Niam să oh mi

Đang kết nối với già làng...

Lược sử ngôn ngữ Kòn Cau

Lược sử ngôn ngữ Kòn Cau

Chia sẻ
Đọc


BẢN HÒA CA KÒN CAU: TỪ HUYỀN THOẠI XỨ SỞ THẦN LINH
ĐẾN HỆ MẪU TỰ VÀ PHÂN KỲ NGÔN NGỮ NAM BAHNARIC

Khảo luận Dân tộc học Ngôn ngữ: Jean Boulbet, Jean Cassaigne, Jacques Dournes, Georges Condominas,
Di sản Thừa sai Dòng Chúa Cứu Thế Fyan – R'lơm và Văn khố Thư viện Quốc gia Pháp

❖ ❖ ❖

DẪN NHẬP

Trong tâm thức cổ sơ của các tộc người bản địa cư trú dọc theo triền đông dãy Trường Sơn và cao nguyên Nam Trung Bộ, thế giới khai mở từ một bản hợp xướng linh thiêng của rừng già, sông suối và các vị thần (Yang). Nơi thượng nguồn con sông Dà Dờng cuộn sóng, len lỏi qua những dải rừng nguyên sinh của B’lao, Di Linh, tràn xuống miền đồng bằng đất đỏ Đông Nam Bộ và vươn tới thung lũng hồ Lắk, có một cộng đồng từ muôn đời tự nhận mình là Kòn Cau (hay Kon Cau, Con Chau). Trong ngôn ngữ bản địa, 'Cau' (hay 'Chau') nguyên nghĩa là 'Con người' – sinh linh sinh ra từ lòng mẹ đất, từ dây bầu thần thoại, gắn kết máu thịt nhau. Danh xưng Kòn Cau do đó là một không gian văn hóa – sinh thái – ngôn ngữ bao trùm lên năm nhánh anh em ruột thịt thuộc ngữ chi Nam Ba Na (South Bahnaric): Mạ (Cau Maa'), K'Ho (Cau Kơho gồm Srê, Cil, Lát, Nộp, T'ring), M'Nông (Bunong / Cau Mnông), Xtiêng (Cau Stieng), và Jro (Chau Jro / Chơro).

Trải qua hàng ngàn năm, tiếng nói của Kòn Cau vang vọng trong các khúc hát nghi lễ (tam pớt) và lời nói vần (n'dri, tơm-pơt) bên bếp lửa nhà dài. Nhưng tiếng nói ấy từng là ẩn số đối với thế giới bên ngoài cho đến khi các nhà nhân chủng học, ngôn ngữ học và các thừa sai phương Tây tìm đến. Từ khảo sát đẫm chất thơ của Jean Boulbet, ngọn lửa bác ái của Đức cha Jean Cassaigne, cấu trúc tâm linh của Jacques Dournes, thiên sử thi 'ăn rừng' của Georges Condominas, đến những đêm dài chong đèn của các thừa sai Canada Dòng Chúa Cứu Thế tại thung lũng Fyan – R'lơm (Lâm Hà, Lâm Đồng) và kho tư liệu tại Thư viện Quốc gia Pháp (BnF), bức màn bí ẩn về ngôn ngữ Kòn Cau dần được khai mở. Khảo luận này giải phẫu hệ thống 29 ký tự chữ cái Kòn Cau với các con chữ dị biệt vượt thoát khuôn mẫu Latinh, đồng thời đo lường sự phân kỳ từ vựng học (lexicostatistics) giữa 5 nhánh anh em.

DẤU CHÂN NHỮNG CUỘC GIẢI MÃ KÝ ỨC ĐẠI NGÀN

1. Jean Boulbet và 'Xứ sở Mạ, Xứ sở Thần linh' (Pays Maa', Domaine des Génies)

“Tôi bước vào xứ sở của người Cau Maa' không phải như một kẻ chinh phục xa lạ, mà như một đứa con run rẩy trước sự vĩ đại của miền đất thần linh...” — Jean Boulbet (1967)

Jean Boulbet (1926–2007) – nhà dân tộc học, địa lý học của Trường Viễn Đông Bác Cổ (EFEO) – đã dành trọn hơn 15 năm (1947–1963) lăn lộn khắp những thung lũng hiểm trở vùng Blao và lưu vực sông Đa Dâng. Trong công trình kinh điển 'Pays Maa', Domaine des Génies' (EFEO, 1967) và tập hồi ức 'De palmes et d'épines', ông đã trở thành con rể của núi rừng khi kết hôn với một phụ nữ Cau Mạ. Boulbet không chỉ vẽ tấm bản đồ địa hình đầu tiên xóa bỏ các 'vùng trắng vô danh', phát hiện bộ đàn đá Đa Đâng cổ xưa, mà còn ghi chép trọn vẹn thế giới quan thần linh (Yang Bri, Yang Da, Yang Bơnơm) và cấu trúc ngôn từ giàu nhạc tính của người Mạ – một ngôn ngữ ngập tràn âm thanh tự nhiên mà mẫu tự Latinh kinh điển hoàn toàn bất lực nếu không cải biên.

2. Đức cha Jean Cassaigne và cuốn Từ điển mở đường tại Di Linh (1927–1929)

Đặt chân lên cao nguyên Di Linh (Djiring) sương mù năm 1927 giữa những bệnh nhân phong cùi bị hắt hủi, Đức cha Jean Cassaigne (Đức cha Sanh, MEP, 1895–1973) hiểu rằng tình yêu thương chỉ có thể chạm tới tâm hồn bản địa qua chiếc cầu nối ngôn ngữ. Bên bếp lửa nhà sàn, ngài kiên trì lắng nghe từng âm bật, âm hút và nhịp rung lưỡi của các già làng K'Ho Srê để cho ra đời cuốn 'Dictionnaire Français-Koho' (1929). Đây là công trình tiên phong Latinh hóa tiếng K'Ho, sáng tạo đưa vào các ký tự gạch ngang, dấu trăng trường độ và ký hiệu thanh hầu, mở lối cho tiếng nói Kòn Cau bước vào thế giới văn tự.

3. Jacques Dournes và Georges Condominas: Tọa độ thiêng và Chu kỳ 'Ăn rừng'

Tại làng Kala cận kề Di Linh, Jacques Dournes (Dam Bo, 1922–1993) đã sống 9 năm (1947–1954) với người K'Ho Srê trước khi lên vùng Jrai. Tác phẩm 'Les Populations montagnardes du Sud-Indochinois' (1950) cùng kho ngữ vựng 8.000 từ Srê của ông đã khắc họa ngôn ngữ như một 'tọa độ tâm linh' gắn liền với vũ trụ quan. Cùng thời kỳ, tại buôn Sar Luk bên sông Krông Nô, Georges Condominas (1921–2011) thực hiện cuộc điền dã mẫu mực để viết nên 'Nous avons mangé la forêt de la Pierre-Génie Gôo' (1957). Công trình giải mã mối quan hệ biện chứng giữa thổ ngữ Mnông Gar với chu kỳ nương rẫy, cung cấp hệ thống từ vựng đối chiếu vô giá làm sáng tỏ tính liên tục phương ngữ của khối Kòn Cau.

4. Thừa sai Canada Dòng Chúa Cứu Thế tại Fyan – R'lơm: Trung tâm ký âm và chuẩn hóa

Một mắt xích quyết định trong việc hoàn thiện chữ viết Kòn Cau là công cuộc của các thừa sai Dòng Chúa Cứu Thế Canada (C.Ss.R.) từ năm 1952 tại Fyan (Phi Yàng) và R'lơm (nay thuộc huyện Lâm Hà, giáp Đức Trọng, Lâm Đồng). Các nhà thừa sai đã học tiếng K'Ho Cil, Srê và Mạ trực tiếp từ buôn làng. Nhận thấy hệ chữ ký âm của Đức cha Cassaigne còn khiếm khuyết khi thể hiện các phương ngữ núi cao vốn giàu âm thanh hầu hóa và chùm phụ âm đầu, các thừa sai Fyan đã cùng trí thức bản địa quy chuẩn bảng chữ cái thành hệ thống 29 ký tự hoàn chỉnh. Hàng loạt bản thảo ngữ pháp, từ điển đối chiếu K'Ho – Pháp – Việt và toàn bộ Kinh Thánh Tân – Cựu Ước đã được ấn hành bằng máy roneo, truyền dạy trong các lớp học bình dân dưới mái nhà thờ R'lơm và Phi Tô, biến tiếng nói đại ngàn thành ngôn ngữ văn bản lưu truyền vững bền.

5. Văn khố Thư viện Quốc gia Pháp (BnF)

Tại Thư viện Quốc gia Pháp (BnF, Paris), đặc biệt là phân bộ Bản thảo phương Đông (Fonds Indochinois) và kho lưu trữ Hội Thừa sai Paris (MEP), hàng trăm thủ bản ngôn ngữ học của Antoine Cabaton, Paul Pelliot, Henri Maspero cùng các bản thảo điền dã Fyan – Sar Luk vẫn được lưu giữ cẩn trọng, chứng thực hành trình một thế kỷ đưa ngữ tộc Nam Ba Na vào kho tàng tri thức nhân loại.

GIẢI PHẪU NGỮ ÂM VÀ HỆ THỐNG 29 KÝ TỰ CHỮ CÁI KÒN CAU

Chữ Kòn Cau được thiết kế cho một ngôn ngữ phi thanh điệu, giàu cấu trúc tiền âm tiết (sesquisyllabic), đối lập nguyên âm dài – ngắn nghiêm ngặt và sở hữu hệ phụ âm nổ hút vào (implosives). Bảng chữ cái chuẩn hóa qua truyền thống Di Linh – Fyan gồm 29 ký tự chính thức cùng phụ âm tắc thanh hầu độc lập:

Ký tự

Giá trị IPA

Phân loại ngữ âm & Bản chất cấu âm

Ví dụ tiếng Mạ / K'Ho & Nghĩa

A a

/aː/

Nguyên âm rộng hàng trước, dài

Mat /maːt/ (Mắt, ánh nhìn)

Ă ă

/a/

Nguyên âm rộng hàng trước, ngắn (dấu trăng)

Kă /ka/ (Già nua, cây cổ thụ)

 â

/ə/~/ɤ̆/

Nguyên âm nửa khép hàng sau, ngắn

Gâl /gəl/ (Xứng đáng, vừa vặn)

B b

/b/

Phụ âm tắc đôi môi hữu thanh thường

Bơr /bɤːr/ (Nói năng, lời nói)

Ɓ ƀ

/ɓ/~/β/

Phụ âm nổ hút vào đôi môi (Implosive / Fricative)

ƀơr /ɓɤːr/ (Bụi bặm, tàn tro)

C c

/k/

Phụ âm tắc ngạc mềm vô thanh (trước a, o, u)

Cau /kaw/ (Con người, người)

D d

/ɟ/~/j/

Phụ âm tắc ngạc cứng hữu thanh / bán âm

Da /ɟaː/ (Dòng nước, ngọn suối)

Đ đ

/ɗ/

Phụ âm nổ hút vào chân răng (Implosive)

Đo /ɗɔː/ (Lớn lao, vĩ đại)

E e

/ɛː/

Nguyên âm nửa mở hàng trước, dài

Me /mɛː/ (Cây cối, rừng rậm)

Ê ê

/eː/

Nguyên âm nửa khép hàng trước, dài

Kê /keː/ (Con dê rừng)

G g

/g/

Phụ âm tắc ngạc mềm hữu thanh

Gut /gut/ (Toàn thể, trọn vẹn)

H h

/h/

Phụ âm xát thanh môn vô thanh

Hiu /hiw/ (Ngôi nhà dài)

I i

/iː/

Nguyên âm khép hàng trước, dài

Is /iːs/ (Đơn độc, một mình)

J j

/ɟ/~/dʒ/

Phụ âm tắc xát ngạc cứng hữu thanh

Jang /ɟaːŋ/ (Lao động, làm lúa)

K k

/k/

Phụ âm tắc ngạc mềm vô thanh (trước e, ê, i)

Kơyul /kəjuːl/ (Gió ngàn, bão)

L l

/l/

Phụ âm tiếp cận cạnh răng hữu thanh

Lơgar /ləgaːr/ (Xứ sở, cõi đất)

M m

/m/

Phụ âm mũi đôi môi hữu thanh

Mơ /məː/ (Người Mẹ, Mẹ Đất)

N n

/n/

Phụ âm mũi chân răng hữu thanh

Ndu /nduː/ (Thần tối cao, Tạo hóa)

Ñ ñ

/ɲ/

Phụ âm mũi ngạc cứng hữu thanh (N-tilde)

Ña /ɲaː/ (Mái tranh, cỏ gianh)

O o

/ɔː/

Nguyên âm nửa mở hàng sau tròn môi, dài

Oh /ɔːh/ (Người em, em gái)

Ô ô

/oː/

Nguyên âm nửa khép hàng sau tròn môi, dài

Ôi /oːj/ (Dạ vâng, thưa gửi)

Ơ ơ

/ɤː/

Nguyên âm nửa khép hàng sau không tròn môi, dài

Ơi /ɤːj/ (Than ôi, hỡi người)

P p

/p/

Phụ âm tắc đôi môi vô thanh

Pol /pɔːl/ (Buôn làng cộng đồng)

R r

/r/~/ɾ/

Phụ âm rung / vỗ đầu lưỡi chân răng

Rơm /rəm/ (Trông nom, gìn giữ)

S s

/s/~/ç/

Phụ âm xát chân răng / ngạc cứng vô thanh

Srê /sreː/ (Ruộng nước, lúa nước)

T t

/t/

Phụ âm tắc chân răng vô thanh

Tơmơ /təmɤː/ (Hòn đá, vách đá)

U u

/uː/

Nguyên âm khép hàng sau tròn môi, dài

Unh /uːɲ/ (Ngọn lửa sưởi ấm)

Ư ư

/ɯː/

Nguyên âm khép hàng sau không tròn môi, dài

Ư /ɯː/ (Ưng thuận, bằng lòng)

W w

/w/

Bán nguyên âm môi - ngạc mềm (âm lướt)

Wă /wa/ (Khát khao, mong muốn)

Y y

/j/

Bán nguyên âm ngạc cứng

Yang /jaːŋ/ (Thần linh, Trời cao)

’ (Nháy)

/ʔ/

Phụ âm tắc thanh môn độc lập (Glottal stop)

Da' /daʔ/ (Con vắt rừng; đối lập Da)


Phân tích các ký tự đặc biệt khác bảng chữ cái Latinh

1. Ký tự 'ƀ' (B gạch ngang): Biểu thị âm nổ hút vào đôi môi [ɓ] hoặc âm xát môi [β]. Khi phát âm, thanh môn hạ thấp đột ngột tạo áp suất âm trong khoang miệng trước khi mở môi, khiến luồng khí bị hút nhẹ vào trong. Sự đối lập giữa 'b' thường và 'ƀ' mang tính khu biệt sống còn: 'bơr' (nói năng) đối lập với 'ƀơr' (bụi tro, tàn vôi); 'ba' (số ba) đối lập với 'ƀa' (mang vác).

2. Ký tự 'đ' (D gạch ngang) và đối lập với 'd': 'đ' biểu thị âm nổ hút vào chân răng [ɗ]. Trong khi đó, 'd' không gạch trong hệ Fyan/Di Linh ghi lại âm tắc ngạc cứng hữu thanh [ɟ] hoặc bán âm [j]. Do đó, 'Da' (dòng sông, nguồn nước) có cấu âm mặt lưỡi hoàn toàn khác với âm chân răng 'Đa'.

3. Ký tự 'ñ' (N-tilde) và 'ŋ' (Eng): Nhằm bảo tồn tính đơn tự (monograph) cho một âm vị nguyên vẹn, các học giả dùng 'ñ' cho âm mũi ngạc cứng [ɲ] (thay vì nhị tự 'nh') và 'ŋ' cho âm mũi ngạc mềm [ŋ]. Chúng có thể đứng đầu từ tạo nên các tiền tố độc đáo.

4. Phụ âm tắc thanh môn (Dấu nháy đơn ' - [ʔ]): Là một âm vị độc lập, không phải dấu ngắt ngữ điệu. Sự hiện diện của dấu nháy làm biến đổi nghĩa triệt để: 'da' (nguồn nước mát) đối lập với 'da'' (con vắt hút máu rừng le); 'mat' (mắt) đối lập với ''mat' (đi vào trong).

5. Đối lập trường độ nguyên âm: Hệ Kòn Cau phân biệt nhị phân giữa 7 nguyên âm ngắn mang dấu trăng (ă, ĕ, ĭ, ŏ, ŭ, ơ̆, ư̆) và nguyên âm dài (a, e, i, o, u, ơ, ư). Độ dài cấu âm quyết định nghĩa: 'kă' (già nua) đối lập với 'ka' (con cá suối).

ĐO LƯỜNG SỰ PHÂN KỲ: THỐNG KÊ TỪ VỰNG HỌC (LEXICOSTATISTICS) GIỮA 5 NHÓM

Áp dụng phương pháp thống kê từ vựng lịch sử (Lexicostatistics) dựa trên danh sách 200 từ vựng căn bản của Morris Swadesh, qua các công trình thực địa của David Thomas (1966), Richard Phillips (1973), Kenneth Smith (1974) và Paul Sidwell (2002), ta xác lập được ma trận tỷ lệ phần trăm từ đồng nguyên (cognates) và tỷ lệ phân kỳ (% sai biệt = 100% - % đồng nguyên) giữa 5 ngôn ngữ:

Ngôn ngữ

Mạ (Cau Maa')

K'Ho (Cau Kơho)

M'Nông (Bunong)

Xtiêng (Stieng)

Jro (Chơro / Chrau)

Mạ

100% (0%)

84% đồng nguyên
(16% sai biệt)

70% đồng nguyên
(30% sai biệt)

63% đồng nguyên
(37% sai biệt)

60% đồng nguyên
(40% sai biệt)

K'Ho

84% đồng nguyên
(16% sai biệt)

100% (0%)

69% đồng nguyên
(31% sai biệt)

62% đồng nguyên
(38% sai biệt)

59% đồng nguyên
(41% sai biệt)

M'Nông

70% đồng nguyên
(30% sai biệt)

69% đồng nguyên
(31% sai biệt)

100% (0%)

67% đồng nguyên
(33% sai biệt)

61% đồng nguyên
(39% sai biệt)

Xtiêng

63% đồng nguyên
(37% sai biệt)

62% đồng nguyên
(38% sai biệt)

67% đồng nguyên
(33% sai biệt)

100% (0%)

65% đồng nguyên
(35% sai biệt)

Jro

60% đồng nguyên
(40% sai biệt)

59% đồng nguyên
(41% sai biệt)

61% đồng nguyên
(39% sai biệt)

65% đồng nguyên
(35% sai biệt)

100% (0%)



Bảng đối chiếu 12 căn tố từ vựng chẩn đoán (Diagnostic Cognate Roots)

 

Ý niệm

Mạ

K'Ho (Srê/Cil)

M'Nông (Gar)

Xtiêng (Bulo)

Jro (Chơro)

Con người

Cau / Chau

Cau / Kơho

Cau / Bunong

Cau / Stieng

Chau / Jro

Nguồn nước

Da / Đạ

Da / Đạ

Dak / Da

Đak

Đaq / Da

Ngọn lửa

Unh / Ônh

Unh

Unh / Ônh

Unh

Unh

Mặt trời

Mat trồ

Mat trồ / nar

Mat nar

Mat tơngay

Mat vang

Đôi mắt

Măt

Măt

Măt

Măt

Măt

Hòn đá

Tơmơ

Tơmơ

Tơmô

Tơmô

Tơmô

Gió ngàn

Kơyul

Kơyul

Khyăl

Kơyul

Văl / Khiăl

Người Mẹ

Me

Me / Mơi

Mai

Mê

Mê / Mơ

Người Cha

Bă

Bă / Bôp

Ba

Bă

Bă / Ba

Ngôi nhà

Hiu

Hiu

Jơi / Hiu

Nâm / Hnam

Nhiêu / Hnam

Buôn làng

Pol

Bon / Pol

Bon

Pum / Bon

Vôl / Vil

Uống nước

Ñu / Ñô

Ñu

Ngềt

Ñut

Nhêt



Giải mã quy luật phân kỳ địa - ngôn ngữ học

1. Cặp Mạ – K'Ho (84% đồng nguyên, sai biệt chỉ 16%): Mức tương đồng trên 80% khẳng định Mạ và K'Ho thực chất là hai phương ngữ lớn của một khối ngôn ngữ thống nhất vừa phân tách cách đây 600–800 năm. Sinh sống liền kề tại lưu vực Đa Dâng và cao nguyên Di Linh, hai nhóm duy trì mối giao lưu hôn nhân và văn hóa liên tục, tạo thành một chuỗi phương ngữ (dialect chain).

2. Mắt xích trung chuyển M'Nông (70% với Mạ, 69% với K'Ho, 67% với Xtiêng): Ngự trị tại đồi lượn sóng Đắk Nông và hồ Lắk, tiếng M'Nông bảo lưu nhiều phụ âm tắc cuối /k/ nguyên thủy (Dak so với Da bị rụng âm cuối ở Mạ/K'Ho), đóng vai trò cầu nối lịch sử giữa cao nguyên và đồng bằng.

3. Nhánh Tây Nam Xtiêng (sai biệt 37%–38% với Mạ/K'Ho, 33% với M'Nông): Phân bố ở vùng đồi chuyển tiếp sông Bé (Bình Phước), Xtiêng tiếp xúc sớm với ngữ hệ Môn-Khmer đồng bằng (Khmer cổ), phát triển hệ nguyên âm đôi phức tạp và biến đổi bán âm tiết.

4. Nhánh viễn duyên Jro / Chơro (sai biệt 40%–41% với K'Ho/Mạ): Cư trú sát duyên hải Đông Nam Bộ (Đồng Nai, Bà Rịa), bị bao quanh bởi ngữ tộc Chamic (Nam Đảo) và tiếp xúc sớm với người Việt, tiếng Jro trải qua quá trình xói mòn phụ âm đầu phức hợp và đơn tiết hóa mạnh mẽ nhất.

TIẾNG VỌNG DƯỚI MÁI NHÀ RÔNG VÀ SỨ MỆNH LƯU GIỮ KÝ ỨC

Hành trình từ âm thanh nguyên sơ nơi rừng già đến bảng chữ cái 29 ký tự chuẩn hóa là một thiên sử thi về sự giao thoa văn hóa nhân loại. Dưới mái nhà dài hun hút khói của người Mạ, bên ché rượu cần của người Srê ở Kala, giữa tiếng chiêng của người Mnông Gar ở Sar Luk hay trong sự thanh bình của thung lũng Fyan và R'lơm, ngôn ngữ Kòn Cau đã khẳng định sức sống bất diệt.

Chữ viết không làm mất đi tính thiêng của truyền khẩu, mà đóng vai trò chiếc mỏ neo giữ lại các khúc ca dao, luật tục (n'dri, tơm-pơt) và pho sử thi trước cơn lốc biến thiên thời đại. Khi người phụ nữ K'Ho nắn nót viết từng dòng chữ 'Me mớt lắ lọt vơ srăm sơrá...' (Mẹ thương dắt con đến trường...), hay khi các thừa sai Dòng Chúa Cứu Thế Fyan cất lời kinh bằng chính tiếng mẹ đẻ của đồng bào, con chữ Latinh đã hòa quyện trọn vẹn thành hồn cốt của núi rừng.

Các công trình của Jean Boulbet, Đức cha Jean Cassaigne, Jacques Dournes, Georges Condominas, di sản của các linh mục thừa sai Canada Dòng Chúa Cứu Thế và kho lưu trữ Thư viện Quốc gia Pháp sẽ mãi là ngọn hải đăng soi rọi cho nhân học và ngôn ngữ học. Mọi ngôn ngữ trên mặt đất, dù vang lên giữa đô thành hay giữa rừng thiêng hoang thẳm, đều mang phẩm giá thiêng liêng và phản chiếu chiều sâu tâm thức của toàn thể nhân loại.

TÀI LIỆU THAM KHẢO 

Boulbet, Jean (1967). Pays Maa', Domaine des Génies: Noms de lieux et territoires, coutumes et traditions des Cau Maa' du Sud-Viêt Nam. Publications de l'EFEO, Vol. LXIII, Paris, 150 p.

Boulbet, Jean (2003). De palmes et d'épines. Tome 1: Vers le domaine des génies (Pays Maa', Sud Viêt Nam, 1947–1963). Éditions Seven Orients, Paris, 360 p.

Cassaigne, Jean (1929). Dictionnaire Français-Koho. Imprimerie de la Mission, Saïgon, 256 p. [Bộ từ điển đầu tiên đặt nền móng chữ viết Latinh hóa cho tiếng K'Ho Srê tại Di Linh].

Condominas, Georges (1957). Nous avons mangé la forêt de la Pierre-Génie Gôo: Chronique d'un village mnong gar du Haut-Viêt-Nam. Mercure de France, Paris, 495 p.

Condominas, Georges (1965). L'exotique est quotidien: Sar Luk, Viet-nam central. Plon, Paris, 540 p.

Dournes, Jacques [Dam Bo] (1950). Les Populations montagnardes du Sud-Indochinois. Numéro spécial de France-Asie, Tome V, Saigon, pp. 1–250. [Khảo cứu dân tộc học và ngữ vựng Srê tại Kala].

Dournes, Jacques (1977). Pötao: Une théorie du pouvoir chez les Indochinois dòn dĩ. Flammarion, Paris, 360 p.

Dòng Chúa Cứu Thế Canada – Fyan & R'lơm (1955–1972). Bản thảo Giáo lý, Từ điển Ngữ âm và Văn phạm K'Ho – Cil – Mạ. Lưu trữ Tỉnh Dòng CSSR Việt Nam & Sainte-Anne-de-Beaupré, Fyan, Lâm Đồng.

Bibliothèque nationale de France [BnF] (1880–1960). Fonds Indochinois & Archives MEP: Manuscrits linguistiques austroasiatiques (Koho, Maa, Stieng, Chrau, Mnong). Paris.

Thomas, David D. (1966). 'Mon-Khmer subgroupings in Vietnam'. In: Studies in Comparative Austroasiatic Linguistics, Mouton & Co., The Hague, pp. 194–202.

Phillips, Richard L. (1973). 'A survey of Southern Bahnaric languages'. Mon-Khmer Studies, Vol. 4, pp. 119–128.

Smith, Kenneth D. (1974). 'A computer analysis of Vietnam language relationships'. Work Papers of the SIL, University of North Dakota, Vol. 18, pp. 99–113.

Sidwell, Paul (2002). 'Genetic classification of the Bahnaric languages: A comprehensive review'. Mon-Khmer Studies, Vol. 32, pp. 1–24.

Sidwell, Paul (2009). Classifying the Austroasiatic Languages: History and state of the art. LINCOM Studies in Asian Linguistics, 76, Munich: Lincom Europa, 172 p.

Olsen, Neil H. (2014). A Descriptive Grammar of Koho-Sre: A Mon-Khmer language of the Western Highlands of Vietnam. Ph.D. Diss., University of Utah, 432 p.

UBND tỉnh Lâm Đồng (2010–2022). Tài liệu Dạy học Tiếng nói và Chữ viết dân tộc K'Ho & Mạ trên địa bàn tỉnh Lâm Đồng. Sở Giáo dục và Đào tạo, Đà Lạt.

Chia sẻ

Bình luận

0
Đang tải bình luận...

Viết bình luận

Các bài viết khác

Đang tải bài viết...

Tin Giáo Hội

Đang tải tin mới...

    Video Giáo phận

    Mở YouTube

    Đang tải video...

    Danh sách phát YouTube
    Danh sách chờ phát Đang tải...
      Âm thanh

      Đang kết nối dữ liệu...

      Đang lấy danh sách audio

        Truyện cổ thế giới

        Mở YouTube
        Đang tải danh sách video...