndu cũng được tôn kính như Thần linh tối cao, Đấng sáng tạo và cai quản vũ trụ. Ndu không đứng riêng ở một nơi xa xôi. Kòn Cau cảm nhận sự hiện diện của Ngài ngay trong cuộc sống hằng ngày.
Có nơi Ndu còn được gọi trìu mến là Yàng Kòi, Thần Lúa, bởi theo truyền thống, Ngài đã ban hạt lúa đầu tiên cho con người để vượt qua những mùa rẫy nhọc nhằn. Hạt lúa nhỏ bé nằm trong lòng đất, gặp mưa thì nảy mầm, gặp nắng thì trổ bông, rồi trở thành hạt cơm nuôi sống cả gia đình. Vì thế, mùa lúa không chỉ là chuyện của đất đai mà còn là chuyện của ân ban.
Kòn Cau không tạc hình Ndu thành tượng gỗ hay tượng đá. Nhưng điều ấy không có nghĩa Ndu vắng mặt. Ngược lại, Ngài được cảm nhận trong chính nhịp thở của đời sống. Mưa xuống, cây rừng xanh lại. Sấm vang, con người nhớ đến sức mạnh của trời. Rẫy trổ bông, người ta nhớ đến hạt giống được ban xuống. Sự sống sinh sôi, người ta nhận ra bàn tay của Thần linh.
Từ đó hình thành một niềm tin sâu xa rằng vạn vật đều có linh tính. Cây cỏ, dòng nước, con thú, ngọn núi, khu rừng đều mang trong mình một “yàng”, một sự sống nội tại do Thần linh ban cho. Con người vì thế không thể sống như kẻ xa lạ với thiên nhiên. Làm tổn thương rừng, làm ô uế nguồn nước hay xúc phạm nơi thiêng cũng có nghĩa là làm rạn nứt trật tự mà Thần linh đã đặt để.
Trong vũ trụ ấy, con số bảy giữ một vị trí đặc biệt. Kòn Cau tự nhận mình là Kòn Poh, “Những đứa con của Bảy”. Số bảy trở thành biểu tượng của sự tròn đầy, viên mãn, của một vũ trụ có đủ các tầng trời và các cõi sâu, của một không gian nối liền từ trên cao xuống tận lòng đất.
Kòn Cau vì thế không chỉ là một cộng đồng sống giữa một vùng đất. Họ tự nhận mình là con cháu của một vũ trụ thiêng liêng. Mỗi người sinh ra đều mang trong mình câu chuyện của tổ tiên, của Thần linh và của đại ngàn.
Nhưng giữa trời và đất vẫn cần một con đường nối liền. Giữa con người và Thần linh cần một nhịp cầu. Trong ký ức tín ngưỡng ấy xuất hiện Sơrđen, vị Trung Gian, một Thần Người, hay một vị Thần đã chấp nhận hóa thân làm người.
Sơrđen vừa mang dấu ấn của cõi thiêng vừa hiểu được nỗi khổ của con người. Ông đứng giữa hai thế giới, giúp con người cầu nối với Thần linh, giúp buôn làng chống lại những thế lực dữ và đứng ra trong những lúc tai ương, bệnh tật hay biến cố lớn xảy đến.
Nhưng vũ trụ Kòn Cau không chỉ có ánh sáng. Bên cạnh Yàng là Cà, những Quỷ Thần của sự dữ. Nếu Yàng bảo vệ sự sống và giữ gìn trật tự, thì Cà tìm cách phá vỡ trật tự ấy, gieo bệnh tật, tai họa, chết chóc và nỗi sợ vào cuộc sống con người.
Cà có nhiều hình dạng và nhiều cách xuất hiện. Phŭt Mu được kể như một tà ma vô hình, lạnh lẽo, thường gắn với nguồn nước và những vùng sình lầy. Cà Briang, được hình dung như Thần Lưỡi Hái hay ma cà rồng, mang vẻ dữ dằn của lửa, hút máu người và thường xuất hiện trong những câu chuyện về cái chết dữ. Cà Nềt mang hình dáng con châu chấu xanh quái dị, được tin là có thể quấy phá những bữa ăn và cuộc sống gia đình. Cà Ràc lại giống như loài bọ mạt gà, gắn với những dịch bệnh và tai họa.
Những thế lực ấy khiến đêm rừng trở nên sâu hơn, tiếng gió trở nên đáng sợ hơn và những nơi vắng người trở thành những vùng đất mà con người phải bước qua với sự dè chừng.
Thế nhưng Kòn Cau không buông mình cho nỗi sợ. Khi đối diện với Cà, họ hướng về Brah Yàng, Thần Khí của sự tốt lành, tìm sức mạnh nơi Yàng để đẩy lùi bóng tối. Niềm tin ấy trở thành bức tường tinh thần bảo vệ buôn làng qua nhiều thế hệ.
Ngay cả những điều rất nhỏ trong đêm cũng có thể được nhìn qua lăng kính của thế giới vô hình. Những con đom đóm lập lòe giữa rừng tối, thay vì chỉ là những sinh vật phát sáng, đôi khi được xem như con mắt của ma quỷ. Trẻ nhỏ vì thế được người lớn dặn dò không được tùy tiện bắt chúng mang vào nhà, bởi người xưa luôn muốn giữ cho không gian gia đình được bình an và tránh xa những điều mà họ cho là không lành.
Rồi có một ngày, tiếng chiêng trong buôn làng vang lên để tiễn một người đã hết đường đi trên cõi trần.
Đối với Kòn Cau, cái chết không phải là dấu chấm hết. Khi hơi thở cuối cùng tắt đi, linh hồn bắt đầu bước sang một hành trình khác. Thân xác trở về với đất, còn linh hồn đi xuống những tầng sâu của thế giới bên kia.
Brah Ting là cánh cửa đầu tiên. Tại đó, linh hồn bắt đầu rời xa những nặng nề của thân xác và tìm lại sự bình an sau những năm tháng sống giữa cõi người. Rồi linh hồn tiếp tục đi qua Gling Glong, nơi được hình dung như một cõi đầy thử thách. Sau cùng là Corang Liang, vùng đất sâu và tối, nơi những đau khổ, tiếc nuối và những điều còn vướng mắc cần được thanh lọc.
Con đường ấy giống như một cuộc hành trình dài của linh hồn. Con người rời khỏi thân xác nhưng không biến mất. Một đời sống khác vẫn tiếp tục ở phía bên kia.
Thế giới của người chết cũng được hình dung như một thế giới song song với thế giới người sống, nhưng vận hành theo chiều ngược lại. Khi mặt đất phía trên ngập trong ánh nắng ban ngày thì cõi âm chìm vào bóng tối. Khi trần gian khô cằn dưới nắng hạn thì dưới cõi âm lại có mưa rơi. Những điều ở hai thế giới dường như đảo ngược nhau nhưng vẫn liên kết trong một vòng tuần hoàn lớn.
Vì thế, những vật được chôn theo người chết cũng mang một ý nghĩa đặc biệt. Trên mặt đất, đồ vật có thể bị đập vỡ để gửi theo người đã khuất, nhưng trong quan niệm của người xưa, khi sang thế giới bên kia, những vật ấy lại trở nên nguyên vẹn và tiếp tục phục vụ cho người chết. Người đã khuất vẫn dựng nhà, làm rẫy, sinh hoạt và duy trì các mối quan hệ như khi còn sống.
Cái chết vì thế không cắt đứt hoàn toàn sợi dây giữa người sống và người đã khuất. Người sống vẫn nhớ người chết, vẫn làm lễ, vẫn gửi theo những vật cần thiết, như thể nói với người đã ra đi rằng: con đường của người chưa kết thúc.
Để giữ cho ba cõi Trời, Đất và Âm phủ không bị xáo trộn, Kòn Cau gìn giữ luật tục và những điều kiêng kỵ mà họ tin là do Thần linh thiết lập. Trong đó có ba điều cấm kỵ quan trọng: Bañ, Wèr và Còng.
Bañ là sự cẩn trọng trong lời nói, tránh những lời xấu, những lời hàm hồ có thể kinh động đến thế giới thiêng. Wèr là kiêng những hành vi sai trái có thể làm vẩn đục đời sống buôn làng. Còng là điều cấm trộn lẫn những vật phẩm thiêng liêng, bởi người xưa tin rằng mỗi thứ có vị trí riêng trong trật tự của tạo hóa.
Ngay cả một lời hứa giữa người với người cũng mang sức nặng của lời thề trước trời đất. Người nói lời giao ước được xem như đang có Thần linh chứng giám. Nếu ai cố tình phá vỡ lời hứa, đó không chỉ là lỗi với một người khác mà còn có thể làm tổn thương trật tự thiêng liêng của cộng đồng.
Và rồi, khi buôn làng cần gọi tên Thần linh, cây nêu được dựng lên.
Jơnơng hay Ndăh vươn cao giữa trời đất như một thân cây khổng lồ nối hai cõi. Từ mặt đất, cây nêu vươn lên trời, như một con đường để lời cầu khấn của con người bay lên và ân ban của Thần linh trở xuống.
Con trâu hiến tế, Yàng Rơpu, trở thành lễ vật lớn trong những nghi lễ quan trọng. Máu con vật hiến sinh, rượu cần và những lễ vật được chuẩn bị công phu trở thành lời dâng của con người trước Ndu và các Yàng. Trong luật tục, máu hiến sinh còn được gắn với việc thanh tẩy lỗi lầm và hàn gắn những đổ vỡ giữa người với người.
Khi già làng đứng ra điều hành nghi lễ, cả buôn làng cùng hướng về cây nêu. Tiếng nói của người già vang lên giữa khói rượu cần. Những ché rượu nối nhau bên bếp lửa. Và rồi tiếng cồng chiêng nổi lên.
Một tiếng.
Rồi một tiếng nữa.
Sau đó cả đại ngàn như chuyển mình.
Tiếng chiêng không còn chỉ là âm thanh của con người. Trong tâm thức Kòn Cau, đó là tiếng gọi vượt qua ranh giới giữa các cõi. Tiếng chiêng gọi tổ tiên, gọi Thần linh, gọi những người đang sống cùng đứng lại bên nhau. Nó đánh thức ký ức của bao thế hệ đã đi qua và nhắc người đang sống rằng họ không đứng một mình giữa đất trời.
Dưới ánh lửa, những gương mặt già trẻ cùng hướng về cây nêu. Người già nhớ về tổ tiên. Người trẻ nghe tiếng chiêng và nghe lại câu chuyện của nguồn cội. Những đứa trẻ lớn lên bên tiếng kể ấy rồi một ngày lại trở thành người kể cho con cháu mình.
Cứ như thế, câu chuyện không mất đi.
Từ K'Du dam Thang trên tầng trời cao nhất, qua K'Mang dam Jong, K'Tang dam Prio, xuống Brah Ting, Gling Glong và Corang Liang, rồi trở lại mặt đất nơi con người dựng nhà, làm rẫy và sinh sống, vũ trụ Kòn Cau hiện ra như một dòng sông lớn không có điểm đầu cuối.
Trong dòng sông ấy, Yàng là nguồn sáng. Ndu là Đấng Tối Cao mà con người hướng về. Tổ tiên là những người đã đi trước. Sơrđen là nhịp cầu giữa các cõi. Cà là bóng tối mà con người phải chống lại. Rừng núi là mái nhà. Cây tre là hình bóng của thân thể. Linh hồn là hơi thở thiêng liêng. Cái chết là một cánh cửa. Cây nêu là trục nối trời và đất. Tiếng chiêng là tiếng nói của ký ức.
Và con Kòn Cau đứng ở giữa tất cả những điều ấy.
Họ đứng giữa trời và đất, giữa người sống và người chết, giữa rừng già và buôn làng, giữa điều nhìn thấy và điều không thể nhìn thấy. Họ hiểu rằng sự sống của mình không tách khỏi sự sống của cộng đồng, không tách khỏi đất đai và cũng không tách khỏi thế giới thiêng liêng mà tổ tiên đã truyền lại.
Có lẽ vì thế mà giữa đại ngàn, khi một đứa trẻ cất tiếng khóc chào đời, cả buôn làng biết rằng một sự sống mới vừa bước vào thế giới. Khi người già nhắm mắt, tiếng chiêng lại vang lên tiễn một linh hồn trở về. Khi mùa lúa trổ bông, người ta nhớ đến Yàng Kòi. Khi tai họa đến, người ta hướng về Brah Yàng. Khi cây nêu dựng giữa buôn, mọi người cùng nhớ rằng mình là Kòn Cau, là Kòn Poh, là con cháu của một nguồn cội không thể tách rời.
Đó là sức mạnh của một
nền văn hóa được truyền không chỉ bằng lời nói, mà
bằng cả đất, nước, rừng cây, tiếng chiêng, ché rượu,
cây nêu, mùa rẫy và ký ức của tổ tiên.
Rồi năm tháng cứ trôi qua trên Trường Sơn. Những người già lần lượt trở về với tổ tiên. Những đứa trẻ ngày nào bên bếp lửa nay trở thành những người cha, người mẹ. Những con đường mới mở xuyên qua rừng. Những buôn làng đổi thay. Cuộc sống hiện đại tiến vào đại ngàn, mang theo nhiều điều mới mẻ.
Nhưng dưới lớp đất đỏ bazan vẫn còn đó dấu chân của cha ông. Trong những cánh rừng còn tiếng gió kể chuyện. Trong tiếng cồng chiêng còn vang bóng những thế hệ đã khuất. Trong mỗi mùa lúa, trong mỗi cây nêu dựng lên giữa buôn làng, trong mỗi lời kể của người già, ký ức về một vũ trụ thiêng liêng vẫn tiếp tục sống.
Bởi một dân tộc chỉ thật sự mất cội nguồn khi họ quên câu chuyện mình từ đâu mà đến.
Kòn Cau đã kể câu chuyện của mình bằng núi rừng. Họ kể về những tầng trời xa xăm, về những cõi sâu của lòng đất, về Yàng và Ndu, về tổ tiên và các vị anh hùng khai sáng, về Sơrđen, về Cà, về linh hồn và cuộc hành trình sau cái chết. Những câu chuyện ấy tạo thành một dòng sử thi tâm linh chảy qua bao thế hệ, như con suối từ trên núi cao tìm đường xuống thung lũng.
Và hôm nay, khi đứng giữa một thế giới đang đổi thay rất nhanh, điều cần giữ lại không phải chỉ là những nghi lễ hay những hình ảnh của ngày xưa. Điều cần giữ sâu nhất là ký ức về một con người biết mình thuộc về đất, thuộc về cộng đồng, thuộc về tổ tiên và luôn hướng lòng lên trời cao để tìm kiếm nguồn sống.
Bởi dưới tán rừng đại ngàn, con người có thể dựng lên một mái nhà, nhưng để dựng nên một dân tộc, phải có ký ức.
Một cây có thể đứng nhờ rễ.
Một con người có thể đứng nhờ đất.
Nhưng một cộng đồng chỉ có thể đứng vững khi còn nhớ cội nguồn của mình.
Và vì thế, khi tiếng cồng chiêng lại vang lên giữa đêm Trường Sơn, khi ánh lửa đỏ soi những khuôn mặt bên ché rượu cần, câu chuyện của Kòn Cau vẫn chưa kết thúc.
Nó vẫn đang được kể.
Kể trong tiếng gió đi qua rừng.
Kể trong tiếng suối chảy dưới chân núi.
Kể trong mùa lúa mới.
Kể trong lời người già.
Kể trong bước chân của những đứa trẻ đang lớn lên.
Và kể mãi giữa đại ngàn, để nhắc những người con của núi rừng rằng: dù thời gian có đi xa đến đâu, dù thế giới có đổi thay thế nào, một dân tộc vẫn có thể tìm đường trở về nhà, khi trong tim mình còn giữ được tiếng gọi của cội nguồn.
